Diễn tiến mới nhất liên quan đề xuất nạo vét, tận thu hơn 1 triệu m³ cát ở Thủy điện Đakrông 4: Nhiều câu hỏi còn bỏ ngỏ!
Sau khi Báo CAND đăng tải loạt bài phản ánh, UBND tỉnh Quảng Trị và Công ty TNHH Sơn Hải Thủy điện Quảng Trị đã liên tiếp có các văn bản liên quan đến đề xuất nạo vét, tận thu khoáng sản tại Thủy điện Đakrông 4. Đáng chú ý, doanh nghiệp đề nghị rút hồ sơ để điều chỉnh lại phương án thu hồi cát; còn UBND tỉnh yêu cầu các sở, ngành liên quan rà soát toàn diện về sự cần thiết, quy mô và quy trình thực hiện trước khi xem xét, quyết định.
Tuy nhiên, thay vì làm rõ những vấn đề cốt lõi đã được đặt ra, nội dung các văn bản phản hồi bước đầu lại cho thấy nhiều điểm cần tiếp tục được làm sáng tỏ.
“Rà soát lại” – nhưng căn cứ ban đầu ở đâu?
Văn bản ngày 25/3/2026 của Văn phòng UBND tỉnh Quảng Trị truyền đạt ý kiến chỉ đạo của Phó Chủ tịch Thường trực UBND tỉnh Quảng Trị Hoàng Nam không đưa ra kết luận cụ thể, mà chỉ giao Sở Nông nghiệp và Môi trường chủ trì, phối hợp các đơn vị liên quan rà soát lại toàn bộ sự cần thiết, quy mô và quy trình thực hiện phương án nạo vét, sau đó báo cáo UBND tỉnh xem xét, quyết định.

Văn bản của UBND tỉnh Quảng Trị chỉ đạo rà soát lại Đề nghị của Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh.
Một chuyên gia cho rằng, cách xử lý này cho thấy một thực tế đáng chú ý. Đó là tại thời điểm đề xuất phương án nạo vét hơn 1 triệu m³ cát, các yếu tố cốt lõi như mức độ bồi lắng thực tế, nhu cầu can thiệp quy mô lớn hay căn cứ kỹ thuật đi kèm dường như vẫn chưa được làm rõ đầy đủ.
Nói cách khác, quy trình đang có dấu hiệu đi ngược. Thay vì phải xác định rõ căn cứ khoa học, kỹ thuật rồi mới đề xuất, thì ở đây, đề xuất đã được hình thành trước, còn việc rà soát lại căn cứ lại diễn ra sau đó.
Đây cũng chính là điểm mà 2 bài phản ánh trên Báo CAND đã đặt ra: một phương án can thiệp lớn vào lòng hồ, liên quan trực tiếp đến tài nguyên và môi trường, không thể chỉ dựa trên hồ sơ nội bộ, mà cần được chứng minh bằng dữ liệu kỹ thuật độc lập, đặc biệt là từ Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) – tài liệu đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phê duyệt và tính toán cho toàn bộ vòng đời công trình.
Giảm từ 1 triệu xuống 200.000 m³: con số "lao dốc" nói gì?
Một diễn biến đáng chú ý khác đến từ phía doanh nghiệp, đó là tại văn bản ngày 24/3/2026 gửi UBND tỉnh, Công ty TNHH Sơn Hải Thủy điện Quảng Trị xin rút hồ sơ để điều chỉnh phương án thu hồi khoáng sản. Theo đó, khối lượng đề xuất được điều chỉnh từ hơn 1,03 triệu m³ trong 5 năm xuống còn khoảng 206.672 m³ trong 1 năm.

