Đại lộ sông Hồng: Xung đột thoát lũ và giới hạn phát triển đô thị

Trong các định hướng phát triển trục cảnh quan - giao thông ven sông Hồng, vấn đề cốt lõi không nằm ở thiết kế hay nguồn lực đầu tư, mà ở chính giới hạn tự nhiên của dòng sông. Bài toán thoát lũ và an toàn đê điều, với những thông số kỹ thuật rất cụ thể, đang trở thành 'trần giới hạn' của mọi kịch bản phát triển đô thị hai bên sông - không gian được xem là trục chiến lược của Thủ đô trong thế kỷ XXI.

Đoạn sông Hồng mé cảng Phà Đen, đường Bạch Đằng, phường Hồng Hà mùa lũ năm 2024. Ảnh: Tuấn Đông

Đoạn sông Hồng mé cảng Phà Đen, đường Bạch Đằng, phường Hồng Hà mùa lũ năm 2024. Ảnh: Tuấn Đông

Không gian thoát lũ: giới hạn tự nhiên không thể thay đổi

Theo các nghiên cứu thủy văn và quy hoạch phòng chống lũ đã được phê duyệt, đoạn sông Hồng qua Hà Nội phải bảo đảm khả năng thoát tối thiểu khoảng 20.000 m³/s, tương ứng với kịch bản lũ có chu kỳ lặp lại tới 500 năm. Mực nước lũ thiết kế tại trạm Long Biên được xác định khoảng 13,4 m, là ngưỡng an toàn cho toàn bộ khu vực nội đô.

Những con số này không chỉ mang tính kỹ thuật mà là cơ sở xác lập một nguyên tắc cứng: toàn bộ vùng giữa hai tuyến đê - bao gồm lòng sông và bãi sông - phải được duy trì như không gian thoát lũ tự nhiên. Đây là vùng đệm giúp giảm áp lực dòng chảy khi xuất hiện lũ lớn, đồng thời phân tán năng lượng dòng nước, bảo vệ hệ thống đê và khu vực dân cư phía trong.

Trong khi đó, quy hoạch phân khu sông Hồng xác định phạm vi nghiên cứu khoảng 11.000 ha, kéo dài gần 40 km qua khu vực đô thị trung tâm. Quy mô này cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn về đô thị, dịch vụ và hạ tầng. Tuy nhiên, chính không gian ấy lại đồng thời là “hệ thống an toàn” của toàn bộ Thủ đô. Mâu thuẫn vì vậy mang tính bản chất: càng gia tăng mật độ xây dựng, nguy cơ thu hẹp hành lang thoát lũ càng lớn.

Quy hoạch phải đi theo đê điều: ràng buộc pháp lý và khoa học

Nước lũ dưới chân cầu Chương Dương. Ảnh: Tuấn Đông

Nước lũ dưới chân cầu Chương Dương. Ảnh: Tuấn Đông

Luật Đê điều và các quy hoạch phòng chống thiên tai đặt ra những giới hạn rất rõ ràng đối với việc sử dụng bãi sông. Nguyên tắc xuyên suốt là không được làm suy giảm khả năng thoát lũ, không được cản trở dòng chảy, và không được làm thay đổi địa hình theo hướng bất lợi cho thủy văn.

Trên thực tế, đây chính là nguyên nhân khiến các đồ án quy hoạch sông Hồng kéo dài nhiều năm và liên tục phải điều chỉnh. Việc phát triển đô thị không thể triển khai độc lập, mà phải phụ thuộc vào các mô hình tính toán thủy lực, thủy văn với độ chính xác cao. Chỉ cần một thay đổi nhỏ về cao độ nền hoặc mật độ xây dựng cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống dòng chảy.

Các nghiên cứu khoa học về hình thái sông Hồng cũng cho thấy dòng sông đang có những biến động đáng kể. Phân tích số liệu nhiều thập niên cho thấy lòng dẫn có xu hướng thay đổi, trong đó tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều sâu dòng chảy giảm dần, phản ánh quá trình biến động phức tạp của hệ thống thủy văn. Điều này đồng nghĩa với việc các thông số quy hoạch không phải là bất biến, mà cần được cập nhật liên tục theo diễn biến thực tế của dòng sông.

Trong bối cảnh đó, việc đề xuất lùi tiến độ hoàn thiện quy hoạch sông Hồng đến giai đoạn 2026 không đơn thuần là vấn đề thủ tục, mà phản ánh yêu cầu phải tích hợp đầy đủ các yếu tố khoa học, đặc biệt là các kịch bản lũ trong điều kiện biến đổi khí hậu.

Đô thị hóa và rủi ro dài hạn: từ bài toán kỹ thuật đến an ninh đô thị

Các kịch bản quy hoạch cho thấy, khu vực ven sông Hồng có thể trở thành không gian sinh sống của hàng trăm nghìn người trong tương lai, kéo theo nhu cầu lớn về hạ tầng và dịch vụ. Tuy nhiên, chính quy mô phát triển này lại đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống thoát lũ.

Khu vực bãi giữa thuộc địa phận phường Hồng Hà, Hà Nội, nơi tạm cư của một số hộ dân. Ảnh: Tuấn Đông

Khu vực bãi giữa thuộc địa phận phường Hồng Hà, Hà Nội, nơi tạm cư của một số hộ dân. Ảnh: Tuấn Đông

Những cảnh báo từ giới chuyên môn cho thấy, nếu thu hẹp hành lang sông hoặc xây dựng dày đặc trong khu vực bãi sông, dòng chảy có thể bị “nén lại”, làm gia tăng vận tốc và áp lực lên hệ thống đê. Một số ý kiến chuyên gia còn ví hiện tượng này như việc “thắt cổ dòng sông”, có thể làm tăng nguy cơ sạt lở và mất ổn định lòng dẫn.

Thực tế lịch sử cũng cho thấy, sông Hồng là hệ thống có biến động lớn, từng ghi nhận nhiều trận lũ nghiêm trọng trong thế kỷ XX. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, tần suất và cường độ các hiện tượng cực đoan có xu hướng gia tăng, khiến các kịch bản rủi ro trở nên khó dự báo hơn.

Vì vậy, câu chuyện đại lộ sông Hồng không còn đơn thuần là phát triển hạ tầng hay mở rộng không gian đô thị, mà trở thành một bài toán an ninh đô thị. Việc cân bằng giữa khai thác không gian và bảo đảm an toàn thủy văn sẽ quyết định trực tiếp đến khả năng chống chịu của Hà Nội trước thiên tai trong dài hạn.

Từ các dữ liệu khoa học và quy hoạch có thể thấy xung đột giữa phát triển đô thị và chức năng thoát lũ không phải là vấn đề kỹ thuật riêng lẻ, mà là yếu tố cấu trúc của toàn bộ dự án đại lộ sông Hồng. Những con số như lưu lượng 20.000 m³/s hay mực nước 13,4 m không chỉ là tham số thiết kế, mà là giới hạn phát triển không thể vượt qua.

Giải được bài toán này, Hà Nội có thể hình thành một trục không gian vừa hiện đại, vừa bền vững, hài hòa giữa đô thị và tự nhiên. Ngược lại, nếu đánh đổi an toàn thủy văn để lấy không gian xây dựng, hệ quả sẽ không chỉ dừng ở một dự án chậm tiến độ, mà có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự an toàn của toàn bộ đô thị.

TUẤN ĐÔNG

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/doi-song/dai-lo-song-hong-xung-dot-thoat-lu-va-gioi-han-phat-trien-do-thi-213510.html