Cộng đồng kiều bào tại Nhật Bản hiến kế giữ gìn tiếng Việt cho thế hệ trẻ

Giữa bối cảnh cộng đồng người Việt tại Nhật Bản ngày càng phát triển, vấn đề giữ gìn tiếng mẹ đẻ cho thế hệ trẻ đang trở thành mối quan tâm chung của nhiều hội đoàn, gia đình và cơ quan đại diện.

Tại chương trình “Tiếng Việt trong lòng Kyushu, Nhật Bản” tổ chức ở Fukuoka, các đại biểu đã cùng nhìn nhận thực trạng, đồng thời đề xuất nhiều sáng kiến nhằm duy trì và lan tỏa tiếng Việt trong cộng đồng.

Tham dự chương trình có: Bà Trịnh Thị Mai Phương - Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka, Nhật Bản; bà Ngô Thị Thanh Mai - Phó Chủ nhiệm Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Ngoại giao; ông Đặng Thanh Phương - Phó Ban Đối ngoại Nhân dân, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; GS. TS. Nguyễn Minh Thuyết –Tổng Chủ biên Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018, Chủ biên bộ sách “Vui học tiếng Việt”.

Ông Nguyễn Duy Anh – Ủy viên Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam, Tổng Thư ký Mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và gìn giữ văn hóa Việt Nam toàn cầu; Đại đức Thích Pháp Quang, Trụ trì Thiền viện Trúc Lâm Sri Lanka; Phó Tổng thư ký mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam toàn cầu ở Nam Á; bà Nguyễn Thị Liên, Sứ giả tiếng Việt năm 2023, Phó Tổng thư ký mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam toàn cầu tại Malaysia; ông Hoàng Xuân Dũng, Chủ tịch Hội người Việt Nam tại Fukuoka; bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt, Chủ tịch Hội phụ nữ Việt Nam tại Kyushu

Cùng đại diện các hội đoàn người Việt Nam, các lớp tiếng Việt, quý thầy cô giáo, quý phụ huynh, các em học sinh và bà con cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản

Khi tiếng Việt dần trở thành ngoại ngữ thứ hai

Tại Diễn đàn, các tham luận đã được nhiều đại biểu thẳng thắn chỉ ra: tiếng Việt đang dần mất đi vị trí tự nhiên trong đời sống của thế hệ trẻ. Tại khu vực Hiroshima, nơi có gần 60.000 người Việt sinh sống, ông Trần Đức Việt, Phó Chủ tịch Hội người Việt Nam tại Trung Nam Nhật Bản cho biết, số lượng trẻ em thế hệ thứ hai tăng nhanh, nhưng môi trường sử dụng tiếng Việt lại ngày càng thu hẹp.

Nhiều trẻ em rơi vào tình trạng “ngôn ngữ thụ động”: Nghe hiểu tiếng Việt nhưng phản xạ bằng tiếng Nhật. Hệ quả là tiếng mẹ đẻ dần bị đẩy xuống vị trí thứ yếu, thậm chí trở thành một dạng “ngoại ngữ thứ hai” trong chính gia đình.

Tại Kumamoto, nơi có hơn 7.000 người Việt, nỗi lo ấy hiện hữu rõ rệt trong từng gia đình. Không ít phụ huynh chia sẻ cảm giác “con trở nên xa lạ ngay trong chính ngôi nhà của mình”, khi các em không thể giao tiếp trọn vẹn bằng tiếng Việt với ông bà qua màn hình điện thoại.

Ở Okinawa hay Miyazaki, câu chuyện cũng không khác. Khi trẻ em lớn lên trong môi trường giáo dục hoàn toàn bằng tiếng Nhật, tiếng Việt chỉ còn tồn tại ở mức độ giao tiếp đơn giản trong gia đình và dần yếu đi nếu không được nuôi dưỡng đúng cách.

Những con số và câu chuyện ấy cho thấy một nghịch lý: cộng đồng càng phát triển, thế hệ trẻ càng đông, thì nguy cơ “đứt gãy ngôn ngữ” lại càng rõ rệt.

Những “nút thắt” không dễ gỡ

Điểm chung từ các tham luận là: ai cũng nhìn thấy vấn đề, nhưng việc giải quyết không hề đơn giản. Trước hết là bài toán nhân lực. Các lớp học tiếng Việt tại Nhật Bản phần lớn do tình nguyện viên đảm nhiệm – những người vừa đi làm, vừa tranh thủ thời gian để đứng lớp. Việc tìm kiếm giáo viên có chuyên môn, có kỹ năng sư phạm và đủ kiên trì là một thách thức lớn.

Thứ hai là thiếu học liệu phù hợp. Nhiều giáo trình được mang từ Việt Nam sang, nhưng lại không sát với bối cảnh của trẻ em sinh ra tại nước ngoài – những em vừa học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai, vừa sống trong môi trường đa văn hóa.

Thứ ba là điều kiện địa lý và thời gian. Gia đình người Việt tại Nhật thường sống rải rác, phụ huynh làm việc nhiều giờ, khiến việc đưa đón con đi học tiếng Việt trở nên khó khăn.

