ĐIỀU HÀNH KINH TẾ VĨ MÔ TRƯỚC BÀI TOÁN ĐÁNH ĐỔI: TĂNG TRƯỞNG NHANH VÀ ỔN ĐỊNH BỀN VỮNG
Liệu nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng rất cao mà vẫn kiểm soát được lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không? Đây không phải là lựa chọn giữa hai mục tiêu đối lập, mà là bài toán tìm kiếm phương thức điều hành hiệu quả để dung hòa giữa tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững.

Năm 2026 mở ra giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế với khát vọng đạt tốc độ tăng GDP hai con số, tạo nền tảng thực hiện các mục tiêu chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Đây không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là thông điệp về quyết tâm đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao vị thế của nền kinh tế trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Tuy nhiên, khát vọng phát triển chỉ có thể trở thành hiện thực khi được đặt trên nền tảng của những điều kiện kinh tế khách quan và năng lực điều hành chính sách phù hợp. Điều đó đặt ra câu hỏi có ý nghĩa quyết định đối với công tác điều hành kinh tế vĩ mô hiện nay:
Liệu nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng rất cao mà vẫn kiểm soát được lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không? Đây không phải là lựa chọn giữa hai mục tiêu đối lập, mà là bài toán tìm kiếm phương thức điều hành hiệu quả để dung hòa giữa tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững.
Trong thời gian gần đây, nhiều ý kiến cho rằng để tạo dư địa tăng trưởng cần tiếp tục mở rộng đầu tư công, đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng và huy động thêm các nguồn lực đầu tư cho nền kinh tế. Đây đều là những công cụ quan trọng của chính sách kinh tế vĩ mô.
Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào việc mở rộng quy mô nguồn lực mà không quan tâm đúng mức đến khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực, thì hiệu quả của các chính sách kích thích kinh tế sẽ giảm dần, trong khi áp lực lạm phát và mất cân đối vĩ mô có thể gia tăng.
Nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực
Thiết nghĩ, thách thức lớn nhất của điều hành kinh tế giai đoạn 2026-2030 là nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực. Đây chính là hai yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa nguồn lực thành năng suất, mở rộng tổng cung và tạo lập nền tảng tăng trưởng bền vững.
Với thực tiễn của nền kinh tế, thực hiện mục tiêu tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, giữ ổn định vĩ mô, có bốn vấn đề cần tập trung làm rõ:
Thứ nhất, nhận diện đúng điểm nghẽn của tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế trong nước và thế giới hiện nay.
Thứ hai, đánh giá năm động lực chủ yếu quyết định tăng trưởng của nền kinh tế.
Thứ ba, phân tích bài toán đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô dưới góc độ điều hành chính sách.
Thứ tư, đề xuất đổi mới tư duy điều hành dòng vốn theo hướng nâng cao năng lực hấp thụ và chất lượng phân bổ nguồn lực, qua đó tạo lập năng lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Nhận diện điểm nghẽn của nền kinh tế đối với tăng trưởng
Trong điều hành kinh tế vĩ mô, chẩn đoán đúng bản chất của vấn đề luôn quan trọng hơn lựa chọn công cụ chính sách. Nếu xác định sai điểm nghẽn của nền kinh tế, các giải pháp dù được triển khai với quy mô lớn cũng khó mang lại hiệu quả như mong muốn.
Đối với kinh tế nước ta trong hai quý cuối năm 2026 và những năm tiếp theo, câu hỏi đầu tiên cần được trả lời là: Điều gì đang thực sự hạn chế tốc độ tăng của nền kinh tế?
Nhìn từ phía tổng cung, có thể thấy năng lực sản xuất của nhiều ngành vẫn chưa được khai thác hết. Không ít doanh nghiệp còn công suất dự phòng nhưng thiếu đơn hàng. Nhiều cơ sở sản xuất chưa vận hành hết công suất thiết kế. Số lượng doanh nghiệp rút khỏi thị trường vẫn ở mức cao không phải vì nền kinh tế thiếu năng lực sản xuất, mà chủ yếu do thị trường tiêu thụ thu hẹp, dòng tiền khó khăn và khả năng chống chịu của doanh nghiệp suy giảm.
