Cơn khát dữ liệu từ 'đế chế' công nghệ và mức phạt 10 lần lợi nhuận

Sự bùng nổ của AI và Big Data đang tạo ra một nghịch lý chưa từng có: Hàng tỉ người dùng đóng góp dữ liệu mỗi giây, nhưng quyền lợi và quyền kiểm soát lại nằm gọn trong tay một vài 'đế chế' công nghệ.

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) đang tạo ra một nghịch lý chưa từng có trong lịch sử nhân loại: Hàng tỷ người dùng đóng góp dữ liệu mỗi giây, nhưng quyền lợi và quyền kiểm soát lại nằm gọn trong tay một vài “đế chế” công nghệ. Tại Việt Nam, câu chuyện về vị thế “yếu thế” của người tiêu dùng trên không gian mạng đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

Tại các diễn đàn khoa học gần đây, GS.TS Nguyễn Xuân Thắng - Ủy viên Bộ Chính trị, Giám đốc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương - đã chỉ rõ một mâu thuẫn mang tính bản chất của nền kinh tế số hiện đại. Đó là sự chuyển hóa từ dữ liệu xã hội thành tài sản độc quyền.

Dữ liệu không tự nhiên sinh ra. Nó là kết quả của các tương tác xã hội, từ một cú chạm màn hình, một dòng trạng thái, cho đến những thói quen mua sắm hay biểu cảm cảm xúc. Hàng tỉ người dùng trên thế giới, một cách vô tình hay hữu ý, đang đóng vai trò là những “công nhân số” miệt mài tạo ra nguyên liệu thô cho các thuật toán.

Tuy nhiên, thay vì dữ liệu này được quay trở lại phục vụ lợi ích chung của cộng đồng như một dạng tài sản công, nó lại bị các tập đoàn công nghệ khổng lồ (Big Tech) thu thập, đóng gói và biến thành thuật toán độc quyền.

GS.TS Nguyễn Xuân Thắng chỉ rõ một nghịch lý lớn: Dữ liệu và tri thức vốn được tạo ra từ sự tham gia xã hội hóa của hàng tỷ người dùng, nhưng lại bị tư nhân hóa và trở thành tài sản riêng của các tập đoàn công nghệ khổng lồ. "Trong mô hình này, dữ liệu không còn đơn thuần là thông tin mà là tài nguyên chiến lược, mang lại nguồn lợi nhuận không giới hạn", ông nhận xét.

Đây chính là sự khởi đầu của một loại hình bất bình đẳng mới: Bất bình đẳng kỹ thuật số.

Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam đã đưa ra những phân tích sắc bén về thực trạng người dùng đang bị đẩy vào thế "yếu" trong cuộc chơi này. Sự yếu thế không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở tâm lý và pháp lý.

Các tập đoàn không chỉ sở hữu dữ liệu, họ sở hữu "cửa sổ" nhìn vào tâm trí chúng ta. Thông qua các thuật toán gợi ý, doanh nghiệp có khả năng thao túng quyết định mua sắm, dẫn dắt quan điểm và thậm chí là can thiệp vào quyền riêng tư một cách tinh vi. Người tiêu dùng tưởng rằng mình đang tự do lựa chọn, nhưng thực chất là đang đi theo con đường đã được "trải thảm" bởi AI.

Một nghịch lý hiện nay là hàng tỉ người dùng đóng góp dữ liệu mỗi giây, nhưng quyền lợi và quyền kiểm soát lại nằm gọn trong tay một vài "đế chế" công nghệ.

Một nghịch lý hiện nay là hàng tỉ người dùng đóng góp dữ liệu mỗi giây, nhưng quyền lợi và quyền kiểm soát lại nằm gọn trong tay một vài "đế chế" công nghệ.

Khi xảy ra sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc bị lừa đảo trên mạng, người dùng Việt Nam thường rơi vào mê hồn trận của việc quy trách nhiệm. Các nền tảng xuyên biên giới thường đặt trụ sở ở nước ngoài, khiến việc áp dụng luật pháp trong nước gặp nhiều rào cản. Người tiêu dùng đơn lẻ không có đủ nguồn lực tài chính và kỹ thuật để đối đầu với các luật sư và chuyên gia hàng đầu của các tập đoàn đa quốc gia.

Để hóa giải nghịch lý "bị vắt kiệt" và thoát khỏi vị thế yếu thế thì cần một sự chuyển mình đồng bộ từ ba trụ cột chính: Doanh nghiệp, người tiêu dùng và hệ thống giáo dục.

Theo Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam, doanh nghiệp không thể chỉ nhìn người dùng như một "mỏ dữ liệu". Trong kỷ nguyên mới, uy tín của một thương hiệu số được đo bằng khả năng bảo mật thông tin khách hàng.

Doanh nghiệp phải chủ động cập nhật và tuân thủ nghiêm ngặt Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc hiểu luật không chỉ để tránh chế tài, mà là để xây dựng một môi trường kinh doanh bền vững.

Bên cạnh đó là đầu tư vào các hệ thống an ninh mạng (SOC), sử dụng AI để phát hiện và ngăn chặn sớm các thủ đoạn tấn công, lừa đảo. Doanh nghiệp phải là "lá chắn" đầu tiên bảo vệ dữ liệu khách hàng trước các đợt tấn công từ bên ngoài.

Về phía người tiêu dùng, việc bảo vệ mình trên không gian mạng không phải là kỹ thuật siêu việt, mà bắt đầu từ những thói quen cơ bản nhất, luôn sử dụng số điện thoại và email chính chủ để định danh, không click vào các đường link lạ, không chia sẻ mã OTP cho bất kỳ ai...

Cơn khát dữ liệu của các tập đoàn có thể chưa dừng lại, nhưng chúng ta có quyền và có khả năng để thay đổi cuộc chơi. Khi doanh nghiệp có trách nhiệm, người dân có tri thức và giáo dục đi trước một bước, không gian mạng sẽ không còn là nơi người dùng bị "vắt kiệt", mà trở thành môi trường để mỗi cá nhân được phát triển và sáng tạo một cách an toàn nhất.

Chế tài 3 tỉ đồng và mức phạt 10 lần lợi nhuận

Để xóa bỏ vị thế yếu thế này, Việt Nam đã thực hiện một bước đi đột phá trong khung pháp lý. Điểm mới nhất chính là mức chế tài áp dụng ở mức rất cao trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Nghiên cứu thực tế cho thấy, việc mua bán dữ liệu cá nhân mang lại lợi nhuận "siêu khủng" cho các đối tượng vi phạm. Do đó, nếu chỉ phạt vài chục hay vài trăm triệu đồng, doanh nghiệp sẵn sàng nộp phạt để tiếp tục vi phạm.

Luật quy định mức phạt tiền tối đa đối với hành vi mua bán dữ liệu cá nhân có thể lên tới 10 lần khoản thu có được từ hành vi vi phạm. Đây là cách tiếp cận "đánh vào túi tiền", triệt tiêu động lực kinh tế của việc xâm phạm quyền riêng tư.

Tiền phạt tối đa trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân lên tới 3 tỉ đồng. Con số này gửi đi một thông điệp đanh thép: Dữ liệu cá nhân là tài sản quốc gia, là quyền nhân thân bất khả xâm phạm và mọi hành vi coi thường pháp luật sẽ phải trả giá đắt.

Tuyết Nhung

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/con-khat-du-lieu-tu-de-che-cong-nghe-va-muc-phat-10-lan-loi-nhuan-243659.html