Đặng Xuân Bảo – Vị Đô đốc giữ trọn khí tiết với triều Tây Sơn

Trong lịch sử họ Đặng Việt Nam, Đặng Xuân Bảo đứng bên những danh tướng như Đặng Tất, Đặng Dung, Đặng Tiến Đông và nhiều bậc trung liệt khác. Mỗi người sống ở một thời đại, phụng sự một vương triều và mang một số phận riêng; nhưng giữa họ có điểm chung là tinh thần dấn thân khi đất nước lâm nguy.Nếu Đặng Tất, Đặng Dung để lại dấu ấn bằng cuộc kháng chiến chống quân Minh đầu thế kỷ XV, thì Đặng Xuân Bảo và Đặng Tiến Đông gắn tên tuổi với chiến thắng chống Thanh mùa xuân Kỷ Dậu. Những con người ấy góp phần tạo nên một mạch nguồn võ công và khí tiết của họ Đặng trong lịch sử dân tộc.

Trong đội ngũ võ tướng làm nên những chiến công hiển hách của phong trào Tây Sơn, Đặng Xuân Bảo – thường được sử sách gọi bằng danh hiệu Đô đốc Bảo – là một gương mặt đặc biệt. Thân thế và quê quán của ông đến nay còn chìm khuất trong màn sương lịch sử, nhưng tên tuổi ông đã gắn với cuộc hành quân thần tốc mùa xuân Kỷ Dậu 1789, với đạo tượng binh và kỵ binh đánh vào Đại Áng, phối hợp tiêu diệt cứ điểm Ngọc Hồi, chặn đường tháo chạy của quân Thanh tại Đầm Mực. Sau khi vua Quang Trung qua đời, trước những biến động dữ dội của triều Tây Sơn, ông vẫn một lòng phò tá vua Cảnh Thịnh. Năm 1802, khi cơ nghiệp Tây Sơn sụp đổ, Đô đốc Bảo bị bắt. Tương truyền, ông khước từ mọi lời dụ hàng, tuyệt thực cho đến chết, khép lại cuộc đời một võ tướng bằng sự lựa chọn bi tráng: thà chết theo triều đại mình phụng sự, quyết không đổi chủ cầu sinh.

Trong đội ngũ võ tướng làm nên những chiến công hiển hách của phong trào Tây Sơn, Đặng Xuân Bảo – thường được sử sách gọi bằng danh hiệu Đô đốc Bảo – là một gương mặt đặc biệt. Thân thế và quê quán của ông đến nay còn chìm khuất trong màn sương lịch sử, nhưng tên tuổi ông đã gắn với cuộc hành quân thần tốc mùa xuân Kỷ Dậu 1789, với đạo tượng binh và kỵ binh đánh vào Đại Áng, phối hợp tiêu diệt cứ điểm Ngọc Hồi, chặn đường tháo chạy của quân Thanh tại Đầm Mực. Sau khi vua Quang Trung qua đời, trước những biến động dữ dội của triều Tây Sơn, ông vẫn một lòng phò tá vua Cảnh Thịnh. Năm 1802, khi cơ nghiệp Tây Sơn sụp đổ, Đô đốc Bảo bị bắt. Tương truyền, ông khước từ mọi lời dụ hàng, tuyệt thực cho đến chết, khép lại cuộc đời một võ tướng bằng sự lựa chọn bi tráng: thà chết theo triều đại mình phụng sự, quyết không đổi chủ cầu sinh.

1. Người võ tướng bước ra từ khoảng trống sử liệu

Đặng Xuân Bảo sinh năm nào, tại đâu, thuộc chi phái nào của họ Đặng, đến nay vẫn chưa có tài liệu đủ sức thuyết phục để đưa ra một kết luận chắc chắn. Một số tài liệu phổ biến cho rằng ông xuất thân từ vùng Tây Sơn, phủ Quy Nhơn; có sách xếp ông vào hàng những người bạn chiến đấu thân thiết của Nguyễn Huệ từ buổi đầu dựng nghiệp. Tuy nhiên, những nhận định ấy phần lớn xuất hiện trong các sách biên soạn về sau hoặc trong truyền tụng dân gian, chưa được xác nhận bằng sắc phong, văn bia hay một bản gia phả gốc có niên đại đáng tin cậy.