Nhìn từ phía tổng cầu, bức tranh còn rõ nét hơn. Tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình và chi tiêu thường xuyên của nhà nước chiếm khoảng 63% GDP vẫn phục hồi chậm. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng sáu tháng đầu năm 2026 chỉ tăng 7,3%, thấp hơn cùng kỳ năm trước. Điều đó cho thấy sức mua trong nước chưa tạo được động lực đủ mạnh để kéo theo mở rộng sản xuất.
Động lực từ khu vực bên ngoài cũng đang suy yếu. Ngay từ tháng đầu năm 2026, cán cân thương mại hàng hóa đã chuyển sang trạng thái nhập siêu. Mức nhập siêu tiếp tục gia tăng qua các tháng và đến giữa tháng 7 đã lên khoảng 20 tỷ USD.
Diễn biến này phản ánh không chỉ sự gia tăng nhập khẩu tư liệu sản xuất, mà còn cho thấy tốc độ tăng của xuất khẩu đang chậm lại trong bối cảnh nhu cầu thế giới suy giảm. Nhóm hàng điện tử bước vào chu kỳ điều chỉnh giảm nhập khẩu sau giai đoạn tích trữ hàng hóa, đồng thời các rào cản thương mại, yêu cầu về xuất xứ, sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn lao động ngày càng gia tăng tại nhiều thị trường xuất khẩu chủ lực.
Những diễn biến đó cho thấy một thực tế quan trọng đó là điểm nghẽn của tăng trưởng trong ngắn hạn không nằm ở năng lực sản xuất hiện có, mà do sự suy giảm khả năng hấp thụ của thị trường trong nước và thế giới. Nói cách khác, nền kinh tế hiện nay không thiếu năng lực bên cung, mà thiếu khả năng chuyển hóa năng lực sản xuất thành sản lượng và giá trị gia tăng thông qua sự phục hồi của tổng cầu.
Nhận diện này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc lựa chọn chính sách điều hành vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Trong ngắn hạn, việc khơi thông các động lực của tổng cầu vẫn là điều kiện cần để doanh nghiệp khai thác hiệu quả công suất hiện có, duy trì việc làm, phục hồi sản xuất.
Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung mở rộng đầu tư công và tín dụng nhằm kích thích tổng cầu mà không nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực, thì hiệu quả của các chính sách kích thích sẽ giảm dần, trong khi áp lực lạm phát và các rủi ro mất cân đối vĩ mô sẽ ngày càng lớn.
Đây chính là điểm khác biệt giữa mục tiêu tăng trưởng trong ngắn hạn với năng lực tăng trưởng trong dài hạn.
Tăng trưởng trong ngắn hạn có thể được hỗ trợ bằng việc mở rộng đầu tư và tín dụng. Nhưng năng lực tăng trưởng dài hạn chỉ có thể được tạo lập khi nền kinh tế có khả năng hấp thụ hiệu quả các nguồn lực mới và chuyển hóa các nguồn lực đó thành năng suất lao động, đổi mới công nghệ và giá trị gia tăng.
Trong bối cảnh các điều kiện của nền kinh tế đang thay đổi, đâu là những động lực thực sự có khả năng quyết định tăng trưởng của hai quý cuối năm 2026, mức độ đóng góp của từng động lực sẽ như thế nào?
Các động lực tăng trưởng: Dư địa còn ở đâu, giới hạn nằm ở đâu?
Hiện nay điểm nghẽn của tăng trưởng trong ngắn hạn chủ yếu nằm ở sự phục hồi chậm của tổng cầu, Chính phủ cần đánh giá đúng các động lực có khả năng quyết định tốc độ tăng của nền kinh tế trong hai quý cuối năm 2026 và những năm tiếp theo.
Từ góc độ điều hành kinh tế vĩ mô, việc nhận diện đúng vai trò và giới hạn của từng động lực có ý nghĩa quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ đặt ra mục tiêu tăng trưởng. Bởi lẽ, mục tiêu tăng trưởng chỉ có thể trở thành hiện thực khi được xây dựng trên cơ sở những động lực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Thiết nghĩ, hiện nay và trong ngắn hạn tăng trưởng sẽ phụ thuộc chủ yếu vào năm động lực: tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình; đầu tư công; tín dụng ngân hàng; đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); xuất khẩu hàng hóa.
Tuy nhiên, triển vọng của năm động lực này không giống nhau. Có động lực vẫn còn dư địa để phát huy. Có động lực đang suy yếu. Cũng có động lực nếu được thúc đẩy không đúng cách sẽ tạo ra áp lực lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Thứ nhất, tiêu dùng cuối cùng là động lực có quy mô lớn nhất nhưng đang phục hồi chậm nhất.
