Di sản thế giới: Tính xác thực không thể 'đóng băng'
Tại Hà Nội, một cuộc đối thoại khu vực đã mở thêm cánh cửa để nhìn lại tính xác thực của Di sản thế giới trong một thế giới không ngừng biến đổi. Những kinh nghiệm của châu Á - Thái Bình Dương được đưa vào cuộc trao đổi chung về cách bảo tồn di sản mà không “đóng băng” đời sống của di sản.
“Hà Nội đã mở một cánh cửa cần thiết để tiếp tục trao đổi về tính xác thực của di sản”, Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO Lazare Eloundou Assomo nói sau Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực.

Ông Lazare Eloundou Assomo, Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO. Ảnh: Khánh Huy
Chia sẻ với Báo Hànộimới, ông cho biết những ý kiến tại Hà Nội đã bổ sung góc nhìn của khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào cuộc trao đổi chung về Di sản thế giới. UNESCO sẽ tiếp tục xem xét kết quả hội nghị trong công việc của Ủy ban Di sản Thế giới và các cơ quan tư vấn, trong đó việc xác định và bảo đảm tính xác thực cần được tiếp tục bàn sâu trong quá trình thực hiện Công ước UNESCO năm 1972 về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới.
Điều gì làm nên tính xác thực của một di sản khi di sản ấy vẫn đang sống, được cộng đồng sử dụng và không ngừng biến đổi? Đây là câu hỏi xuyên suốt Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực, diễn ra tại Hà Nội và Ninh Bình từ ngày 27-9 đến 1-10, với sự tham dự của đại diện các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương, chuyên gia UNESCO và Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ (ICOMOS).
Từ di sản sống, vai trò của cộng đồng đến yêu cầu về bằng chứng và tính tin cậy, các cuộc thảo luận cho thấy tính xác thực ngày càng cần được nhìn nhận trong những bối cảnh cụ thể, thay vì chỉ dựa trên một khuôn mẫu cố định.

Đại biểu tại Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực diễn ra tại Hà Nội và Ninh Bình từ ngày 27-9 đến 1-10. Ảnh: Khánh Huy
Tính xác thực trong bảo tồn di sản
Nara 1994: Tài liệu Nara về Tính xác thực mở rộng cách đánh giá tính xác thực, nhấn mạnh bối cảnh văn hóa, sự đa dạng của giá trị di sản và nguồn thông tin dùng để xác định tính xác thực.
Nairobi 2025: Văn kiện Nairobi về Di sản và Tính xác thực tiếp tục mở rộng thảo luận từ kinh nghiệm châu Phi, coi truyền thống truyền khẩu, tri thức truyền thống, giá trị tâm linh, thực hành tập quán, nghề thủ công và mối quan hệ giữa cộng đồng với địa điểm là những yếu tố cần được xem xét.
Hà Nội 2026: Đối thoại tại Hà Nội đưa kinh nghiệm châu Á - Thái Bình Dương vào tiến trình này, đồng thời tập trung vào cách xác định, kiểm chứng và đưa cách hiểu về tính xác thực vào thực tiễn quản lý Di sản thế giới.
Khi di sản vẫn đang sống
Đại sứ Kim Ji-hee, Trưởng Phái đoàn Thường trực Hàn Quốc tại UNESCO, cho rằng tính xác thực cần được nhìn trong bối cảnh văn hóa, lịch sử và xã hội của từng di sản. Theo bà, cộng đồng, mối liên hệ giữa di sản văn hóa và tự nhiên, ký ức và tri thức đều là những yếu tố cần được tính đến. Tuy nhiên, sự linh hoạt vẫn phải đi cùng tính nhất quán, minh bạch và khả năng kiểm chứng.
Từ kinh nghiệm châu Phi, Kenya nhìn nhận Nairobi và Hà Nội là hai điểm nối tiếp trong tiến trình trao đổi về tính xác thực. GS George Okello Abungu, Đại học Quốc gia Australia, nguyên Tổng Giám đốc Bảo tàng Quốc gia Kenya, cho biết Nairobi đưa kinh nghiệm châu Phi vào thảo luận, còn Hà Nội bổ sung những thực tiễn đa dạng của châu Á - Thái Bình Dương.
Kenya ủng hộ Văn kiện Hà Nội và đề xuất tiếp tục đưa kết quả đối thoại vào công việc của hệ thống Di sản thế giới, từ hướng dẫn, hồ sơ đề cử, đánh giá đến bảo tồn, phục dựng, quản lý và giám sát.
Kazakhstan đặt vấn đề về giới hạn của sự linh hoạt. Theo Đại sứ Abdrakhmanov Askar, Trưởng Phái đoàn Thường trực Kazakhstan tại UNESCO, một công trình bằng đá, kiến trúc gỗ được sửa chữa bằng kỹ thuật truyền thống, cảnh quan thiêng hay khu dân cư sống đều có thể thể hiện tính xác thực theo những cách riêng, song mỗi cách hiểu cần có bằng chứng và được giải thích rõ ràng.
