Chuyên gia Đức: Việt Nam cần xây dựng mô hình EPR phù hợp với điều kiện trong nước
Việt Nam có thể rút ngắn quá trình hoàn thiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) bằng cách tham khảo kinh nghiệm quốc tế đã được kiểm chứng trong hơn 30 năm qua, nhưng cần mô hình phù hợp với điều kiện trong nước.
Việt Nam cần xác định rõ hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) muốn xây dựng trước khi đi vào các quy định chi tiết. Đây là khuyến nghị của Tiến sĩ Fritz Flanderka, Giám đốc điều hành Reclay Group (Đức), chuyên gia về chính sách EPR và thiết kế hệ thống kinh tế tuần hoàn, tại Hội thảo “Định hướng hoàn thiện hệ thống Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam” do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tổ chức tại Hà Nội ngày 11-8.

Tiến sĩ Fritz Flanderka, Giám đốc điều hành Reclay Group, trao đổi với ông Hồ Kiên Trung, Phó Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tại hội thảo. Ảnh: Kiều Thoan Thu
“Việt Nam đang có cơ hội nhìn lại kinh nghiệm của các nước đã triển khai EPR để tránh những sai lầm họ từng mắc phải”, ông Fritz Flanderka cho biết.
Theo chuyên gia Đức, EPR ngày càng được áp dụng rộng rãi trên thế giới, nhưng không có một mô hình chung cho mọi quốc gia. Cốt lõi của EPR là chuyển trách nhiệm, trong đó có trách nhiệm tài chính về thu gom và tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng, từ Nhà nước sang nhà sản xuất, nhà nhập khẩu. Cách tổ chức hệ thống phải phù hợp với điều kiện của từng nước.
Vì vậy, trước khi xây dựng pháp luật, Nhà nước cần xác định rõ hệ thống EPR muốn đạt tới trạng thái nào: thu gom ra sao, chất thải được phân loại thế nào, tái chế được tổ chức như thế nào và trách nhiệm của từng bên được phân định ra sao.
“Nhà nước phải có một tầm nhìn rõ ràng về trạng thái tương lai của hệ thống. Chỉ khi có tầm nhìn đó mới có thể xây dựng một đạo luật đưa hệ thống tới trạng thái mong muốn”, ông nói.
PRO giữ vị trí trung tâm
Theo chuyên gia Đức, PRO (tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất) là mắt xích trung tâm của hệ thống EPR, giúp kết nối nhà sản xuất với các đơn vị thu gom, phân loại và tái chế.

Các đại biểu tham dự hội thảo. Ảnh: Kiều Thoan Thu
Đối với bao bì, việc yêu cầu từng doanh nghiệp tự thu gom và tái chế toàn bộ sản phẩm do mình đưa ra thị trường gần như không khả thi, bởi bao bì của nhiều nhà sản xuất được gom chung lại để thải bỏ sau khi người tiêu dùng sử dụng. Vì vậy, trách nhiệm có thể được thực hiện theo cơ chế tập thể thông qua PRO để hình thành hệ thống thu gom và tái chế trên quy mô rộng.
Trao đổi với Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) Hồ Kiên Trung tại hội thảo, ông Fritz Flanderka nhận định PRO là công cụ quan trọng để xây dựng hệ thống thu gom trên phạm vi toàn quốc.
Một vấn đề được phía Việt Nam đặt ra là nên tổ chức một hay nhiều PRO trong cùng một nhóm sản phẩm. Ông Fritz Flanderka khuyến nghị trong giai đoạn đầu, Việt Nam có thể cân nhắc mô hình một PRO cho từng nhóm sản phẩm.
Theo ông, nếu có nhiều PRO cùng cạnh tranh ngay từ đầu, các tổ chức này có thể chỉ tập trung vào những nơi dễ thu gom, chi phí thấp, khiến các khu vực khó tiếp cận bị bỏ lại. Vì vậy, trước hết có thể xây dựng hệ thống với một PRO, sau đó mở rộng cạnh tranh khi hệ thống đã ổn định.
Nhà nước không trực tiếp lựa chọn một PRO cụ thể. Nhà sản xuất, nhà nhập khẩu sẽ tự tổ chức và đề xuất giải pháp đáp ứng yêu cầu quản lý; sau đó, cơ quan chức năng đánh giá, phê duyệt theo các tiêu chí đã quy định.
Theo chuyên gia Đức, trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp trong EPR hiện đã được mở rộng ở nhiều nước, bao gồm chi phí thu gom, phân loại và tái chế, cùng một phần chi phí truyền thông tới người tiêu dùng và tích hợp khu vực phi chính thức.
Không thể chỉ dựa vào quy định
Một bài học khác từ kinh nghiệm quốc tế là EPR không thể vận hành chỉ bằng việc chuyển trách nhiệm tài chính cho doanh nghiệp.

Bao bì là một trong những nhóm sản phẩm thuộc trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Ảnh: Kiều Thoan Thu
Chính quyền địa phương và người tiêu dùng là mắt xích quan trọng của hệ thống EPR. Chính quyền địa phương gắn trực tiếp với người dân và hoạt động thu gom, trong khi người dân quyết định hiệu quả phân loại, đưa chất thải vào đúng kênh thu gom. Vì vậy, mối quan hệ giữa PRO, chính quyền địa phương và người tiêu dùng cần được tính ngay trong thiết kế hệ thống.
Với khu vực thu gom, tái chế phi chính thức, ông Fritz Flanderka lưu ý không nên áp dụng một công thức chung mà cần căn cứ vào điều kiện từng địa phương. PRO có thể được yêu cầu xây dựng phương án tích hợp khu vực này vào hệ thống và điều chỉnh sau một thời gian vận hành.
Kinh nghiệm tại Đức cũng cho thấy EPR cần sự giám sát chặt chẽ của Nhà nước. Doanh nghiệp không thể tự phối hợp hoàn toàn vì vẫn có quan hệ cạnh tranh. Nhà nước cần quy định rõ trách nhiệm, mục tiêu thu gom, tái chế, cơ chế giám sát và chế tài khi không hoàn thành nghĩa vụ.
Chuyên gia Đức khuyến nghị Việt Nam bắt đầu từ bước "đơn giản”, tập trung trước vào quy định cốt lõi thay vì xây dựng một hệ thống quá phức tạp ngay từ đầu. Vấn đề phát sinh có thể tiếp tục được điều chỉnh trong quá trình thực hiện.
Việt Nam cũng có thể cân nhắc ngưỡng áp dụng để tập trung trước vào doanh nghiệp lớn, sau đó mở rộng sang doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Về tỷ lệ tái chế, ông Fritz Flanderka đánh giá đây là công cụ quan trọng để thúc đẩy đầu tư. Mức quá thấp sẽ thiếu động lực, trong khi mức quá cao có thể làm tăng gánh nặng cho doanh nghiệp. Vì vậy, Việt Nam cần căn cứ vào năng lực thu gom, công nghệ, thị trường vật liệu tái chế và điều kiện kinh tế trong nước, thay vì sao chép con số từ quốc gia khác.
Sau hơn 30 năm triển khai EPR, thông điệp của chuyên gia Đức là Việt Nam không cần sao chép mô hình có sẵn, mà cần xây dựng một hệ thống phù hợp với điều kiện trong nước, đủ đơn giản để vận hành và đủ linh hoạt để điều chỉnh theo thực tế.
“Linh hoạt không phải là bất lợi mà là lợi thế để hệ thống có thể phản ứng với những vấn đề phát sinh trong thực tế”, ông Fritz Flanderka nhấn mạnh.











