Đất ngập nước: Từ 'vốn tự nhiên' đến động lực kinh tế mới
Bước vào Ngày Thế giới Đất ngập nước năm 2026 (2-2) với chủ đề tôn vinh các giá trị tri thức truyền thống, giới quan sát kinh tế đang chứng kiến một sự thay đổi bước ngoặt trong tư duy quản trị. Đất ngập nước không còn được nhìn nhận như những vùng sình lầy cần được khai phá, mà đang trở thành một loại 'vốn tự nhiên' chiến lược, nơi ẩn chứa lời giải cho bài toán tăng trưởng xanh và các cam kết khí hậu khắt khe mà các nền kinh tế trên thế giới, bao gồm Việt Nam, đang nỗ lực thực thi.
Trong dòng chảy của nền kinh tế xanh, đất ngập nước thường bị gạt ra lề các bản cân đối kế toán quốc gia, hoặc bị xem là rào cản cho các dự án hạ tầng công nghiệp. Tuy nhiên, những dữ liệu thực chứng từ báo cáo Global Wetland Outlook 2025 (tạm dịch: Triển vọng Đất ngập nước Toàn cầu 2025) do Ban thư ký Công ước về các vùng Đất ngập nước (gọi tắt là Ramsar) phát hành đã chỉ ra một thực tế trái ngược.

Một số vùng đất ngập nước trên thế giới. Ảnh: Nguồn www.worldwetlandsday.otg
Các dịch vụ hệ sinh thái từ đất ngập nước đang đóng góp giá trị lên tới 47.000 tỉ đô la Mỹ mỗi năm cho nền kinh tế toàn cầu. Con số này không chỉ dừng lại ở giá trị sinh học, mà bao hàm cả khả năng cung cấp nước sạch, bảo vệ vùng ven biển và duy trì nguồn lợi thủy sản cho hơn 1 tỉ người – tương đương 1/8 dân số thế giới.
Thế nhưng, nghịch lý ở chỗ, theo báo cáo này, dù là “mạch máu” của sự sống, đất ngập nước đang biến mất nhanh hơn rừng đến ba lần, với khoảng 35% diện tích đã bị tổn thất chỉ trong vòng hơn 5 thập kỷ qua. Khi thế giới tiến tới các ngưỡng giới hạn hành tinh (Planetary Boundaries), việc bảo tồn từng héc-ta đất ngập nước không còn là một lựa chọn mang tính xã hội, mà là một bài toán kinh tế để đảm bảo khả năng chống chịu của hạ tầng quốc gia trước những biến động cực đoan của thiên nhiên.
Khi “bể chứa carbon” trở thành tài sản tài chính xanh
Vấn đề cốt lõi đầu tiên cần được phân tích chính là tiềm năng tài chính từ khả năng lưu trữ carbon của đất ngập nước – một thị trường vốn đang dần hình thành rõ nét. Theo các dữ liệu từ website chính thức Liên hợp quốc về Ngày Quốc tế Đất ngập nước, dù chỉ chiếm khoảng 6% bề mặt trái đất, nhưng đất ngập nước là nơi cư ngụ của 40% các loài sinh vật.
Đặc biệt, các vùng đất than bùn có khả năng lưu trữ carbon cao gấp đôi tổng lượng carbon của tất cả các loại rừng trên thế giới cộng lại. Điều này biến đất ngập nước thành những “nhà máy” hấp thụ phát thải tự nhiên hiệu quả nhất hiện nay. Riêng trong lộ trình tiến tới Net Zero vào năm 2050 của Việt Nam, việc phục hồi các vùng đất than bùn và rừng ngập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là nhiệm vụ môi trường, mà là một chiến lược đầu tư vào "tín chỉ carbon xanh" có giá trị thương mại cao.
Bên cạnh đó, chiến lược toàn cầu của tổ chức Wetlands International giai đoạn 2026-2035 đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng: huy động 6 tỉ euro cho các dự án phục hồi đất ngập nước, hướng tới bảo tồn 4 triệu héc-ta và phục hồi 1 triệu héc-ta diện tích vào năm 2035. Đây là một chỉ dấu cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư quốc tế vào các giải pháp dựa vào thiên nhiên.
