Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026: Tạo động lực phát triển cho TPHCM trong kỷ nguyên mới: Bài 2: Nền tảng để TPHCM nâng cao vị thế trong mạng lưới kinh tế toàn cầu
Ngày 26/10, mở đầu chuỗi hoạt động Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, Ngày Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation Day 2026) đã diễn ra với chủ đề 'Kiến tạo thành phố công nghiệp thế hệ mới'.
Sự kiện đặt trọng tâm vào kết nối các nguồn lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy ứng dụng và thương mại hóa công nghệ, tạo động lực tăng trưởng mới cho TPHCM. Thông qua Open Innovation Day 2026, TPHCM kỳ vọng tăng cường liên kết nguồn lực trong nước và quốc tế, thúc đẩy chuyển giao, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ. Đây cũng là bước khởi đầu nhằm xây dựng hệ sinh thái công nghiệp thế hệ mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững cho TPHCM trong giai đoạn tới.
Con người là chủ thể tạo ra thị trường
Một điểm cần thay đổi trong tư duy phát triển đô thị là cách nhìn về con người. Dân cư thường được xem là lực lượng lao động, người sử dụng hạ tầng hoặc đối tượng thụ hưởng dịch vụ công. Nhưng trong một siêu đô thị, con người đồng thời là người tiêu dùng, người sản xuất, người sáng tạo, nhà đầu tư và chủ thể tham gia hình thành các quan hệ kinh tế mới.
Sự khác biệt về nhu cầu, tri thức, kinh nghiệm và khả năng chi trả tạo nên tính đa dạng của thị trường. Sự tương tác giữa những con người khác nhau tạo ra ý tưởng, cơ hội hợp tác và phương thức giải quyết vấn đề mới. Khi được hỗ trợ bởi các thiết chế phù hợp, chính sự đa dạng ấy trở thành một nguồn lực phát triển.
Tuy nhiên, không thể xây dựng năng lực sáng tạo chỉ bằng cách tập trung người có trình độ hoặc thu hút nhân tài đến sinh sống. Con người cần môi trường để thử nghiệm, chấp nhận những thất bại có kiểm soát, tiếp cận dữ liệu, huy động nguồn lực và đưa ý tưởng vào thực tiễn. Nếu hệ thống đánh giá chỉ coi trọng bằng cấp, danh hiệu, số lượng đề tài hay thành tích hình thức, trong khi ít quan tâm đến năng lực giải quyết vấn đề và kết quả ứng dụng, đô thị sẽ khó chuyển hóa tri thức thành sức mạnh kinh tế. Mặt khác, phát triển siêu đô thị không thể chỉ hướng đến nhóm có thu nhập cao hoặc những ngành tạo ra lợi nhuận lớn. Người lao động, doanh nghiệp nhỏ, người làm dịch vụ, người cao tuổi và các nhóm dân cư có khả năng chi trả hạn chế cũng là những thành phần cấu thành thị trường và hệ thống sản xuất của đô thị. Nhà ở phù hợp, giao thông thuận tiện, dịch vụ y tế và giáo dục có chất lượng không chỉ là vấn đề an sinh mà còn là điều kiện duy trì lực lượng lao động, nâng cao năng suất và bảo đảm tính bền vững của tăng trưởng.

Các đại biểu tham dự Ngày Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation Day 2026) diễn ra ngày 26/10
Một siêu đô thị mạnh không phải nơi chỉ có nhiều người giàu, mà là nơi có khả năng thu hút người có năng lực, tạo cơ hội để nhiều nhóm dân cư phát triển và giúp các cá nhân chuyển hóa năng lực của mình thành giá trị hữu ích cho xã hội.
Từ tập trung nguồn lực đến điều phối các cực tăng trưởng
Đối với TPHCM, xây dựng cấu trúc siêu đô thị không đồng nghĩa với việc dồn mọi chức năng vào trung tâm hiện hữu. Một hệ thống kinh tế có sức cạnh tranh cần nhiều cực chuyên môn hóa, kết nối với nhau bằng hạ tầng và các quan hệ hợp tác.
Các trung tâm tài chính, thương mại và dịch vụ chuyên nghiệp có thể đảm nhiệm chức năng kết nối vốn và thị trường. Các khu công nghệ, cơ sở nghiên cứu và trung tâm đào tạo tạo nguồn tri thức, nhân lực và giải pháp mới. Các khu công nghiệp, cảng và trung tâm logistics đảm nhiệm sản xuất, lưu chuyển hàng hóa và kết nối chuỗi cung ứng. Các trung tâm y tế, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và văn hóa có thể hình thành những thị trường dịch vụ chuyên sâu, tạo việc làm và thu hút nhân lực chất lượng cao. Điều quyết định không phải số lượng các trung tâm được quy hoạch, mà là mức độ chuyên môn hóa và quan hệ giữa chúng. Một khu công nghệ không có doanh nghiệp sử dụng kết quả nghiên cứu sẽ khó tạo ra giá trị như kỳ vọng. Một trung tâm thương mại không gắn với năng lực cung ứng của doanh nghiệp có thể chủ yếu phân phối hàng hóa từ bên ngoài. Một khu đô thị mới thiếu việc làm, dịch vụ và kết nối giao thông sẽ tạo thêm nhu cầu di chuyển thay vì tạo ra một cực kinh tế thực sự.
