Doanh nghiệp UAV Việt gặp khó khi đưa công nghệ ra thị trường
Để hình thành thị trường UAV, chuyên gia đề xuất mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, giúp doanh nghiệp chứng minh hiệu quả kinh tế và mức độ an toàn của công nghệ.

Tại phiên thảo luận "Các ngành kinh tế mới: Khai thác tiềm năng kinh tế tầm thấp" trong khuôn khổ AEF 2026, bà Nguyễn Thị Hải Hằng, nguyên Giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam, Phó chủ tịch Liên minh Kinh tế tầm thấp, cho rằng Việt Nam đã có những doanh nghiệp tham gia nghiên cứu, phát triển thiết bị bay không người lái (UAV), song việc đưa công nghệ vào khai thác thương mại vẫn đối mặt nhiều rào cản.
Khó khăn ở khâu thử nghiệm
Theo bà, hiện có không ít doanh nghiệp và startup công nghệ đang nghiên cứu, cải tiến thiết bị bay không người lái hoặc phát triển những ứng dụng phục vụ thị trường trong nước. Tuy nhiên, phần lớn vẫn gặp khó trong quá trình triển khai hoạt động thực tế, đặc biệt ở khâu thử nghiệm và mở rộng dịch vụ.
Bà Hằng cho biết chủ trương phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã đề cập đến việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển những mô hình kinh doanh mới. Dù vậy, phạm vi thử nghiệm trên thực tế vẫn còn hạn hẹp.
Qua một số hoạt động gần đây, bà nhận thấy nhiều cuộc thử nghiệm UAV chủ yếu mang tính chất "biểu diễn công nghệ", thay vì tạo môi trường để doanh nghiệp đánh giá khả năng khai thác thương mại.
"Với bước tiến công nghệ hiện nay, việc chứng minh một thiết bị bay không người lái có thể thực hiện một chuyến bay không có gì khó khăn. Điều quan trọng là liệu chúng ta có thực sự mở ra thị trường để công nghệ này tạo ra giá trị kinh tế hay không", bà Hằng đặt vấn đề.

Bà Nguyễn Thị Hải Hằng, nguyên Giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam, Phó chủ tịch Liên minh Kinh tế tầm thấp. Ảnh: BTC.
Theo bà, hoạt động UAV hiện vẫn chịu sự quản lý chặt chẽ nhằm bảo đảm quốc phòng, an ninh và an toàn hàng không. Đây là yêu cầu cần thiết, song cũng đặt ra bài toán làm thế nào để vừa kiểm soát rủi ro, vừa mở rộng không gian cho các hoạt động kinh tế.
Bà Hằng cho rằng doanh nghiệp có trách nhiệm chứng minh công nghệ của mình an toàn, hiệu quả để tạo niềm tin với cơ quan quản lý và người sử dụng. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, chính sách cũng cần tạo điều kiện để doanh nghiệp có cơ hội chứng minh những yếu tố này.
Bay thử thành công chưa đồng nghĩa với thương mại hóa thành công
Cùng trao đổi về vấn đề này, Phó vụ trưởng Vụ Kinh tế số và Xã hội số, Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Văn Thuật cho rằng cần phân biệt rõ giữa việc một ứng dụng UAV bay thử thành công và khả năng phát triển thành mô hình kinh doanh bền vững.
Theo ông, một thiết bị có thể thực hiện thành công một số chuyến bay trong môi trường kiểm soát, nhưng chưa chắc đã đủ điều kiện để cung cấp dịch vụ trên thị trường.
Từ quá trình phối hợp với các bộ, ngành và địa phương triển khai một số mô hình thử nghiệm, đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ ra ba yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng thương mại hóa.
Trước hết, ứng dụng phải có nhu cầu thị trường thực sự, tức giải quyết được một bài toán cụ thể, có khách hàng sẵn sàng trả tiền và mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn so với phương thức truyền thống.
Tiếp theo là khả năng vận hành an toàn, không chỉ trong môi trường thử nghiệm mà cả khi triển khai thực tế. Cuối cùng, mô hình phải có khả năng nhân rộng sang các địa phương có điều kiện tương tự mà không cần thiết kế lại toàn bộ công nghệ, hạ tầng hay cơ chế quản lý.
Hiện nay, một số ứng dụng UAV tại Việt Nam đã cho thấy tiềm năng khai thác, đặc biệt trong nông nghiệp. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thiết bị bay không người lái đã được người dân sử dụng trong nhiều năm để gieo hạt, phun thuốc bảo vệ thực vật và phục vụ các hoạt động sản xuất.
Ngoài ra, UAV cũng bắt đầu được ứng dụng trong giám sát hạ tầng điện, năng lượng và các công trình tại những khu vực con người khó tiếp cận.
Tuy nhiên, để các ứng dụng này phát triển thành thị trường quy mô lớn, đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế quản lý phù hợp với đặc thù của từng hoạt động.

Phó vụ trưởng Vụ Kinh tế số và Xã hội số, Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Văn Thuật. Ảnh: BTC.
Một trong những định hướng được cơ quan này nghiên cứu là quản lý hoạt động bay theo mức độ rủi ro. Theo đó, những ứng dụng có nguy cơ cao cần được kiểm soát chặt chẽ, trong khi hoạt động đơn giản, ít rủi ro hơn có thể được áp dụng cơ chế linh hoạt.
Bên cạnh đó, việc xây dựng nền tảng quản lý hoạt động bay theo thời gian thực, hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý cũng được xác định là những nhiệm vụ quan trọng.
Từ góc độ doanh nghiệp, bà Hằng nhấn mạnh cơ chế sandbox cần vượt ra ngoài phạm vi trình diễn công nghệ, trở thành môi trường thử nghiệm thực chất để đánh giá cả mức độ an toàn lẫn hiệu quả kinh doanh.
Theo bà, chỉ khi có cơ hội triển khai dịch vụ trong điều kiện thực tế, doanh nghiệp mới có thể chứng minh tính khả thi của mô hình, thu hút nguồn lực đầu tư và từng bước hình thành thị trường.
"Tôi tin chắc rằng với quyết tâm của lãnh đạo Đảng và Nhà nước, chúng ta sẽ sớm có những cơ chế để khai mở thị trường kinh tế tầng thấp này", bà nhấn mạnh.