Trong cơ cấu GDP, tiêu dùng cuối cùng chiếm khoảng 63%. Đây không chỉ là bộ phận lớn nhất của tổng cầu mà còn là động lực tạo ra tác động tích cực, tuần hoàn giữa tiêu dùng, sản xuất, đầu tư và việc làm.
Tuy nhiên, diễn biến sáu tháng đầu năm 2026 cho thấy sức mua của thị trường trong nước vẫn phục hồi chậm. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng thấp hơn cùng kỳ năm trước, phản ánh tâm lý tiêu dùng còn thận trọng và khả năng mở rộng chi tiêu của nhiều hộ gia đình vẫn chịu ảnh hưởng bởi thu nhập, việc làm và triển vọng kinh tế.
Điều đó cho thấy một thực tế quan trọng, trong bối cảnh xuất khẩu đối mặt với nhiều khó khăn, thị trường trong nước càng trở thành điểm tựa quan trọng của tăng trưởng. Khơi thông sức mua của 100 triệu dân không chỉ là giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp mà còn là điều kiện để khai thác hiệu quả năng lực sản xuất hiện có của nền kinh tế.
Thứ hai, đầu tư công tiếp tục là công cụ điều tiết tăng trưởng quan trọng nhất của Chính phủ.
Trong điều kiện khu vực ngoài nhà nước còn thận trọng và nhu cầu của thị trường thế giới suy giảm, đầu tư công tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt tổng cầu. Việc đẩy nhanh tiến độ giải ngân các dự án hạ tầng chiến lược sẽ tạo thêm việc làm, kích thích nhu cầu vật liệu xây dựng, dịch vụ và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với đầu tư của khu vực ngoài nhà nước.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tốc độ giải ngân và hiệu quả đầu tư. Nền kinh tế không thể duy trì tăng trưởng cao trong thời gian dài nếu đầu tư công chỉ được đánh giá bằng tỷ lệ giải ngân.
Giá trị thực sự của đầu tư công phải được đo bằng khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới, giảm chi phí logistics, mở rộng không gian phát triển và nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế.
Nói cách khác, đầu tư công chỉ thực sự tạo ra dư địa tăng trưởng khi nó đồng thời mở rộng tổng cung của nền kinh tế.
Thứ ba, tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn lực quan trọng nhất của khu vực sản xuất, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào năng lực hấp thụ vốn.
Trong điều kiện thị trường vốn chưa phát triển tương xứng, tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn cung ứng vốn chủ yếu cho doanh nghiệp. Việc mở rộng tín dụng trong các tháng cuối năm là cần thiết để hỗ trợ sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc tín dụng tăng bao nhiêu phần trăm, mà phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có đủ điều kiện để hấp thụ nguồn vốn mới hay không và nguồn vốn đó được phân bổ vào đâu.
Nếu doanh nghiệp thiếu đơn hàng, thị trường tiêu thụ thu hẹp, triển vọng kinh doanh chưa cải thiện, thì việc mở rộng tín dụng sẽ không tự động chuyển hóa thành mở rộng sản xuất.
Ngược lại, nếu tín dụng được phân bổ vào những doanh nghiệp có dự án đầu tư hiệu quả, có khả năng đổi mới công nghệ, mở rộng năng lực sản xuất và nâng cao năng suất lao động, thì cùng một lượng vốn tín dụng sẽ tạo ra mức tăng trưởng cao hơn.
Điều này phản ánh, năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ tín dụng quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Thứ tư, dòng vốn FDI tiếp tục là động lực tích cực nhưng khó tạo ra sự bứt phá trong ngắn hạn.
Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế nhờ ổn định chính trị, vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu và triển vọng thị trường dài hạn. Tuy nhiên, xét trong các tháng cuối năm 2026, khu vực FDI khó có thể bù đắp sự suy giảm của các động lực khác.
Bên cạnh đó, mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn là điểm nghẽn lớn. Nếu dòng vốn FDI không được chuyển hóa thành năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và liên kết chuỗi giá trị, thì đóng góp của FDI đối với tăng trưởng dài hạn sẽ rất hạn chế.
