Doanh nghiệp FDI lên sàn: 'Nguồn hàng' mới có thể thay đổi chất lượng thị trường chứng khoán
Doanh nghiệp FDI đang đứng trước cơ hội trở thành "nguồn hàng" mới cho thị trường chứng khoán Việt Nam, khi cơ quan quản lý thúc đẩy IPO và niêm yết. Tuy nhiên, để thu hút dòng vốn ngoại, các doanh nghiệp này sẽ phải nâng chuẩn quản trị và minh bạch.
Một nghịch lý đang tồn tại trên thị trường vốn Việt Nam: khu vực FDI có vai trò rất lớn trong nền kinh tế nhưng dấu ấn của nhóm doanh nghiệp này trên thị trường chứng khoán (TTCK) lại gần như không đáng kể.
“Kho hàng” FDI bỏ ngỏ khi TTCK cần nguồn cung mới
Theo ông Hoàng Văn Thu, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), từ khi TTCK Việt Nam đi vào hoạt động đến nay chỉ có 11 doanh nghiệp FDI từng thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch. Hiện còn 10 doanh nghiệp trong nhóm này, trên tổng số gần 1.600 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch toàn thị trường.

Doanh nghiệp FDI đang đứng trước cơ hội trở thành "nguồn hàng" mới cho TTCK Việt Nam, khi cơ quan quản lý thúc đẩy IPO và niêm yết.
Tại cuối năm 2025, tổng vốn điều lệ của nhóm doanh nghiệp FDI đang hiện diện trên sàn chỉ khoảng 12.629 tỷ đồng, tổng tài sản khoảng 44.696 tỷ đồng, tương ứng lần lượt 0,15% và 0,48% toàn thị trường. Từ năm 2017 đến nay, có thêm 4 doanh nghiệp FDI đăng ký trở thành công ty đại chúng nhưng chưa có trường hợp nào hoàn tất niêm yết hoặc đăng ký giao dịch.
Khoảng cách này càng rõ nếu đặt cạnh tốc độ mở rộng của dòng vốn FDI vào Việt Nam. Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt hơn 38,4 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt hơn 27,6 tỷ USD. Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đăng ký đã lên tới 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ; vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%. Riêng vốn đăng ký mới tăng 87,2%, còn giá trị góp vốn và mua cổ phần tăng 89,5%.
Nói cách khác, một khu vực kinh tế đang tiếp tục mở rộng mạnh tại Việt Nam lại chưa chuyển hóa tương xứng thành nguồn hàng cho thị trường vốn.
Giới chuyên môn đánh giá doanh nghiệp FDI có khả năng trở thành nguồn cung hàng hóa chất lượng cho TTCK. Việc thúc đẩy nhóm doanh nghiệp này tham gia thị trường không chỉ mở rộng kênh huy động vốn mà còn giúp đa dạng hóa cơ cấu hàng hóa, tăng vốn hóa, cải thiện thanh khoản và nâng sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam đối với dòng vốn quốc tế.
Đáng chú ý, thời điểm thúc đẩy FDI lên sàn diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt. TTCK Việt Nam đang bước vào giai đoạn được kỳ vọng chuyển dịch mạnh về chất lượng sau khi FTSE Russell xác nhận nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, với việc triển khai dự kiến từ ngày 21/9/2026.
Khi thị trường được nâng hạng, câu chuyện không còn đơn thuần là “có thêm dòng tiền ngoại”. Nhà đầu tư quốc tế sẽ cần một thị trường có đủ quy mô, đủ thanh khoản và quan trọng hơn là có những doanh nghiệp đáp ứng được tiêu chuẩn về quản trị, công bố thông tin và khả năng tăng trưởng.
Ở góc độ này, doanh nghiệp FDI có một số lợi thế tự nhiên. Nhiều doanh nghiệp trong nhóm này đã nằm trong chuỗi cung ứng toàn cầu, có quan hệ với các tập đoàn đa quốc gia, sở hữu công nghệ hoặc mô hình quản trị được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế. Nếu những doanh nghiệp có quy mô lớn và nền tảng tài chính tốt thực hiện IPO, thị trường có thể có thêm những cổ phiếu thuộc các lĩnh vực sản xuất, công nghệ, logistics, công nghiệp hỗ trợ hoặc hàng tiêu dùng mà hiện chưa được phản ánh đầy đủ trên sàn.
Ông Hoàng Văn Thu cho rằng sự tham gia của các doanh nghiệp FDI có thể tạo ra danh mục cổ phiếu đa dạng hơn, trong đó có những doanh nghiệp sở hữu nền tảng tài chính, công nghệ và năng lực quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế. Nguồn hàng mới có thể góp phần gia tăng vốn hóa, cải thiện thanh khoản và nâng uy tín của thị trường, qua đó thu hút cả dòng vốn FDI lẫn dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài.
Đồng thời, nguồn cung mới đủ lớn có thể giúp TTCK giảm dần sự phụ thuộc vào một số nhóm ngành truyền thống như ngân hàng, bất động sản và chứng khoán.
Điều này càng quan trọng khi nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng rất mạnh. Theo UBCKNN, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 dự kiến khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương bình quân 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm và gần gấp đôi giai đoạn 2021-2025. Quy mô nhu cầu vốn này đặt ra yêu cầu phải phát triển thị trường vốn thành một kênh huy động trung và dài hạn chủ lực, giảm bớt sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng.