Đây là điều cần được nói rõ khi dựng chân dung Đặng Xuân Bảo. Bởi tôn vinh một danh nhân không có nghĩa là lấp đầy những khoảng trắng lịch sử bằng tưởng tượng. Trái lại, thái độ trân trọng nhất đối với người xưa là phân biệt đâu là sử liệu đã được kiểm chứng, đâu là ký ức dân gian và đâu chỉ là giả thuyết cần tiếp tục khảo cứu.

Trong các bộ sử và tác phẩm ghi chép về thời Tây Sơn, người ta thường gặp tên ông dưới hình thức ngắn gọn: Đô đốc Bảo hoặc Đại đô đốc Bảo. Chữ “Bảo” là tên, còn họ tên đầy đủ Đặng Xuân Bảo được các tài liệu nghiên cứu về sau xác định và lưu truyền. Chính cách gọi theo chức tước ấy cho thấy một đặc điểm của sử liệu Tây Sơn: rất nhiều tướng lĩnh chỉ được ghi bằng tên gọi quân sự như Đô đốc Long, Đô đốc Tuyết, Đô đốc Lộc, Đô đốc Bảo… mà không kèm theo tiểu sử, quê quán hay gia thế.

Sự thiếu hụt ấy không phải ngẫu nhiên. Triều Tây Sơn tồn tại trong một giai đoạn ngắn ngủi, luôn phải đương đầu với chiến tranh. Sau khi nhà Tây Sơn thất bại, nhiều dấu tích, văn thư, sắc phong và tư liệu liên quan đến triều đại này bị thất tán hoặc hủy hoại. Không ít võ tướng từng làm rung chuyển chiến trường chỉ còn lại một cái tên trong vài dòng sử cũ.

Đặng Xuân Bảo là một trong những con người như thế.

Tên ông không đi cùng những câu chuyện dài về tuổi thơ, dòng dõi hay những trận tỉ thí mang màu sắc huyền thoại. Ông xuất hiện vào đúng lúc vận mệnh đất nước bị đặt trước một thử thách sống còn. Chỉ riêng việc được Hoàng đế Quang Trung giao chỉ huy một đạo quân độc lập trong chiến dịch chống quân Thanh cũng đủ chứng minh vị trí của ông trong hàng ngũ tướng lĩnh Tây Sơn.

Nguyễn Huệ vốn nổi tiếng là người biết tướng, hiểu quân. Trong một chiến dịch quyết định sự tồn vong của đất nước, ông không thể giao hàng nghìn binh sĩ, voi chiến và kỵ binh cho một người chưa từng được thử thách. Đô đốc Bảo hẳn phải là vị tướng đã có nhiều năm xông pha, từng trải qua những trận đánh lớn, hiểu cách vận động quân trong địa hình phức tạp và đặc biệt được nhà vua tin tưởng về lòng trung thành.

Có thể hình dung, trước giờ xuất quân, giữa doanh trại ken dày giáo mác và những bóng voi chiến sừng sững trong đêm, nhà vua đã căn dặn các tướng:

– Trận này không chỉ để lấy lại Thăng Long. Sau lưng các ngươi là xã tắc, là sinh dân Đại Việt. Tiến thì nước còn, lui thì nước mất.

Đô đốc Bảo cúi mình nhận lệnh:

– Thần xin đem hết sức mình, quyết không để một đạo quân nào của giặc thoát qua đường Đại Áng.

Đó là lời thoại được tái dựng bằng bút pháp văn học, nhưng tinh thần của nó phù hợp với nhiệm vụ lịch sử mà Đô đốc Bảo đã đảm nhận. Từ màn sương mờ của tiểu sử, ông bước ra bằng chính trọng trách được trao trong mùa xuân Kỷ Dậu 1789.

2. Cánh quân tượng mã trên đường tiến ra Thăng Long

Cuối năm Mậu Thân 1788, lấy danh nghĩa “phù Lê”, quân Thanh tràn qua biên giới, nhanh chóng chiếm Thăng Long. Lê Chiêu Thống dựa vào ngoại bang để mong giành lại ngai vàng, đặt đất nước trước nguy cơ mất quyền tự chủ. Trước tình thế khẩn cấp, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế tại Phú Xuân, lấy niên hiệu Quang Trung, rồi lập tức kéo quân ra Bắc.

Tại Nghệ An và Tam Điệp, quân đội được bổ sung, chỉnh đốn và chia thành nhiều đạo. Kế hoạch của Quang Trung không đơn thuần là tiến công chính diện. Các cánh quân được bố trí theo thế bao vây rộng, vừa đánh vào những cứ điểm chủ yếu, vừa khóa đường rút lui và cắt đứt khả năng ứng cứu lẫn nhau của quân Thanh.