Điều đó cũng cho thấy thu hút FDI không nên chỉ hướng tới quy mô vốn đăng ký, mà phải hướng tới khả năng lan tỏa về công nghệ, năng suất và giá trị gia tăng.
Thứ năm, xuất khẩu vẫn là động lực quan trọng nhưng đang chịu sức ép lớn nhất.
Trong nhiều năm, xuất khẩu luôn là một trong những động lực tăng trưởng chủ yếu của nền kinh tế. Tuy nhiên, bối cảnh năm 2026 và các năm tiếp theo đang tạo ra nhiều thách thức mới. Nhu cầu của thị trường thế giới phục hồi chậm; nhóm hàng điện tử - động lực xuất khẩu lớn nhất bước vào chu kỳ điều chỉnh sau giai đoạn tăng mạnh; nhiều nền kinh tế gia tăng các hàng rào thương mại, yêu cầu cao hơn về xuất xứ hàng hóa, sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn lao động. Đồng thời, nguy cơ hàng hóa Việt Nam phải chịu mức thuế cao hơn tại một số thị trường lớn đang tạo thêm áp lực đối với khu vực xuất khẩu.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, giá hàng xuất khẩu của Việt Nam tăng chậm hơn giá hàng nhập khẩu, dẫn tới hiệu quả của hoạt động xuất, nhập khẩu suy giảm, mặc dù tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vẫn tăng rất mạnh.
Cán cân thương mại hàng hóa duy trì trạng thái nhập siêu ngay từ đầu năm và mức nhập siêu tiếp tục tăng lên trong những tháng tiếp theo là tín hiệu cho thấy động lực xuất khẩu đang suy giảm rõ rệt.
Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận thực tế rằng khu vực xuất khẩu khó có thể đóng vai trò là động lực tăng trưởng mạnh như những năm trước.
Yêu cầu đối với điều hành kinh tế vĩ mô
Nền kinh tế vẫn còn nhiều động lực để duy trì tăng trưởng trong thời gian tới. Tuy nhiên, không một động lực nào đủ khả năng tạo ra sự bứt phá nếu vận hành đơn lẻ.
Tiêu dùng cần được phục hồi nhưng không thể dựa vào kích cầu bằng mọi giá. Đầu tư công cần được đẩy nhanh nhưng không thể chỉ chạy theo tiến độ giải ngân. Tín dụng cần được mở rộng nhưng phải gắn với năng lực hấp thụ và hiệu quả sử dụng vốn. Cần tiếp tục thu hút dòng vốn FDI nhưng phải tạo được năng lực cho doanh nghiệp trong nước. Xuất khẩu cần được hỗ trợ nhưng phải tính đến thu nhập quốc gia thực từ hoạt động này và những thay đổi của thương mại toàn cầu.
Vấn đề điều hành kinh tế vĩ mô trong giai đoạn hiện nay không còn đơn thuần là tìm kiếm thêm động lực tăng trưởng, mà là phối hợp hiệu quả các động lực hiện có, đồng thời bảo đảm các nguồn lực được chuyển hóa thành năng suất và năng lực sản xuất mới. Thiết nghĩ, điều cốt lõi trong điều hành kinh tế vĩ mô hiện nay cần tập trung thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn mà không làm gia tăng những bất ổn vĩ mô.
Quản trị sự đánh đổi để tạo lập tăng trưởng bền vững
Khi nhận diện đúng điểm nghẽn của tăng trưởng và đánh giá thực trạng năm động lực chủ yếu của tổng cầu, vấn đề quan trọng nhất đặt ra đối với công tác điều hành kinh tế vĩ mô trong thời gian tới là Chính phủ có thể thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn mà vẫn giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không. Đây không chỉ là câu chuyện về lựa chọn công cụ chính sách, mà trước hết là bài toán về tư duy điều hành.
Trong kinh tế thị trường, đặc biệt đối với những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, tăng trưởng cao trong ngắn hạn thường gắn với việc mở rộng tổng cầu thông qua đầu tư công, tín dụng và các chính sách hỗ trợ sản xuất, tiêu dùng.
Tuy nhiên, khi tổng cầu được mở rộng nhanh hơn khả năng gia tăng tổng cung và khả năng hấp thụ của nền kinh tế, áp lực lạm phát, tỷ giá, nhập siêu và rủi ro tài chính thường xuất hiện.
Vì vậy, điều hành kinh tế vĩ mô thực chất là nghệ thuật quản trị mức độ đánh đổi giữa tốc độ tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.
