Confessions II là album hay nhất của Madonna trong 20 năm qua
Madonna chính thức phát hành album được mong chờ nhất thập kỷ.
Sau hơn hai thập kỷ kể từ Confessions on a Dance Floor (2005), Madonna quyết định thực hiện điều mà không nhiều người nghĩ sẽ xảy ra - phát hành phần tiếp theo của một trong những album thành công nhất sự nghiệp. Confessions II vì thế ngay từ khi công bố đã mang theo sức nặng của kỳ vọng, không chỉ bởi cái tên huyền thoại mà còn bởi đây được xem là cơ hội để "Nữ hoàng nhạc Pop" chứng minh bà vẫn còn đủ sức tạo nên một dấu ấn mới ở tuổi 67.

Điều đáng chú ý là thay vì tiếp tục cuộc đua theo những xu hướng từng khiến các album như MDNA, Rebel Heart hay Madame X nhận nhiều ý kiến trái chiều, Madonna lần này lựa chọn quay trở về nơi bà từng thuộc về nhất - sàn nhảy.
Madonna thôi cố gắng trẻ trung để trở nên thuyết phục hơn
Dễ hiểu khi nhiều người kỳ vọng Confessions II sẽ cố gắng tái hiện công thức từng tạo nên Hung Up. Tuy nhiên, album mới không đơn thuần là bản sao của người tiền nhiệm.
Việc tái hợp với nhà sản xuất Stuart Price giúp album giữ được cấu trúc quen thuộc: các ca khúc chuyển tiếp liền mạch như một DJ set kéo dài, nơi khán giả gần như không cảm nhận được ranh giới giữa từng bài hát. House music vẫn là nền tảng chính, nhưng được pha trộn cùng deep house, acid house, trip-hop, techno và một chút UK garage, tạo nên một không gian vừa hoài niệm vừa hiện đại.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tinh thần của album. Nếu Confessions on a Dance Floor là bản tuyên ngôn về niềm vui giải phóng bản thân trên sàn nhảy, thì Confessions II xem sàn nhảy như một nơi chữa lành, nơi Madonna đối diện với ký ức, mất mát và chính con người mình.

Một trong những lời khen xuất hiện nhiều nhất từ giới phê bình là việc Madonna cuối cùng cũng ngừng cố gắng chạy theo các trào lưu nhạc pop đang thịnh hành. Không còn trap, không cố gắng bắt kịp Latin pop hay EDM thương mại, Confessions II lấy cảm hứng từ chính thời kỳ vàng son của house music Chicago và Detroit - những dòng nhạc đã góp phần định hình Madonna từ những ngày đầu đặt chân đến New York.
Sự lựa chọn này khiến album nghe tự nhiên hơn rất nhiều. Stuart Price cũng không cố biến Madonna thành một nghệ sĩ Gen Z, mà để bà kể câu chuyện của chính mình bằng thứ âm nhạc đã đồng hành cùng bà suốt hơn 40 năm.
Đó cũng là lý do nhiều cây bút quốc tế nhận định đây là album chân thực nhất của Madonna kể từ Ray of Light.

Nếu nửa đầu album là một bữa tiệc của house music thì nửa sau lại giống một cuốn hồi ký bằng âm nhạc.
Danceteria được xem là điểm sáng nổi bật nhất. Ca khúc đưa người nghe trở lại New York đầu thập niên 1980, khi Madonna còn là cô gái trẻ nuôi giấc mơ nổi tiếng. Những cái tên như Jean-Michel Basquiat, Keith Haring, Debi Mazar, Mark Kamins hay Haoui Montaug xuất hiện trong ca từ như những mảnh ghép ký ức của một thành phố từng thay đổi cuộc đời bà.
Fragile lại là khoảnh khắc xúc động nhất album. Madonna viết về người anh trai quá cố Christopher Ciccone với sự mềm mại hiếm thấy. Không còn những tuyên ngôn mạnh mẽ, chỉ còn nỗi tiếc nuối về một mối quan hệ gia đình từng nhiều lần rạn nứt.
Trong khi đó, The Test - màn song ca cùng con gái Lourdes Leon được xem là trái tim cảm xúc của toàn bộ album. Madonna thừa nhận những tổn thương mà ánh hào quang có thể đã gây ra cho con gái, còn Lourdes đáp lại bằng góc nhìn của một người con muốn khẳng định bản sắc riêng. Đây được xem là một trong những khoảnh khắc chân thành nhất mà Madonna từng ghi lại trong phòng thu.

Không giống nhiều album trước, nơi khách mời đôi khi chỉ mang tính thương mại, các màn hợp tác trong Confessions II đều phục vụ câu chuyện chung.
Sabrina Carpenter xuất hiện trong Bring Your Love như đại diện cho thế hệ nữ nghệ sĩ trẻ đang phải đối mặt với những định kiến tương tự Madonna từng trải qua. Feid góp mặt trên Read My Lips, Stromae mang màu sắc nghệ thuật vào My Sins Are My Savior, còn Martin Garrix tạo thêm năng lượng cho Bizarre.
Tuy nhiên, người để lại dấu ấn sâu sắc nhất vẫn là Lourdes Leon. Sự xuất hiện của cô không chỉ là một màn kết hợp gia đình mà còn trở thành lời đối thoại giữa hai thế hệ phụ nữ trong cùng một gia đình.

Không hoàn hảo nhưng là sự trở lại đáng giá
Điểm trừ lớn nhất của Confessions II nằm ở thời lượng. Với 16 ca khúc kéo dài hơn một giờ, album đôi lúc thiếu sự cô đọng. Một vài bài hát ở phần giữa như School hay Love Sensation chưa tạo được điểm nhấn đủ mạnh, trong khi album cũng thiếu một bản hit mang tính biểu tượng như Hung Up.
Tuy nhiên, đây gần như là những hạn chế duy nhất của dự án.
Đổi lại, Madonna mang đến một album có chủ đề rõ ràng, giàu cảm xúc, liền mạch về mặt âm nhạc và đặc biệt là không còn cảm giác cố gắng chạy theo thị trường. Điều mà bà làm tốt nhất lần này là biến những trải nghiệm của một nghệ sĩ đã đi qua hơn bốn thập kỷ thành chất liệu sáng tác thay vì tìm cách che giấu tuổi tác.

Phần lớn các cây bút từ The Guardian, BBC, The Independent, NME, Financial Times cùng nhiều chuyên trang âm nhạc đều thống nhất ở một nhận định rằng Confessions II chưa vượt qua được cái bóng của Confessions on a Dance Floor, nhưng đây là album hay nhất của Madonna trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây.
Quan trọng hơn, đây là lần hiếm hoi sau nhiều năm Madonna không còn cố chứng minh mình vẫn bắt kịp xu hướng. Thay vào đó, bà để chính di sản, ký ức và sự từng trải dẫn đường. Và đôi khi, với một biểu tượng như Madonna, trở lại là chính mình lại chính là cuộc cách mạng lớn nhất.















