ĐBQH Việt Nga: Học sinh cần dùng AI để tư duy, không chỉ 'làm cho xong việc'

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga cho rằng, học sinh có thể xem AI như một 'người bạn học' thông minh, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn mà cần kiểm chứng thông tin qua sách giáo khoa, ý kiến thầy cô và trải nghiệm thực tế. Quan trọng là các em phải hướng tới việc hiểu bài, phát triển tư duy, thay vì chỉ 'làm cho xong việc'.

Các công cụ trí tuệ nhân tạo như Chat GPT, Gemini,.. ngày càng phổ biến, giúp học sinh hoàn thành bài tập chỉ trong một “nốt nhạc”. Sự tiện lợi này đặt ra lo ngại: Liệu AI đang hỗ trợ học tập hay khiến các em lười tư duy?

Báo Đại biểu Nhân dân đã có cuộc trao đổi với ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga - Ủy viên Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội về giải pháp giúp học sinh ứng dụng AI hiệu quả, tránh phụ thuộc và đánh mất năng lực tư duy độc lập.

 ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga - Ủy viên Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga - Ủy viên Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.

AI là công cụ hỗ trợ, không phải "cỗ máy làm bài thuê"

- Thưa ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga, AI ngày càng xuất hiện nhiều trong học tập, khiến nhiều người lo ngại học sinh phụ thuộc, thậm chí để AI ‘làm hộ’ một phần hoặc toàn bộ bài tập. Quan điểm của bà về vấn đề này thế nào?

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga: Tôi lo lắng về tình trạng một bộ phân học sinh đang dùng AI như “máy làm bài thuê”. Chỉ cần nhập đề bài, chờ vài giây là có một đoạn văn, một bài luận, một dàn ý hoàn chỉnh. Nếu xu hướng này không được nhận diện và điều chỉnh sớm, sẽ ra một thế hệ học sinh "giỏi nộp bài nhưng yếu tư duy", thiếu khả năng tự đặt câu hỏi, tự lý giải và tự bảo vệ quan điểm của mình.

Việc quá phụ thuộc vào AI làm suy giảm ít nhất ba năng lực quan trọng. Thứ nhất là khả năng tư duy độc lập: Dám nghĩ; Dám nghi ngờ; Dám lựa chọn ý kiến riêng. Thứ hai là khả năng diễn đạt, nếu lúc nào cũng để AI viết hộ, học sinh khó tích lũy vốn từ, khó hình thành phong cách ngôn ngữ cá nhân. Thứ ba là khả năng chịu trách nhiệm khi "bài của em" thực chất là “bài của máy”. Từ đó, học sinh ít cảm nhận được sự gắn bó, ít thấy cần nỗ lực để cải thiện bản thân.

- Theo đại biểu, khi đưa AI vào trường học, nguyên tắc quan trọng nhất để công nghệ hỗ trợ chứ không thay thế tư duy của học sinh là gì? Nhà trường cần làm gì để học sinh dùng AI một cách minh bạch, biết kiểm chứng thông tin và không vi phạm đạo đức học thuật?

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga: Nguyên tắc quan trọng nhất là AI phải phục vụ cho việc phát triển tư duy của con người, chứ không được phép thay thế tư duy đó. AI chỉ là công cụ hỗ trợ; còn suy nghĩ, lựa chọn, đánh giá và chịu trách nhiệm cuối cùng luôn thuộc về con người. Khi xác lập rõ ràng nguyên tắc này, mọi hình thức sử dụng AI trong nhà trường đều phải xoay quanh mục tiêu giúp học sinh nghĩ sâu hơn, hiểu rõ hơn, chứ không phải giúp các em “thoát khỏi việc phải suy nghĩ”.

Tôi cho rằng có nhiều vấn đề cần nhấn mạnh. Thứ nhất, cần xác định tính minh bạch trong sử dụng AI. Học sinh và giáo viên phải nói rõ khi nào, khâu nào có thể sử dụng AI (tìm tài liệu, gợi ý dàn ý, kiểm tra lỗi chính tả, tham khảo thêm ví dụ…). Không thể để AI “đứng sau cánh gà” mà vẫn coi bài làm là hoàn toàn do học sinh tự nghĩ. Tính minh bạch này vừa giúp duy trì trung thực học thuật, vừa giúp giáo viên đánh giá đúng năng lực của học sinh.