Và quan trọng hơn cả là môi trường ngôn ngữ. Khi tiếng Nhật chiếm ưu thế tuyệt đối trong trường học, xã hội và bạn bè, tiếng Việt nếu không được duy trì có ý thức sẽ nhanh chóng bị lấn át.

Đại diện cơ quan ngoại giao Việt Nam tại địa bàn, Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Fukuoka Trịnh Thị Mai Phương cho biết, công tác giữ gìn tiếng Việt luôn được lồng ghép trong các hoạt động đối ngoại với chính quyền sở tại.

“Trong các cuộc làm việc với chính quyền địa phương Nhật Bản, chúng tôi luôn đề nghị phía bạn quan tâm, tạo điều kiện hỗ trợ các hoạt động của Cộng đồng người Việt Nam ở sở tại, trong đó có các hoạt động dạy và học tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam” bà Trịnh Thị Mai Phương nhấn mạnh.

Theo Tổng Lãnh sự, sự đồng hành của chính quyền địa phương, đặc biệt trong việc hỗ trợ không gian sinh hoạt cộng đồng, địa điểm tổ chức lớp học hay các hoạt động văn hóa, có ý nghĩa rất quan trọng trong việc duy trì và phát triển các lớp tiếng Việt tại Nhật Bản.

“Giữ lớp còn khó hơn mở lớp”

Trong bài phát biểu của mình, ông Nguyễn Duy Anh, Tổng Thư ký Mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam toàn cầu nhấn mạnh một thực tế đáng suy ngẫm: mở một lớp học tiếng Việt là điều đáng quý, nhưng giữ được lớp học ấy tồn tại và phát triển mới là điều quan trọng hơn cả.

Ông cho rằng, việc gìn giữ tiếng Việt không thể là trách nhiệm của riêng một cá nhân hay một tổ chức, mà phải là nỗ lực chung của cả hệ sinh thái: từ cơ quan đại diện, mạng lưới, hội đoàn, giáo viên, phụ huynh cho đến chính các em học sinh.

“Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ. Đó là cội nguồn, là ký ức, là bản sắc. Một người Việt có thể sống xa Tổ quốc, nhưng nếu còn tiếng Việt trong trái tim, thì vẫn còn con đường để trở về", ông chia sẻ.

Điểm đáng chú ý của chương trình không chỉ nằm ở việc “chỉ ra vấn đề”, mà còn ở những sáng kiến rất cụ thể, xuất phát từ chính cộng đồng.

Tại Hiroshima, mô hình dạy học kết hợp online – offline được triển khai để khắc phục khoảng cách địa lý. Các lớp học không chỉ dạy chữ, mà còn gắn với trải nghiệm văn hóa như gói bánh chưng, chơi trò chơi dân gian, tổ chức Tết Việt… giúp trẻ “yêu văn hóa trước khi yêu ngôn ngữ”.

Tại Kumamoto, mô hình “mái nhà ngôn ngữ” được đề xuất – nơi gia đình trở thành trung tâm giữ gìn tiếng Việt, với sự hỗ trợ tài liệu và kết nối từ hội đoàn.

Hội Phụ nữ Việt Nam tại Kyushu cũng triển khai việc gửi học liệu online, kết hợp dạy tiếng Việt với kể chuyện, hát dân ca, ca dao tục ngữ đưa ngôn ngữ trở lại với đời sống tự nhiên.

Một hướng đi khác được nhấn mạnh là xây dựng học liệu số – từ video, bài hát, trò chơi tương tác – để trẻ có thể học tiếng Việt ngay tại nhà, mọi lúc, mọi nơi. Bên cạnh đó là nhu cầu kết nối liên vùng giữa Fukuoka, Hiroshima, Kumamoto… để chia sẻ kinh nghiệm, tổ chức lớp học trực tuyến chung, tạo cảm giác “cộng đồng lớn” cho các em.

Từ nhận diện vấn đề đến hành động cụ thể

Nếu phần tham luận là nơi “mổ xẻ thực trạng”, thì điểm nhấn của chương trình chính là bước chuyển sang hành động: Phát động cuộc thi “Vui học tiếng Việt, nhớ ơn Bác Hồ”. Đây không chỉ là một cuộc thi đơn thuần, mà được kỳ vọng trở thành một “cú hích” để đưa tiếng Việt trở lại đời sống của trẻ em và gia đình.

Theo thể lệ, cuộc thi hướng tới nhiều đối tượng: từ trẻ em, học sinh, phụ huynh, giáo viên cho đến các lớp học, hội đoàn cộng đồng. Nội dung xoay quanh tình yêu tiếng Việt, gia đình, quê hương và lòng biết ơn Chủ tịch Hồ Chí Minh. Điểm đáng chú ý là hình thức tham gia rất đa dạng: kể chuyện, đọc thơ, hát, thuyết trình, làm video, vẽ tranh… mở ra cơ hội để mỗi cá nhân thể hiện tiếng Việt theo cách gần gũi nhất với mình.

