Đàm phán Ukraine lùi lịch: Những yếu tố đang định hình cục diện hòa đàm
Việc vòng đàm phán tiếp theo về giải quyết xung đột Ukraine, dự kiến diễn ra ngày 1/2 tại Abu Dhabi, bất ngờ bị hoãn sang ngày 4-5/2 đã làm gia tăng nhiều suy đoán về trạng thái thực sự của tiến trình ngoại giao vốn đã mong manh.

Vòng đàm phán tiếp theo về giải quyết xung đột Ukraine được lùi sang ngày 4-5/2. Ảnh: Getty Images
Dù phía Ukraine xác nhận lịch mới, nhưng cho đến nay vẫn chưa có thông báo chính thức từ các bên trung gian. Sự trì hoãn này diễn ra trong bối cảnh các kênh đối thoại Nga - Mỹ được kích hoạt trở lại và tình hình quân sự - kinh tế tại Ukraine tiếp tục xấu đi, tạo ra một nền tảng bất ổn cho mọi nỗ lực thương lượng.
Những ẩn số trước vòng đối thoại mới
Một ngày trước khi việc hoãn họp được công bố, Đặc phái viên của Tổng thống Nga Kirill Dmitriev đã có cuộc tham vấn với Đặc phái viên của Tổng thống Mỹ Steve Witkoff tại Florida. Cả hai phía đều mô tả cuộc gặp này là “hiệu quả”, nhưng không công bố nội dung chi tiết. Trên thực tế, việc các đại diện Nga - Mỹ trao đổi kín trước thềm vòng đàm phán đa phương có thể phản ánh nỗ lực của Washington và Moscow nhằm rà soát lại các “lằn ranh đỏ” và đánh giá khả năng điều chỉnh chiến thuật của mỗi bên.
Trong ngoại giao xung đột, các cuộc gặp như vậy thường đóng vai trò “lọc” các phương án: những đề xuất nào có thể chấp nhận được, đâu là điểm mà mỗi bên sẵn sàng nhượng bộ và đâu là giới hạn không thể vượt qua. Do đó, việc trì hoãn đàm phán tại Abu Dhabi nhiều khả năng không phải là một sự cố ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp của quá trình rà soát lại các lập trường sau cuộc trao đổi Nga - Mỹ.
Theo Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio, những bất đồng chủ yếu hiện nay tập trung vào hai vấn đề then chốt: lãnh thổ và quyền kiểm soát các cơ sở hạ tầng chiến lược, đặc biệt là nhà máy điện hạt nhân Zaporizhzhia. Yêu cầu của Moscow về việc Ukraine rút quân khỏi Donbas, trong đó có các khu vực trọng yếu thuộc vùng Donetsk, đối lập trực tiếp với lập trường của Kiev về toàn vẹn lãnh thổ. Đây là điểm nghẽn lớn nhất, bởi nó không chỉ liên quan đến bản đồ chính trị mà còn gắn với danh dự, tính chính danh và an ninh lâu dài của cả hai phía.
Song song với đó, vai trò của Mỹ trong tiến trình đàm phán vẫn chưa được định hình rõ ràng. Dù các cuộc tiếp xúc Nga - Mỹ đang diễn ra tích cực, Washington vẫn công khai nhấn mạnh rằng kênh đàm phán chính phải là song phương giữa Moscow và Kiev. Tuy nhiên, thực tế cho thấy Mỹ khó có thể đứng ngoài, bởi mọi thỏa thuận về Ukraine đều có hệ quả trực tiếp đối với cấu trúc an ninh châu Âu và vị thế chiến lược của Mỹ trong khu vực. Việc có hay không sự tham gia của những nhân vật như Steve Witkoff hay Jared Kushner trong các vòng đàm phán tới cũng phản ánh những điều chỉnh nội bộ trong cách tiếp cận của Nhà Trắng.
Một điểm gây tranh cãi khác là vấn đề bảo đảm an ninh cho Ukraine sau chiến tranh. Kiev yêu cầu một cơ chế tương tự Điều 5 của NATO, cùng với sự hiện diện của lực lượng quân sự nước ngoài trên lãnh thổ nước này như một “lá chắn răn đe”. Tuy nhiên, Moscow coi đây là đường ranh đỏ không thể chấp nhận. Thứ trưởng Ngoại giao Nga Alexander Grushko đã tuyên bố rõ ràng rằng bất kỳ sự hiện diện quân sự phương Tây nào ở Ukraine đều bị coi là mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh Nga. Sự đối lập này khiến việc tìm kiếm một công thức bảo đảm an ninh mang tính thỏa hiệp trở nên vô cùng khó khăn.
Không chỉ nội dung, ngay cả hình thức đối thoại cũng là vấn đề. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky gần đây liên tục nhấn mạnh sự cần thiết của một cuộc gặp trực tiếp với Tổng thống Nga Vladimir Putin để thảo luận về biên giới và các điều khoản cuối cùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hai bên vẫn còn cách xa nhau về lập trường, những lời mời gặp gỡ mang tính biểu tượng chủ yếu có giá trị chính trị hơn là thực chất. Ngay cả văn kiện dự kiến thảo luận tại Abu Dhabi, theo các nhà ngoại giao Mỹ, cũng chỉ được xem là bước mở đầu cho một tiến trình dài và phức tạp.