Thứ hai, cần coi AI như “người bạn học thông minh” nhưng không phải chân lý tuyệt đối. Học sinh phải được dạy rằng mọi câu trả lời từ AI đều cần kiểm chứng, so sánh, phản biện, đối chiếu với kiến thức trong sách giáo khoa, với ý kiến của thầy cô, với trải nghiệm thực tế. Chính quá trình đối chiếu và phản biện đó mới là “vùng đất” để tư duy phát triển. Nếu học sinh tiếp nhận một cách thụ động, không hoài nghi, AI sẽ bào mòn năng lực suy nghĩ độc lập.

Thứ ba, việc sử dụng AI trong nhà trường cần gắn với chuẩn mực đạo đức và pháp lý: Tôn trọng bản quyền, không dùng AI để gian lận thi cử, không dùng để bôi nhọ, xúc phạm người khác, không chia sẻ dữ liệu cá nhân một cách vô tội vạ. Giáo viên cần đóng vai trò định hướng và làm gương trong cách dùng AI, từ việc trích dẫn nguồn đến cách ghi nhận sự hỗ trợ của công cụ.

Một nguyên tắc cuối cùng rất quan trọng là đặt mục tiêu học tập lên mục tiêu “làm cho xong việc”. Giáo viên phải nhắc nhở học sinh mục đích của bài tập không phải là có một văn bản đẹp, một đáp án đúng ngay lập tức, mà là qua quá trình làm bài, các em học được cách tư duy, cách diễn đạt, cách giải quyết vấn đề. Nếu luôn đặt câu hỏi “Tôi học được gì từ việc dùng AI trong bài này?”, các em sẽ ít có xu hướng phó mặc hoàn toàn cho công cụ.

Để không bị bào mòn tư duy khi sử dụng AI, học sinh cần đặt mục tiêu học tập thay vì chỉ “làm cho xong việc” (Ảnh minh họa)

Để không bị bào mòn tư duy khi sử dụng AI, học sinh cần đặt mục tiêu học tập thay vì chỉ “làm cho xong việc” (Ảnh minh họa)

Giáo viên là "tấm gương" sử dụng AI có trách nhiệm

- Như đại biểu đã chia sẻ, trường học giữ vai trò then chốt trong việc định hướng học sinh sử dụng AI. Vậy giáo viên cần những kỹ năng nào để hướng dẫn học sinh dùng AI đúng cách, vừa hỗ trợ việc học mà không khiến các em ỷ lại?

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga: Để dẫn dắt học sinh trong kỷ nguyên AI, giáo viên trước hết không thể đứng ngoài cuộc. Thầy cô không nhất thiết phải trở thành chuyên gia công nghệ, nhưng cần đạt mức “hiểu đủ sâu” để biết AI làm được gì, không làm được gì, mạnh ở đâu, hạn chế ở đâu. Có ba nhóm kỹ năng quan trọng:

Thứ nhất là kỹ năng hiểu và “đọc” AI. Giáo viên cần nắm những kiến thức cơ bản về AI sinh ngữ: AI tạo câu trả lời như thế nào, có thể sai ở đâu, có thể bịa thông tin ra sao, và rủi ro gì với dữ liệu cá nhân. Khi hiểu rõ những điều này, thầy cô mới hướng dẫn học sinh cách kiểm chứng, đối chiếu nhiều nguồn và biết đặt câu hỏi phản biện. Nếu giáo viên xem câu trả lời của AI là “đúng mặc định”, học sinh cũng dễ tin theo một cách thụ động.

Thứ hai là kỹ năng thiết kế nhiệm vụ học tập gắn với AI. Thay vì chỉ “cho phép” hay “cấm”, giáo viên nên nghĩ cách đưa AI vào bài học để rèn năng lực cho học sinh. Ví dụ: yêu cầu học sinh nhờ AI gợi ý vài cách mở bài rồi tự chỉnh lại theo phong cách của mình; hoặc dùng AI tóm tắt văn bản và so sánh với bản tóm tắt do chính học sinh viết. Những hoạt động này khiến học sinh phải suy nghĩ, đối thoại với AI, chứ không chỉ sao chép.

Thứ ba là kỹ năng sư phạm và đạo đức số. Giáo viên cần biết cách nói chuyện với học sinh về bản quyền, đạo văn, trung thực học thuật và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi thầy cô trao đổi bằng thái độ tôn trọng, cởi mở, học sinh sẽ dễ chia sẻ cách mình đang dùng AI, từ đó giáo viên mới định hướng đúng.