Phải chấp nhận “cởi áo TNHH” để hút vốn ngoại
Với doanh nghiệp FDI, trở thành công ty đại chúng không đơn giản là chuyển đổi hình thức pháp lý hay thực hiện một thương vụ IPO, mà đó là sự thay đổi gần như toàn diện trong cách doanh nghiệp vận hành.
Phần lớn doanh nghiệp FDI tại Việt Nam hiện hoạt động dưới mô hình công ty TNHH. Báo cáo tài chính chủ yếu phục vụ mục tiêu quản trị nội bộ và tập đoàn mẹ ở nước ngoài. Khi bước lên TTCK, mức độ này sẽ không còn phù hợp.
Ông Trần Phú Sơn, Tổng Giám đốc EY Việt Nam chỉ ra khác biệt lớn nhất nằm ở tần suất và cấp độ kiểm soát báo cáo tài chính. Nếu doanh nghiệp TNHH chủ yếu lập báo cáo tài chính vào cuối năm, công ty đại chúng niêm yết phải lập báo cáo định kỳ theo quý, báo cáo bán niên được soát xét và đáp ứng các yêu cầu công bố thông tin bất thường trong thời hạn rất ngắn, có trường hợp từ 24 đến 72 giờ.
Điều đó đồng nghĩa với việc một hệ thống tài chính vốn được thiết kế cho nhu cầu nội bộ phải được xây dựng lại để phục vụ hàng nghìn cổ đông và nhà đầu tư bên ngoài.
Doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng năng lực đội ngũ tài chính – kế toán và quan trọng hơn là hình thành một văn hóa công bố thông tin.
Đây có thể là “cú sốc” không nhỏ với các doanh nghiệp vốn quen với mô hình quản trị tập trung. Không chỉ bộ phận tài chính thay đổi, cấu trúc HĐQT cũng phải thay đổi để đáp ứng các yêu cầu về quản trị công ty đại chúng, trong đó có sự tham gia của thành viên HĐQT độc lập.
Theo ông Trần Phú Sơn, tỷ lệ thành viên độc lập tối thiểu 30% đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải tìm kiếm nhân sự có chuyên môn, hiểu pháp luật Việt Nam và thực sự giữ được tính độc lập trong quá trình ra quyết định.
Đây là một vấn đề có ý nghĩa lớn với nhà đầu tư. Bởi khi công ty mẹ nước ngoài vẫn là cổ đông lớn, thị trường sẽ quan tâm đến cách doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích của tập đoàn mẹ và quyền lợi của các cổ đông bên ngoài. Các giao dịch với bên liên quan, chính sách phân phối lợi nhuận, chuyển giá, sử dụng tài sản, các hợp đồng trong chuỗi tập đoàn… sẽ trở thành những nội dung cần được minh bạch hơn trước.
Nói cách khác, IPO không chỉ mở cửa để doanh nghiệp nhận tiền từ thị trường, mà cũng mở cửa để thị trường nhìn sâu hơn vào doanh nghiệp.
Một yếu tố khác có thể quyết định khả năng hút dòng vốn ngoại là chuẩn mực báo cáo tài chính.
Theo ông Sơn, chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) dù chưa bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp nhưng có thể trở thành lợi thế quan trọng với doanh nghiệp FDI muốn tiếp cận nhà đầu tư quốc tế. Việc sử dụng một “ngôn ngữ tài chính” phổ biến trên toàn cầu giúp nhà đầu tư dễ dàng so sánh doanh nghiệp Việt Nam với các doanh nghiệp cùng ngành ở những thị trường khác.
Tuy nhiên, chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS không phải việc có thể hoàn thành trong vài tháng. EY ước tính quá trình này có thể mất khoảng 1-3 năm, đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị sớm về dữ liệu, hệ thống và nhân sự.
Chính vì vậy, những doanh nghiệp FDI thực sự muốn IPO sẽ phải chuẩn bị trước nhiều năm thay vì chỉ bắt đầu khi hồ sơ chào bán cổ phần được đặt lên bàn.
Phía cơ quan quản lý, các điều kiện để doanh nghiệp bước vào thị trường cũng đang được tháo gỡ.
Bà Trần Kim Dung, Phó Trưởng ban Quản lý Chào bán thuộc UBCKNN, cho biết khung pháp lý về doanh nghiệp, đầu tư và chứng khoán được áp dụng thống nhất, không phân biệt doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI. Việc xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài được căn cứ theo ngành nghề kinh doanh. Đặc biệt, UBCKNN đã tích hợp quy trình đăng ký chào bán và niêm yết, giúp rút thời gian xử lý hồ sơ xuống khoảng 30 ngày.
Ông Hoàng Văn Thu cho rằng doanh nghiệp FDI có thể trở thành lực lượng cung ứng hàng hóa chất lượng cao cho TTCK. Việc chuyển từ mô hình TNHH sang đại chúng vừa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn, mở rộng sản xuất kinh doanh, vừa góp phần nâng năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính Việt Nam.
Nếu nhìn rộng hơn, đây cũng có thể là một mảnh ghép của quá trình nâng cấp TTCK Việt Nam sau nâng hạng.