Theo cách phân chia được nhiều công trình lịch sử sử dụng, đạo chủ lực do vua Quang Trung trực tiếp chỉ huy tiến theo đường thiên lý, lần lượt đánh các đồn Hà Hồi và Ngọc Hồi. Một đạo quân đánh theo hướng tây nam, nhằm vào Khương Thượng và khu vực phía tây Thăng Long. Các đạo quân khác vòng sang Hải Dương, Phượng Nhãn, chặn đường tháo chạy của quân Thanh về biên giới.

Đô đốc Bảo được giao chỉ huy một đạo quân cơ động gồm tượng binh và kỵ binh, theo đường Sơn Minh, qua Đại Áng, đánh vào phía tây nam đồn Ngọc Hồi, đồng thời phối hợp với đại quân của Quang Trung. Các tài liệu có cách gọi khác nhau về thứ tự và phiên hiệu của cánh quân này, nhưng đều thống nhất ở điểm cốt yếu: Đô đốc Bảo là người chỉ huy một mũi tiến công quan trọng, sử dụng voi và ngựa, hoạt động trên hướng Đại Áng – Ngọc Hồi – Đầm Mực. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định đạo quân do Đô đốc Bảo chỉ huy gồm kỵ binh và tượng binh, đi qua Đại Áng để đánh vào phía tây nam cứ điểm Ngọc Hồi.

Tượng binh là một lực lượng đặc biệt của quân đội Tây Sơn. Trên chiến trường, voi không chỉ có sức mạnh giẫm phá hàng ngũ đối phương mà còn gây áp lực tâm lý rất lớn. Tiếng voi rống, tiếng trống trận, vó ngựa và hỏa khí hòa vào nhau có thể khiến một đội hình bộ binh vốn đang giữ hàng ngũ chặt chẽ trở nên hỗn loạn. Nhưng sử dụng tượng binh không phải việc dễ dàng. Người chỉ huy phải nắm được địa hình, hướng gió, khoảng cách, hỏa lực đối phương và khả năng phối hợp giữa voi chiến với kỵ binh, bộ binh.

Việc trao lực lượng ấy cho Đô đốc Bảo cho thấy ông không chỉ là một võ tướng dũng mãnh. Ông phải có năng lực tổ chức và điều khiển những đơn vị cơ động phức tạp, biết chọn thời điểm xuất hiện để tạo ra đòn đánh quyết định.

Từ Tam Điệp tiến ra Bắc, đạo quân của ông phải đi qua những con đường nhỏ, nhiều đoạn lầy trũng và bị chia cắt bởi sông ngòi. Voi chiến nặng nề, cần lượng lớn thức ăn và người chăm sóc; kỵ binh lại đòi hỏi tốc độ. Để giữ bí mật, đoàn quân phải hành tiến vào ban đêm, không được để lộ hướng vận động cho các đồn quân Thanh.

Trong bóng tối cuối năm, những con voi nối nhau vượt đường núi. Trên lưng voi, quân sĩ giữ chắc hỏa khí và giáo dài. Kỵ binh đi trước dò đường, bộ phận hậu cần theo sát phía sau. Không ai đốt lửa lớn. Mệnh lệnh truyền xuống từng đội quân ngắn gọn:

– Không để dân kinh động. Không được tự tiện rời hàng. Người trước ngã, người sau tiếp bước.

Một viên tướng dưới quyền có thể đã hỏi:

– Nếu quân giặc ở Ngọc Hồi phát hiện, ta có đánh ngay không?

Đô đốc Bảo nhìn về phía bắc, nơi ánh lửa các đồn giặc hắt lên một vùng trời đỏ sẫm:

– Chưa đến giờ thì một mũi tên cũng không được bắn. Đại binh của Hoàng đế vừa đánh, tượng quân ta sẽ cùng tiến. Đánh giặc phải đúng lúc; sớm một khắc có thể hỏng việc lớn.

Trong cuộc hành quân thần tốc ấy, kỷ luật chính là sức mạnh. Hàng vạn người có thể tiến nhanh và giữ được bí mật chỉ khi mỗi người đặt ý chí của mình dưới một mệnh lệnh thống nhất. Đô đốc Bảo đã đưa đạo quân đến đúng vị trí, đúng thời gian, sẵn sàng phối hợp với chủ lực trong trận quyết chiến.

