DNA và vụ án 'giết người chưa từng gặp'

DNA của một người vô gia cư Mỹ được tìm thấy dưới móng tay một nạn nhân bị giết, nhưng anh chưa từng gặp người đó trong đời, và từ nghịch lý này, một sự thật lộ ra: thứ được coi là bằng chứng chắc chắn nhất lại có thể đẩy một người vô tội đến sát bờ vực bị kết án.

Khi kết quả DNA được trả về, ngay cả Lukis Anderson cũng bắt đầu tin rằng có thể chính mình đã giết người. “Tôi uống rất nhiều”, anh nói với luật sư bào chữa Kelley Kulick trong phòng thẩm vấn của nhà tù quận Santa Clara. Có những lúc anh say đến mức mất trí nhớ. Những khoảng trống trong đầu khiến anh không dám chắc điều gì. “Có khi tôi đã làm thật”. Kulick lập tức chặn lại: “Nếu còn muốn sống, anh không được nói như vậy”. Nhưng chính cô cũng hiểu cảm giác ấy. Mọi thứ đều đang chống lại anh.

Lukis Anderson.

Lukis Anderson.

DNA dưới móng tay người “chưa từng gặp”

Theo Wired, ba tuần trước đó, vào nửa đêm 29/11/2012, một nhóm đàn ông đột nhập căn biệt thự của Raveesh Kumra tại khu giàu có Monte Sereno, bang California, Mỹ. Chúng tìm thấy ông đang ngồi xem tivi trong phòng khách, trói lại, bịt mắt, rồi dán kín miệng bằng băng keo. Trên tầng, người phụ nữ sống cùng ông, Harinder, đang ngủ thì bị đánh, rồi cũng bị trói lại cạnh Kumra.

Cả ngôi nhà bị lục tung để lấy tiền mặt và trang sức. Khi bọn chúng rời đi, Harinder, vẫn bị bịt mắt, lần mò xuống bếp, tìm được điện thoại. Cảnh sát và xe cấp cứu đến sau đó. Một nhân viên y tế xác nhận Kumra đã chết. Kết luận pháp y sau này nói rõ: ông bị ngạt thở do băng keo bịt miệng.

Ba tuần rưỡi sau, cảnh sát bắt Anderson. Anh là một người vô gia cư 26 tuổi nghiện rượu, sống bằng cách xin tiền lẻ ở trung tâm San Jose, với một hồ sơ tiền án lặt vặt kéo dài. Điều quan trọng là cảnh sát tìm thấy DNA của Anderson dưới móng tay nạn nhân. Họ dựng lại kịch bản: Kumra đã giằng co với hung thủ, và trong lúc đó Anderson để lại dấu vết. Tội danh giết người được đưa ra. Mọi thứ khớp một cách hoàn hảo.

Ngồi trước mặt luật sư, Anderson cố gắng ghép nối một tội ác mà anh không hề nhớ. “Không, tôi không làm những chuyện như vậy,” anh nói. Rồi dừng lại. “Nhưng có khi tôi đã làm”. Kulick yêu cầu anh im lặng. “Dừng lại đã. Phải xem bằng chứng trước khi kết luận”. Phải mất nhiều tháng, người ta mới hiểu được một sự thật đơn giản nhưng khó tin: DNA của Anderson đã xuất hiện dưới móng tay của một người mà anh chưa từng gặp trong đời.

Từ cuối thế kỷ 20, giám định DNA đã thay đổi hoàn toàn điều tra hình sự. Ban đầu, các phòng thí nghiệm cần máu, tinh dịch hoặc nước bọt để tạo hồ sơ di truyền. Nhưng năm 1997, nhà khoa học Roland van Oorschot công bố một phát hiện gây chấn động: chỉ cần chạm vào, con người cũng để lại DNA. “Touch DNA” trở thành công cụ mới, và từ đó, mọi vật thể ở hiện trường đều có thể trở thành bằng chứng. Nhưng chính công trình đó cũng hé lộ một điều đáng sợ: DNA của một người có thể xuất hiện trên những thứ họ chưa từng chạm vào.