Các chuyên gia quân sự cũng cho rằng việc nói đến một lệnh ngừng bắn toàn diện ở giai đoạn này là quá sớm. Các cuộc trao đổi hiện nay chủ yếu tập trung vào những biện pháp nhân đạo như trao đổi thi thể binh sĩ và các lệnh ngừng bắn ngắn hạn tại những khu vực cụ thể trên chiến tuyến, chẳng hạn như quanh Zaporizhzhia. Những vấn đề mang tính chiến lược, như việc Ukraine rút khỏi các trung tâm đô thị lớn ở Donetsk, mới chỉ ở mức thảo luận sơ bộ và chưa có sự đồng thuận.

Chiến sự tại Ukraine tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường. Ảnh: Global Look Press
Hạ tầng suy kiệt và áp lực trong nước Ukraine
Trong khi các nhà đàm phán tranh luận về biên giới và bảo đảm an ninh, tình hình thực tế tại Ukraine đang diễn biến theo hướng ngày càng khó khăn, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng. Moscow đã tạm ngừng các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng điện lực của Ukraine trong một số ngày cuối tháng 1, theo đề nghị cá nhân của Tổng thống Mỹ Donald Trump, và lệnh tạm dừng này kéo dài từ 26/1 đến 1/2. Tuy nhiên, việc tạm lắng này không đủ để đảo ngược xu hướng suy giảm nghiêm trọng của hệ thống năng lượng.
Mùa đông 2025-2026 được truyền thông Ukraine mô tả là “mùa đông khó khăn nhất” kể từ khi xung đột bùng nổ. Nhiệt độ thấp kết hợp với cơ sở hạ tầng bị tổn hại đã khiến hàng nghìn hộ gia đình tại Kiev và nhiều thành phố khác phải đối mặt với tình trạng mất điện kéo dài. Không chỉ sinh hoạt dân cư bị ảnh hưởng, mà cả các dịch vụ thiết yếu như tàu điện ngầm và hệ thống cấp nước, vốn phụ thuộc nhiều vào điện năng, cũng liên tục bị gián đoạn.
Nga khẳng định rằng các cuộc tấn công vào hạ tầng năng lượng của Ukraine là một phần trong chiến lược nhằm làm suy yếu khả năng quân sự của đối phương, đặc biệt là khả năng sản xuất vũ khí và vận chuyển lực lượng. Từ góc độ chiến lược, việc làm gián đoạn lưới điện không chỉ ảnh hưởng đến đời sống dân sự, mà còn làm giảm hiệu quả hậu cần và công nghiệp quốc phòng của Ukraine. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hệ thống điện của Ukraine cũng đang gặp trục trặc nghiêm trọng ngay cả khi không bị tấn công trực tiếp.
Theo Izvestia, ngày 31/1, một sự cố kỹ thuật trên đường dây kết nối Ukraine và Moldova đã gây ra tình trạng mất điện dây chuyền ở nhiều khu vực. Hệ thống điều khiển tự động được kích hoạt, dẫn đến việc ngắt điện khẩn cấp tại một số thành phố lớn, bao gồm cả Kiev. Sự cố này cho thấy mức độ mong manh của lưới điện, vốn đã bị suy yếu bởi nhiều năm chiến sự và thiếu đầu tư bảo trì.
Theo các báo cáo, công suất phát điện khả dụng hiện nay của Ukraine chỉ khoảng 11 gigawatt, trong khi nhu cầu vào mùa đông lên tới 18 gigawatt. Khoảng cách lớn này buộc chính quyền phải áp dụng các biện pháp cắt điện luân phiên và ưu tiên cung cấp cho những cơ sở quan trọng.
Từ góc nhìn quân sự, việc hạ tầng năng lượng suy yếu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì hoạt động của quân đội Ukraine. Hệ thống thông tin liên lạc, các cơ sở sửa chữa và sản xuất vũ khí, cũng như mạng lưới hậu cần đều phụ thuộc vào nguồn điện ổn định. Khi lưới điện trở nên mong manh, bất kỳ cú sốc nào, dù là tấn công quân sự hay sự cố kỹ thuật, cũng có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền.
Trong bối cảnh đó, một số chuyên gia Nga cho rằng cán cân chiến trường có thể nghiêng về phía Moscow nếu Ukraine không thể duy trì được nền tảng kinh tế - năng lượng tối thiểu. Tuy nhiên, ngay cả khi giả định này trở thành hiện thực, nó không đồng nghĩa với việc xung đột sẽ kết thúc nhanh chóng. Lịch sử cho thấy các cuộc chiến tranh hiện đại thường kết thúc không chỉ bằng thắng bại trên chiến trường, mà còn bằng những thỏa hiệp chính trị phức tạp, được định hình bởi áp lực quốc tế, tình hình nội bộ và lợi ích chiến lược lâu dài của các bên liên quan.
Tất cả những yếu tố đó khiến việc trì hoãn vòng đàm phán đầu tháng 2 không chỉ là một điều chỉnh lịch trình, mà phản ánh trạng thái bế tắc sâu sắc của tiến trình hòa bình Ukraine. Khi các bên vẫn chưa tìm được điểm giao thoa giữa yêu cầu lãnh thổ, bảo đảm an ninh và thực tế chiến trường, mọi cuộc gặp vẫn chỉ có thể tạo ra những bước tiến rất hạn chế.













