Đại tạng kinh chùa Thập Tháp: Tư liệu quý trong không gian Phật giáo Đông Á
DNVN – Không chỉ là một bộ kinh Phật được lưu giữ tại một ngôi chùa cổ, Đại tạng kinh Gia Hưng ở chùa Thập Tháp đang được giới nghiên cứu nhìn nhận như một thành phần đặc biệt quan trọng của không gian tri thức Phật giáo Đông Á, với giá trị vượt ra ngoài phạm vi một di sản địa phương.
Kho tri thức sống của Phật giáo Đông Á
Tại Hội thảo khoa học “Di sản tư liệu chùa Thập Tháp: hiện trạng, giá trị và triển vọng” vừa diễn ra tại Trường Đại học Quy Nhơn, các nhà nghiên cứu cho rằng, trong dòng chảy Phật giáo khu vực, Đại tạng kinh luôn được xem là hệ thống kinh điển cốt lõi, kết tinh tư tưởng, tri thức và quá trình phát triển của Phật giáo qua nhiều thế kỷ.
Từ Trung Hoa, các bộ Đại tạng kinh đã lan tỏa sang Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam, tạo nên một không gian văn hóa – học thuật liên thông, nơi kinh điển đóng vai trò nền tảng cho đời sống tôn giáo và tri thức.

TS Nguyễn Tô Lan bên bộ Đại tạng kinh Gia Hưng ở chùa Thập Tháp.
Theo kết quả khảo sát do nhóm nghiên cứu của TS Nguyễn Tô Lan – Viện Triết học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam công bố, bộ Đại tạng kinh Gia Hưng tại chùa Thập Tháp (phường An Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai) hiện gồm khoảng 1.377 tập, tương ứng 479 bộ với hơn 4.800 quyển, được lưu giữ liên tục qua hơn ba thế kỷ – một quy mô hiếm thấy trong hệ thống thư tịch Phật giáo còn tồn tại ở Việt Nam.
Không chỉ dừng ở số lượng, giá trị của bộ Gia Hưng tạng còn nằm ở tính toàn diện và liên tục của hệ thống kinh điển, phản ánh một cách tương đối đầy đủ cấu trúc tri thức Phật giáo Đông Á qua nhiều thời kỳ.
Xét về nguồn gốc, Gia Hưng tạng là một bộ Đại tạng kinh được khởi khắc tại Trung Hoa từ cuối thời Minh, hoàn thành cơ bản vào thế kỷ XVII. Đây là giai đoạn Phật giáo Đông Á phát triển mạnh về học thuật, với sự xuất hiện của nhiều trước tác, ngữ lục và hệ thống chú giải phong phú.
Theo TS Nguyễn Tô Lan, bộ Gia Hưng tạng không chỉ là một hệ thống kinh – luật – luận hoàn chỉnh, mà còn phản ánh quá trình giao lưu văn hóa – tôn giáo giữa Phật giáo Việt Nam và không gian Đông Á, đồng thời cho thấy vai trò của Bình Định cũ (nay là tỉnh Gia Lai) trong dòng chảy truyền bá kinh điển từ thế kỷ XVII trở đi.
Điểm đặc biệt của Gia Hưng tạng tại chùa Thập Tháp là tính “mở” – một đặc điểm hiếm gặp trong các bộ Đại tạng kinh. Không chỉ giới hạn ở hệ thống kinh điển truyền thống, bộ tạng này còn tiếp tục bổ sung nhiều trước tác qua các giai đoạn, đặc biệt là các ngữ lục của thiền sư, tạo nên một cấu trúc tri thức đa tầng.
Liên quan đến giá trị học thuật của phần ngữ lục, các nghiên cứu được trình bày tại hội thảo cũng chỉ ra đây là nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng, ghi lại lời dạy, đối thoại và tư tưởng của các thiền sư trong suốt quá trình phát triển của Thiền tông Đông Á. Nhờ đó, Gia Hưng tạng không chỉ là kinh điển để hành trì, mà còn là một “thư viện sống” phản ánh đời sống tư tưởng Phật giáo qua nhiều thế kỷ.

