Chuyển đổi số mở rộng không gian sáng tạo từ di sản văn hóa
Chuyển đổi số đang mở ra những khả năng mới trong bảo tồn, khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa, đồng thời làm thay đổi phương thức đào tạo, thiết kế và sáng tạo mỹ thuật ứng dụng. Tuy nhiên, giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở khả năng số hóa, tái hiện di sản mà còn ở việc chuyển hóa những giá trị truyền thống thành nguồn lực sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.
Đây là vấn đề được đặt ra tại Hội thảo khoa học quốc tế "Kết nối không gian số từ di sản đến đào tạo và sáng tạo mỹ thuật, mỹ thuật ứng dụng trong bối cảnh hội nhập quốc tế", do Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp tổ chức ngày 6/11 tại Hà Nội. Hội thảo quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia trong nước và quốc tế, với hơn 120 bài viết khoa học.
Chuyển hóa giá trị di sản thành nguồn lực sáng tạo
Phát biểu khai mạc hội thảo, PGS-TS Phạm Hùng Cường (Hiệu trưởng Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp) nhấn mạnh, chuyển đổi số không chỉ là đổi mới công cụ mà còn là đổi mới tư duy, phương thức đào tạo và mô hình sáng tạo. Trong đó, di sản là nền tảng bản sắc, công nghệ là phương tiện kết nối, sáng tạo là động lực phát triển.
Theo ông, không gian số đang mở ra những phương thức mới để bảo tồn, diễn giải và phát huy giá trị di sản, đồng thời mở rộng khả năng sáng tạo, kết nối nghệ thuật Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tri thức, kỹ thuật và tinh thần sáng tạo của các thế hệ nghệ nhân, nghệ sĩ tiếp tục được chuyển hóa thành nguồn lực cho đào tạo và thiết kế đương đại, trong khi vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

PGS-TS Phạm Hùng Cường (Hiệu trưởng Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp) phát biểu khai mạc hội thảo
Từ góc độ nghiên cứu, GS-TS Trương Quốc Bình (Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam) cho rằng, di sản văn hóa đang trở thành nguồn lực quan trọng của đổi mới sáng tạo. Đối với mỹ thuật và mỹ thuật ứng dụng, di sản không chỉ cung cấp những giá trị lịch sử, thẩm mỹ, biểu tượng mà còn chứa đựng hệ thống chất liệu, hình tượng, kỹ thuật, tri thức bản địa và ký ức văn hóa có khả năng được diễn giải, tái cấu trúc, chuyển hóa thành những giá trị nghệ thuật mới.
Qua khảo sát các trường hợp như tranh dân gian Đông Hồ, gốm Bát Tràng, nghệ thuật gốm của người Chăm và di sản mỹ thuật cung đình Huế, chuyên gia chỉ ra những nguy cơ trong quá trình khai thác di sản, đặc biệt là thương mại hóa đơn giản, tách biểu tượng khỏi ngữ cảnh văn hóa và suy giảm vai trò của cộng đồng chủ thể.
Từ đó, GS-TS Trương Quốc Bình đề xuất chuyển tư duy từ "khai thác di sản" sang "chuyển hóa sáng tạo di sản", thông qua xây dựng hệ sinh thái hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nghệ sĩ, nhà thiết kế, nghệ nhân, cộng đồng, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Trong đó, số hóa, giáo dục sáng tạo, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và phát triển thị trường sản phẩm dựa trên di sản là những điều kiện cần được quan tâm.