Thứ nhất, cần nhìn thẳng vào giới hạn khách quan của tăng trưởng trong bối cảnh hiện nay.
Khát vọng đạt tốc độ tăng GDP hai con số thể hiện quyết tâm rất lớn trong đổi mới mô hình phát triển. Tuy nhiên, quyết tâm chính trị chỉ có thể trở thành kết quả kinh tế khi phù hợp với năng lực thực tế của nền kinh tế.
Hiện nay, cả hai động lực lớn của tăng trưởng đều đang chịu sức ép. Ở trong nước, tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình vẫn phục hồi chậm, phản ánh sức mua còn yếu và tâm lý tiêu dùng thận trọng.
Ở bên ngoài, xuất khẩu hàng hóa đối mặt với nhiều khó khăn khi nhu cầu thế giới suy giảm. Cán cân thương mại hàng hóa đã chuyển sang trạng thái nhập siêu ngay từ đầu năm và mức nhập siêu tiếp tục gia tăng trong những tháng tiếp theo. Trong bối cảnh đó, việc kỳ vọng các động lực của tổng cầu tự phục hồi mạnh là rất khó. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn trách nhiệm hỗ trợ tăng trưởng sẽ tiếp tục đặt lên vai chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.
Thứ hai, mở rộng đầu tư và tín dụng có thể tạo tăng trưởng trong ngắn hạn nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực đối với ổn định kinh tế vĩ mô.
Đầu tư công và tín dụng là hai công cụ quan trọng nhất để hỗ trợ tăng trưởng trong điều kiện tổng cầu còn yếu. Tuy nhiên, đây cũng là hai công cụ có khả năng tạo ra những tác động lan tỏa mạnh nhất đến lạm phát và các cân đối vĩ mô.
Trong các tháng cuối năm 2026, áp lực lạm phát được dự báo sẽ gia tăng từ nhiều phía.
Yếu tố thứ nhất là giá năng lượng thế giới. Nếu giá dầu thô bình quân duy trì quanh mức khoảng 86 USD/thùng như kịch bản cơ sở của Ngân hàng Thế giới, cao hơn đáng kể so với năm trước, thì chỉ riêng yếu tố này đã có thể làm chỉ số giá tiêu dùng tăng thêm khoảng một điểm phần trăm, đồng thời kéo theo sự gia tăng chi phí vận tải, logistics và sản xuất.
Yếu tố thứ hai là áp lực từ mở rộng tín dụng và đầu tư công. Nếu dòng vốn được đưa vào nền kinh tế nhanh hơn khả năng hấp thụ của khu vực sản xuất, tổng cầu sẽ tăng nhanh trong khi tổng cung không tăng tương ứng. Khi đó, áp lực tăng giá là khó tránh khỏi.
Yếu tố thứ ba là rủi ro tỷ giá. Trong trường hợp các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao hoặc điều chỉnh tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát, áp lực lên tỷ giá và chi phí nhập khẩu của nền kinh tế sẽ lớn hơn, từ đó truyền dẫn vào mặt bằng giá trong nước.
Như vậy, áp lực lạm phát trong những tháng cuối năm không chỉ đến từ yếu tố tiền tệ mà còn là kết quả tổng hợp của nhiều cú sốc từ bên ngoài và yếu tố nội tại của nền kinh tế.
Thứ ba, vấn đề cốt lõi không phải là có đánh đổi hay không, mà là quản trị mức độ đánh đổi.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy không có nền kinh tế nào có thể duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao trong thời gian dài mà không phải đối mặt với những sức ép nhất định đối với ổn định kinh tế vĩ mô.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là làm thế nào để loại bỏ hoàn toàn sự đánh đổi, mà cần thực hiện giải pháp gì để giảm thiểu chi phí của sự đánh đổi.
Thiết nghĩ, mức độ đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố.
Trước tiên là năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế. Nếu doanh nghiệp có đơn hàng, có thị trường, có dự án đầu tư khả thi và có khả năng mở rộng sản xuất, thì dòng vốn bổ sung sẽ nhanh chóng được chuyển hóa thành năng lực sản xuất mới, tạo thêm hàng hóa và dịch vụ, qua đó làm giảm áp lực lạm phát.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp thiếu thị trường tiêu thụ, thiếu dự án hiệu quả hoặc môi trường đầu tư còn nhiều rào cản, vốn vẫn có thể được đưa vào nền kinh tế nhưng không chuyển hóa thành sản phẩm đưa ra thị trường. Khi đó, lượng tiền tăng nhanh hơn lượng hàng hóa, làm gia tăng áp lực lạm phát và rủi ro tài chính.