Ban Tổ chức cũng nhấn mạnh tiêu chí chấm giải không chỉ nằm ở kỹ năng ngôn ngữ, mà còn ở cảm xúc, sự chân thành và giá trị lan tỏa cộng đồng. Ở góc độ rộng hơn, cuộc thi được xem như một cách kích hoạt lại môi trường tiếng Việt không chỉ trong lớp học, mà trong từng gia đình, từng câu chuyện, từng hoạt động đời sống.

Trao vai trò cho người trẻ trong hành trình giữ tiếng Việt

Một điểm đáng chú ý tại chương trình là sự xuất hiện ngày càng rõ nét của thế hệ kiều bào trẻ không chỉ là đối tượng của việc dạy và học tiếng Việt, mà đang dần trở thành một lực lượng có thể tham gia lan tỏa ngôn ngữ và văn hóa Việt.

Theo ghi nhận từ các lớp học và hội đoàn, hiện nay số lượng trẻ em trong độ tuổi từ 1–12 tuổi và nhóm thanh thiếu niên từ 15–17 tuổi tại khu vực Kyushu ngày càng đông. Đây là thế hệ được sinh ra hoặc lớn lên tại Nhật Bản, có khả năng hội nhập nhanh, sử dụng thành thạo tiếng Nhật và tiếp cận sớm với môi trường quốc tế.

Tuy nhiên, chính quá trình hội nhập sâu rộng này cũng đặt ra yêu cầu mới trong việc giữ gìn tiếng Việt không chỉ dừng ở việc “dạy lại”, mà cần tạo điều kiện để các em chủ động sử dụng và lan tỏa tiếng Việt trong đời sống.

Thực tế tại chương trình cho thấy, nhiều bạn trẻ đã bắt đầu tham gia các hoạt động cộng đồng bằng tiếng Việt. Có em mạnh dạn chia sẻ câu chuyện học tiếng Việt của mình trước đông người; có em tham gia các hoạt động kết nối, giao lưu, thậm chí sử dụng tiếng Việt như một cách thể hiện bản sắc cá nhân trong môi trường đa văn hóa.

Từ thực tiễn đó, nhiều ý kiến cho rằng cần có những hành động mạnh mẽ hơn để trao vai trò chủ động cho thế hệ trẻ từ việc tham gia các cuộc thi, hoạt động văn hóa, đến việc trở thành “đại sứ nhỏ” lan tỏa tiếng Việt trong cộng đồng.

Không chỉ học tiếng Việt, các em hoàn toàn có thể trở thành những người kể câu chuyện Việt Nam bằng tiếng Việt, kết nối bạn bè quốc tế và góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc theo cách tự nhiên, hiện đại và phù hợp với thế hệ của mình.

Kyushu – từ điểm sáng đến mô hình lan tỏa

Một trong những thông điệp xuyên suốt chương trình là: Kyushu không chỉ là nơi “giữ lửa”, mà có thể trở thành mô hình lan tỏa ra các khu vực khác.

Theo ông Nguyễn Duy Anh, chính tại Fukuoka và Kyushu, nhiều sáng kiến về giảng dạy tiếng Việt đã được khởi xướng, thử nghiệm và nhân rộng. Tinh thần đồng hành giữa cơ quan đại diện – hội đoàn – cộng đồng tại đây được đánh giá là “rất thực chất và truyền cảm hứng”.

Từ những lớp học nhỏ cuối tuần, đến các chương trình tập huấn, các hoạt động văn hóa, và nay là một cuộc thi quy mô cộng đồng, tất cả đang góp phần tạo nên một hệ sinh thái giữ gìn tiếng Việt.

Bên cạnh các giải pháp từ cộng đồng, một hướng tiếp cận được nhiều đại biểu nhấn mạnh là cần xây dựng hệ sinh thái dạy và học tiếng Việt ở nước ngoài, thay vì các mô hình đơn lẻ.

Theo đó, việc duy trì tiếng Việt không thể chỉ dừng ở các lớp học tự phát, mà cần có sự kết nối giữa cơ quan đại diện – mạng lưới chuyên môn – hội đoàn – gia đình – nhà trường, đi kèm với hệ thống học liệu, đào tạo giáo viên và các hoạt động văn hóa hỗ trợ.

Một số ý kiến cho rằng, nếu thiếu sự liên kết này, các lớp học tiếng Việt rất dễ rơi vào tình trạng “mạnh ai nấy làm”, thiếu tính kế thừa và khó duy trì lâu dài.

Từ thực tiễn tại Kyushu, nhiều đại biểu đề xuất cần hình thành các cụm liên kết khu vực, nơi các lớp học, hội đoàn và giáo viên có thể chia sẻ học liệu, phương pháp, kinh nghiệm tổ chức lớp học, cũng như phối hợp tổ chức các hoạt động chung để tạo môi trường sử dụng tiếng Việt rộng hơn cho trẻ em.

Chu Văn

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/cong-dong-kieu-bao-tai-nhat-ban-hien-ke-giu-gin-tieng-viet-cho-the-he-tre-383393.html