Bộ Đại tạng kinh Gia Hưng hàng ngàn quyển đang lưu trữ tại chùa Thập Tháp.
Chính nhờ cấu trúc đa tầng như vậy, Gia Hưng tạng trở thành nền tảng cho hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và truyền bá Phật học. Từ góc độ này, bộ kinh có thể được xem như một “hệ sinh thái tri thức”, nơi hội tụ và lan tỏa các dòng chảy tư tưởng trong không gian Đông Á.
Từ tổ đình Thập Tháp đến bản đồ tri thức Đông Á
Nếu nhìn từ lịch sử Việt Nam, sự hiện diện của bộ Gia Hưng tạng tại chùa Thập Tháp gắn liền với quá trình phục hưng Phật giáo Đàng Trong từ thế kỷ XVII. Đây là giai đoạn các dòng thiền từ Trung Hoa, đặc biệt là thiền phái Lâm Tế, phát triển mạnh tại miền Trung.

Một trang kinh trong bộ Gia Hưng tạng.
Trong tham luận của mình, TS Nguyễn Huỳnh Huyện – Phó trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy Gia Lai, nhấn mạnh việc lưu giữ một bộ Đại tạng kinh quy mô lớn như Gia Hưng tạng cho thấy chùa Thập Tháp không chỉ là cơ sở tín ngưỡng, mà từng là một trung tâm lưu giữ kinh điển và truyền bá Phật học của khu vực miền Trung.
Điều đáng chú ý là, trong khi nhiều bộ Đại tạng kinh được thỉnh nhập vào Việt Nam qua các thời kỳ không còn bảo tồn nguyên vẹn, thì bộ Gia Hưng tạng tại chùa Thập Tháp vẫn được lưu giữ tương đối đầy đủ. Điều này khiến bộ kinh trở thành nguồn tư liệu có giá trị tham chiếu không chỉ trong nước, mà còn đối với giới nghiên cứu quốc tế.
Ở một góc nhìn khác, TS Võ Minh Hải – Khoa Khoa học xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Quy Nhơn, cho rằng khi đặt bộ Gia Hưng tạng trong chỉnh thể cùng hệ thống mộc bản tại chùa Thập Tháp, có thể thấy đây không chỉ là di sản tôn giáo, mà còn là một bộ phận quan trọng của di sản văn hóa Hán Nôm và lịch sử tri thức địa phương.
Từ góc độ liên ngành, bộ kinh mở ra khả năng nghiên cứu rộng lớn, từ Hán Nôm học, thư tịch học đến lịch sử tư tưởng và giao lưu văn hóa. Trong bối cảnh các quốc gia Đông Á ngày càng quan tâm đến việc kết nối di sản chung, Gia Hưng tạng có thể trở thành một “điểm neo” học thuật, góp phần đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào các mạng lưới nghiên cứu khu vực.

Nhóm nghiên cứu thống kê, chụp ảnh và phân loại bộ Đại tạng kinh Gia Hưng đang được lưu trữ tại chùa Thập Tháp.
Không dừng lại ở giá trị nghiên cứu, bộ kinh cũng đặt ra những vấn đề thực tiễn về bảo tồn và phát huy. Việc số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu và khai thác giá trị di sản theo hướng liên ngành được xem là bước đi cần thiết để đưa Gia Hưng tạng từ một kho tư liệu tĩnh trở thành nguồn lực phục vụ giáo dục, du lịch và công nghiệp văn hóa.
Từ góc nhìn này, Đại tạng kinh Gia Hưng tại chùa Thập Tháp không chỉ là câu chuyện của một bộ kinh cổ mà còn là minh chứng cho khả năng tái định vị một di sản tri thức trong bối cảnh mới, từ giá trị lịch sử sang giá trị phát triển.