Đối với một quốc gia có hơn 12 triệu héc-ta đất ngập nước như Việt Nam, cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị tài chính này là vô cùng lớn. Tuy nhiên, thách thức hiện nay nằm ở việc thiếu vắng một khung pháp lý về định giá vốn tự nhiên. Nếu giá trị của một héc-ta rừng ngập mặn hay đầm lầy không được hạch toán đầy đủ vào giá trị tài sản quốc gia hoặc dự án đầu tư, các hệ sinh thái này sẽ tiếp tục bị đánh đổi cho những lợi ích ngắn hạn.
Việc thiết lập cơ chế trao đổi tín chỉ carbon từ đất ngập nước không chỉ giúp huy động nguồn lực xã hội cho bảo tồn, mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới cho cộng đồng địa phương, biến cư dân bản địa trở thành những “cổ đông” trực tiếp của hệ sinh thái thay vì chỉ là những người khai thác tài nguyên nhỏ lẻ.
Sức hấp dẫn của tài chính xanh cũng gắn liền với vai trò “hạ tầng ưu tiên” của đất ngập nước trong việc giảm thiểu rủi ro thiên tai. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc bảo vệ các rạn san hô và rừng ngập mặn giúp tiết kiệm hàng tỉ đô la chi phí xây dựng đê điều và khắc phục hậu quả lũ lụt ven biển. Tại các quốc gia đang phát triển, mô hình đầu tư vào hạ tầng xanh này đang chứng minh được hiệu quả vượt trội so với các công trình bê tông hóa cứng nhắc vốn thường bị xói mòn và xuống cấp nhanh chóng dưới tác động của nước biển dâng.
Đầu tư vào đất ngập nước, do đó, cần được nhìn nhận như một khoản bảo hiểm dài hạn cho nền kinh tế, giúp giảm bớt gánh nặng ngân sách trong việc xử lý các thảm họa môi trường.
Kinh tế di sản và sự trở lại của tri thức truyền thống
Vấn đề nổi bật thứ hai mang tính thực tiễn cao đối với Việt Nam là sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ khai thác tận diệt sang phát triển kinh tế dựa trên di sản và tri thức bản địa. Câu chuyện gần đây của Ninh Bình là một ví dụ điển hình cho sự chuyển dịch này. Từ một địa phương vốn dựa nhiều vào khai thác tài nguyên để sản xuất xi măng và công nghiệp nặng, tỉnh Ninh Bình đã thực hiện một bước ngoặt chiến lược khi đặt Quần thể danh thắng Tràng An làm trọng tâm phát triển. Thành công của Tràng An đã minh chứng rằng, một vùng đất ngập nước nhạy cảm có thể tạo ra doanh thu du lịch bền vững và hàng ngàn việc làm chất lượng cao nếu được quản trị dựa trên sự tôn trọng thiên nhiên và lịch sử.

Một góc Vườn quốc gia Tràm Chim và khu vực lân cận nhìn từ trên cao - biểu tượng của vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười. Ảnh: Trung Chánh
Lộ trình xác lập đề cử Di sản thế giới cho Quần thể Tam Chúc và Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long tại Ninh Bình là bước đi tiếp theo trong chiến lược phát triển kinh tế xanh của khu vực này, theo TTXVN. Đây không chỉ là việc tìm kiếm một danh hiệu quốc tế, mà là nỗ lực thiết lập một không gian di sản bền vững, nơi các giá trị văn hóa và tâm linh gắn liền với đất ngập nước được bảo tồn và phát huy giá trị kinh tế. Điều đáng chú ý là sự giao thoa giữa tri thức truyền thống và khoa học hiện đại đang trở thành chìa khóa cho sự thành công của các dự án bảo tồn.
Những bài học từ báo cáo của UNDP (Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc) tại Nepal hay Argentina cho thấy, khi cộng đồng địa phương được trao quyền thông qua mô hình đồng quản lý, hiệu quả bảo tồn tăng lên rõ rệt. Tại Nepal, thông qua việc hỗ trợ các nhóm cộng đồng vay vốn nhỏ để nuôi trồng thủy sản và du lịch sinh thái, thu nhập của 463 hộ gia đình sống phụ thuộc vào đất ngập nước đã tăng từ 25% đến gần 90%. Đồng thời, số lượng các loài chỉ thị như chim sâm cầm và bò tót cũng tăng đáng kể từ 18% đến 19%, minh chứng cho một mô hình "lợi ích kép" giữa kinh tế và môi trường.
