Chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu trong ngành Ngân hàng dưới góc nhìn chuyên gia

Ngày 7/2/2026 là thời điểm Thông tư số 50/2025/TT-NHNN quy định về hồ sơ, thủ tục chấp thuận một số nội dung thay đổi của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có hiệu lực. Vậy Thông tư số 50/2025/TT-NHNN có ý nghĩa thế nào, và sẽ tác động ra sao đến hoạt động kinh doanh cũng như về chất lượng vốn của ngành?

 Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Ngày 24/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Thông tư 50/2025/TT-NHNN (Thông tư 50) quy định về hồ sơ, thủ tục chấp thuận một số nội dung thay đổi của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, có hiệu lực từ 7/2/2026.

Một trong những nội dung đáng chú ý tại Thông tư 50 là thủ tục về mua, nhận chuyển nhượng cổ phần dẫn đến trở thành cổ đông lớn tại ngân hàng thương mại. Đặc biệt, quy định này cũng yêu cầu làm rõ hình thức tăng vốn.

Liên quan về vấn đề chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu trong lĩnh vực ngân hàng, Phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Đặng Văn Mỹ - Trường Đại học Tài chính - Marketing để nghi nhận một số đánh giá xung quanh Thông tư 50 vừa có hiệu lực.

Phóng viên: Theo ông, việc chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu giúp ngân hàng cải thiện các chỉ tiêu an toàn vốn (CAR) như thế nào?

PGS.TS Đặng Văn Mỹ: Việc chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu là một biện pháp tái cấu trúc vốn có tác động trực tiếp và căn bản đến tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) của ngân hàng, cả về mặt định lượng lẫn chất lượng vốn theo chuẩn mực Basel II và Basel III.

Về bản chất, quá trình này chuyển một khoản vốn mang tính nghĩa vụ nợ cố định thành vốn chủ sở hữu có khả năng hấp thụ rủi ro, qua đó làm gia tăng vốn tự có, đặc biệt là vốn cấp 1 (Tier 1/Common Equity Tier 1) – cấu phần cốt lõi trong công thức tính CAR. Trong khi đó, quy mô tài sản có rủi ro (RWA) thường không thay đổi ngay trong ngắn hạn, nên sự gia tăng của vốn tự có sẽ giúp CAR được cải thiện rõ rệt về mặt cơ học.

Quan trọng hơn, dưới góc độ học thuật và quản trị an toàn vốn, việc chuyển đổi này không chỉ làm “đẹp” chỉ tiêu CAR mà còn nâng cao chất lượng vốn. Trái phiếu, kể cả trái phiếu dài hạn, về bản chất vẫn là vốn có nghĩa vụ hoàn trả và chỉ được xếp vào vốn cấp 2 hoặc bị khấu trừ dần theo thời gian đáo hạn.

Ngược lại, cổ phiếu phổ thông là nguồn vốn có tính ổn định cao nhất, không chịu áp lực trả lãi và có khả năng hấp thụ tổn thất ngay khi ngân hàng gặp rủi ro. Do đó, chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu giúp ngân hàng cải thiện cấu trúc vốn theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu của Basel III, đặc biệt trong bối cảnh cơ quan quản lý ngày càng nhấn mạnh đến khả năng chống chịu rủi ro và tính bền vững của vốn, chứ không chỉ dừng lại ở mức CAR tối thiểu.

Từ góc độ thực tiễn, tác động của chuyển đổi còn thể hiện thông qua kênh lợi nhuận và tích lũy vốn trong trung và dài hạn. Khi trái phiếu được chuyển đổi, ngân hàng giảm đáng kể nghĩa vụ trả lãi, qua đó cải thiện lợi nhuận ròng trong bối cảnh chi phí vốn tăng và biên lãi thuần chịu nhiều áp lực.

Phần lợi nhuận giữ lại gia tăng sẽ tiếp tục bổ sung vào vốn chủ sở hữu, giúp CAR được cải thiện một cách nội sinh và bền vững, thay vì chỉ mang tính kỹ thuật trong ngắn hạn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các ngân hàng đang trong quá trình tái cơ cấu hoặc chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới.