3. Ngọc hồi – đầm mực và đòn khóa đường quân thanh

Ngọc Hồi là một trong những cứ điểm mạnh nhất của quân Thanh ở phía nam Thăng Long. Đồn được xây dựng kiên cố, có hào sâu, lũy đất, chông sắt và hỏa lực dày đặc. Tướng Thanh trấn giữ nơi đây tin rằng quân Tây Sơn khó lòng vượt qua tuyến phòng ngự trong thời gian ngắn.

Nhưng Quang Trung không cho đối phương có thời gian hoàn hồn.

Sau khi đồn Hà Hồi bị uy hiếp và đầu hàng, quân Tây Sơn tiến thẳng đến Ngọc Hồi. Mờ sáng mồng 5 tháng Giêng năm Kỷ Dậu, cuộc tổng công kích bắt đầu. Đội quân chủ lực dùng những tấm khiên lớn ghép bằng ván, bên ngoài quấn rơm ướt để chống tên lửa và đạn hỏa khí, chia thành từng tổ tiến sát chiến lũy. Phía sau, bộ binh nhất loạt xung phong.

Trong thời khắc ấy, cánh quân của Đô đốc Bảo từ hướng Đại Áng ép tới. Voi chiến xuất hiện trên một hướng mà quân Thanh khó ngờ, khiến thế phòng thủ của chúng bị uy hiếp cả chính diện lẫn bên sườn. Những con voi lớn lao vào đội hình quân địch, kỵ binh bám theo mở rộng cửa đột phá.

– Tượng quân, tiến!

Tiếng lệnh át trong tiếng súng.

Voi chiến dàn hàng, những chiếc vòi cuốn lên, bàn chân nặng nề giẫm rung mặt đất. Từ trên bành voi, quân Tây Sơn bắn hỏa hổ và ném vũ khí vào đám quân Thanh đang rối loạn. Đội hình kỵ binh phía sau lập tức tràn lên, không cho đối phương kịp tái lập hàng ngũ.

Quân Thanh chống đỡ không nổi. Đề đốc Hứa Thế Hanh, tiên phong Trương Triều Long cùng nhiều tướng lĩnh tử trận. Đồn Ngọc Hồi bị phá vỡ. Một bộ phận quân Thanh sống sót tháo chạy về phía Thăng Long, nhưng con đường phía trước không còn là lối thoát.

Đó chính là nơi vai trò của Đô đốc Bảo được thể hiện rõ nhất.

Đầm Mực thuộc vùng Thanh Trì khi ấy là khu vực đồng trũng, nhiều bùn lầy và ao đầm. Quân Tây Sơn đã lợi dụng địa hình để bố trí lực lượng chặn đánh. Khi tàn quân Thanh từ Ngọc Hồi chạy tới, đội hình của chúng vốn đã tan tác, lại bị tượng binh và kỵ binh của Đô đốc Bảo ép vào vùng lầy. Người ngã, ngựa sa, quân lính giẫm đạp lên nhau. Phía sau là quân Tây Sơn truy kích; phía trước là đầm sâu và một đội quân đã chờ sẵn.

Một viên tướng xin lệnh:

– Quân giặc đã vỡ. Xin Đại đô đốc cho kỵ binh đánh thẳng!

Đô đốc Bảo nhìn dòng người hỗn loạn đang dồn về phía đầm:

– Khép hai cánh lại. Đừng để chúng tản ra các làng. Trận này phải diệt gọn, nhưng không được làm hại dân.

Mệnh lệnh cho thấy phẩm chất cần có của người cầm quân: quyết liệt với quân xâm lược, nhưng luôn ý thức rằng phía sau chiến địa là xóm làng và sinh mạng của dân chúng.

Quân Tây Sơn từ hai bên khép vòng vây. Đầm Mực trở thành nơi chôn vùi một bộ phận lớn tàn quân Thanh. Những kẻ thoát được cũng không còn đủ sức tổ chức chống trả. Trận Ngọc Hồi – Đầm Mực kết thúc, cánh cửa phía nam Thăng Long hoàn toàn mở rộng.

Trong khi đó, cánh quân Tây Sơn ở Khương Thượng đã tiêu diệt đồn của Sầm Nghi Đống; các đạo quân phía đông và phía bắc uy hiếp đường rút. Tôn Sĩ Nghị hoảng hốt bỏ Thăng Long, không kịp mặc giáp, vượt cầu phao chạy về phía biên giới. Quân lính chen nhau qua sông, cầu đứt, vô số người rơi xuống nước.