Tại Việt Nam, tri thức bản địa trong canh tác lúa nước và quản lý nguồn nước tại các vùng bãi bồi ven sông không chỉ là di sản văn hóa mà còn là những kinh nghiệm quý báu để thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc tích hợp các kiến thức này vào các kế hoạch quản lý hiện đại sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính gắn kết xã hội.
Thay vì áp dụng những giải pháp kỹ thuật khô cứng từ bên ngoài, việc tận dụng cách cư dân địa phương "sống chung với lũ" hay canh tác dựa trên nhịp điệu của thủy triều sẽ tạo ra những mô hình kinh tế đặc sắc, mang đậm tính bản địa – vốn là thứ mà thị trường du lịch và sản phẩm cao cấp toàn cầu đang tìm kiếm với giá trị gia tăng cao.
Từ những dữ liệu và phân tích trên có thể thất để đất ngập nước thực sự trở thành động lực cho kinh tế xanh, các nhà hoạch định chính sách cần thực hiện những bước đi cụ thể nhằm thay đổi vị thế của hệ sinh thái này trong hệ thống quản trị quốc gia. Đất ngập nước cần được tích hợp vào quy hoạch không gian quốc gia như một loại “hạ tầng ưu tiên” tương đương với các công trình giao thông hay mạng lưới điện lực. Đầu tư vào phục hồi đất ngập nước phải được xem là khoản đầu tư phát triển có khả năng sinh lời và giảm thiểu chi phí xã hội trong tương lai.
Bên cạnh đó, việc xây dựng các cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước tương tự như dịch vụ môi trường rừng là một hướng đi cần sớm được hiện thực hóa. Khi các doanh nghiệp sử dụng nước, các đơn vị lữ hành hay các cơ sở công nghiệp phải chi trả cho những giá trị mà đất ngập nước cung cấp (như lọc nước, chắn sóng, lưu trữ carbon), nguồn tài chính để tái đầu tư cho bảo tồn sẽ được đảm bảo mà không phụ thuộc quá lớn vào ngân sách nhà nước.
Các khu "Ramsar" thế giới tại Việt Nam
Việt Nam là quốc gia Đông Nam Á đầu tiên gia nhập Công ước Ramsar (năm 1989). Tính đến nay, Việt Nam đã có 9 khu đất ngập nước được công nhận trên thế giới:
Vườn quốc gia Xuân Thủy (Nam Định - nay là Ninh Bình): Khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam và Đông Nam Á (công nhận năm 1989). Đây là vùng cửa sông Hồng với hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc trưng, điểm dừng chân quan trọng của các loài chim di cư.
Vườn quốc gia Cát Tiên (Đồng Nai): (Công nhận năm 2005) Với hệ thống đất ngập nước Bàu Sấu, đây là nơi bảo tồn quan trọng cho các loài bò sát và chim nước quý hiếm.
Vườn quốc gia Ba Bể (Bắc Kạn - nay là Thái Nguyên): (Công nhận năm 2011) Hồ nước ngọt tự nhiên trên núi đá vôi độc đáo, đóng vai trò điều tiết nguồn nước cho khu vực miền núi phía Bắc.
Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp): (Công nhận năm 2012) "Thánh địa" của loài Sếu đầu đỏ, biểu tượng của đất ngập nước Đồng Tháp Mười.
Vườn quốc gia Mũi Cà Mau (Cà Mau): (Công nhận năm 2013) Điểm cực Nam của Tổ quốc với hệ sinh thái rừng ngập mặn tiến ra biển, đóng vai trò quan trọng trong việc bồi đắp lãnh thổ và chắn sóng.
Vườn quốc gia Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu - nay là TPHCM): (Công nhận năm 2013) Khu Ramsar biển đảo đầu tiên của Việt Nam, nơi bảo tồn rùa biển và các rạn san hô nguyên sơ.
Khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen (Long An - nay là Tây Ninh): (Công nhận năm 2015) Vùng lõi của vùng trũng Đồng Tháp Mười, lưu giữ những nét đặc trưng của hệ sinh thái đất ngập nước nội địa.
Vườn quốc gia U Minh Thượng (Kiên Giang - nay là An Giang): (Công nhận năm 2015) Hệ sinh thái đất than bùn trên đất phèn quý hiếm, một "bể chứa carbon" tự nhiên khổng lồ.
Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long (Ninh Bình): (Công nhận năm 2017) Vùng đất ngập nước nội địa lớn nhất vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi cư ngụ của quần thể Voọc mông trắng lớn nhất Việt Nam.












