Cơn sốt concert tại Việt Nam: Sự bùng nổ nhất thời hay mỏ vàng thực sự?

Dù thu hút hàng vạn khán giả và tạo hiệu ứng truyền thông bùng nổ, ngành biểu diễn Việt vẫn đối mặt với bài toán hạ tầng, bản quyền và dòng tiền để thực sự trở thành "mỏ vàng" bền vững.

Sự bùng nổ của chuỗi đại nhạc hội quy mô lớn cùng các chương trình thực tế nở rộ thời gian qua đã mở ra một chương mới cho ngành biểu diễn trong nước. Tuy nhiên, đằng sau không khí cuồng nhiệt của hàng vạn khán giả là những câu hỏi lớn về tính bền vững, hạ tầng kỹ thuật và cơ chế quản lý.

Tại hội thảo Công nghiệp concert và giải trí: Từ bùng nổ đến bền vững diễn ra tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam (VEC), các chuyên gia, nhà quản lý cùng những người làm nghề đã đi sâu phân tích bức tranh toàn cảnh, bóc tách từng "điểm nghẽn" và đề xuất lộ trình chiến lược cho nền công nghiệp biểu diễn Việt Nam.

Các diễn giả tham gia hội thảo. 

Các diễn giả tham gia hội thảo. 

Khoảng trống bộ chỉ số và góc nhìn về tài nguyên sáng tạo

Đạo diễn Phạm Hoàng Nam nhấn mạnh bản chất của công nghiệp biểu diễn và công nghiệp văn hóa là một ngành kinh tế đặc thù. Điểm ưu việt của lĩnh vực này là không làm tiêu hao tài nguyên thiên nhiên mà khai thác trực tiếp từ trí tuệ và năng lực sáng tạo vượt trội của con người. Dù vậy, trước đà tăng trưởng nóng của các đêm nhạc thu hút hàng chục nghìn người tham dự, thị trường vẫn đang thiếu đi yếu tố cốt lõi là bộ chỉ số đo đếm cụ thể.

Ông đặt vấn đề về việc làm thế nào để đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế khi chưa có các tiêu chí định lượng rõ ràng, tiêu biểu như mục tiêu đóng góp 7% GDP cho Hà Nội vào năm 2030 vẫn chưa xác định được ngành nào hay chuỗi sản phẩm nào sẽ đóng vai trò chủ lực.

Các diễn giả đồng quan điểm rằng sự bùng nổ concert hiện tại chủ yếu mới chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu nội địa, mang lại doanh thu trước mắt cho nghệ sĩ, nhà tổ chức hoặc chủ đầu tư địa điểm. Để tạo ra tác động kinh tế lan tỏa thực sự đến địa phương và các ngành liên quan, công nghiệp concert bắt buộc phải gắn kết chặt chẽ và tương hỗ với ngành du lịch, thay vì chỉ tạo ra hiệu ứng nhất thời.

Những "điểm nghẽn" từ tư duy sản xuất đến mô hình vận hành

Phân tích sâu hơn về thực trạng thị trường, ông Lê Quốc Vinh - Chủ tịch Le Group of Companies cùng các khách mời chỉ ra rằng nhiều chương trình gây chú ý gần đây vẫn phụ thuộc lớn vào các format nhập khẩu hoặc nghệ sĩ quốc tế. Đây về bản chất là việc "nhập khẩu văn hóa" để giải quyết nhu cầu giải trí nhanh chứ chưa tạo ra được những sản phẩm mang bản sắc Việt Nam đủ sức xuất khẩu ra thế giới.

Thêm vào đó, thói quen tổ chức các đêm nhạc miễn phí từ các doanh nghiệp bất động sản hay ngân hàng nhằm mục đích quảng bá sản phẩm đã vô tình tạo ra tâm lý thụ động cho khán giả, làm suy yếu các đơn vị kinh doanh bán vé thuần túy.

Bên cạnh đó, mô hình tổ chức tại nhiều địa phương vẫn mắc kẹt trong tư duy "sân khấu hóa" rập khuôn. Diễn giả Nguyễn Việt Nam cùng NSND Trần Ly Ly đã thẳng thắn mổ xẻ công thức quen thuộc của các lễ hội truyền thống: lễ nghi kéo dài, phát biểu hành chính, kịch bản chia 3 chương từ quá khứ đến tương lai và sự lặp lại của các đội ngũ biểu diễn.