Chỉ trong vài ngày đầu xuân, một đạo quân xâm lược từng ngạo nghễ chiếm giữ kinh thành đã bị đánh tan.

Chiến thắng ấy thuộc về thiên tài quân sự Quang Trung, nhưng cũng được tạo nên bởi khả năng thực hiện mệnh lệnh của những tướng lĩnh trên từng hướng tiến công. Nếu một đạo quân đến chậm, một mũi vây không khép kín hoặc một người chỉ huy tự ý hành động, toàn bộ thế trận có thể thay đổi.

Đô đốc Bảo đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ. Ông đưa đạo tượng mã vượt một quãng đường dài, xuất hiện đúng thời điểm ở Đại Áng, phối hợp phá Ngọc Hồi rồi chặn đánh quân Thanh ở Đầm Mực. Chiến công ấy đưa tên tuổi ông vào hàng những võ tướng tiêu biểu của mùa xuân Kỷ Dậu.

Tác phẩm Hoàng Lê nhất thống chí ghi nhận Hữu quân gồm tượng binh và kỵ binh do Đại đô đốc Bảo cùng một đô đốc khác đốc suất, chia hướng tiến ra Đại Áng và Nhân Mục. Nhà sử học Trần Trọng Kim khi thuật lại chiến dịch trong Việt Nam sử lược cũng chép Đại đô đốc Bảo thống suất quân tượng mã theo đường Sơn Lãng, tiến ra Đại Áng để tiếp ứng cho hướng chủ lực. Bản điện tử Việt Nam sử lược bảo lưu khá rõ chi tiết này.

Như vậy, giữa những dị biệt của sử liệu về tên gọi và biên chế các đạo quân, vai trò của Đô đốc Bảo trên hướng Đại Áng – Ngọc Hồi là một điểm có cơ sở tương đối vững chắc.

4. Lấy uy đức làm gốc của việc cầm quân

Một tài liệu thường được các bài viết về Đô đốc Bảo dẫn lại nhận xét rằng ông không phải người nổi tiếng về kinh sử, nhưng rất trung liệt, giàu mưu lược và thường “dùng đức để trị nên ai cũng theo”. Tuy xuất xứ cũng như văn bản gốc của lời nhận xét này còn cần được tiếp tục khảo chứng, hình ảnh một vị tướng lấy uy đức để thu phục quân sĩ khá phù hợp với vai trò mà ông đảm nhận.

Trong chiến tranh, sức mạnh của một đạo quân không chỉ nằm ở số lượng binh lính hay vũ khí. Đặc biệt với quân Tây Sơn – lực lượng quy tụ từ nhiều tầng lớp, nhiều vùng miền – người cầm quân phải khiến binh sĩ tin tưởng và tự nguyện đi theo. Uy quyền có thể buộc một người bước vào trận, nhưng chỉ có niềm tin mới khiến họ cùng nhau vượt qua những cuộc hành quân tưởng như không thể.

Đô đốc Bảo đã chỉ huy một lực lượng gồm cả tượng binh và kỵ binh. Đó là những đơn vị đòi hỏi tính kỷ luật cao, sự phối hợp chặt chẽ và quan hệ gần gũi giữa chủ tướng với thuộc cấp. Nếu ông chỉ dựa vào hình phạt, đạo quân khó có thể vận động thần tốc qua hàng trăm dặm mà vẫn giữ được đội hình và sức chiến đấu.

Có lẽ phẩm chất lớn nhất của ông nằm trong hai chữ “trung liệt”. Trung là giữ trọn lòng với người và sự nghiệp mình đã chọn; liệt là không khuất phục trước nghịch cảnh, dù phải trả giá bằng tính mạng.

Sau chiến thắng Kỷ Dậu, triều Quang Trung bước vào công cuộc xây dựng đất nước. Nhưng thời gian dành cho vị hoàng đế áo vải quá ngắn. Năm 1792, Quang Trung đột ngột qua đời. Người kế vị là Nguyễn Quang Toản còn trẻ, lấy niên hiệu Cảnh Thịnh. Từ đây, nhà Tây Sơn liên tục đối mặt với chia rẽ nội bộ, sự suy yếu của triều chính và sức tiến công ngày càng mạnh của Nguyễn Ánh.

