'Cú hích' từ khủng hoảng năng lượng và bước nhảy vọt của hệ sinh thái xe điện Việt
Trong bối cảnh xung đột địa chính trị gây áp lực lên nguồn cung xăng dầu toàn cầu, việc chuyển đổi sang xe điện được xem là 'cú hích' để Việt Nam làm chủ các công nghệ lõi, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế công nghiệp quốc gia trên bản đồ thế giới.
Để có cái nhìn sâu sắc hơn về hành trình này, VnBusiness đã có cuộc trao đổi với TS. Võ Trí Thành – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh.

TS. Võ Trí Thành – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh.
Trước áp lực nguồn cung xăng dầu do biến động địa chính trị tại Trung Đông, ông đánh giá ra sao về vai trò 'cú hích' của xe điện đối với công nghệ và hành vi tiêu dùng?
Lịch sử cho thấy những cuộc khủng hoảng năng lượng thường đóng vai trò như một lực đẩy quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ vượt bậc về công nghệ cũng như thay đổi sâu sắc hành vi tiêu dùng. Nếu như những năm 70 thế giới tập trung tối ưu hóa động cơ xăng để tiết kiệm nhiên liệu thì hiện nay sự bất ổn nguồn cung đang tạo ra bước nhảy vọt sang xe điện.
Quá trình này không chỉ thúc đẩy việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ năng lượng thay thế mà còn định hình lại ý thức sống xanh của cộng đồng. Người tiêu dùng hiện nay bắt đầu lựa chọn phương tiện dựa trên sự cân bằng giữa chi phí vận hành lâu dài với các giá trị nhân văn và an toàn môi trường. Đây chính là sự vận động thực tế của thị trường giúp chúng ta giảm dần sự lệ thuộc vào biến động năng lượng hóa thạch toàn cầu thay vì chỉ dừng lại ở các cam kết chính trị đơn thuần.
Có ý kiến cho rằng việc phát triển xe điện còn là biểu tượng của trình độ công nghệ quốc gia. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?
Đúng như vậy, xe điện không chỉ là một ngành đơn lẻ mà là một lĩnh vực tổng hợp đòi hỏi trình độ công nghệ cao và quy trình sản xuất phức tạp. Chiếc ô tô điện chính là biểu tượng cho trình độ công nghệ của một quốc gia nếu quốc gia đó thực sự làm chủ được quá trình sáng tạo và sản xuất.
Đối với Việt Nam, phát triển lĩnh vực này mang lại hai ý nghĩa chiến lược: Một là tự chủ chiến lược. Chúng ta cần làm chủ các công nghệ lõi như vật liệu mới, cơ khí chính xác, công nghệ năng lượng mới và đặc biệt là công nghệ xử lý chất thải sau chu kỳ sử dụng (như tái chế pin). Đây đều là những đỉnh cao công nghệ mà Việt Nam cần chinh phục để nâng cao vị thế công nghiệp quốc gia.
Hai là chiến lược "Global" và xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp. Việc phát triển xe điện giúp các doanh nghiệp đầu đàn dẫn dắt, tạo ra hệ sinh thái và chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia vào công nghiệp hỗ trợ. Điều quan trọng nhất của tinh thần "GoGlobal" là chúng ta đưa các doanh nghiệp Việt vào môi trường cạnh tranh quốc tế khốc liệt. Sự hỗ trợ của Nhà nước là cần thiết, nhưng phải gắn liền với năng lực cạnh tranh và sự thẩm định của thị trường.
Tóm lại, xe điện là câu chuyện "hot" toàn cầu gắn với chuyển đổi xanh. Mặc dù vẫn còn những thảo luận về nguồn điện đầu vào có thực sự xanh hay không, hoặc bài toán xử lý pin, nhưng nhìn tổng thể, xe điện vẫn đóng góp tích cực vào việc nâng cao trình độ công nghệ và quá trình chuyển đổi xanh của đất nước.
Để chuyển đổi xe điện hiệu quả và đảm bảo an ninh năng lượng, theo ông, chính sách Nhà nước cần tập trung vào những 'mắt xích' trọng tâm nào?
Để quá trình chuyển đổi này thực sự thực chất và đem lại giá trị, chúng ta cần một cái nhìn tổng thể, không thể tách rời xe điện khỏi bài toán năng lượng và chu kỳ kinh doanh xanh.
Về năng lượng, xe điện chỉ thực sự "xanh" khi nguồn điện cung cấp cũng dần chuyển sang năng lượng tái tạo. Đây là sự chuyển đổi đồng bộ giữa ngành giao thông và ngành điện.Thứ hai, về chu kỳ sản xuất: Như các chuyên gia đã nhận định, toàn bộ chu kỳ kinh doanh từ sản xuất, vận hành đến tái chế đều phải hướng tới tiêu chuẩn xanh, chứ không chỉ dừng lại ở việc phương tiện đó dùng điện hay xăng.
Về mặt chính sách, Nhà nước cần có những giải pháp hỗ trợ cả bên cung và bên cầu. Đối với bên cung (nhà sản xuất), cần các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ và hạ tầng. Đối với bên cầu (người tiêu dùng và doanh nghiệp vận tải), cần có các cơ chế hỗ trợ tài chính, thuế hoặc hạ tầng trạm sạc để họ có động lực chuyển đổi dần sang phương tiện xanh.
Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là hành vi của thị trường. Chính sách phải nương theo sự vận động của thị trường, tạo ra những bước đi phù hợp để việc chuyển đổi không trở thành gánh nặng mà là động lực tăng trưởng. Trong giai đoạn kinh tế thế giới còn nhiều khó khăn, chúng ta không chỉ nỗ lực vượt khó mà phải tranh thủ bắt nhịp với xu thế phát triển bền vững. Chuyển đổi xanh không chỉ đem lại lợi ích cho xã hội, môi trường mà còn là cơ hội để doanh nghiệp và Nhà nước cùng phát triển trong dài hạn.
Từ góc độ chuyên gia kinh tế, ông đánh giá như thế nào về sự vào cuộc của Chính phủ và các doanh nghiệp, yếu tố nào sẽ quyết định sự thành công của chuyển đổi xanh?
Để quá trình chuyển đổi xanh thành công, tôi cho rằng có 3 yếu tố quyết định:
Thứ nhất là cam kết chính trị và khát vọng quốc gia. Việt Nam hiện có quyết tâm rất lớn với lộ trình phát triển bền vững, xanh và bao trùm. Khát vọng này không chỉ dừng lại ở các văn bản pháp lý mà đã lan tỏa mạnh mẽ, làm thay đổi nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Hiện nay, tiêu chí lựa chọn của thị trường không chỉ là giá cả, mà là giá trị nhân văn, sự an toàn và tính bền vững.
Thứ ba là làm chủ công nghệ lõi và tư duy kinh tế tuần hoàn. Thành công không chỉ là bán được bao nhiêu chiếc xe, mà là chúng ta làm chủ được gì. Việt Nam cần tiến sâu vào công nghệ vật liệu, phần mềm, cơ khí chính xác và đặc biệt là quy trình tái chế pin. Đây chính là cách nâng cao tỷ lệ nội địa hóa thực chất và bền vững.
Luật Cạnh tranh tới đây sẽ là bước đi quan trọng để tạo ra một sân chơi minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, từ đó mang lại lợi ích cao nhất cho người tiêu dùng và nền kinh tế.
Xin cảm ơn ông đã chia sẻ thông tin!
Huyền Anh(Thực hiện)












