Đánh giá Mazda CX-5 2026 và giá lăn bánh: Thiết kế KODO nâng cấp, giá từ 699 triệu đồng
Mazda CX-5 tiếp tục giữ vững vị thế trong phân khúc CUV với mức giá niêm yết từ 699 triệu đồng, bổ sung gói an toàn i-Activsense và động cơ SkyActiv cải tiến.
Mazda CX-5 là mẫu crossover cỡ C đóng vai trò chiến lược của thương hiệu Mazda tại Việt Nam do THACO lắp ráp và phân phối. Kể từ khi ra mắt thế hệ thứ hai và liên tục nhận các bản nâng cấp, CX-5 luôn duy trì doanh số dẫn đầu phân khúc nhờ sự cân bằng giữa thiết kế thời thượng, hàm lượng công nghệ phong phú cùng tầm giá dễ tiếp cận trước các đối thủ như Honda CR-V, Hyundai Tucson hay Toyota Corolla Cross.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mazda CX-5
Mẫu xe tiếp tục được lắp ráp trong nước tại Quảng Nam với 6 lựa chọn màu sơn ngoại thất gồm: Platinum Quartz, Soul Red Crystal Metallic, Snowflake White Pearl Mica, Machine Grey, Jet Black và Deep Crystal Blue. Dưới đây là biểu giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính tham khảo:


Ngôn ngữ thiết kế KODO tinh chỉnh hiện đại
Ở phiên bản nâng cấp, diện mạo của Mazda CX-5 tiếp tục phát triển trên triết lý KODO với nhiều đường nét sắc sảo hơn. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong được mở rộng thêm 10 mm thay cho các thanh nan ngang trước đây, tạo chiều sâu thị giác khi nhìn trực diện. Cụm đèn chiếu sáng LED trước được làm mới đồ họa ánh sáng, nối liền mạch với lưới tản nhiệt qua dải viền mạ crom dày bản.

Thân xe sở hữu tỷ lệ cân đối với những đường gân dập nổi chạy dọc. Điểm nhấn nổi bật là bộ mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép sơn màu xám khói thể thao. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ cùng camera hỗ trợ quan sát góc rộng.

Phía sau, cụm đèn hậu LED đồ họa hai dải sáng đồng điệu với đèn trước, cản sau được vuốt gọn gàng hơn kết hợp hệ thống ống xả kép thể thao.

Không gian nội thất cao cấp và tiện nghi thực dụng
Khoang cabin Mazda CX-5 duy trì phong cách tối giản hướng về người lái, sử dụng nhiều vật liệu mềm kết hợp chi tiết ốp gỗ và đường viền kim loại. Bảng táp-lô bố trí khoa học cùng vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp phím điều khiển chức năng và cụm đồng hồ hiển thị sắc nét.

Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái chỉnh điện tiêu chuẩn, các phiên bản cao có thêm tính năng nhớ vị trí ghế và chỉnh điện ghế phụ. Hàng ghế sau có độ ngả thoải mái, tích hợp bệ tì tay và cổng sạc USB, hỗ trợ gập theo tỷ lệ 4:2:4 linh hoạt để tối ưu dung tích khoang hành lý 442 lít.

Danh sách trang bị tiện nghi đáng chú ý gồm màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, hệ thống âm thanh vòm 10 loa Bose trên các bản cao cấp, màn hình hiển thị kính lái HUD, điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió sau, gương chiếu hậu tràn viền chống chói tự động, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động và cửa sổ trời chỉnh điện.

Khả năng vận hành với động cơ SkyActiv-G và GVC Plus
Mazda trang bị cho CX-5 khối động cơ SkyActiv-G phun xăng trực tiếp đã qua tinh chỉnh, giúp cải thiện khoảng 15% hiệu suất sinh công và mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp:
Động cơ SkyActiv-G 2.0L: Cho công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, dẫn động cầu trước (FWD).
Động cơ SkyActiv-G 2.5L: Cho công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD).

Cả hai tùy chọn động cơ đều kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và chế độ lái thể thao (Sport Mode). Đáng chú ý, hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) can thiệp trực tiếp vào cả mô-men xoắn động cơ và hệ thống phanh, giúp xe vào cua mượt mà, kiểm soát thân xe ổn định khi chuyển làn gấp ở tốc độ cao.
Gói công nghệ an toàn chủ động i-Activsense
Bên cạnh các trang bị an toàn thụ động và chủ động nền tảng gồm 6 túi khí, cân bằng điện tử (DSC), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) và camera 360 độ, Mazda CX-5 tạo lợi thế cạnh tranh với hệ thống an toàn i-Activsense thế hệ mới. Gói công nghệ này bao gồm:
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go (MRCC Stop & Go).
Hệ thống đèn pha LED thích ứng thông minh (ALH) và tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS).
Cảnh báo chệch làn đường (LDW) và hỗ trợ giữ làn đường (LAS).
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước/sau (SCBS) và phanh thông minh (SBS).
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) cùng nhắc nhở người lái tập trung (DAA).

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Nhìn chung, Mazda CX-5 giữ vững sức hút trong nhóm CUV hạng C nhờ thiết kế sang trọng, khả năng cách âm được cải thiện, trải nghiệm cầm lái mượt mà và gói trang bị an toàn vượt trội so với tầm giá từ 699 triệu đồng.