Ngoài ra, giáo viên cũng cần kỹ năng “soạn đề kháng AI”, tức là xây dựng các hình thức đánh giá mà AI không thể làm thay, như thuyết trình, tranh biện, nhật ký học tập, hay các dự án gắn với địa phương và trải nghiệm cá nhân. Những dạng bài này buộc học sinh phải vận dụng hiểu biết thật của mình, còn AI chỉ có thể hỗ trợ chứ không thể làm hộ.

Cuối cùng, giáo viên cần làm gương trong việc dùng AI. Nếu thầy cô sử dụng AI để soạn bài hay tạo câu hỏi, hãy nói rõ cho học sinh biết. Khi các em thấy thầy cô dùng AI một cách minh bạch, chọn lọc và có suy nghĩ, các em sẽ tự nhiên học theo, hơn là chỉ nghe những lời dặn dò”.

 Giáo viên phải là “tấm gương” trong việc dùng AI có trách nhiệm để học sinh noi theo (Ảnh minh họa)

Giáo viên phải là “tấm gương” trong việc dùng AI có trách nhiệm để học sinh noi theo (Ảnh minh họa)

“Tự hào đến từ việc tự làm, không phải từ AI”

- Đâu là giải pháp để học sinh sử dụng AI trong trường học một cách hiệu quả, không lạm dụng mà vẫn có thể rèn luyện tư duy và khả năng giải quyết vấn đề, thưa bà?

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga: Để hạn chế tình trạng học sinh lạm dụng AI, không thể chỉ dựa vào biện pháp “cấm đoán”. Việc cấm tuyệt đối là không khả thi và cũng không phù hợp với xu thế phát triển công nghệ.

Giải pháp quan trọng hơn là đổi mới cách đánh giá. Nhà trường cần tăng cường các hình thức kiểm tra trực tiếp như vấn đáp, thuyết trình, làm bài tại lớp, hay các dự án nhóm có theo dõi quá trình. Những hình thức này buộc học sinh phải bảo vệ lập luận, giải thích vì sao chọn ý này hay xử lý dữ liệu theo cách kia, từ đó hạn chế việc phó mặc cho AI làm thay.

Bên cạnh đó, trường học cần sớm ban hành quy tắc sử dụng AI trong học tập. Quy định phải nêu rõ học sinh được sử dụng AI ở những khâu nào (chẳng hạn gợi ý ý tưởng, kiểm tra lỗi ngữ pháp, dịch thô tài liệu), và cấm sử dụng ở những khâu nào (như viết toàn bộ bài luận hay giải hộ bài kiểm tra). Các quy định này cần được truyền đạt rõ ràng tới học sinh và phụ huynh, kèm theo chế tài phù hợp nếu vi phạm. Quan trọng nhất, mục tiêu là giáo dục và định hướng, chứ không phải trừng phạt.

Một cơ chế rất quan trọng là nâng cao nhận thức của phụ huynh. Hiện nay, nhiều cha mẹ vô tình khuyến khích con dựa vào AI để làm bài cho nhanh và đẹp, mà không lường hết những hệ quả lâu dài. Nếu phụ huynh hiểu rằng món quà giá trị nhất dành cho con không phải là một bài văn hoàn hảo, mà là năng lực tự suy nghĩ và tự giải quyết vấn đề, họ sẽ kiên nhẫn hơn khi con gặp khó khăn, thay vì lập tức bảo “hỏi ChatGPT đi”.

Cuối cùng, giải pháp bền vững nhất chính là xây dựng văn hóa trung thực học thuật trong nhà trường. Khi học sinh thấy việc “khoe bài do AI làm” là đáng xấu hổ, còn “tự làm, dù chưa thật hay nhưng là của mình” là điều đáng tự hào, thì tình trạng lạm dụng AI sẽ tự nhiên giảm xuống. Và để tạo được văn hóa đó, sự phối hợp giữa thầy cô, nhà trường và gia đình là điều không thể thiếu.

Cần tích hợp AI vào các môn học truyền thống, thay vì để riêng biệt

- Bộ GD&ĐT đang thí điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo trong trường phổ thông. Theo đại biểu, có cần thiết đưa nội dung "kỹ năng sử dụng AI an toàn và hiệu quả" vào chương trình chính khóa không?

ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga: Câu trả lời là có và càng sớm, càng tốt, nhưng phải phù hợp với từng lứa tuổi. Chúng ta đã nói nhiều về “kỹ năng số”, “công dân số”, nhưng nếu không cụ thể hóa bằng những năng lực thiết thực như kỹ năng sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm, các khẩu hiệu rất khó đi sâu vào đời sống.

Ngày nay, AI đang dần trở thành một “hạ tầng” của đời sống học tập và làm việc. Do đó, biết sử dụng AI cũng quan trọng không kém biết đọc, biết viết, biết tính toán.

Tuy vậy, không nhất thiết phải lập tức xây dựng một môn học riêng biệt ở tất cả các cấp. Ở bậc tiểu học (khoảng từ lớp 4, lớp 5) trở lên, giáo viên có thể bước đầu giới thiệu cho học sinh những khái niệm đơn giản, như: AI là gì, máy tính “thông minh” khác con người ở chỗ nào? Vì sao không nên tin mọi thứ trên mạng? Vì sao không chia sẻ thông tin cá nhân bừa bãi? Nội dung này có thể tích hợp trong môn Tin học, hoạt động trải nghiệm, hoặc giáo dục kỹ năng sống.

Ở bậc Trung học cơ sở, thầy cô nên bắt đầu dạy rõ hơn về cách đặt câu hỏi cho AI; cách kiểm chứng thông tin; cách phân biệt giữa tham khảo và đạo văn; cách ghi nhận sự hỗ trợ của công cụ trong bài làm. Đây cũng là giai đoạn học sinh bắt đầu làm nhiều bài tập viết, bài tập nghiên cứu nhỏ, nên giáo dục về trung thực trong bối cảnh AI là rất cần thiết. Những nội dung này có thể tích hợp vào môn Tin học, Ngữ văn, Giáo dục công dân, hoặc xây dựng thành các chủ đề riêng trong hoạt động giáo dục STEM, dự án học tập.

Đến bậc Trung học phổ thông, cần xem “kỹ năng sử dụng AI an toàn và hiệu quả” là một mạch nội dung tương đối rõ ràng trong chương trình học. Không chỉ dừng ở chuyện “dùng sao cho không sai”, mà còn hướng tới “dùng sao cho sáng tạo hơn, tư duy sâu hơn”. Học sinh cần được trải nghiệm cách sử dụng AI trong nghiên cứu khoa học kỹ thuật, trong viết luận, trong phân tích dữ liệu… đồng thời được thảo luận về những vấn đề đạo đức, pháp lý, triết học mà AI đặt ra.

"ĐBQH Việt Nga: Nên giáo dục trí tuệ nhân tạo theo hướng tích hợp vào các môn học và hoạt động giáo dục, và tăng dần theo từng cấp học".

"ĐBQH Việt Nga: Nên giáo dục trí tuệ nhân tạo theo hướng tích hợp vào các môn học và hoạt động giáo dục, và tăng dần theo từng cấp học".

Là người theo dõi giáo dục nhiều năm, tôi cho rằng việc đưa nội dung này vào chương trình chính khóa là cần thiết. Tuy nhiên, nên thực hiện theo hướng tích hợp vào các môn học và hoạt động giáo dục hiện có, đồng thời tăng dần mức độ theo từng cấp học, thay vì tạo thêm một môn học nặng nề.

Bộ GD&ĐT hoàn toàn có thể xây dựng một khung năng lực “công dân số trong kỷ nguyên AI”, quy định rõ học sinh mỗi cấp học cần đạt những gì – từ nhận thức, kỹ năng đến thái độ. Từ khung năng lực đó, các môn học sẽ phân chia trách nhiệm một cách hợp lý, tránh trùng lặp mà vẫn đảm bảo đủ chiều sâu.

Điều quan trọng là hiểu rằng dạy kỹ năng sử dụng AI không chỉ là dạy về công nghệ. Đây còn là một phần của giáo dục nhân cách và năng lực công dân thế kỷ XXI. Khi học sinh biết dùng AI an toàn và có trách nhiệm, các em cũng học được cách tôn trọng sự thật, tôn trọng lao động trí tuệ và tôn trọng chính bản thân mình. Đây là những giá trị cốt lõi mà bất kỳ nền giáo dục nào cũng hướng tới.

- Trân trọng cảm ơn ĐBQH Nguyễn Thị Việt Nga đã chia sẻ!

Trang Nhung

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/dbqh-viet-nga-hoc-sinh-can-dung-ai-de-tu-duy-khong-chi-lam-cho-xong-viec-10409644.html