Trường hợp thung lũng Orkhon của Mông Cổ cho thấy tính xác thực trở nên phức tạp khi di sản vẫn được sử dụng. Ông Boldsaikhan Sambuu, Phó Trưởng Phái đoàn, Phái đoàn Thường trực Mông Cổ tại UNESCO, cho biết hoạt động chăn thả du mục tiếp tục diễn ra giữa các di tích của những trung tâm chính trị, tôn giáo cổ đại, nhưng việc cộng đồng vẫn duy trì hoạt động chăn thả ngày nay chưa đủ để chứng minh sự tiếp nối với quá khứ.
Từ trường hợp này, những câu hỏi mang tính nền tảng được đặt ra: Khi nào một thực hành hiện tại trở thành thuộc tính của di sản? Cần bằng chứng gì để xác lập mối liên hệ đó? Cần bảo vệ chính thực hành ấy hay bảo vệ những điều kiện để cộng đồng tiếp tục thực hành? Và bảo tồn thế nào để cộng đồng vẫn có thể thay đổi cách sống?
Không thể bảo tồn bằng cách “đóng băng”
Những vấn đề trên đặc biệt có ý nghĩa đối với những quốc gia có hệ thống di sản phong phú và cộng đồng vẫn trực tiếp gắn bó với di sản, trong đó có Việt Nam.
Đại sứ Nguyễn Thị Vân Anh, Trưởng Phái đoàn Thường trực Việt Nam bên cạnh UNESCO, cho rằng tính xác thực không thể “đóng băng”. Theo bà, muốn hiểu một giá trị di sản được duy trì như thế nào, trước hết cần xác định giá trị ấy có ý nghĩa với ai và được truyền lại ra sao. Vì vậy, cộng đồng cần có tiếng nói thực chất trong việc xác định, tư liệu hóa, bảo tồn và quản lý di sản.
Cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu kết hợp giữa tri thức cộng đồng với tư liệu, bằng chứng khoa học và chuyên môn, thay vì xem các yếu tố này như những nguồn tách biệt.
Việt Nam đề xuất xây dựng mạng lưới hợp tác di sản châu Á - Thái Bình Dương, cùng các chương trình đào tạo và đối thoại thường xuyên cho thế hệ trẻ làm công tác di sản. Kết quả Đối thoại Hà Nội được đề nghị tiếp tục đưa vào thảo luận tại các cơ chế tư vấn của Công ước Di sản Thế giới, qua đó tạo thêm không gian để những kinh nghiệm của khu vực được phản ánh trong thực tiễn chung.
Biến đổi khí hậu càng làm rõ yêu cầu phải nhìn di sản trong mối quan hệ với môi trường sống. Bangladesh, nơi chịu tác động thường xuyên của nước biển dâng, xói lở, lũ lụt và bão, cho rằng cảnh quan di sản không thể tách khỏi môi trường sống.
Bà Mahfuza Sultana, Phó Trưởng Phái đoàn, Phái đoàn Thường trực Bangladesh tại UNESCO, nêu rằng sửa chữa, phục hồi bằng vật liệu truyền thống và dựa vào tri thức cộng đồng có thể giúp duy trì di sản, nhưng sự linh hoạt không thể trở thành cơ sở cho những phục dựng mang tính suy đoán. Tri thức cộng đồng là nguồn bằng chứng quan trọng, song vẫn cần được xem xét cùng với cơ sở khoa học và chuyên môn.
Từ đối thoại đến thực tiễn
Từ những trường hợp cụ thể được chia sẻ tại Hà Nội, một vấn đề nổi lên: tính xác thực không phải là câu trả lời có sẵn, mà là một quá trình cần được xác định, kiểm chứng và giải thích trong từng bối cảnh di sản.
Điều đó đặt ra ba yêu cầu xuyên suốt: xác định nguồn bằng chứng để đánh giá tính xác thực, bảo đảm vai trò thực chất của cộng đồng và chuyển hóa những cách hiểu mới thành công cụ quản lý di sản.
Đây cũng là giá trị nổi bật của Đối thoại Hà Nội. Thay vì tìm kiếm một định nghĩa duy nhất cho mọi trường hợp, các cuộc thảo luận mở rộng không gian để các khu vực, quốc gia và cộng đồng đưa những kinh nghiệm thực tế vào quá trình hoàn thiện cách tiếp cận chung.
Sau Hà Nội, các nội dung này sẽ tiếp tục được xem xét trong UNESCO, Ủy ban Di sản Thế giới và các cơ quan tư vấn, với mục tiêu đưa những kinh nghiệm và đề xuất từ cuộc đối thoại vào hướng dẫn, đánh giá và thực tiễn quản lý Di sản thế giới.
Từ một cuộc đối thoại tại Hà Nội, câu chuyện về tính xác thực vì thế không khép lại. Nó mở ra một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để di sản được bảo tồn mà vẫn giữ được khả năng sống, thích ứng và tiếp nối trong những xã hội đang thay đổi.
Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/di-san-the-gioi-tinh-xac-thuc-khong-the-dong-bang-1759098.html



