Đề cử Grammy của ROSÉ phản ánh cấu trúc quyền lực của ngành công nghiệp K-POP
ROSÉ được dự đoán sẽ tạo nên cho Kpop khoảnh khắc lịch sử tại Grammy 2026.
Việc ROSÉ (BLACKPINK) được dự đoán sẽ trở thành nghệ sĩ K-POP đầu tiên trong lịch sử góp mặt đồng thời ở hai hạng mục danh giá nhất của Grammy: “Bài hát của năm” và “Bản thu âm của năm” tại lễ trao giải lần thứ 68 không đơn thuần là câu chuyện về một cá nhân tỏa sáng. Đằng sau cột mốc mang tính biểu tượng ấy là cả một cấu trúc công nghiệp đã được xây dựng, vận hành và tối ưu hóa trong suốt nhiều thập niên. Thành tựu của ROSÉ, nếu trở thành hiện thực, sẽ là minh chứng rõ ràng cho việc K-POP đã vượt khỏi vị thế “hiện tượng khu vực” để bước vào không gian cạnh tranh cốt lõi của âm nhạc đại chúng toàn cầu.

Điểm khác biệt căn bản của K-POP nằm ở chỗ: đây không chỉ là một dòng nhạc, mà là một hệ sinh thái sản xuất nội dung được công nghiệp hóa ở mức độ cao. Như nhiều học giả nhận định, trong đó có Guo Yingxia (Đại học Truyền thông Trung Quốc), K-POP vận hành theo logic của một dây chuyền sản xuất hiện đại, nơi mọi khâu từ tuyển chọn, đào tạo, đánh giá cho đến phân phối đều được tiêu chuẩn hóa và đo lường hiệu quả. Thần tượng không được “phát hiện” một cách ngẫu nhiên, mà được “tạo ra” thông qua quy trình dài hạn, với mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa khả năng thích ứng thị trường và xu hướng toàn cầu.
Hệ thống đào tạo khắc nghiệt, từng gây nhiều tranh cãi, thực chất lại chính là nền móng cho tính ổn định của ngành công nghiệp này. Việc chuẩn hóa kỹ năng trình diễn, hình ảnh, thái độ nghề nghiệp và khả năng giao tiếp quốc tế đã giúp các nhóm như BTS, BLACKPINK hay NewJeans dễ dàng vượt qua rào cản văn hóa để tiếp cận thị trường Mỹ, châu Âu. Thành công lặp lại của nhiều thế hệ nghệ sĩ cho thấy đây không phải là “ăn may”, mà là kết quả của một mô hình sản xuất đã được kiểm chứng.

Song song với đào tạo, hệ thống giải thưởng nội địa như MAMA hay Golden Disc Awards đóng vai trò không kém phần quan trọng. Đây không chỉ là nơi tôn vinh thành tích, mà còn là công cụ định hướng thị hiếu, củng cố văn hóa fandom và mở rộng tầm ảnh hưởng ra quốc tế. Thông qua các lễ trao giải, người hâm mộ không chỉ tiêu thụ âm nhạc, mà còn tham gia vào một “nghi lễ văn hóa”, nơi cảm xúc, lòng trung thành và danh dự được đan cài chặt chẽ. Chính yếu tố này giúp K-POP duy trì được sự chú ý bền bỉ, thay vì chỉ bùng nổ ngắn hạn.
Không thể không nhắc đến vai trò của nhà nước và dòng vốn toàn cầu trong câu chuyện này. Hàn Quốc là một trong số ít quốc gia sớm xem công nghiệp văn hóa như một chiến lược phát triển mềm. Việc triển khai các chính sách hỗ trợ, từ tài chính, hạ tầng đến pháp lý, tiêu biểu như chương trình “Visa Làn sóng Hàn Quốc” hay ngân sách hàng chục tỷ won dành cho nhạc pop đã tạo điều kiện để K-POP mở rộng quy mô vượt ra ngoài biên giới. Khi chính sách quốc gia kết hợp với nguồn vốn từ Mỹ, Trung Quốc, Trung Đông, ngành giải trí Hàn Quốc nhanh chóng hình thành một mạng lưới toàn cầu, đủ sức cạnh tranh với các trung tâm giải trí lâu đời.
Trong bối cảnh đó, những lo ngại về việc “K-POP hạ nhiệt” sau giai đoạn bùng nổ album vật lý năm 2023 cần được nhìn nhận thận trọng hơn. Việc thị phần trên một số nền tảng quốc tế biến động không đồng nghĩa với suy thoái. Ngược lại, dữ liệu từ các nền tảng nội địa như Melon cho thấy thời lượng nghe nhạc trung bình của người dùng đang tăng, phản ánh sự dịch chuyển từ tăng trưởng bề nổi sang giai đoạn khai thác chiều sâu. K-POP dường như đang rời khỏi logic “cơn sốt” để bước vào giai đoạn xây dựng mối quan hệ cảm xúc dài hạn với khán giả.

Chính tại đây, yếu tố then chốt nhất của K-POP lộ diện: nền kinh tế cảm xúc dựa trên sự tương tác cao độ của người hâm mộ. Âm nhạc chỉ là điểm khởi đầu; trải nghiệm fandom mới là sản phẩm hoàn chỉnh. Từ mạng xã hội cá nhân hóa, chiến lược phát hành theo từng giai đoạn, cho đến các vật phẩm ngẫu nhiên, người hâm mộ được kéo sâu vào hành trình phát triển của thần tượng. Sự gắn kết này không chỉ mang ý nghĩa tinh thần, mà còn tạo ra một “vành đai an toàn” trước biến động thị trường, điều mà nhiều mô hình giải trí khác khó có thể tái tạo.
Nhìn tổng thể, K-POP tồn tại và phát triển nhờ sự cộng hưởng của ba trụ cột: công nghiệp hóa, hệ thống hóa và cảm xúc hóa. Đào tạo bài bản đảm bảo chất lượng đầu vào; chính sách và vốn toàn cầu mở rộng không gian ảnh hưởng; còn fandom đóng vai trò động cơ bền bỉ và bộ đệm rủi ro. Trong bối cảnh ngành công nghiệp này đang chuyển hướng từ tăng trưởng quy mô sang tính bền vững, câu hỏi lớn không còn là K-POP có thể bùng nổ đến đâu, mà là liệu nó có duy trì được sự cộng hưởng cảm xúc trên phạm vi toàn cầu hay không.

Và đó cũng chính là lý do vì sao, dù nhiều quốc gia cố gắng học hỏi, K-POP vẫn là một mô hình khó sao chép. Thành công của ROSÉ tại Grammy, nếu được xác lập sẽ không chỉ là chiến thắng của một nghệ sĩ, mà là dấu mốc cho cả một hệ sinh thái văn hóa đã trưởng thành và sẵn sàng chơi cuộc chơi lớn nhất của âm nhạc thế giới.












