Công nghiệp văn hóa: Từ nguồn lực mềm đến sức mạnh phát triển quốc gia
Công nghiệp văn hóa đang trở thành nguồn lực kinh tế quan trọng và sức mạnh mềm trong cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để phát triển lĩnh vực này.

Sự bùng nổ của công nghiệp văn hóa tại nhiều quốc gia châu Á trong những năm gần đây cho thấy một xu thế rõ ràng: Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực kinh tế quan trọng và là sức mạnh mềm trong cạnh tranh quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn khi các định hướng mới của Đảng và Nhà nước từ Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa đến các chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa mở ra con đường để văn hóa trở thành một trụ cột của sự phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới.
Sự trỗi dậy của công nghiệp văn hóa trong cạnh tranh toàn cầu
Sáng ngày 10/3, khi theo dõi chuyên mục Cận cảnh của chương trình Tài chính Kinh doanh trên VTV1, tôi có một cảm giác vừa quen thuộc vừa bất ngờ. Trong nhiều năm qua, từ góc độ nghiên cứu cho đến tham gia xây dựng chính sách văn hóa, tôi đã theo dõi khá sát những chuyển động của lĩnh vực công nghiệp văn hóa ở khu vực và trên thế giới. Nhưng khi những con số cụ thể về quy mô của các ngành công nghiệp sáng tạo tại châu Á lần lượt xuất hiện trên màn hình, tôi vẫn không khỏi choáng ngợp.
Chỉ riêng tại Trung Quốc, doanh thu của các doanh nghiệp văn hóa trong năm 2025 đã lên tới khoảng 2.200 tỷ USD. Đó là con số phản ánh quy mô khổng lồ của một ngành kinh tế đang phát triển nhanh chóng. Đáng chú ý hơn, trong lĩnh vực điện ảnh, chỉ trong hai tháng đầu năm 2026, doanh thu phòng vé của thị trường Trung Quốc đã đạt khoảng 1,16 tỷ USD, đứng đầu thế giới trong cùng giai đoạn.
Nhưng giá trị của điện ảnh Trung Quốc không chỉ nằm ở phòng vé. Những bộ phim thành công thường kéo theo sự phát triển của hàng loạt ngành kinh tế khác như du lịch, thương mại, dịch vụ giải trí, công viên chủ đề, các sản phẩm lưu niệm, đồ chơi, thời trang hay các nền tảng nội dung số. Điều đó cho thấy một đặc điểm quan trọng của công nghiệp văn hóa, đó là mỗi sản phẩm văn hóa có thể trở thành hạt nhân của một hệ sinh thái kinh tế rộng lớn.
Nhật Bản cũng là một ví dụ điển hình. Trong nhiều thập kỷ qua, anime và manga đã trở thành biểu tượng văn hóa của quốc gia này. Theo các thống kê gần đây, ngành công nghiệp anime của Nhật Bản đạt doanh thu khoảng 25 tỷ USD vào năm 2024, mức cao kỷ lục trong lịch sử. Những nhân vật hoạt hình quen thuộc không chỉ tồn tại trên màn ảnh mà còn hiện diện trong các công viên giải trí, sản phẩm tiêu dùng, sự kiện văn hóa quốc tế và cả trong đời sống hàng ngày của người trẻ trên khắp thế giới.
Trong khi đó, Hàn Quốc tiếp tục khẳng định vị thế của mình với làn sóng Hallyu. Các ban nhạc như BTS, BlackPink hay những bộ phim truyền hình nổi tiếng không chỉ mang lại doanh thu lớn cho ngành giải trí mà còn góp phần thúc đẩy xuất khẩu văn hóa, du lịch, mỹ phẩm và nhiều ngành công nghiệp sáng tạo khác. Văn hóa đại chúng Hàn Quốc đã trở thành một trong những công cụ quan trọng giúp quốc gia này xây dựng hình ảnh và sức mạnh mềm trên trường quốc tế.
Những câu chuyện ấy cho thấy một xu hướng ngày càng rõ ràng trong thế kỷ XXI: Công nghiệp văn hóa đang trở thành một trong những động lực phát triển quan trọng của các quốc gia. Nếu trước đây sức mạnh quốc gia chủ yếu được đo bằng tài nguyên thiên nhiên hay năng lực sản xuất công nghiệp, thì ngày nay sức mạnh sáng tạo và sức mạnh văn hóa đang ngày càng đóng vai trò quyết định trong cạnh tranh toàn cầu.

