Đằng sau 'mảnh ghép' quan trọng mang tên trung tâm tài chính
Theo các chuyên gia, VIFC không đơn thuần là nơi thu hút thêm vốn nước ngoài. Vai trò quan trọng hơn là trở thành một 'cỗ máy' kết nối nguồn vốn toàn cầu với nhu cầu đầu tư của nền kinh tế.
Trong nhiều năm, câu chuyện phát triển của Việt Nam xoay quanh một mục tiêu quen thuộc là làm sao huy động được nhiều vốn hơn. Theo đó, thu hút FDI, mở rộng tín dụng, phát triển khu công nghiệp hay xây dựng hạ tầng đều hướng đến việc bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng.
Nhưng trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế (VIFC), điều được nhiều chuyên gia nhấn mạnh không còn là tìm thêm vốn. Trọng tâm chuyển sang việc xây dựng một hệ thống có khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Đó cũng là dấu hiệu cho thấy bài toán của nền kinh tế đang bước sang một giai đoạn mới.
Khi bài toán vốn thay đổi
Hai thập kỷ trước, tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa nguồn lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh và dòng vốn đầu tư liên tục chảy vào. Mô hình này đã đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến sản xuất hấp dẫn của thế giới.
Tại buổi Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2026 (VFF 2026) mới đây, ông Jeffrey Singer, cựu CEO Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai (DIFC) cho biết Việt Nam đang sở hữu "một trong những câu chuyện tăng trưởng đáng ghen tị nhất thế giới", với tăng trưởng GDP, xuất khẩu và FDI đều duy trì tích cực.
Thế nhưng, việc nền kinh tế vẫn duy trì tăng trưởng và tiếp tục thu hút dòng vốn lại đặt ra một câu hỏi khác: vì sao Việt Nam vẫn cần xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế?
Câu trả lời nằm ở sự chuyển dịch của chính mô hình tăng trưởng.

Ông Jens Lottner cho rằng mô hình dựa vào vốn và lao động giá rẻ đang dần đi tới giới hạn. Ảnh: VFF
Ông Jens Lottner, Tổng giám đốc Techcombank, cho rằng mô hình dựa vào vốn và lao động giá rẻ đang dần đi tới giới hạn. Lực lượng lao động không còn tăng nhanh, trong khi tỷ lệ tham gia lao động đã ở mức rất cao, khiến dư địa mở rộng theo chiều rộng ngày càng thu hẹp.
Muốn duy trì tăng trưởng hai chữ số trong nhiều năm tới, Việt Nam phải chuyển sang nâng cao năng suất. Sự chuyển dịch đó cũng làm thay đổi nhu cầu về vốn.
Nếu trước đây dòng tiền chủ yếu được sử dụng để xây thêm nhà máy hay khu công nghiệp, thì giai đoạn mới đòi hỏi những khoản đầu tư dài hạn cho hạ tầng, trung tâm dữ liệu, AI, chuyển đổi năng lượng hay công nghệ cao.
Nói cách khác, vấn đề giờ đây không còn nằm ở việc nền kinh tế cần thêm bao nhiêu tiền, mà là làm thế nào để dòng tiền được đưa đến đúng những lĩnh vực có thể tạo ra năng suất cao hơn.
Theo tính toán được ông Jens Lottner chia sẻ, Việt Nam cần khoảng 1.100 tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030.
Trong đó, khoảng 400 tỷ USD dành cho tái cấu trúc nền kinh tế, 150 tỷ USD cho hạ tầng giao thông, 130 tỷ USD để nâng cấp sản xuất và 110 tỷ USD cho chuyển đổi năng lượng.
Đây đều là những dự án có vòng đời rất dài, đòi hỏi nguồn vốn ổn định cùng cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhiều chủ thể.
Trong khi đó, phần lớn nguồn vốn của nền kinh tế hiện nay vẫn đến từ hệ thống ngân hàng, vốn được thiết kế chủ yếu để đáp ứng nhu cầu ngắn và trung hạn.
Ngay cả khi cộng nguồn lực từ ngân sách, ngân hàng, FDI và thị trường vốn trong nước, khoảng trống khoảng 200 tỷ USD vẫn chưa được lấp đầy.
Khoảng trống này không đơn thuần phản ánh việc thiếu vốn. Nó cho thấy sự lệch pha giữa nơi vốn đang tồn tại và nơi vốn cần được sử dụng.
Các dự án như đường sắt, sân bay, hạ tầng số hay chuyển đổi năng lượng cần nguồn vốn kéo dài từ 10 - 20 năm, trong khi tiền gửi ngân hàng chủ yếu mang tính ngắn hạn. Khoảng cách về kỳ hạn này khiến ngay cả hệ thống ngân hàng cũng khó có thể đáp ứng.
Chính vì vậy, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần một hạ tầng tài chính mới, nơi thị trường vốn, các quỹ đầu tư và các định chế tài chính cùng tham gia phân bổ nguồn lực cho những dự án dài hạn.
