Đang điều trị HIV, dùng thêm thuốc gì cũng cần đặc biệt lưu ý tương tác?
Điều trị HIV hiện nay giúp kiểm soát virus lâu dài, nhưng người bệnh có thể dùng thêm thuốc trị bệnh khác. Vì vậy bạn cần hiểu tương tác thuốc giúp hạn chế nguy cơ ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
1. Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến điều trị HIV
Nhờ điều trị bằng thuốc kháng virus (ART), HIV hiện có thể được kiểm soát lâu dài như một bênh mạn tính. Tuy nhiên, người sống chung với HIV cũng có thể mắc các bệnh lý khác và cần sử dụng thêm thuốc điều trị, thuốc không kê đơn, vitamin hoặc thực phẩm bổ sung.
Khi nhiều thuốc được dùng đồng thời, một thuốc có thể làm thay đổi nồng độ hoặc tác dụng của thuốc khác. Hậu quả có thể là thuốc điều trị HIV bị giảm hiệu quả hoặc thuốc dùng kèm tích lũy, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Tương tác thuốc có thể xảy ra ở nhiều khâu như hấp thu, chuyển hóa, vận chuyển và thải trừ thuốc. Vì vậy, không thể đánh giá tương tác chỉ dựa vào tên nhóm thuốc mà cần xem xét chính xác từng hoạt chất và phác đồ ART đang sử dụng.

Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến điều trị HIV.
2. Các nhóm thuốc cần lưu ý
Thuốc dạ dày và khoáng chất: Một trong những tương tác đáng lưu ý là giữa một số thuốc ARV và các sản phẩm chứa canxi, sắt, magiê hoặc nhôm. Các cation đa hóa trị này có thể gắn với một số thuốc ức chế integrase (INSTI), làm giảm hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa. Tình trạng này có thể xảy ra với thuốc kháng acid, một số thuốc nhuận tràng chứa cation, viên bổ sung khoáng chất hoặc multivitamin có chứa sắt, canxi, magiê.
Chẳng hạn, việc dùng đồng thời dolutegravir trong lúc đói với chế phẩm chứa canxi hoặc sắt có thể làm giảm hấp thu. Một số trường hợp cần uống thuốc cách nhau theo khoảng thời gian nhất định; cũng có trường hợp có thể dùng cùng thức ăn. Cách dùng cụ thể phụ thuộc vào từng ARV và sản phẩm đi kèm, vì vậy người bệnh cần đọc hướng dẫn hoặc hỏi nhân viên y tế thay vì tự chọn thời điểm uống.
Các thuốc làm giảm acid dạ dày cũng cần được xem xét. Atazanavir và rilpivirine đường uống phụ thuộc vào môi trường acid để hấp thu, do đó thuốc kháng acid, thuốc chẹn H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton có thể làm thay đổi nồng độ của chúng. Ngược lại, nhiều INSTI hiện nay không bị ảnh hưởng đáng kể bởi PPI hoặc H2-blocker. Điều này cho thấy không nên nói chung rằng "thuốc dạ dày không được dùng với thuốc HIV". Vấn đề nằm ở loại thuốc HIV cụ thể và loại thuốc dạ dày cụ thể.
Thuốc trị mỡ máu statin: Người sống chung với HIV có thể có nguy cơ tim mạch và vẫn có thể cần điều trị rối loạn lipid máu. Statin là nhóm thuốc thường được sử dụng, nhưng một số phối hợp với ARV cần được bác sĩ cân nhắc.
Mức độ tương tác khác nhau giữa các statin. Simvastatin và lovastatin có nguy cơ tương tác nghiêm trọng với các phác đồ được tăng cường bằng ritonavir hoặc cobicistat và bị chống chỉ định trong những trường hợp này. Atorvastatin hoặc rosuvastatin có thể cần dùng liều thấp hơn hoặc theo dõi tác dụng không mong muốn tùy phác đồ ART. Trong khi đó, pitavastatin, pravastatin và một số trường hợp rosuvastatin có đặc điểm tương tác thuận lợi hơn.