Yếu tố thứ hai là chất lượng phân bổ nguồn lực. Cùng một quy mô đầu tư công hoặc cùng một mức tăng trưởng tín dụng, nếu nguồn lực được phân bổ vào những ngành có năng suất cao, khả năng đổi mới công nghệ lớn và tạo nhiều giá trị gia tăng, thì hiệu quả tăng trưởng sẽ cao hơn, trong khi áp lực lạm phát thấp hơn.
Ngược lại, nếu nguồn lực chủ yếu chảy vào những khu vực có hiệu quả thấp hoặc không trực tiếp mở rộng năng lực sản xuất, thì tăng trưởng tạo ra sẽ thấp hơn nhưng rủi ro đối với ổn định kinh tế vĩ mô lại lớn hơn.
Điều đó cho thấy quy mô nguồn lực không phải là yếu tố quyết định. Điều quyết định là khả năng chuyển hóa nguồn lực thành năng suất và năng lực sản xuất mới.
Cách tiếp cận đối với điều hành kinh tế vĩ mô
Từ những phân tích ở trên, có thể rút ra nhận định có ý nghĩa tham vấn đối với điều hành kinh tế trong giai đoạn tới, đó là khả năng dung hòa giữa tăng trưởng nhanh và ổn định kinh tế vĩ mô không phụ thuộc vào quy mô nguồn lực được huy động, mà phụ thuộc vào năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực.
Đây không chỉ là yêu cầu điều hành, mà còn là định hướng đổi mới tư duy điều hành trong giai đoạn phát triển mới. Nếu coi tăng trưởng nhanh là mục tiêu, thì nâng cao năng lực hấp thụ vốn và chất lượng phân bổ nguồn lực chính là con đường để đạt mục tiêu đó với chi phí ổn định vĩ mô thấp nhất.
Vì vậy, vấn đề trọng tâm của điều hành kinh tế không còn là làm thế nào để huy động nhiều vốn hơn, mà tìm giải pháp gì để mỗi đồng vốn được chuyển hóa thành nâng cao năng suất, tạo ra giá trị gia tăng nhiều hơn và nâng cao hơn năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Điều hành kinh tế vĩ mô không phải là quản trị dòng tiền hay mở rộng nguồn lực, mà là quản trị quá trình chuyển hóa nguồn lực thành năng suất và năng lực cạnh tranh để giảm chi phí của sự đánh đổi giữa tăng trưởng nhanh và ổn định bền vững.
Đổi mới tư duy điều hành: Từ mở rộng nguồn lực đến kiến tạo năng lực tăng trưởng mới
Trong bối cảnh tổng cầu phục hồi chậm, động lực xuất khẩu suy giảm và áp lực lạm phát gia tăng, việc tiếp tục sử dụng đầu tư công, tín dụng và các nguồn lực đầu tư để hỗ trợ tăng trưởng là cần thiết. Tuy nhiên, điều quyết định hiệu quả của chính sách không còn là quy mô nguồn lực được huy động, mà là khả năng chuyển hóa nguồn lực đó thành năng suất, năng lực sản xuất và giá trị gia tăng.
Nói cách khác, điều hành kinh tế vĩ mô đang đứng trước yêu cầu phải chuyển từ tư duy mở rộng nguồn lực sang tư duy kiến tạo năng lực tăng trưởng. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về công cụ chính sách, mà là thay đổi về triết lý điều hành.
Chuyển đổi thứ nhất: Từ mở rộng quy mô nguồn lực sang nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế. Trong nhiều năm qua, mỗi khi tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại, giải pháp thường được lựa chọn là mở rộng đầu tư công, nới lỏng tín dụng hoặc triển khai các gói hỗ trợ tài khóa. Những công cụ này vẫn có vai trò quan trọng trong việc ổn định chu kỳ kinh tế.
Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, hiệu quả của các chính sách đó phụ thuộc trước hết vào năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Năng lực hấp thụ vốn không chỉ là khả năng giải ngân vốn đầu tư công hay khả năng tiếp cận tín dụng của khu vực doanh nghiệp. Quan trọng hơn, đó là khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành năng lực sản xuất mới, việc làm mới, công nghệ mới và giá trị gia tăng mới.
