Định giá tài sản trí tuệ: Khơi thông nguồn lực vô hình
Trong nền kinh tế tri thức, giá trị doanh nghiệp ngày càng không chỉ nằm ở nhà xưởng, máy móc hay vốn tài chính, mà còn được quyết định bởi công nghệ, sáng chế, phần mềm, thương hiệu và dữ liệu. Tuy nhiên, để những tài sản vô hình này thực sự trở thành nguồn lực cho tăng trưởng, bài toán quan trọng đặt ra là phải định giá và thẩm định giá đúng giá trị tài sản trí tuệ.
Làm rõ ranh giới giữa “định giá” và “thẩm định giá”
Tại hội nghị về sở hữu trí tuệ phục vụ công tác thẩm định giá mới đây, nhiều chuyên gia cho rằng đây đang là “nút thắt” cần sớm tháo gỡ nếu Việt Nam muốn thúc đẩy thương mại hóa công nghệ và hình thành thị trường tài sản trí tuệ đúng nghĩa.
Một trong những vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh là sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm “định giá” và “thẩm định giá” trong thực tiễn.
Theo Luật Giá năm 2023, định giá là quá trình xác lập mức giá có thể do Nhà nước hoặc thị trường thực hiện, trong khi thẩm định giá là hoạt động tư vấn độc lập mang tính nghề nghiệp, nhằm xác định giá trị tài sản tại một thời điểm cụ thể theo các chuẩn mực chuyên môn.
Nói cách khác, định giá có thể mang tính thỏa thuận giữa các bên, còn thẩm định giá phải dựa trên phương pháp luận, dữ liệu và trách nhiệm pháp lý rõ ràng.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch liên quan đến tài sản trí tuệ như góp vốn, chuyển nhượng công nghệ, mua bán - sáp nhập hay thế chấp vay vốn. Nếu chủ sở hữu có thể tự định giá tài sản dựa trên kỳ vọng khai thác trong tương lai, thì hoạt động thẩm định giá đóng vai trò như một cơ chế kiểm chứng độc lập, giúp giảm bất cân xứng thông tin và hỗ trợ các bên ra quyết định.
Tại hội nghị, ông Nguyễn Minh Tiến - Cục trưởng Cục Quản lý giá (Bộ Tài chính), cho biết tài sản trí tuệ đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức.
Theo ông Tiến, tài sản trí tuệ là loại tài sản vô hình có tính đặc thù cao, gắn chặt với tình trạng pháp lý, phạm vi bảo hộ và khả năng khai thác thương mại. Vì vậy, việc thẩm định giá không thể chỉ áp dụng các phương pháp thông thường mà cần sự kết hợp giữa pháp luật sở hữu trí tuệ với các nguyên tắc, chuẩn mực chuyên ngành về thẩm định giá.
Đây cũng là lý do việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao năng lực của đội ngũ thẩm định viên trong lĩnh vực này đang trở thành yêu cầu cấp thiết.

Tài sản trí tuệ đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Ảnh: Hương Giang
Tài sản vô hình nhưng giá trị không hề “vô hình”
Các chuyên gia nhận định tài sản trí tuệ có đặc điểm khác biệt hoàn toàn so với các loại tài sản truyền thống. Đây là tài sản không có hình thái vật chất, giá trị phụ thuộc lớn vào khả năng bảo hộ pháp lý và tiềm năng khai thác thương mại trong tương lai.
Một bằng sáng chế, phần mềm hay thương hiệu có thể tạo ra giá trị rất lớn nếu được khai thác đúng thị trường, nhưng cũng có thể nhanh chóng mất giá nếu không được bảo hộ hoặc không tìm được mô hình kinh doanh phù hợp.
Dù còn nhiều thách thức, khung pháp lý cho hoạt động thẩm định giá tài sản vô hình tại Việt Nam thời gian qua đã có bước tiến đáng kể. Luật Giá năm 2023 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn đã tạo nền tảng pháp lý rõ ràng cho hoạt động thẩm định giá, bao gồm việc xác định đối tượng tài sản, phương thức thực hiện và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Đáng chú ý, Bộ Tài chính đã ban hành hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam, trong đó có chuẩn mực riêng đối với tài sản vô hình và tài sản trí tuệ, với ba cách tiếp cận cơ bản gồm: thị trường, chi phí và thu nhập.
