Dầu mỏ qua eo biển Hormuz phải giao dịch bằng NDT - 'nước cờ cao tay' của Iran có đủ sức khiến đồng USD nao núng?

Iran có ý định đề xuất cho phép tàu chở dầu của những quốc gia đi qua eo biển Hormuz, với điều kiện các giao dịch dầu mỏ sẽ không được thực hiện bằng USD mà bằng đồng NDT của Trung Quốc. Liệu đây có phải tính toán chiến lược của Tehran nhằm đẩy nhanh quá trình phi USD trên toàn cầu?

Eo biển Hormuz từ lâu vốn được coi là tuyến vận chuyển hàng hải hẹp với giá trị chiến lược to lớn. Nhưng trong khủng hoảng, eo biển này đang cho thấy nó quan trọng hơn cả một tuyến đường vận chuyển - một đòn bẩy.

Iran đang có ý định xem xét việc cho phép các tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz với số lượng hạn chế khi các giao dịch được thanh toán bằng đồng NDT của Trung Quốc. Nếu điều này trở thành hiện thục thì tuyến hàng hải quan trọng này không đơn thuần là nơi trung chuyển hàng hóa mà có khả năng trở thành một cấu trúc tương lai của thị trường tài chính năng lượng toàn cầu.

Bối cảnh trước mắt là tình trạng leo thang quân sự, gây ra bất ổn trên các tuyến hàng hải. Eo biển Hormuz, nơi thường vận chuyển 1/5 lượng dầu khí của thế giới, đã bị gián đoạn nghiêm trọng sau khi cuộc xung đột giữa Iran, Mỹ và Israel bùng phát từ cuối tháng Hai.

Nhấn mạnh tầm quan trọng của Hormuz đối với sự ổn định năng lượng toàn cầu, Washington hiện đang gây áp lực lên các quốc gia khác, bao gồm cả Bắc Kinh nhằm giúp mở lại và đảm bảo an ninh cho tuyến đường thủy này.

Giữa bối cảnh đó, các báo cáo cho thấy, Tehran rất có thể đặt điều kiện cho việc vận chuyển dầu bằng đồng NDT dựa trên giao dịch dầu mỏ.

Theo ông Kashif Hasan Khan, Trưởng khoa Sau đại học và Trưởng bộ môn Kinh tế tại Đại học quốc tế Paragon ở Phnom Penh (Campuchia), đây không chỉ là một đề xuất thanh toán kỹ thuật mà có thể coi như một tín hiệu địa chính trị, thể hiện nỗ lực có chủ đích của Tehran nhằm kết hợp địa lý quân sự với chiến lược tiền tệ.

Tính toán chiến lược của Tehran

Ông Kashif Hasan Khan cho rằng, Iran có ít nhất ba động cơ để làm như vậy. Đầu tiên là né tránh lệnh trừng phạt. Bởi ảnh hưởng thực sự của các lệnh trừng phạt từ Mỹ không chỉ dựa trên luật pháp hay sức mạnh quân sự, mà còn dựa trên vị thế đặc quyền của đồng USD trong hệ thống tài chính toàn cầu.

Giá dầu vẫn chủ yếu được định giá và thanh toán bằng USD, và phần lớn hệ sinh thái thanh toán quốc tế vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các quy định của Mỹ. Khi các giao dịch được thực hiện thông qua các kênh thanh toán bằng USD, Washington có được quyền lực cưỡng chế đặc biệt: Giám sát, trì hoãn, đóng băng hoặc trừng phạt.

Đó là lý do tại sao các lệnh trừng phạt đối với Iran, Nga và Venezuela lại có sức nặng lớn như vậy. Việc chuyển sang sử dụng NDT sẽ không thể vô hiệu hóa các lệnh trừng phạt, nhưng nó có thể làm giảm tác động của những lệnh này bằng cách chuyển ít nhất một phần thương mại năng lượng ra khỏi các kênh USD dễ bị tổn thương nhất.

Động lực thứ hai là sự tương hỗ chiến lược với Trung Quốc. Ngay cả dưới áp lực trừng phạt, Trung Quốc vẫn là khách hàng dầu mỏ quan trọng của Iran.

Hãng thông tấn Reuters đưa tin, Iran đã tiếp tục xuất khẩu khoảng 1,1 đến 1,5 triệu thùng dầu mỗi ngày trong những tuần gần đây, và Trung Quốc vẫn là người mua hàng số một. Trên thực tế, Bắc Kinh cũng đang là đối tác tích cực giúp duy trì nền kinh tế dầu mỏ của Iran vốn vướng lệnh trừng phạt.

Việc yêu cầu thanh toán bằng đồng NDT từ Iran không chỉ đơn thuần là một động thái đối trọng với Mỹ mà còn là một động thái ủng hộ Trung Quốc, bày tỏ sự ghi nhận với một đối tác đã duy trì sự hợp tác khi nhiều bên khác rút lui.

Động lực thứ ba mang tính biểu tượng, nhưng cũng không kém phần quan trọng: Thách thức về trật tự hệ thống Petrodollar (đồng USD mà các nước mua dầu mỏ dùng để trả cho các nước xuất khẩu dầu). Từ những năm 1970, mối liên hệ giữa xuất khẩu dầu mỏ vùng Vịnh và đồng USD đã trở thành một trong những nền tảng ngầm của quyền lực Mỹ.