Văn bản của Công ty TNHH Sơn Hải Thủy điện Quảng Trị xin rút đề xuất nạo vét, tận thu hơn 1 triệu m3 cát trước đây để điều chỉnh lại khối lượng.
Việc giảm tới gần 80% tổng khối lượng, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện, không đơn thuần là một điều chỉnh kỹ thuật. Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn: nếu con số hơn 1 triệu m³ ban đầu được xây dựng trên cơ sở khảo sát, tính toán cụ thể, thì vì sao có thể thay đổi với biên độ lớn như vậy chỉ trong một thời gian ngắn?
Theo ông Dương Đình Lương, nguyên cán bộ Thanh tra Sở Tài chính tỉnh Quảng Trị (cũ), trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến thủy văn, bồi lắng - các thông số không thể “co giãn” một cách dễ dàng nếu đã dựa trên đo đạc thực địa và mô hình tính toán chuẩn xác.
Vẫn bỏ ngỏ: cát từ đâu?
Dù các văn bản phản hồi đã được ban hành, nhưng điều đáng chú ý là chưa có bất kỳ tài liệu nào trực tiếp trả lời câu hỏi quan trọng nhất, đó là về nguồn gốc của khối lượng cát đề xuất thu hồi. Trong khi đó, các dữ kiện đã được đối chiếu trước đó cho thấy: ĐTM đã phê duyệt không lựa chọn giải pháp nạo vét quy mô lớn; Lòng hồ đã được thu dọn trước khi tích nước; Địa hình lòng hồ dạng hẹp, dòng chảy mạnh; Hệ thống thủy điện bậc thang hạn chế khả năng tích tụ trầm tích lớn; Thực tế địa phương không ghi nhận bãi bồi đáng kể.
Trong bối cảnh đó, việc xuất hiện một khối lượng cát lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí hơn 1 triệu m³, là vấn đề cần được giải thích bằng số liệu đo đạc cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các nhận định mang tính khả năng.
Ông Nguyễn Thành Vũ, Chủ tịch UBND xã Triệu Bình (tỉnh Quảng Trị), cho rằng hiện nay hoạt động nạo vét hồ đập thủy lợi, thủy điện, sông, suối, cửa sông, cửa biển diễn ra khá phổ biến trên địa bàn. Tuy nhiên, mỗi khi triển khai, vấn đề đặt ra không chỉ dừng ở yếu tố kỹ thuật mà còn nằm ở cách tiếp cận và quản lý.
Theo ông Vũ, khi một hoạt động nạo vét gắn với lợi ích kinh tế lớn và kéo dài trong nhiều năm, ranh giới giữa việc khơi thông dòng chảy, bảo trì công trình với khai thác khoáng sản trở nên khó phân định. Nếu không có cơ chế kiểm soát chặt chẽ ngay từ đầu, nguy cơ bị lợi dụng là hoàn toàn có thể xảy ra.

Dự án Nhà máy Thủy điện Đakrông 4 thời điểm đang thi công.
Thực tế tại một số công trình cụ thể trên địa bàn tỉnh cũng đang đặt ra những băn khoăn tương tự. Trở lại vấn đề Công ty TNHH Sơn Hải Thủy điện Quảng Trị đề xuất nạo vét, tận thu cát lòng hồ Thủy điện Đakrông 4, người dân sinh sống xung quanh khu vực này cho rằng việc các cơ quan chức năng bắt đầu vào cuộc rà soát là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, điều dư luận chờ đợi không chỉ dừng ở quá trình kiểm tra, mà là một kết luận rõ ràng, minh bạch.
Khi những câu hỏi cốt lõi vẫn chưa có lời đáp, mọi sự điều chỉnh – dù giảm quy mô hay thay đổi hồ sơ – cũng chỉ là bước xử lý tình thế. Bản chất vấn đề, như đã đặt ra từ đầu, vẫn cần một lời giải thuyết phục từ các cơ quan có trách nhiệm.
Như Báo CAND các ngày 23 và 25/3/2026 đã đăng tải các bài viết Hơn 1 triệu m³ cát ở Thủy điện Đakrông 4: Nạo vét hay khai thác trá hình? và Cát từ đâu và dựa trên căn cứ nào để nạo vét?, phản ánh hàng loạt dấu hiệu bất thường trong đề xuất nạo vét, tận thu khoáng sản tại công trình này.
Theo đó, phương án nạo vét với khối lượng hơn 1 triệu m³ cát, kéo dài nhiều năm, không chỉ đặt ra nghi vấn về nguồn gốc bồi lắng trong điều kiện lòng hồ hẹp, hệ thống thủy điện bậc thang, mà còn cho thấy những khoảng trống đáng chú ý về căn cứ kỹ thuật, đặc biệt là việc không viện dẫn Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đã được phê duyệt. Đồng thời, cơ chế đăng ký thu hồi khoáng sản thay vì cấp phép khai thác cũng làm dấy lên lo ngại về nguy cơ hợp thức hóa hoạt động khai thác tài nguyên dưới danh nghĩa nạo vét.