Nhìn từ góc độ đó, VIFC không đơn thuần là nơi thu hút thêm vốn nước ngoài. Vai trò quan trọng hơn là trở thành một "cỗ máy" kết nối nguồn vốn toàn cầu với nhu cầu đầu tư của nền kinh tế.
Tiền luôn đi theo niềm tin
Để xây dựng được một "cỗ máy" phân bổ vốn như vậy, điều kiện tiên quyết không nằm ở các sản phẩm tài chính.
Theo ông Jeffrey Singer, điều quyết định việc dòng vốn quốc tế có dịch chuyển hay không chính là niềm tin. "Capital follows trust", ông nhấn mạnh.
Để lý giải điều này, ông nhắc lại kinh nghiệm của Dubai trong cuộc khủng hoảng nợ năm 2009.
Khi Nakheel - nhà phát triển bất động sản hàng đầu Dubai (công ty con của tập đoàn quốc doanh Dubai World) đứng trước nguy cơ vỡ nợ với khoản trái phiếu Hồi giáo trị giá hơn 3,5 tỷ USD, điều khiến nhà đầu tư lo ngại không phải chỉ là quy mô khoản nợ mà là sự thiếu chắc chắn về cách hệ thống pháp lý sẽ xử lý cuộc khủng hoảng.
Sau đó, Dubai thành lập một cơ chế xét xử chuyên biệt theo nguyên tắc Common Law (hệ thống án lệ) để tái cơ cấu khoản nợ. Quy trình minh bạch, công khai và có thể dự đoán đã giúp thị trường nhanh chóng lấy lại niềm tin.
Chỉ vài năm sau, Tiểu vương quốc Sharjah (thuộc UAE) đã phát hành thành công 750 triệu USD trái phiếu Hồi giáo và được đăng ký mua gấp 10 lần lượng chào bán.
Theo ông Jeffrey, bài học ở đây không nằm ở quy mô gói cứu trợ mà ở việc nhà đầu tư tin rằng luật chơi sẽ được duy trì ngay cả khi khủng hoảng xảy ra.

Các chuyên gia cho rằng trọng tâm hiện được chuyển sang việc xây dựng một hệ thống có khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Ảnh: VFF
Doanh nghiệp có thể chấp nhận rủi ro thị trường nhưng rất khó chấp nhận rủi ro đến từ một hệ thống pháp lý thiếu minh bạch hoặc khó dự đoán. Bởi vậy, thể chế không đơn thuần là công cụ quản lý mà còn là một phần của hạ tầng tài chính.
Theo ông, cũng giống như đường cao tốc giúp hàng hóa lưu thông, một hệ thống pháp lý minh bạch sẽ giúp dòng vốn dịch chuyển với chi phí thấp hơn và niềm tin lớn hơn.
Sức cạnh tranh của một trung tâm tài chính cũng không được quyết định bởi những tòa nhà hay các chính sách ưu đãi thuế. Điều tạo nên khác biệt nằm ở chất lượng thể chế, hạ tầng số, nguồn nhân lực và khả năng kết nối quốc tế. Quan trọng hơn cả là uy tín được tích lũy theo thời gian.
Một cỗ máy mới cho tăng trưởng
Từ góc nhìn này, VIFC hiện lên như một mảnh ghép quan trọng của giai đoạn phát triển mới. Đây không phải là đích đến mà là hạ tầng tài chính tạo nền tảng cho tăng trưởng trong chặng đường tiếp theo.
Ông Kevin Bruce Iwanaga, Trưởng Ban Chiến lược và tổng hợp cơ quan điều hành VIFC Đà Nẵng, cho biết trung tâm sẽ ưu tiên phát triển các lĩnh vực như token hóa, tín chỉ carbon, sàn giao dịch hàng hóa, quản lý quỹ và trái phiếu.
Dù là những sản phẩm tài chính khác nhau, chúng đều hướng tới một mục tiêu chung là biến tài sản của nền kinh tế thực thành những tài sản có thể đầu tư, giao dịch và huy động vốn theo chuẩn mực quốc tế.
Muốn dòng vốn toàn cầu tham gia, các dự án trong nước phải được chuẩn hóa về công bố thông tin, quản trị, lưu ký và thanh toán để nhà đầu tư quốc tế có thể định giá cũng như quản trị rủi ro.
Vì thế, điều Việt Nam đang xây dựng không đơn thuần là một trung tâm tài chính. Xa hơn, đó là một hạ tầng kết nối giữa nguồn vốn toàn cầu và nhu cầu đầu tư của nền kinh tế trong nước.
Sự chuyển dịch này cũng phản ánh một thay đổi lớn hơn của nền kinh tế.
Nếu trước đây thành công được đo bằng khả năng huy động thêm nguồn lực thì trong giai đoạn mới, thước đo sẽ là khả năng biến nguồn lực sẵn có thành những khoản đầu tư tạo ra năng suất, đổi mới công nghệ và tăng trưởng dài hạn.
Nói cách khác, hệ thống tài chính cần chuyển từ vai trò cung cấp vốn sang phân bổ vốn.