Thỏa thuận này chưa bao giờ chỉ đơn thuần là về tiền tệ. Nó còn liên quan đến an ninh, cấu trúc liên minh và việc luân chuyển dầu mỏ thông qua thị trường USD. Nhưng kết quả thì khá rõ ràng: Các quốc gia cần USD để mua năng lượng, và Mỹ được hưởng lợi từ nhu cầu toàn cầu bền vững đối với đồng tiền của mình.

Vị thế của USD có lung lay?

Theo dữ liệu về cơ cấu tiền tệ của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), đồng USD vẫn là đồng tiền được chiếm tỷ trọng lớn nhất trong dự trữ ngoại hối toàn cầu, mặc dù tỷ lệ này đã giảm dần theo thời gian.

Đồng NDT đã nằm trong rổ tiền tệ của IMF cùng với USD, Euro, Yen và Bảng Anh, nhưng vai trò dự trữ toàn cầu của nó vẫn nhỏ hơn nhiều. Do đó, điều mà Tehran dường như đang thử nghiệm không phải là thay thế ngay lập tức đồng USD, mà là mở rộng dần dần thương mại năng lượng mà không dùng tới USD.

Đồng USD sẽ không thể bị “chiếm ngôi” chỉ sau một đêm, và đồng NDT cũng chưa đủ quyền lực để trở thành một đồng tiền dự trữ toàn cầu, đặc biệt khi nhiều quốc gia vẫn ưa chuộng tính thanh khoản, sự bảo vệ pháp lý và chiều sâu của thị trường dựa trên USD.

Ngay cả nhiều quốc gia không hài lòng với quyền lực của đồng USD nhưng cũng không muốn thay đổi về trật tự tiền tệ.

Tuy nhiên, những động thái trỗi dậy của đồng NDT không phải không đáng chú ý. Nga đang bán năng lượng cho Trung Quốc bằng NDT, Ấn Độ đã thử nghiệm các phương thức thanh toán thay thế trong thương mại với các đối tác bị Mỹ trừng phạt. Hay nhóm các nền kinh tế mới nổi hàng đầu thế giới (BRICS) vẫn tiếp tục thảo luận về các cơ chế thanh toán không dùng USD, dù không đồng đều.

Trong bối cảnh rộng hơn đó, đề xuất của Iran được nhận định sẽ không tạo ra một hướng đi mới trong thị trường tài chính toàn cầu mà chỉ góp phần đẩy nhanh các hướng đi phi USD hiện có.

Ngược lại, đối với Mỹ, bất kỳ sự dịch chuyển nào của thương mại năng lượng vùng Vịnh ra khỏi quỹ đạo của đồng USD đều có nguy cơ làm suy yếu cả đòn bẩy trừng phạt và ảnh hưởng chiến lược rộng lớn hơn trong khu vực.

Đó là lý do tại sao cuộc khủng hoảng hiện nay không nên chỉ được nhìn nhận qua lăng kính an ninh vận tải biển. Cửa khẩu Hormuz đang trở thành một “phòng thí nghiệm” cho một thử nghiệm rộng lớn hơn: Liệu việc kiểm soát một điểm nghẽn vật lý có thể được chuyển đổi thành đòn bẩy đối với các đồng tiền trong giao dịch thương mại hay không?

Thí nghiệm này vẫn có thể thất bại. Ngoài ra điều này còn phụ thuộc vào việc liệu các bên mua năng lượng khác có chấp nhận thanh toán bằng NDT trong điều kiện khủng hoảng hay không và liệu các công ty bảo hiểm và thương nhân có hợp tác hay không?...

Ngoài ra, một vấn đề khác là độ tin cậy. Một hệ thống thanh toán trở nên mạnh mẽ hơn không chỉ khi một quốc gia yêu cầu sử dụng nó, mà còn được nhiều bên tin tưởng, sử dụng và thể chế hóa nó theo thời gian.

Mặt trận mới - Mặt trận tài chính

Ngay cả khi đề xuất của Tehran vẫn còn hạn chế hoặc chỉ mang tính tạm thời, nhưng nó vẫn sẽ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi cho thấy các quốc gia theo chủ nghĩa xét lại hiện nay nghĩ gì về quyền lực: Không chỉ thông qua tên lửa, lực lượng ủy nhiệm và phong tỏa, mà còn bằng ngôn ngữ khác - hệ thống thanh toán bù trừ, tiền tệ thanh toán và đa dạng hóa dự trữ.

Nói cách khác, quá trình sắp xếp lại trật tự thế giới không chỉ giới hạn ở phạm vi chiến trường hay các tuyến đường biển. Nó đang diễn ra ngay trên hệ thống tài chính toàn cầu.

Động thái của Iran ở eo biển Hormuz có thể không chấm dứt kỷ nguyên của petrodollar nhưng nó đang góp phần làm sáng tỏ một thế giới mà nền tảng tiền tệ từ vị thế siêu cường của Mỹ đang bị thăm dò từ nhiều hướng, trong cùng một thời điểm.

Và trong thế giới đó, ngay cả một tuyến đường thủy hẹp mang vị thế chiến lược cũng có thể trở thành “sân khấu” cho một sự thay đổi lớn hơn nhiều.

(theo Asia Times)

Hồng Châu

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/dau-mo-qua-eo-bien-hormuz-phai-giao-dich-bang-ndt-nuoc-co-cao-tay-cua-iran-co-du-suc-khien-dong-usd-nao-nung-372461.html