Điện khí - Cấu phần trung tâm trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải
Theo PGS. TS Phạm Hoàng Lương - Trưởng Nhóm chuyên môn Hệ thống năng lượng nhiệt, Trường Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội, khí tự nhiên, đặc biệt là LNG, được xác định là trụ cột quan trọng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, với tỷ trọng điện khí tăng lên nhằm từng bước thay thế các nguồn điện phát thải cao.
Trong bối cảnh Việt Nam đứng trước áp lực kép vừa phải bảo đảm an ninh năng lượng, vừa thực hiện các cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải khí nhà kính, việc xác định vai trò của từng loại hình năng lượng trong cơ cấu nguồn điện trở thành bài toán chiến lược. Tại Diễn đàn “Chiến lược và xu hướng phát triển thị trường khí thiên nhiên (CNG, LNG, LPG) tại Việt Nam và khu vực ASEAN”, PGS. TS Phạm Hoàng Lương đã đưa ra những phân tích chuyên sâu về vai trò của khí tự nhiên trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam, đặc biệt là trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Theo PGS. TS Phạm Hoàng Lương, khí tự nhiên đang ngày càng khẳng định vị thế là loại nhiên liệu hóa thạch sạch nhất hiện nay. Với đặc tính phát thải thấp hơn đáng kể so với than và dầu, khí tự nhiên được xem là giải pháp trung gian hợp lý trong lộ trình chuyển đổi từ hệ thống năng lượng truyền thống sang hệ thống năng lượng phát thải thấp, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà Việt Nam đã cam kết.

PGS. TS Phạm Hoàng Lương - Trưởng Nhóm chuyên môn Hệ thống năng lượng nhiệt, Trường Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội.
Xét về đặc tính lý - hóa, khí tự nhiên có thành phần chủ yếu là methane (CH₄), chiếm khoảng 97%, không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí và có nhiệt độ tự bốc cháy cao. Khi cháy hoàn toàn, khí tự nhiên phát thải rất ít các chất ô nhiễm như SOx, NOx và bụi mịn, đồng thời lượng CO₂ sinh ra thấp hơn đáng kể so với các loại nhiên liệu hóa thạch khác. Theo phân tích của PGS. TS Phạm Hoàng Lương, nếu sử dụng khí tự nhiên để sản xuất điện, lượng phát thải CO₂ có thể giảm khoảng 30% so với dầu và từ 50-60% so với than cho cùng một đơn vị năng lượng hữu ích. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để khí tự nhiên được xem là “nhiên liệu chuyển tiếp” trong giai đoạn hiện nay.
Không chỉ có lợi thế về môi trường, khí tự nhiên còn nổi bật ở khả năng vận hành linh hoạt. Các nhà máy điện khí có thể tăng, giảm công suất nhanh, phù hợp để bù đắp cho tính gián đoạn của các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời. Trong khi các nhà máy nhiệt điện than gặp nhiều hạn chế khi vận hành ở tải thấp hoặc khi cần thay đổi công suất liên tục, điện khí cho phép điều chỉnh công suất với tốc độ cao, góp phần nâng cao tính ổn định và linh hoạt của hệ thống điện quốc gia. Trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng, vai trò “nguồn điện nền linh hoạt” của điện khí vì thế càng trở nên quan trọng.
Nhìn ra bức tranh toàn cầu, PGS. TS Phạm Hoàng Lương cho biết, thị trường khí tự nhiên thế giới đã trải qua những biến động lớn trong giai đoạn 2022-2023 do xung đột địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, đến năm 2024, thị trường đã dần ổn định và quay trở lại đà tăng trưởng. Nhu cầu khí đốt toàn cầu đạt mức cao kỷ lục mới, trong đó hơn 3/4 mức tăng trưởng đến từ các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, đặc biệt là khu vực châu Á. Điều này cho thấy khí tự nhiên vẫn đang giữ vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng phục vụ tăng trưởng kinh tế, nhất là tại các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa nhanh.
Liên hệ với Việt Nam, PGS. TS Phạm Hoàng Lương nhận định, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã thể hiện rõ sự thay đổi trong tư duy phát triển nguồn điện. Theo đó, khí tự nhiên, đặc biệt là LNG, được xác định là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống điện quốc gia. Tỷ trọng điện khí trong cơ cấu nguồn điện được nâng lên, cùng với việc quy hoạch hàng loạt dự án nhà máy điện LNG phân bố từ Bắc vào Nam. Định hướng này nhằm từng bước thay thế các nguồn điện than có mức phát thải cao, đồng thời tạo dư địa để tích hợp sâu hơn các nguồn năng lượng tái tạo.
Danh mục các dự án điện LNG trọng điểm quốc gia đến năm 2035 cho thấy điện khí không còn chỉ đóng vai trò bổ trợ, mà đang trở thành một cấu phần trung tâm trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải của Việt Nam. Tuy nhiên, theo PGS. TS Phạm Hoàng Lương, việc phát triển điện LNG không thể chỉ nhìn từ góc độ kỹ thuật hay môi trường, mà cần được đặt trong tổng thể bài toán kinh tế và an ninh năng lượng dài hạn.
Thực tế cho thấy, phát triển nhiệt điện LNG tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là vấn đề chi phí. Giá LNG nhập khẩu có thể chiếm tới 60-70% tổng chi phí sản xuất điện, khiến giá thành điện khí chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường năng lượng quốc tế. Bên cạnh đó, việc đầu tư hạ tầng tiếp nhận, lưu trữ, tái hóa khí và hệ thống vận chuyển LNG đòi hỏi nguồn vốn rất lớn cùng công nghệ hiện đại, tạo áp lực không nhỏ đối với cả doanh nghiệp và hệ thống tài chính.
Một thách thức khác là nguy cơ gia tăng phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Trong bối cảnh Việt Nam chuyển từ nhập khẩu than sang nhập khẩu LNG, nếu không có chiến lược dài hạn về đa dạng hóa nguồn cung, phát triển thị trường LNG trong nước và nâng cao năng lực dự trữ, an ninh năng lượng quốc gia có thể chịu tác động trong dài hạn.
Dù có nhiều áp lực trong phát triển, PGS. TS Phạm Hoàng Lương vẫn khẳng định, khí tự nhiên là giải pháp hợp lý trong giai đoạn chuyển tiếp của hệ thống năng lượng Việt Nam. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, việc phát triển điện khí LNG cần song hành với các giải pháp kiểm soát phát thải methane, nghiên cứu áp dụng công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), đồng thời xây dựng lộ trình chuyển đổi sang các nhiên liệu xanh hơn như hydrogen xanh và amoniac xanh trong tương lai.