Bên cạnh đó, CAR là một ràng buộc quan trọng đối với khả năng mở rộng tín dụng và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Việc cải thiện CAR thông qua chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu giúp ngân hàng có thêm dư địa để tăng trưởng tài sản có rủi ro, giảm nguy cơ bị hạn chế tăng trưởng tín dụng và nâng cao uy tín đối với nhà đầu tư, tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng như cơ quan quản lý.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, biện pháp này cũng đi kèm với những đánh đổi nhất định như nguy cơ pha loãng quyền sở hữu và áp lực gia tăng về quản trị doanh nghiệp, do đó cần được đặt trong một chiến lược vốn trung – dài hạn rõ ràng.

Tóm lại, việc chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu giúp ngân hàng cải thiện CAR không chỉ thông qua việc gia tăng quy mô vốn tự có, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng vốn và khả năng hấp thụ rủi ro, đồng thời tạo nền tảng cho sự ổn định tài chính và tăng trưởng bền vững trong dài hạn

Phóng viên: Việc giảm nghĩa vụ trả lãi trái phiếu có tạo thêm dư địa để ngân hàng mở rộng tín dụng cho nền kinh tế?

PGS.TS Đặng Văn Mỹ, Trường Đại học Tài chính - Marketing. Ảnh: NVCC

PGS.TS Đặng Văn Mỹ, Trường Đại học Tài chính - Marketing. Ảnh: NVCC

PGS.TS Đặng Văn Mỹ: Có, việc giảm nghĩa vụ trả lãi trái phiếu rõ ràng tạo thêm dư địa cho ngân hàng mở rộng tín dụng cho nền kinh tế, và tác động này diễn ra thông qua cả kênh tài chính – kế toán lẫn kênh quản trị an toàn vốn.

Trước hết, khi nghĩa vụ trả lãi trái phiếu được loại bỏ hoặc giảm đáng kể do chuyển đổi sang vốn cổ phần, chi phí vốn cố định của ngân hàng giảm xuống, qua đó cải thiện lợi nhuận trước thuế và dòng tiền hoạt động. Trong bối cảnh biên lãi thuần (NIM) chịu nhiều áp lực và chi phí trích lập dự phòng gia tăng, việc giảm gánh nặng lãi vay giúp ngân hàng duy trì khả năng sinh lời ổn định hơn.

Phần lợi nhuận giữ lại tăng thêm sẽ tiếp tục được bổ sung vào vốn chủ sở hữu, qua đó củng cố vốn tự có và cải thiện CAR một cách bền vững, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp tăng vốn mang tính kỹ thuật.

Thứ hai, từ góc độ an toàn vốn, việc cải thiện CAR tạo ra dư địa pháp lý và quản trị cho ngân hàng mở rộng tài sản có rủi ro, trong đó tín dụng là cấu phần quan trọng nhất. Khi CAR được nâng lên trên ngưỡng tối thiểu theo quy định, ngân hàng có thể gia tăng quy mô cho vay mà không vi phạm các giới hạn an toàn vốn, đồng thời giảm nguy cơ bị cơ quan quản lý áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ đối với tăng trưởng tín dụng. Nói cách khác, giảm nghĩa vụ trả lãi trái phiếu gián tiếp nới lỏng “ràng buộc vốn” đối với hoạt động cho vay.

Thứ ba, về mặt thực tiễn phân bổ nguồn lực, việc tiết giảm chi phí lãi vay giúp ngân hàng có khả năng điều chỉnh chính sách tín dụng linh hoạt hơn, bao gồm việc giảm lãi suất cho vay, kéo dài kỳ hạn tín dụng hoặc mở rộng tín dụng đối với các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế cần được hỗ trợ phục hồi, khi vai trò trung gian tài chính của hệ thống ngân hàng trở nên then chốt.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng việc mở rộng tín dụng chỉ thực sự bền vững khi đi kèm với kiểm soát rủi ro và chất lượng tài sản. Nếu tín dụng tăng trưởng nhanh nhưng không gắn với cải thiện năng lực thẩm định và quản trị rủi ro, lợi ích từ việc giảm nghĩa vụ trả lãi trái phiếu có thể bị triệt tiêu bởi nợ xấu và chi phí dự phòng trong tương lai.