Các thí nghiệm sau này xác nhận điều đó. Trong một nghiên cứu, những người tham gia chỉ ngồi uống nước cùng nhau, không hề chạm vào nhau. Sau 20 phút, một nửa số người mang DNA của người khác trên tay, và một phần ba số ly chứa DNA của người chưa từng cầm chúng. Thậm chí còn xuất hiện những mẫu DNA không thuộc về bất kỳ ai trong phòng, có thể đến từ những tiếp xúc trước đó: một cái bắt tay, một tay vịn xe buýt, hay một ly cà phê được trao qua tay người khác.

Con người rải DNA khắp nơi mà không hề hay biết. Mỗi ngày, hàng chục triệu tế bào da rụng ra khỏi cơ thể. Chỉ cần nói chuyện vài chục giây, DNA có thể phát tán ra xa. Một cái hắt hơi đủ mạnh có thể đưa nó lên tường. Các vật dụng công cộng gần như luôn mang dấu vết của nhiều người. Điều đó đặt ra một câu hỏi: nếu DNA có thể xuất hiện ở nơi ta chưa từng đến, thì bất kỳ ai cũng có thể trở thành nghi phạm.

Trong khi đó, điều tra viên Erin Lunsford đang lần theo các đầu mối. Các nghi phạm dần được xác định, với bằng chứng điện thoại, quan hệ xã hội, và động cơ rõ ràng. Chỉ riêng Anderson là không khớp. Không có dữ liệu điện thoại, không có liên hệ, không có dấu vết nào cho thấy anh ta đã có mặt tại hiện trường, ngoại trừ DNA. Nhưng chính chi tiết đó lại khiến họ tin hơn. Họ bắt đầu xây dựng câu chuyện xung quanh bằng chứng đó. Một kịch bản hợp lý dần hình thành: một tên trộm địa phương được lôi kéo tham gia vụ đột nhập.

Một tháng sau khi Anderson bị giam, luật sư Kulick nhận được hồ sơ y tế của anh ta. Ban đầu, đó chỉ là thủ tục chuẩn bị cho khả năng xin giảm án. Nhưng một chi tiết khiến cô dừng lại. Theo hồ sơ, tối xảy ra vụ án, Anderson được đưa vào bệnh viện trong tình trạng say rượu nặng, gần như bất tỉnh. Nồng độ cồn trong máu tương đương với việc uống hơn 20 chai bia. Anh nhập viện lúc 22h45 và nằm đó suốt đêm.

Trong khi đó, vụ giết người diễn ra từ khoảng 23h30 đến 1h30 sáng. Kulick kiểm tra lại từng bước. Từ một cửa hàng tiện lợi nơi Anderson tới xin tiền, đến một cửa hàng khác nơi anh ngồi uống rượu rồi ngã gục. Nhân viên gọi cấp cứu. Cảnh sát đến trước, rồi xe cứu thương. Các nhân viên y tế khiêng anh lên cáng và đưa vào viện. Tất cả đều có hồ sơ, thời gian, nhân chứng.

Luật sư Kulick.

Luật sư Kulick.

Lunsford, người trực tiếp điều tra, tự mình kiểm tra lại toàn bộ. Ông lần theo từng chi tiết, từng thời điểm. Và rồi ông dừng lại ở một số cái tên trong hồ sơ bệnh viện, tên của nhân viên cấp cứu đã đưa Anderson vào viện. Ông đã thấy những cái tên này ở đâu đó. Khi mở lại hồ sơ vụ án Kumra, ông tìm thấy câu trả lời.

Chỉ vài giờ sau khi đưa Anderson vào viện, chính hai nhân viên đó đã có mặt tại hiện trường vụ án, kiểm tra tình trạng của nạn nhân. Mọi thứ lập tức sáng tỏ. Bằng một cách nào đó, có thể qua thiết bị y tế, có thể qua găng tay, có thể qua quần áo, họ đã mang DNA của Anderson từ San Jose đến Monte Sereno, rồi vô tình để nó xuất hiện dưới móng tay của người chết. Một sai lệch nhỏ, nhưng đủ để biến một người vô tội thành kẻ giết người.