Do đó, người bệnh không nên tự ngừng statin vì lo ngại tương tác. Bác sĩ có thể lựa chọn một statin phù hợp hoặc điều chỉnh liều để vừa kiểm soát cholesterol vừa hạn chế nguy cơ độc tính.
Thuốc chống viêm corticosteroid: Một số corticosteroid dùng dưới dạng thuốc uống, tiêm, xịt mũi hoặc hít có thể tương tác với các ARV có tác dụng ức chế mạnh CYP3A, đặc biệt những phác đồ chứa cobicistat hoặc ritonavir.
Trong một số phối hợp, corticosteroid có thể bị tăng nồng độ, dẫn đến nguy cơ suy tuyến thượng thận hoặc hội chứng Cushing. Tuy nhiên, nguy cơ không giống nhau với mọi corticosteroid. Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) ghi nhận, beclomethasone có đặc điểm tương tác khác với một số thuốc như fluticasone, budesonide hoặc triamcinolone trong các phác đồ có cobicistat. Vì vậy, người đang điều trị HIV cần báo cho bác sĩ trước khi dùng corticosteroid, kể cả thuốc xịt mũi, thuốc hít hoặc thuốc tiêm tại chỗ.
Thuốc chống đông và thuốc điều trị rối loạn cương: Một số thuốc chống đông như warfarin, apixaban, dabigatran hoặc rivaroxaban cũng có thể tương tác với một số ARV. Chẳng hạn, với một số thuốc ức chế protease được tăng cường, rivaroxaban có thể tăng nồng độ và không nên phối hợp. Warfarin có thể bị thay đổi tác dụng ở một số phác đồ và cần theo dõi INR. Ngược lại, nhiều INSTI như bictegravir hoặc dolutegravir không tạo ra tương tác đáng kể với một số thuốc chống đông.
Tương tự, sildenafil và tadalafil không phải lúc nào cũng tương tác với ART. Nhưng khi dùng cùng một số thuốc như elvitegravir/cobicistat hoặc thuốc ức chế protease, nồng độ thuốc điều trị rối loạn cương có thể tăng và cần điều chỉnh liều.
Thuốc tránh thai nội tiết: Một số ARV có thể làm thay đổi nồng độ hormone tránh thai. Efavirenz là một ví dụ đáng lưu ý vì có thể làm giảm nồng độ một số hormone và ảnh hưởng hiệu quả của một số biện pháp tránh thai.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng tất cả thuốc HIV đều làm giảm hiệu quả tránh thai. Nhiều INSTI hiện nay không cần điều chỉnh khi dùng với nhiều thuốc tránh thai nội tiết. Dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel cũng có đặc điểm tương tác khác do tác dụng chủ yếu tại chỗ.
Thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung:Tương tác thuốc không chỉ xảy ra với thuốc kê đơn. Thuốc cảm cúm, thuốc giảm đau, thuốc dạ dày, vitamin, khoáng chất, thuốc thảo dược và các sản phẩm bổ sung cũng cần được thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Đặc biệt, các sản phẩm thảo dược không nên mặc nhiên được coi là "tự nhiên nên an toàn". Mức độ tương tác phụ thuộc vào từng thành phần và từng phác đồ ART. Ví dụ, với nước bưởi, dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Liverpool HIV Drug Interactions (cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên tra cứu tương tác thuốc trong điều trị HIV, được phát triển bởi Đại học Liverpool - University of Liverpool - Vương quốc Anh) cho thấy, một số tương tác tiềm tàng, nhưng không phải mọi thuốc HIV đều bị ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng.
Điều quan trọng nhất là không tự ngừng ART khi phát hiện hoặc nghi ngờ tương tác. Phác đồ có thể được điều chỉnh theo hướng an toàn hơn nếu thực sự cần thiết.