Tóm lại, việc giảm nghĩa vụ trả lãi trái phiếu tạo thêm dư địa tài chính và an toàn vốn cho ngân hàng mở rộng tín dụng, đồng thời nâng cao vai trò hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng quản trị rủi ro và định hướng phân bổ tín dụng của từng ngân hàng.

Phóng viên: Hoạt động này có giúp ngân hàng giảm áp lực dòng tiền trong trung và dài hạn không? và vì sao?

PGS.TS Đặng Văn Mỹ: Có, hoạt động chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu giúp ngân hàng giảm đáng kể áp lực dòng tiền trong trung và dài hạn, và đây là một trong những lợi ích quan trọng nhất của biện pháp này xét trên góc độ quản trị tài chính và ổn định hệ thống.

Về bản chất, trái phiếu tạo ra dòng tiền ra mang tính bắt buộc và định kỳ dưới hình thức trả lãi, đồng thời đi kèm nghĩa vụ hoàn trả gốc khi đến hạn. Khi trái phiếu được chuyển đổi thành cổ phiếu, các nghĩa vụ này được loại bỏ, giúp ngân hàng giảm áp lực chi trả tiền mặt trong suốt vòng đời còn lại của trái phiếu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong trung và dài hạn, khi ngân hàng phải đồng thời đáp ứng nhiều nhu cầu dòng tiền lớn như trích lập dự phòng rủi ro, đầu tư công nghệ, mở rộng mạng lưới và đáp ứng các yêu cầu an toàn vốn ngày càng cao.

Từ góc độ thực tiễn, việc giảm áp lực dòng tiền giúp ngân hàng chủ động hơn trong quản trị thanh khoản, hạn chế sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn hoặc thị trường liên ngân hàng để bù đắp dòng tiền ra. Nhờ đó, ngân hàng có thể duy trì trạng thái thanh khoản ổn định hơn, giảm rủi ro mất cân đối kỳ hạn và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản trong bối cảnh thị trường tài chính biến động.

Ở trung và dài hạn, tác động tích cực này còn được khuếch đại thông qua kênh lợi nhuận. Khi chi phí lãi trái phiếu được loại bỏ, lợi nhuận ròng và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có xu hướng cải thiện, tạo điều kiện cho ngân hàng tích lũy vốn nội sinh và hình thành “đệm tài chính” vững chắc hơn. Nguồn lực dòng tiền được giải phóng có thể được tái phân bổ cho các mục tiêu chiến lược như mở rộng tín dụng có chọn lọc, đầu tư chuyển đổi số hoặc tăng cường năng lực quản trị rủi ro.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc giảm áp lực dòng tiền thông qua chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu không đồng nghĩa với việc ngân hàng hoàn toàn không chịu áp lực chi trả trong tương lai.

Khi quy mô vốn chủ sở hữu tăng lên, ngân hàng có thể đối mặt với kỳ vọng cao hơn từ cổ đông về cổ tức và hiệu quả sinh lời. Do đó, lợi ích về dòng tiền chỉ thực sự bền vững khi ngân hàng duy trì được hiệu quả hoạt động và chiến lược phân phối lợi nhuận hợp lý.

Tóm lại, xét trong trung và dài hạn, chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu giúp ngân hàng giảm áp lực dòng tiền một cách rõ rệt, nâng cao tính chủ động trong quản trị thanh khoản và tạo nền tảng tài chính ổn định hơn để hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Phóng viên: Xin cảm ơn ông!

Phước Nguyên

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/chuyen-doi-trai-phieu-thanh-co-phieu-trong-nganh-ngan-hang-duoi-goc-nhin-chuyen-gia-238260207112327676.htm