Bước chuyển trong tư duy phát triển
Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghiệp văn hóa, Việt Nam cũng đang có những bước chuyển quan trọng trong nhận thức và định hướng phát triển văn hóa. Đại hội Đảng lần thứ XIV đã khẳng định một quan điểm rất rõ ràng: Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là trụ cột và hệ điều tiết của sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Đây là một bước phát triển quan trọng trong tư duy chiến lược, khi văn hóa được đặt vào vị trí trung tâm trong tiến trình phát triển quốc gia.
Cùng với đó, Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và xây dựng hệ sinh thái sáng tạo. Nghị quyết khẳng định văn hóa cần được phát huy như một nguồn lực nội sinh quan trọng của phát triển, đồng thời là yếu tố góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.
Trước đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030 cũng đã xác định nhiều lĩnh vực có tiềm năng lớn như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, thiết kế, quảng cáo, thời trang, trò chơi điện tử, du lịch văn hóa… Đây đều là những ngành có khả năng kết hợp giữa sáng tạo nghệ thuật, công nghệ hiện đại và thị trường toàn cầu.
Điều đáng chú ý là trong những năm gần đây, nhiều địa phương của Việt Nam đã bắt đầu quan tâm hơn đến việc phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo. Hà Nội, Hội An, Đà Lạt, TP. Hồ Chí Minh gia nhập Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO; nhiều địa phương khác cũng đang tìm cách khai thác các giá trị di sản, nghệ thuật truyền thống và du lịch văn hóa để phát triển kinh tế.
Những chuyển động này cho thấy Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “quản lý văn hóa” sang tư duy “phát triển kinh tế văn hóa”, một bước chuyển quan trọng để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực phát triển.

Khai mở tiềm năng công nghiệp văn hóa Việt Nam
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp văn hóa trong giai đoạn mới.
Trước hết là nguồn tài nguyên văn hóa phong phú. Với lịch sử hàng nghìn năm, Việt Nam sở hữu một kho tàng di sản vật thể và phi vật thể rất đa dạng, từ các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống, nghệ thuật biểu diễn đến các giá trị văn hóa của 54 dân tộc anh em. Đây là nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận cho các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, thời trang và du lịch văn hóa.
Thứ hai là một xã hội trẻ và năng động. Việt Nam đang có một thế hệ trẻ giàu khát vọng sáng tạo, sẵn sàng thử nghiệm những mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực nội dung số, thiết kế, nghệ thuật và giải trí. Trong kỷ nguyên số, những ý tưởng sáng tạo có thể nhanh chóng tiếp cận thị trường toàn cầu thông qua các nền tảng trực tuyến.
Thứ ba là sự phát triển nhanh của công nghệ số. Công nghệ đang làm thay đổi cách thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng các sản phẩm văn hóa. Điện ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử, thiết kế kỹ thuật số hay nội dung trực tuyến đều có thể trở thành những ngành công nghiệp có giá trị lớn trong tương lai.
Tuy nhiên, để công nghiệp văn hóa thực sự trở thành một động lực phát triển, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện nhiều điều kiện quan trọng. Đó là việc xây dựng hệ sinh thái sáng tạo mạnh mẽ, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, còn doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo trở thành lực lượng trung tâm. Đồng thời, cần chú trọng đầu tư cho nguồn nhân lực sáng tạo chất lượng cao, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy liên kết giữa văn hóa, công nghệ và du lịch.
Quan trọng hơn cả, cần tiếp tục thay đổi nhận thức về vai trò của văn hóa trong phát triển. Văn hóa không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là nguồn năng lượng sáng tạo cho tương lai. Khi được đầu tư đúng mức, văn hóa có thể tạo ra những giá trị kinh tế lớn, đồng thời góp phần nâng cao vị thế quốc gia và lan tỏa hình ảnh đất nước ra thế giới.
Trong một thế giới ngày càng cạnh tranh về sáng tạo và sức mạnh mềm, công nghiệp văn hóa chính là cơ hội để Việt Nam phát huy bản sắc của mình, đồng thời tham gia sâu hơn vào dòng chảy của kinh tế sáng tạo toàn cầu.
Nếu biết khơi dậy nguồn lực sáng tạo của dân tộc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và công nghệ hiện đại, giữa bản sắc văn hóa và hội nhập quốc tế, công nghiệp văn hóa hoàn toàn có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.