Nền kinh tế chỉ thực sự có năng lực hấp thụ vốn cao khi doanh nghiệp có môi trường kinh doanh thuận lợi để mở rộng đầu tư; thị trường đủ khả năng hấp thụ sản phẩm; thể chế đủ minh bạch để giảm chi phí giao dịch; nguồn nhân lực đủ chất lượng để tiếp nhận công nghệ mới.
Điều đó cũng đồng nghĩa với cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp không chỉ là những mục tiêu cải cách dài hạn, mà còn là những giải pháp trực tiếp nâng cao hiệu quả của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.
Chuyển đổi thứ hai: Từ phân bổ vốn theo khả năng giải ngân sang phân bổ vốn theo năng suất kỳ vọng. Năng suất kỳ vọng là một tiêu chí trong tư duy phân bổ nguồn lực nhằm đánh giá trước khả năng một đồng vốn sẽ tạo ra bao nhiêu năng suất, bao nhiêu giá trị gia tăng và bao nhiêu năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế.
Trong điều hành hiện nay, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công và tốc độ tăng tín dụng thường được coi là nhiệm vụ quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng và sử dụng hiệu quả vốn đầu tư. Đây là những chỉ tiêu cần thiết, nhưng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng của quá trình phân bổ nguồn lực.
Điều quan trọng hơn là mỗi đồng vốn được đưa vào nền kinh tế sẽ tạo ra thêm bao nhiêu năng suất, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh mới. Theo đó, việc lựa chọn các dự án đầu tư công, định hướng tín dụng và thu hút FDI cần chuyển mạnh sang tiêu chí năng suất kỳ vọng.
Các dự án hạ tầng không chỉ cần giải ngân nhanh, mà phải tạo ra khả năng kết nối, giảm chi phí logistics và mở rộng không gian phát triển. Các khoản tín dụng không chỉ cần được giải ngân đúng tiến độ, mà phải giúp doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Các dự án FDI không chỉ đánh giá bằng quy mô vốn đăng ký, mà phải đánh giá bằng khả năng chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước.
Khi tiêu chí năng suất kỳ vọng trở thành nguyên tắc của phân bổ nguồn lực, chất lượng tăng trưởng sẽ được nâng lên, đồng thời áp lực lạm phát cũng giảm bớt vì tổng cung được mở rộng cùng với tổng cầu.
Chuyển đổi thứ ba: Từ điều hành theo lượng vốn sang điều hành theo năng lực tạo giá trị gia tăng. Đây là chuyển đổi có ý nghĩa chiến lược. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, nguồn lực tài chính không phải là yếu tố quyết định duy nhất của tăng trưởng. Điều quan trọng hơn là khả năng tạo ra giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị nguồn lực được sử dụng.
Vì vậy, thành công của điều hành kinh tế vĩ mô không nên chỉ đo bằng tốc độ tăng tín dụng, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công, quy mô vốn đầu tư toàn xã hội. Điều cần được quan tâm nhiều hơn là: mỗi đồng vốn đã tạo thêm bao nhiêu năng suất lao động; đã giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh đến mức nào; tạo thêm bao nhiêu giá trị gia tăng; đã mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế ra sao; đã góp phần giảm mức độ đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô như thế nào.
Điều đó đòi hỏi hệ thống đánh giá điều hành phải chuyển từ đánh giá lượng vốn được huy động sang đo lường kết quả mà nguồn vốn tạo ra đối với năng lực phát triển của nền kinh tế. Đó cũng là tiêu chí phản ánh chất lượng điều hành trong giai đoạn phát triển mới.
Thiết nghĩ, tư duy điều hành kinh tế vĩ mô cần chuyển sang kiến tạo năng lực tăng trưởng mới. Chính phủ nên đặt năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực là hai tiêu chí trung tâm trong hoạch định chính sách phát triển và điều hành vĩ mô.
Chỉ khi mỗi đồng vốn được chuyển hóa thành năng suất cao hơn, công nghệ tiên tiến hơn, doanh nghiệp mạnh hơn và giá trị gia tăng lớn hơn, nền kinh tế mới có thể tiến gần hơn tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, kiểm soát tốt lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Đây không chỉ giải pháp, mà còn là định hướng cho mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới./.











