Đau đầu do tăng huyết áp, làm thế nào để phòng ngừa?
Đau đầu thường bị cho là do căng thẳng hoặc thiếu ngủ, nhưng trong một số trường hợp đây có thể là dấu hiệu cảnh báo tăng huyết áp. Nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, tăng huyết áp có thể gây tổn thương tim, não, mắt và thận.
Đau đầu là triệu chứng phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Nhiều người lựa chọn tự mua thuốc giảm đau hoặc nghỉ ngơi thay vì đi khám. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tim mạch, những cơn đau đầu kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc xuất hiện kèm chóng mặt, khó thở, đau ngực… có thể liên quan đến tăng huyết áp.
Tiến sĩ Kapil Khanna, bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại Bệnh viện Yashoda Medicity (Ấn Độ) cho biết, tăng huyết áp là bệnh lý tiến triển âm thầm, nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi đã xuất hiện biến chứng. Vì vậy, không nên chủ quan với tình trạng đau đầu kéo dài hoặc thường xuyên tái phát.
Huyết áp là áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và thư giãn. Chỉ số huyết áp gồm: Huyết áp tâm thu (chỉ số phía trên) và huyết áp tâm trương (chỉ số phía dưới). Huyết áp được coi là cao (tăng huyết áp) khi chỉ số đo huyết áp tâm thu (số trên) đạt từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương (số dưới) đạt từ 90 mmHg trở lên. Theo các chuyên gia tim mạch, ngay cả khi huyết áp dao động trong khoảng 120–130 mmHg cũng cần được theo dõi định kỳ, nhất là ở người có yếu tố nguy cơ như béo phì, hút thuốc lá, ít vận động, đái tháo đường hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.

Đau đầu thường bị cho là do căng thẳng hoặc thiếu ngủ, nhưng trong một số trường hợp đây có thể là dấu hiệu cảnh báo tăng huyết áp.
1. Đau đầu và tăng huyết áp liên quan như thế nào?
Đau đầu dai dẳng có thể là một trong những dấu hiệu sớm của tăng huyết áp. Khi huyết áp tăng cao kéo dài, áp lực trong hệ mạch máu tăng lên, từ đó ảnh hưởng đến lưu lượng máu não và gây ra triệu chứng đau đầu. Nhiều người nhầm lẫn cơn đau đầu do tăng huyết áp với đau đầu thông thường do căng thẳng, mất ngủ hoặc làm việc quá sức. Vì vậy, họ thường tự dùng thuốc giảm đau mà không kiểm tra huyết áp.
Không ít trường hợp chỉ phát hiện tăng huyết áp khi nhập viện vì đau đầu dữ dội hoặc đã xuất hiện biến chứng tim mạch. Một số bệnh nhân tăng huyết áp còn có nguy cơ gặp "cơn đau tim thầm lặng", tức tổn thương cơ tim nhưng không có biểu hiện điển hình như đau ngực rõ rệt.
Trong y học cổ truyền, đau đầu liên quan đến tăng huyết áp thường được xếp vào phạm vi chứng "đầu thống", có thể liên quan đến tình trạng can dương vượng, can hỏa hoặc khí huyết lưu thông kém. Các chuyên gia y học cổ truyền cho rằng việc duy trì tinh thần ổn định, ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng và điều hòa ăn uống có vai trò quan trọng trong hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
2. Tăng huyết áp có thể gây tổn thương nhiều cơ quan
Tăng huyết áp không chỉ ảnh hưởng đến tim mạch mà còn gây tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể nếu không được kiểm soát tốt.
1. Tổn thương mắt: Huyết áp cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc, gây giảm thị lực, nhìn mờ hoặc xuất huyết võng mạc.
2. Tăng nguy cơ đột quỵ: Khi áp lực máu trong động mạch não tăng cao trong thời gian dài, nguy cơ tắc mạch hoặc vỡ mạch máu não sẽ tăng lên, dẫn đến đột quỵ.
3. Ảnh hưởng chức năng thận: Thận là cơ quan có hệ thống mạch máu dày đặc nên rất dễ bị tổn thương bởi tăng huyết áp. Nếu kéo dài, người bệnh có nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc suy thận mạn tính.
4. Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim: Tăng huyết áp khiến tim phải hoạt động nhiều hơn để bơm máu, từ đó làm tăng nguy cơ phì đại cơ tim, suy tim và nhồi máu cơ tim.
5. Viêm và xơ vữa động mạch: Áp lực máu cao kéo dài có thể làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy quá trình viêm và hình thành mảng xơ vữa trong động mạch.
3. Làm thế nào để phòng ngừa và kiểm soát tăng huyết áp?
Thay đổi lối sống là biện pháp quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát tăng huyết áp, kể cả ở người chưa cần dùng thuốc.
Tăng cường vận động: Người trưởng thành nên duy trì đi bộ nhanh hoặc tập thể dục ít nhất 30–40 phút mỗi ngày, khoảng 5 ngày mỗi tuần. Các hình thức vận động phù hợp gồm đi bộ, đạp xe, yoga, bơi lội hoặc tập dưỡng sinh.

Tăng cường vận động là biện pháp quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát tăng huyết áp.
Trong y học cổ truyền, các bài tập nhẹ như thái cực quyền, khí công, yoga kết hợp hít thở sâu được cho là có tác dụng hỗ trợ thư giãn thần kinh, cải thiện tuần hoàn và ổn định huyết áp.
Giảm lượng muối trong khẩu phần ăn: Ăn mặn là yếu tố nguy cơ phổ biến làm tăng huyết áp. Người trưởng thành nên hạn chế lượng muối dưới 5g mỗi ngày. Cần giảm các thực phẩm chế biến sẵn như dưa muối, đồ hộp, mì ăn liền, xúc xích hoặc thức ăn nhanh.
Hạn chế chất béo không lành mạnh: Nên giảm thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa như đồ chiên rán, mỡ động vật hoặc thức ăn nhanh; ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn đạm lành mạnh như cá, đậu, thịt nạc.
Kiểm soát căng thẳng: Căng thẳng kéo dài có thể làm huyết áp tăng cao. Người dân nên ngủ đủ giấc, cân bằng thời gian làm việc và nghỉ ngơi, tránh thức khuya kéo dài.
Theo dõi huyết áp định kỳ: Người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch nên kiểm tra huyết áp thường xuyên, kể cả khi chưa có triệu chứng.
Tăng huyết áp là bệnh lý có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. Vì vậy, phát hiện sớm, thay đổi lối sống và điều trị đúng cách là biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng nguy hiểm khác.