Đối với những võ tướng từng được Quang Trung trực tiếp dìu dắt, cái chết của nhà vua không chỉ là sự mất mát của một người đứng đầu. Đó còn là lúc họ phải lựa chọn: tiếp tục phụng sự một triều đình đang suy yếu hay tìm đường bảo toàn bản thân.

Đặng Xuân Bảo đã chọn ở lại.

Các tài liệu viết về ông cho biết dưới triều Cảnh Thịnh, ông được phong Bình Đông tướng quân. Danh hiệu này cho thấy ông được giao nhiệm vụ trấn giữ hoặc đánh dẹp trên một hướng quan trọng ở phía đông. Có tài liệu kể rằng nơi nào ông đến, trật tự nhanh chóng được lập lại, quân dân tin phục. Tuy nhiên, do thiếu văn bản đương thời, chúng ta chưa thể xác định đầy đủ địa bàn hoạt động cũng như các chiến dịch cụ thể của ông trong giai đoạn này.

Điều có thể khẳng định là Đô đốc Bảo không rời bỏ Tây Sơn sau khi Quang Trung mất. Ông tiếp tục cầm quân dưới triều Cảnh Thịnh, trong một hoàn cảnh khó khăn hơn trước rất nhiều.

Một viên thuộc tướng có thể từng khuyên:

– Thế nước mỗi ngày một nguy. Tướng quân từng lập công lớn, nếu tìm đường lui, ắt vẫn giữ được thân và gia quyến.

Đô đốc Bảo lặng im hồi lâu rồi nói:

– Khi cơ nghiệp đang mạnh, người đến nhận ấn không thiếu. Đến lúc nguy nan mà ai cũng tìm đường rời bỏ, còn gọi gì là nghĩa vua tôi, tình đồng đội?

– Nhưng nếu không thể giữ nổi?

– Giữ được hay không là việc của thời thế. Có hết lòng hay không là việc của ta.

Lời đối thoại ấy không còn được sử sách lưu lại; nhưng quyết định cuối cùng của ông đã nói thay tất cả. Đô đốc Bảo có thể nhìn thấy triều đại đang đi đến hồi kết, song ông không vì thế mà thay đổi lời thề.

5. Người đứng lại trong hoàng hôn của một triều đại

Từ sau năm 1792, tình hình Tây Sơn ngày càng rối ren. Nội bộ triều đình phát sinh mâu thuẫn, nhiều đại thần bị giết hoặc bị gạt bỏ. Những tướng lĩnh trụ cột phải vừa chống quân Nguyễn, vừa đối phó với những bất ổn ngay trong hàng ngũ của mình.

Nguyễn Ánh, với sự chuẩn bị lâu dài về thủy quân, vũ khí và hậu cần, từng bước tiến ra miền Trung. Trận Thị Nại năm 1801 làm lực lượng thủy quân Tây Sơn bị tổn thất đặc biệt nặng nề. Kinh đô Phú Xuân thất thủ. Vua Cảnh Thịnh phải chạy ra Bắc Hà, cố gắng tập hợp lực lượng để phản công.

Đến lúc ấy, nhiều người từng theo Tây Sơn đã dao động. Có người đầu hàng, có người tìm cách ẩn náu, cũng có người chuyển sang phục vụ Nguyễn Ánh. Nhưng một số võ tướng vẫn quyết đánh đến cùng. Trong hàng ngũ ấy có Trần Quang Diệu, Võ Văn Dũng, Bùi Thị Xuân và Đặng Xuân Bảo.

Đó là những người hiểu rõ tương quan lực lượng đã thay đổi. Họ không còn chiến đấu trong khí thế như những ngày tiến ra Thăng Long năm 1789. Quân lương thiếu, lòng người phân tán, các cứ điểm lần lượt mất. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, lòng trung thành mới bộc lộ rõ nhất.

Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi tại Phú Xuân, lấy niên hiệu Gia Long, rồi thúc quân tiến ra Bắc. Chính quyền Cảnh Thịnh hầu như không còn khả năng tổ chức một hệ thống phòng thủ thống nhất. Từ Nghệ An, Thanh Hóa đến Bắc Hà, các cánh quân Tây Sơn chống trả trong thế yếu.

Một số tài liệu biên soạn về sau cho rằng Đặng Xuân Bảo cầm quân ngăn bước tiến của quân Nguyễn tại Thanh Hóa. Sau một trận giao chiến quyết liệt, ông thất bại và bị bắt. Chi tiết chính xác về địa điểm, ngày tháng và lực lượng tham chiến chưa được sử liệu hiện biết mô tả đầy đủ. Tuy nhiên, nhiều nguồn thống nhất rằng ông bị quân Nguyễn bắt trong năm 1802, vào thời điểm triều Tây Sơn sụp đổ.