Anderson được trả tự do. Anh đã mất gần nửa năm cuộc đời trong tù, không được bồi thường. Vụ án vẫn tiếp tục với các bị cáo khác. Họ bị kết án dựa trên nhiều bằng chứng khác, trong đó có DNA. Nhưng câu chuyện của Anderson để lại một vết nứt trong niềm tin tưởng như tuyệt đối vào khoa học pháp y. Trước đó, nếu luật sư nói DNA có thể bị “dịch chuyển” một cách gián tiếp, người ta sẽ cười nhạo vì cho là ngụy biện. Nhưng giờ đây, nó là một thực tế không thể phủ nhận. Bản thân Lunsford, người từng tin tuyệt đối vào DNA, cũng thay đổi quan điểm. “Chúng ta bắt tay, tôi truyền sang anh, anh truyền lại cho tôi. Điều đó thực sự đã xảy ra”.

Khi DNA “nói dối”

Lúc Lukis Anderson ngồi trong phòng thẩm vấn và bắt đầu tin rằng có thể chính mình đã giết người, thì hệ thống tư pháp đã đi gần hết con đường sai lầm của nó. Không phải vì thiếu bằng chứng. Ngược lại, vì có một thứ tưởng như quá chắc chắn: DNA. Từ khoảnh khắc đó, vụ án không còn là một cuộc truy tìm hung thủ. Nó trở thành minh chứng sống cho 4 vấn đề lớn mà hệ thống hiện đại đang đối mặt và nếu không nhìn thẳng vào, những sai lầm tương tự sẽ còn lặp lại.

Vấn đề đầu tiên nằm ở chính thứ được coi là chuẩn mực: DNA. Trong nhiều thập kỷ, DNA được nâng lên thành “bằng chứng vàng”, gần như không thể tranh cãi. Khi tên của Anderson xuất hiện trong kết quả giám định, mọi nghi ngờ gần như kết thúc. Không ai hỏi lại câu cơ bản nhất: bằng chứng này nói lên điều gì, và quan trọng hơn, nó không nói lên điều gì cả.

Thực tế, DNA chỉ chứng minh một điều rất hẹp: vật chất sinh học của một người có mặt ở một nơi nào đó. Nó không chứng minh người đó đã làm gì, không chứng minh thời điểm, và cũng không chứng minh cách thức nó xuất hiện. Nhưng trong suy nghĩ phổ biến, ba thứ đó bị gộp lại thành một. Có DNA đồng nghĩa với có mặt. Có mặt đồng nghĩa với liên quan.

Và liên quan đồng nghĩa với có tội. Chính sự đơn giản hóa này đã đẩy Anderson vào thế không lối thoát. Công nghệ càng nhạy, khả năng phát hiện càng cao, thì nguy cơ hiểu sai càng lớn. Khi chỉ cần vài tế bào da là đủ để nhận diện, thì việc những tế bào đó di chuyển ngoài ý muốn không còn là ngoại lệ, mà là điều tất yếu. DNA không sai. Nhưng cách con người diễn giải nó thì có thể sai rất xa.

Con đường dẫn vào nhà nạn nhân Raveesh Kumra.

Con đường dẫn vào nhà nạn nhân Raveesh Kumra.

Vấn đề thứ hai nằm ở cách điều tra vận hành. Erin Lunsford không phải là một điều tra viên tồi. Ông làm đúng quy trình, theo logic, và bám sát bằng chứng. Nhưng chính sự “đúng quy trình” đó lại che giấu một cái bẫy quen thuộc: thiên kiến xác nhận (confirmation bias), là xu hướng con người chỉ tìm, chỉ tin và chỉ nhớ những thông tin củng cố điều mình đã nghĩ sẵn, đồng thời bỏ qua hoặc làm nhẹ những gì đi ngược lại. Khi DNA chỉ vào Anderson, mọi thứ còn lại bắt đầu xoay quanh điểm đó. Quá khứ của anh, vô gia cư, nghiện rượu, tiền án, tự động trở thành những mảnh ghép hợp lý. Sự thiếu vắng ký ức của anh càng làm câu chuyện có vẻ thuyết phục hơn.