Việc các địa phương chạy theo phong trào dàn hàng ngang, dàn trải nguồn lực mà thiếu đi tính liên kết vùng văn hóa đã khiến các sự kiện bị trùng lặp, thiếu cá tính và không giữ chân được du khách.

Xây dựng hệ sinh thái liên kết và quy hoạch vùng văn hóa

Dưới góc độ quản lý và sáng tạo nghệ thuật, NSND Trần Ly Ly cho rằng công nghiệp văn hóa muốn tạo ra giá trị kinh tế thực sự không thể hoạt động đơn lẻ mà phải nằm trong một hệ sinh thái tuần hoàn. Giá trị của một đêm diễn không chỉ nằm ở tấm vé vài trăm nghìn đồng mà còn ở chuỗi dịch vụ phụ trợ đi kèm như khách sạn, ẩm thực, mua sắm và giao thông vận tải.

Sự đứt gãy giữa ngành du lịch, nghệ thuật biểu diễn và các đơn vị nghiên cứu chính là rào cản ngăn dòng chảy kinh tế vận hành liền mạch.

Đồng thời, thay vì chia cắt sản phẩm theo địa giới hành chính thông thường, việc quy hoạch phát triển văn hóa cần được tiếp cận theo không gian vùng văn hóa. Những không gian đặc trưng như vùng chèo Bắc Bộ hay vùng văn hóa Tây Nguyên chính là cốt lõi để tạo nên bản sắc độc bản. Việc tập trung khai thác chiều sâu văn hóa bản địa kết hợp với tư duy dàn dựng hiện đại sẽ là chìa khóa để thu hút du khách quay trở lại, nâng tỷ lệ khách quốc tế tái ghé thăm Việt Nam lên mức cao hơn.

Từ góc nhìn của người trực tiếp đứng phía sau sân khấu, nhạc sĩ Dương Cầm nhận định thị trường Việt Nam mới chỉ bắt đầu hình thành các ê-kíp sản xuất chuyên nghiệp trong vài năm trở lại đây. Mặc dù đã có bước tiến về mặt nhân sự kỹ thuật, ngành biểu diễn vẫn đang đối mặt với những thiếu hụt trầm trọng về mặt hạ tầng và chính sách hỗ trợ.

Trong khi đó, đạo diễn Phạm Hoàng Nam đã đúc kết ba rào cản lớn nhất đối với các đơn vị sản xuất hiện nay.

Thứ nhất là sự thiếu hụt các trung tâm biểu diễn và sân vận động đạt chuẩn quốc tế về tải trọng, hệ thống điện nước cũng như hạ tầng kỹ thuật tự động khiến việc thi công kéo dài và gia tăng rủi ro an toàn.

Thứ hai là vấn đề bảo hộ sở hữu trí tuệ còn lỏng lẻo, tình trạng sao chép ý tưởng trong các đợt đấu thầu vẫn diễn ra phổ biến.

Cuối cùng là rủi ro tài chính khi các agency nhỏ lẻ thường xuyên chịu áp lực bị chôn vốn, chậm thanh toán từ đối tác và phụ thuộc quá lớn vào nguồn kinh phí tài trợ.

Cuối cùng, các diễn giả đều đi tới sự thống nhất rằng sự bùng nổ của các concert thời gian qua là tín hiệu tích cực, đánh dấu bước chuyển mình của thị trường giải trí trong nước.

Tuy nhiên, để biến làn sóng này thành một nền công nghiệp biểu diễn bền vững, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, minh bạch chỉ số đo đếm, chuẩn hóa hạ tầng kỹ thuật và bảo vệ bản quyền trí tuệ là những nhiệm vụ cấp thiết. Khi những "mắt xích" này được kết nối đồng bộ, các sản phẩm văn hóa Việt Nam không chỉ khẳng định vị thế trên sân nhà mà còn sẵn sàng vươn tầm ra thị trường quốc tế.

Tình Lê

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/con-sot-concert-tai-viet-nam-su-bung-no-nhat-thoi-hay-mo-vang-thuc-su-2566107.html