Để thẩm định giá tài sản trí tuệ đúng và minh bạch

Khoa học và công nghệ chỉ có thể phát triển bền vững khi các kết quả nghiên cứu được đưa vào thực tiễn và thương mại hóa. Sở hữu trí tuệ chính là công cụ biến kết quả nghiên cứu thành tài sản. Tuy nhiên, hoạt động định giá và thẩm định giá vẫn gặp nhiều vướng mắc, đặc biệt từ thị trường và dữ liệu nên các tài sản này chưa phát huy được vai trò động lực mới cho nền kinh tế.

Sản xuất ứng dụng công nghệ hiện đại, nơi tài sản trí tuệ ngày càng gia tăng giá trị

Sản xuất ứng dụng công nghệ hiện đại, nơi tài sản trí tuệ ngày càng gia tăng giá trị

“Tài sản hóa” sở hữu trí tuệ

Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi chính thức có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 là sự chuyển dịch tư duy từ “bảo vệ quyền” sang “tài sản hóa” sở hữu trí tuệ. Các kết quả nghiên cứu, sáng chế, phần mềm, giải pháp công nghệ hay dữ liệu được nhìn nhận như những tài sản có giá trị kinh tế, có thể mua bán, chuyển nhượng, định giá hoặc sử dụng làm tài sản bảo đảm để huy động vốn. Cách tiếp cận này đặt sở hữu trí tuệ vào vị trí tương xứng với vai trò ngày càng lớn của tài sản vô hình trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhất là trong bối cảnh kinh tế số và sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo.

Đáng chú ý, Luật cũng đưa ra khuôn khổ pháp lý cho việc ghi nhận và quản lý tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp, đây là vấn đề lâu nay được cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Theo đó, Luật quy định các nguyên tắc khung về quản lý, hạch toán tài sản trí tuệ và giao Chính phủ hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn định giá, phương pháp theo dõi. Với những tài sản chưa đủ điều kiện ghi nhận trên bảng cân đối kế toán, doanh nghiệp vẫn có thể quản lý thông qua sổ sách riêng và chủ động định giá phục vụ công tác hoạch định chiến lược, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch và năng lực quản trị tài sản vô hình.

Đánh giá cao điểm nhấn chuyển dịch quyền sở hữu trí tuệ thành tài sản có giá trị thương mại thực sự, Luật sư Phạm Duy Khương, Luật sư điều hành của ASL LAW cho rằng, ý nghĩa lớn nhất của việc coi quyền sở hữu trí tuệ như một loại tài sản thương mại là tạo ra bước chuyển tư duy quan trọng, từ chỗ chỉ là công cụ bảo hộ pháp lý (tài sản vô hình) sang trở thành nguồn lực kinh tế thực sự, thừa nhận và tôn trọng giá trị thật của tài sản sở hữu trí tuệ. Khi được định giá, chuyển nhượng, thế chấp hoặc góp vốn, quyền sở hữu trí tuệ có thể giúp doanh nghiệp huy động vốn, mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng giá trị thương hiệu.

Đây là động lực trực tiếp khuyến khích các cá nhân, tổ chức đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu - phát triển, đổi mới sáng tạo, bởi họ có thể thu hồi và khai thác giá trị kinh tế từ các kết quả sáng tạo. Ở góc độ vĩ mô, việc thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ góp phần hình thành thị trường giao dịch tài sản trí tuệ minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này cũng giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế tri thức toàn cầu, đồng thời tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư trong và ngoài nước về môi trường kinh doanh dựa trên tri thức và sáng tạo.

Kết quả định giá được thừa nhận và sử dụng thống nhất

Ông Nguyễn Minh Tiến, Cục trưởng Cục Quản lý giá (Bộ Tài chính) khẳng định, khuôn khổ pháp lý về thẩm định giá đã cơ bản đầy đủ, vấn đề cốt lõi hiện nay nằm ở điều kiện thực thi và sự phát triển của thị trường. Trong đó, thị trường tài sản trí tuệ ở Việt Nam chưa phát triển đầy đủ, số lượng giao dịch chuyển nhượng, cấp phép còn hạn chế, thông tin giao dịch chưa được công bố rộng rãi. Điều này gây hạn chế cho việc tham chiếu, so sánh và áp dụng các phương pháp định giá, đặc biệt là cách tiếp cận thị trường. Tài sản trí tuệ không có hình thái vật chất, và giá trị kinh tế của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khả năng khai thác thương mại, chiến lược kinh doanh, năng lực quản trị, cũng như diễn biến của thị trường trong tương lai.

Bên cạnh đó, việc thẩm định giá khó đạt được sự đồng thuận giữa các bên liên quan về giá trị của loại tài sản này. Trong thực tế, Cục trưởng Cục Quản lý giá dẫn chứng, cùng một tài sản trí tuệ nhưng có thể tồn tại các quan điểm định giá rất khác nhau giữa các bên liên quan, ví dụ giữa tác giả quyền sở hữu trí tuệ và các nhà đầu tư cùng góp vốn, hoặc giữa bên mua và bên bán trong các giao dịch chuyển nhượng. Sự khác biệt này xuất phát từ kỳ vọng lợi ích, mức độ chấp nhận rủi ro và cách nhìn nhận về tiềm năng khai thác tài sản trong tương lai.

Nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động định giá tài sản trí tuệ, bảo đảm vừa minh bạch, vừa phù hợp thông lệ quốc tế, ông Tiến cho rằng, yêu cầu nhận diện, xác định và đánh giá các giá trị tài sản trí tuệ một cách đúng đắn và minh bạch ngày càng trở nên cần thiết, không chỉ phục vụ thương mại hóa kết quả nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, góp vốn, mua bán, sáp nhập doanh nghiệp, mà còn hỗ trợ cho hoạt động tín dụng, quản trị rủi ro, quản lý tài sản và phát triển thị trường khoa học, công nghệ.

Cùng với đó, các chuẩn mực quốc tế cũng thường xuyên được sửa đổi bổ sung để cập nhật theo tình hình thực tiễn; Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế hiện hành có hiệu lực từ ngày 1/1/2025… Điều này yêu cầu phải nâng cao chất lượng thẩm định viên; thẩm định giá theo hướng liên ngành, bổ sung kiến thức về công nghệ, pháp lý sở hữu trí tuệ và tài chính, đủ năng lực áp dụng linh hoạt các tiêu chuẩn hiện hành vào tài sản trí tuệ. Đồng thời, thúc đẩy hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành và quy định về sử dụng kết quả thẩm định giá trong các giao dịch như góp vốn, thế chấp, chuyển nhượng… nhằm bảo đảm kết quả định giá tài sản trí tuệ được thừa nhận và sử dụng thống nhất trong thực tiễn.

Khi được thiết kế hợp lý, việc thẩm định giá tài sản trí tuệ đúng sẽ góp phần hình thành thị trường giao dịch tài sản trí tuệ minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này cũng giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế tri thức toàn cầu, đồng thời tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư trong và ngoài nước về môi trường kinh doanh dựa trên tri thức và sáng tạo, một chuyên gia khẳng định.

Võ Giang

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/de-tham-dinh-gia-tai-san-tri-tue-dung-va-minh-bach-181018.html