Người ta đưa vị tướng bại trận đến trước doanh trại của đối phương. Áo giáp ông đã rách, trên người còn dấu vết của trận chiến, nhưng dáng đứng vẫn thẳng.

Viên tướng quân Nguyễn nói:

– Tây Sơn đã mất. Cảnh Thịnh đang chạy, các thành đều đã hàng. Ông là người biết việc binh, nếu thuận theo triều mới, có thể được dùng.

Đô đốc Bảo bình thản đáp:

– Ta chịu ơn Tiên đế, lại nhận mệnh phò Cảnh Thịnh. Nhà có thể mất, thân có thể chết, nhưng lời thề không thể đem đổi lấy quan tước.

– Người thức thời mới là tuấn kiệt. Ông chết thì có ích gì?

– Sống mà tự tay xóa bỏ cả một đời mình mới là vô ích.

Đối phương tiếp tục dụ dỗ, ông không đổi ý. Bị giam giữ, Đô đốc Bảo từ chối ăn uống. Theo truyền tụng được nhiều tài liệu hậu thế ghi lại, ông tuyệt thực trong năm ngày rồi qua đời.

Cần thận trọng khi sử dụng chi tiết này, bởi hiện chưa tìm được một văn bản đương thời đủ rõ để xác nhận toàn bộ diễn biến. Tuy nhiên, việc Đô đốc Bảo bị bắt trong năm 1802 và không chịu khuất phục đã trở thành phần cốt lõi trong ký ức lịch sử về ông. Báo Bình Phước và một số tài liệu danh nhân quân sự đều ghi ông quyết đánh trả quân Nguyễn đến cùng, bị bắt rồi tuẫn tiết; các nguồn truyền tụng cụ thể hơn kể ông tuyệt thực cho đến chết.

Nếu trận Đại Áng – Ngọc Hồi cho thấy tài cầm quân của Đặng Xuân Bảo, thì cái chết năm 1802 thể hiện khí tiết của ông. Một bên là chiến công giữa thời đại huy hoàng; một bên là sự lựa chọn trong giờ phút thất bại. Cả hai làm nên hình tượng trọn vẹn của một võ tướng.

Ông từng cưỡi voi tiến giữa đoàn quân chiến thắng, từng chứng kiến cờ đào Tây Sơn tung bay trên thành Thăng Long. Mười ba năm sau, ông đứng giữa hoàng hôn của triều đại, không còn đại quân phía sau, không còn tiếng trống thúc quân và cũng không còn vị hoàng đế mà mình từng hết lòng phụng sự.

Nhưng Đặng Xuân Bảo vẫn còn một thứ không ai tước đoạt được: quyền quyết định cách mình rời khỏi cuộc đời.

Ông chọn cái chết thay vì đầu hàng.

Đó không chỉ là lòng trung thành với một vương triều. Trong chiều sâu của nó, đó còn là sự trung thành với đồng đội đã ngã xuống, với lời thề từng nói dưới cờ và với chính con người mà ông đã trở thành qua mấy chục năm chinh chiến.

6. Một tên tuổi còn lại cùng non sông

Nhà Tây Sơn tồn tại trong thời gian ngắn, nhưng để lại dấu ấn lớn lao trong lịch sử dân tộc. Phong trào ấy đã lật đổ những tập đoàn phong kiến chia cắt đất nước, đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút, đại phá quân Thanh trong mùa xuân Kỷ Dậu và đặt nền móng cho công cuộc thống nhất quốc gia.

Trong hào quang ấy, tên tuổi Quang Trung – Nguyễn Huệ tỏa sáng rực rỡ. Nhưng bên cạnh ông là cả một thế hệ văn thần, võ tướng, binh sĩ và nhân dân đã góp sức làm nên lịch sử. Đô đốc Bảo thuộc về thế hệ ấy.

Ông không để lại trước tác. Không có một bản gia phả hoàn chỉnh cho biết cha mẹ, ngày sinh, vợ con hay nơi an táng. Chưa tìm thấy một pho tượng cổ nào có thể cho hậu thế biết diện mạo thật của ông. Những gì còn lại chỉ là tên gọi Đô đốc Bảo, hướng hành quân qua Đại Áng, trận đánh ở Đầm Mực và câu chuyện tuẫn tiết năm 1802.