Các chương trình tập huấn chuyên sâu về sở hữu trí tuệ phục vụ thẩm định giá có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và năng lực chuyên môn cho đội ngũ thẩm định viên về giá. Đồng thời, đây cũng là kênh tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, qua đó góp phần nâng cao chất lượng hoạt động thẩm định giá, cũng như hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về giá trong bối cảnh tài sản trí tuệ ngày càng trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế.
Điều này tạo cơ sở pháp lý để các doanh nghiệp thẩm định giá và thẩm định viên triển khai hoạt động thẩm định giá công nghệ, sáng chế, phần mềm hay thương hiệu trong thực tế.
Song song với đó, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý về giá và cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ cũng đang được tăng cường thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và thúc đẩy trao đổi giữa cơ quan quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp.
Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là thiếu dữ liệu
Dù đã có hành lang pháp lý, thị trường tài sản trí tuệ tại Việt Nam vẫn được đánh giá đang ở giai đoạn sơ khai. Rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu dữ liệu giao dịch để phục vụ hoạt động thẩm định giá.
Theo các chuyên gia, phương pháp thẩm định giá tài sản trí tuệ hiện chủ yếu dựa trên ba cách tiếp cận gồm thị trường, chi phí và thu nhập. Tuy nhiên, do thị trường giao dịch tài sản trí tuệ trong nước chưa phát triển tương xứng, thông tin về các hợp đồng chuyển nhượng, li-xăng hay mua bán công nghệ còn rất hạn chế, nên việc áp dụng phương pháp so sánh thị trường gặp nhiều khó khăn.

Bắc Giang quan tâm đến việc bảo hộ, quản lý và phát triển tài sản trí tuệ cho sản phẩm mỳ Chũ, Lục Ngạn. Ảnh: Hoàng Giang
Không chỉ thiếu dữ liệu, khoảng cách kỳ vọng giữa chủ sở hữu tài sản và nhà đầu tư cũng là bài toán lớn. Trong khi chủ sở hữu thường định giá tài sản dựa trên tiềm năng tăng trưởng, nhà đầu tư lại có xu hướng chiết khấu mạnh theo rủi ro thị trường và khả năng thương mại hóa.
Khoảng cách này khiến nhiều thương vụ đàm phán kéo dài hoặc không đạt được thỏa thuận, làm gia tăng vai trò nhưng cũng tạo áp lực lớn hơn cho hoạt động thẩm định giá.
Theo ông Nguyễn Minh Tiến, Bộ Tài chính đang phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan liên quan để từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật về định giá tài sản trí tuệ, không chỉ phục vụ hoạt động thẩm định giá mà còn hướng tới phát triển thị trường tài sản trí tuệ tại Việt Nam.
Mục tiêu là để các tài sản vô hình có thể được nhận diện, giao dịch, chuyển nhượng, góp vốn và khai thác như một nguồn lực kinh tế thực sự.
Các chuyên gia cũng cho rằng, để thị trường này vận hành hiệu quả, Việt Nam cần sớm xây dựng cơ sở dữ liệu giao dịch tài sản trí tuệ, khuyến khích minh bạch thông tin và hoàn thiện cơ chế pháp lý cho hoạt động chuyển nhượng, góp vốn bằng tài sản trí tuệ.
Đây được xem là điều kiện tiên quyết để biến những tài sản trí tuệ vốn chỉ tồn tại dưới dạng “tiềm năng trên giấy” thành giá trị kinh tế thực, đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Theo ước tính của Ocean Tomo (ngân hàng thương mại chuyên về sở hữu trí tuệ tại Mỹ), tài sản vô hình hiện chiếm tới 90% giá trị của các doanh nghiệp niêm yết toàn cầu, tương đương khoảng 80 nghìn tỷ USD năm 2024. Ở Việt Nam, Báo cáo thường niên Hoạt động Sở hữu trí tuệ 2024 của Bộ Khoa học và Công nghệ cho thấy, Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận gần 153.000 đơn sở hữu công nghiệp, cấp hơn 53.600 văn bằng bảo hộ. Trong đó, bằng độc quyền sáng chế tăng gấp gần bảy lần, từ 668 (năm 2005) lên 4.430 (năm 2024), giải pháp hữu ích tăng hơn 60 lần, từ 74 lên 4.454. Điều này cho thấy, Việt Nam đã có nền tảng để bứt phá.