Vì vậy, mỗi cực tăng trưởng cần được xác định bằng chức năng kinh tế cụ thể, nhóm người sử dụng, chuỗi cung ứng liên quan, nguồn cầu, khả năng tạo việc làm và quan hệ với các cực khác. Quy hoạch phải trả lời được các câu hỏi: Ai sẽ đến làm việc và sinh sống? Họ tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ gì? Ai mua sản phẩm đó? Doanh nghiệp nào cung ứng? Giá trị nào được giữ lại tại địa phương? Và hệ thống giao thông, nhà ở, giáo dục, y tế nào cần thiết để duy trì hoạt động? Trong cấu trúc đó, những phương thức kết nối mới như giao thông thông minh, vận tải chuyên biệt hoặc Fly Taxi/eVTOL có thể được nghiên cứu cho các nhu cầu di chuyển có giá trị thời gian cao. Nhưng công nghệ vận tải không thể thay thế cho việc xác định nhu cầu và tổ chức các hoạt động kinh tế. Hạ tầng chỉ phát huy tác dụng khi kết nối được những điểm có nhu cầu thực, có hiệu quả khai thác và có đóng góp rõ ràng vào năng suất của toàn hệ thống.
Đo lường siêu đô thị bằng giá trị được tạo ra
Để chuyển tư duy thành hành động, TPHCM cần từng bước bổ sung hệ thống đánh giá phát triển đô thị dựa trên kết quả kinh tế - xã hội, bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống về dân số, đầu tư, xây dựng và tăng trưởng GRDP. Đối với vốn đầu tư, cần theo dõi vốn thực giải ngân, năng lực sản xuất mới, số việc làm có chất lượng, mức độ tham gia của nhà cung cấp trong nước và khả năng làm chủ công nghệ. Đối với đổi mới sáng tạo, cần quan tâm đến số giải pháp được ứng dụng, doanh thu từ sản phẩm mới, tỷ lệ kết quả nghiên cứu được thương mại hóa và khả năng phát triển của doanh nghiệp sau giai đoạn thử nghiệm.
Đối với thị trường, cần đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu trong nước, mức độ hình thành sản phẩm và dịch vụ mới, chất lượng việc làm và giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế. Đối với không gian đô thị, cần đo thời gian và chi phí di chuyển, khả năng tiếp cận nhà ở, việc làm, giáo dục, y tế và mức độ sử dụng hiệu quả hạ tầng. Đối với hợp tác, cần theo dõi những hợp đồng, sản phẩm, dự án và chuỗi cung ứng thực sự hình thành, thay vì chỉ đếm số biên bản ghi nhớ hay sự kiện được tổ chức.
Các chỉ tiêu phải có dữ liệu nền, thời hạn, đơn vị chịu trách nhiệm và phương pháp xác minh. Không nên tạo thêm một hệ thống chỉ tiêu hình thức, mà cần sử dụng dữ liệu để nhận diện điểm nghẽn, điều chỉnh chính sách và phân bổ nguồn lực theo kết quả. Đặc biệt, cần tránh đồng nhất tăng trưởng tài sản với tăng trưởng năng lực sản xuất. Giá đất tăng có thể tạo lợi ích cho một số chủ thể, nhưng không tự động làm tăng năng suất, thu nhập thực tế hay sức cạnh tranh của nền kinh tế. Một siêu đô thị chỉ có thể duy trì vị thế khi tạo ra những năng lực mới đủ sức nuôi dưỡng tăng trưởng qua nhiều chu kỳ, thay vì phụ thuộc vào sự gia tăng giá trị của tài sản hiện hữu.
Từ một đô thị lớn đến trung tâm tạo lập giá trị mới
Trong kỷ nguyên mới, các cực tăng trưởng toàn cầu không chỉ cạnh tranh bằng nguồn vốn, công nghệ hay quy mô thị trường. Họ còn cạnh tranh bằng khả năng tổ chức hợp tác, rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng và ứng dụng, giữa nhu cầu và sản phẩm, giữa đầu tư và năng lực sản xuất. Đây là những lợi thế được hình thành từ cấu trúc kinh tế - xã hội và chất lượng điều phối, không thể đạt được chỉ bằng việc mở rộng không gian xây dựng.
Đối với TPHCM, yêu cầu đặt ra không phải lựa chọn giữa phát triển hạ tầng và phát triển con người, giữa thu hút đầu tư và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, hay giữa mở rộng thị trường và phát triển sản xuất. Vấn đề là tổ chức các yếu tố đó thành một hệ thống có khả năng hỗ trợ lẫn nhau, trong đó đầu tư tạo ra năng lực, thị trường kích thích đổi mới, công nghệ nâng cao năng suất và thành quả tăng trưởng mở rộng cơ hội phát triển cho người dân.
Chủ đề "Tinh thần hợp tác trong kỷ nguyên mới" vì vậy cần được hiểu rộng hơn quan hệ hợp tác giữa các tổ chức hay quốc gia. Đó là năng lực thiết kế một cấu trúc kinh tế mà trong đó nguồn lực của chủ thể này trở thành điều kiện để chủ thể khác tạo ra giá trị; tri thức được kết nối với sản xuất; nhu cầu được chuyển hóa thành thị trường; và kết quả hợp tác có thể được đo lường, phân phối và tái đầu tư cho phát triển.
Câu hỏi chiến lược đối với TPHCM không chỉ là làm thế nào để trở thành một đô thị lớn hơn, mà là làm thế nào để mỗi dòng vốn, mỗi công nghệ, mỗi giờ lao động, mỗi nhu cầu tiêu dùng và mỗi quan hệ hợp tác đều có cơ hội chuyển hóa thành năng lực mới, giá trị gia tăng cao hơn và chất lượng sống tốt hơn. Khi đạt được điều đó, siêu đô thị không còn chỉ là nơi tập trung những gì nền kinh tế đã tạo ra. Nó trở thành nơi những năng lực mới được hình thành, những thị trường mới được mở ra và những cực tăng trưởng mới được tổ chức. Đó mới là nền tảng để TPHCM nâng cao vị thế trong mạng lưới kinh tế toàn cầu và tạo ra động lực phát triển bền vững cho Việt Nam.