Nhưng đôi khi, lịch sử ghi nhớ một con người không phải bằng số lượng trang sách viết về họ, mà bằng vị trí họ đứng trong những thời khắc quyết định.

Mùa xuân năm 1789, khi đất nước bị ngoại bang xâm lược, Đặng Xuân Bảo đứng trong đội ngũ những người tiến lên phía trước.

Năm 1802, khi cơ nghiệp Tây Sơn sụp đổ, nhiều người tìm đường rời bỏ, ông vẫn đứng lại.

Một lần đứng lại để giữ đường tiến quân cho dân tộc; một lần đứng lại để giữ khí tiết cho chính mình.

Ngày nay, tên Đô đốc Bảo được đặt cho đường phố tại Bình Định và một số địa phương. Nghị quyết đặt tên đường của tỉnh Bình Định giới thiệu ông là tướng tiên phong, Đại đô đốc của Tây Sơn, chỉ huy đạo quân cơ động gồm kỵ binh và tượng binh tham gia đánh chiếm Ngọc Hồi. Sự ghi nhận ấy cho thấy tên tuổi người võ tướng đã trở về với đời sống cộng đồng, sau một thời gian dài bị khuất lấp. Văn bản của Hội đồng nhân dân tỉnh Bình Định là một trong những nguồn chính thức ghi nhận công trạng này.

Tuy vậy, đối với Đặng Xuân Bảo, công việc khảo cứu vẫn còn ở phía trước. Cần tiếp tục tìm kiếm trong các kho địa bạ, thần phả, gia phả họ Đặng ở Bình Định, Phú Yên và những vùng từng là địa bàn Tây Sơn; đối chiếu tư liệu của Quốc sử quán triều Nguyễn, ghi chép của các dòng họ địa phương và tài liệu liên quan đến những chiến dịch cuối cùng năm 1802. Biết đâu, dưới mái một từ đường cổ hay trong một hòm gia phả đã úa màu, vẫn còn những dòng chữ giúp làm sáng rõ quê hương, gia thế và nơi yên nghỉ của vị Đô đốc.

Trong khi chờ đợi những phát hiện mới, hậu thế có thể tưởng nhớ ông bằng những điều đã được lịch sử xác nhận: Đặng Xuân Bảo là một tướng lĩnh cao cấp của Tây Sơn; được giao chỉ huy đạo quân quan trọng trong chiến dịch đại phá quân Thanh; góp phần vào thắng lợi Ngọc Hồi – Đầm Mực; tiếp tục phò tá triều Cảnh Thịnh sau khi vua Quang Trung qua đời; và chiến đấu đến những ngày cuối cùng của nhà Tây Sơn.

Cuộc đời ông khởi đầu trong bóng tối của sử liệu, rực sáng giữa mùa xuân chiến thắng rồi khép lại trong bi kịch của một vương triều thất bại. Nhưng chính sự đối lập ấy khiến chân dung Đặng Xuân Bảo trở nên đặc biệt: ông không chỉ là vị tướng của chiến thắng mà còn là con người biết đối diện với thất bại bằng phẩm giá.

Trước giờ phút cuối, có lẽ trong tâm tưởng người võ tướng già lại hiện lên con đường Đại Áng năm xưa. Trời tháng Giêng mờ sương, voi chiến rùng mình chờ lệnh, hàng nghìn binh sĩ lặng im dưới cờ đào. Phía trước là đồn giặc, phía sau là đất nước.

Ông nâng thanh gươm, giọng vang qua đội ngũ:

– Trận này, chỉ có tiến, không có lùi!

Mười ba năm sau, trong ngục thất, ông không còn gươm, không còn quân sĩ. Nhưng trước lằn ranh giữa trung thành và phản bội, giữa sống nhục và chết vinh, vị Đô đốc ấy vẫn giữ nguyên mệnh lệnh năm nào: Không lùi.

Và bởi không lùi, Đặng Xuân Bảo đã bước qua sự hữu hạn của một đời người để ở lại trong ký ức dân tộc – như một võ tướng tài năng của mùa xuân Kỷ Dậu, một bề tôi trung liệt của triều Tây Sơn và một người con đáng tự hào của họ Đặng Việt Nam.

Hà Nội, 09/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ tập sách "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).

Đặng Vương Hưng

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/dang-xuan-bao-vi-do-doc-giu-tron-khi-tiet-voi-trieu-tay-son-a34958.html