Hội thảo quy tụ đông đảo các nhà khoa học, chuyên gia trong nước và quốc tế
Cách tiếp cận này cho thấy, phát huy giá trị di sản trong môi trường số không đơn thuần là chuyển đổi hình thức thể hiện. Điều quan trọng là nhận diện, kế thừa những giá trị cốt lõi và tổ chức lại nguồn lực sáng tạo để di sản tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại, tạo ra những sản phẩm có giá trị văn hóa và khả năng phát triển trên thị trường.
Một trường hợp cụ thể được TS Bùi Thị Thanh (Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội) đề cập là khai thác giá trị sơn mài Hạ Thái trong thiết kế mỹ thuật ứng dụng. Chuyên gia đề xuất mô hình không gian sáng tạo kết nối hoạt động đào tạo, thử nghiệm, sản xuất, trưng bày và trải nghiệm, với sự tham gia đồng sáng tạo của nghệ nhân. Trong mô hình này, công nghệ số hỗ trợ thông tin, truy xuất và kết nối, nhưng không thay thế thực hành trực tiếp cùng những tri thức nghề truyền thống.
Đổi mới đào tạo, phát huy năng lực sáng tạo
Bên cạnh khả năng chuyển hóa giá trị di sản, hội thảo cũng đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức đào tạo mỹ thuật và mỹ thuật ứng dụng trước sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số.
Theo nhà nghiên cứu Vũ Tuấn Hùng (Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp) xu hướng ứng dụng AI trong thiết kế nội thất cho thấy công nghệ đang tham gia sâu vào quy trình sáng tạo, đặc biệt ở các khâu hình thành ý tưởng và diễn họa. Tuy nhiên, kết quả khảo sát thăm dò 10 nhà thiết kế nội thất tại Hà Nội cho thấy, dù AI giúp tiết kiệm thời gian, phần lớn người được hỏi không nhận thấy chất lượng thiết kế được cải thiện. Những công việc như phác thảo tay, khảo sát hiện trạng và xây dựng hồ sơ kỹ thuật vẫn cần sự tham gia trực tiếp của nhà thiết kế.
Kết quả này gợi mở yêu cầu nhìn nhận AI như công cụ hỗ trợ, thay vì thay thế năng lực chuyên môn và tư duy sáng tạo. Việc ứng dụng công nghệ vào đào tạo cần gắn với khả năng thẩm định sản phẩm, kiểm chứng thông tin, làm chủ quy trình thiết kế và giữ gìn những kỹ năng nghề nghiệp cốt lõi.
Ở một hướng tiếp cận khác, nhà nghiên cứu Huỳnh Thị Thu Mơ (Đại học Duy Tân) đề cập tới vấn đề tiếp biến di sản trong đào tạo thiết kế game 2D. Theo đó, trò chơi điện tử có thể trở thành không gian mới để tái hiện, diễn giải và trải nghiệm di sản văn hóa. Tuy nhiên, đưa di sản vào trò chơi không nên dừng ở việc sao chép hình ảnh, biểu tượng truyền thống mà cần trải qua quá trình chọn lọc, diễn giải và chuyển hóa phù hợp với ngôn ngữ tương tác của trò chơi.

Quang cảnh hội thảo
Những nghiên cứu này cho thấy chuyển đổi số trong đào tạo nghệ thuật không thể chỉ được đánh giá qua mức độ sử dụng phần mềm hay công nghệ mới. Quan trọng hơn là khả năng kết hợp tri thức văn hóa, năng lực thẩm mỹ và kỹ năng công nghệ để hình thành những phương thức sáng tạo có giá trị.
Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, trong đó nhấn mạnh vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đối với phát triển.
Tiếp đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tạo dựng không gian mới, xung lực mới cho phát triển văn hóa; đồng thời đặt ra yêu cầu xử lý hài hòa các mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, bảo tồn và phát triển, đời sống thực và không gian số.
Từ những vấn đề được đặt ra tại hội thảo, có thể thấy yêu cầu phát triển mỹ thuật và mỹ thuật ứng dụng trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ nằm ở việc tiếp cận, sử dụng công nghệ mà còn ở năng lực làm chủ công nghệ trên nền tảng tri thức văn hóa.
Sự kết nối giữa di sản, đào tạo và thực hành sáng tạo vì vậy cần được thúc đẩy đồng bộ, để công nghệ thực sự góp phần phát huy bản sắc, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và gia tăng giá trị của các sản phẩm sáng tạo Việt Nam.