Một kịch bản hoàn chỉnh hình thành không phải vì nó được chứng minh, mà vì nó có vẻ đúng. Đây là điểm nguy hiểm nhất của điều tra hiện đại: con người không tìm sự thật, mà tìm một câu chuyện đủ logic để tin. Một khi câu chuyện đã hình thành, mọi dữ kiện khác sẽ bị kéo theo để phù hợp. Những gì không khớp sẽ bị bỏ qua, hoặc giải thích theo hướng có lợi cho giả thuyết ban đầu. Sai lầm không nằm ở việc thiếu dữ kiện. Sai lầm nằm ở chỗ dừng lại quá sớm, khi người ta tưởng rằng mình đã hiểu.

Vấn đề thứ ba, ít được nói đến hơn nhưng mang tính quyết định, là vai trò của luật sư. Nếu không có Kelley Kulick, vụ án này gần như chắc chắn đã kết thúc theo hướng khác. Một bị cáo với DNA tại hiện trường, quá khứ bất lợi, và không có lời giải thích rõ ràng, đó là công thức hoàn hảo cho một bản án nặng. Điểm khác biệt nằm ở chỗ Kulick không chấp nhận kết luận có sẵn. Cô không xem DNA là điểm kết thúc, mà là điểm bắt đầu để đặt câu hỏi.

Hồ sơ bệnh viện của Anderson, thoạt nhìn chỉ là chi tiết phụ, lại trở thành chìa khóa. Từ thời gian nhập viện, nồng độ cồn, đến từng nhân chứng, mọi thứ được kiểm tra lại từ đầu. Công lý, trong trường hợp này, không phải là kết quả tự nhiên của hệ thống. Nó là kết quả của một cá nhân đủ kiên trì để chống lại quán tính của hệ thống đó. Nếu chậm hơn một bước, nếu bỏ qua một chi tiết, hoặc nếu năng lực kém hơn một chút, kết cục đã khác.

Điều đáng lo không phải là vụ này có sai sót. Mà là bao nhiêu vụ khác không có ai đủ sức phát hiện sai sót đó. Vấn đề thứ tư nằm sâu hơn, ở tầng kỹ thuật nhưng lại có tác động trực tiếp: chuỗi di chuyển của DNA. Trong vụ này, DNA của Anderson không tự xuất hiện dưới móng tay nạn nhân. Nó đi qua một hành trình rất cụ thể, từ cơ thể anh sang nhân viên cấp cứu, rồi từ họ đến hiện trường vụ án. Khoảng cách giữa hai địa điểm không xa, chưa đến 20 km, nhưng ý nghĩa rất lớn. Nó cho thấy DNA có thể “du lịch” qua con người, qua vật dụng, qua môi trường, mà không cần bất kỳ tiếp xúc trực tiếp nào giữa nghi phạm và nạn nhân.

Hệ thống pháp y hiện tại chưa được thiết kế để theo dõi hoặc loại trừ những chuỗi di chuyển như vậy. Các quy trình chủ yếu tập trung vào việc thu thập và phân tích, chứ chưa đủ chặt để kiểm soát “ô nhiễm sinh học” trong quá trình vận hành. Nhân viên y tế, thiết bị, quần áo, tất cả đều có thể trở thành cầu nối vô hình. Vụ của Anderson kết thúc đúng lúc. Nhưng điều đó không có nghĩa là hệ thống đã an toàn. Nó chỉ có nghĩa là lần này, mọi thứ chưa đi quá xa.

Nguyễn Xuân Thủy

Nguồn ANTG: https://antg.cand.com.vn/khoa-hoc-ky-thuat-hinh-su/dna-va-vu-an-giet-nguoi-chua-tung-gap-i801153/