Doanh nghiệp Việt đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu mới?
Làn sóng nhà mua hàng quốc tế quay trở lại Việt Nam trong bối cảnh đơn hàng phục hồi đang mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp. Nhưng cách thức đặt hàng đã thay đổi, đơn hàng không còn gắn chặt với một nhà máy cụ thể mà được phân bổ linh hoạt theo năng lực cung ứng.

Một lớp “người chơi” mới không cần nhà máy
Số liệu mới nhất từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho thấy, xuất khẩu hàng hóa quý I/2026 đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng cao nhất trong 5 năm qua. Đáng chú ý, các nhóm hàng chủ lực như dệt may, gỗ, điện tử đều ghi nhận đơn hàng cải thiện rõ rệt. Song điều đáng nói không chỉ nằm ở sự phục hồi của đơn hàng, mà ở cách thức đơn hàng đang được phân bổ.
Theo Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công Thương), các chương trình kết nối cung - cầu gần đây ghi nhận sự tham gia ngày càng nhiều của các nhà mua hàng đến từ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản. Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước, không ít đối tác quốc tế không còn tìm một nhà máy duy nhất để đặt hàng, mà tìm kiếm những doanh nghiệp có khả năng kết nối, tổ chức sản xuất và đáp ứng linh hoạt theo từng đơn hàng nhỏ.
Mới đây, với mục tiêu thiết lập quan hệ dài hạn, chuyển giao công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Theo đánh giá của các doanh nghiệp này, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực, nhờ tốc độ tăng trưởng cao, lực lượng lao động dồi dào và nhu cầu chuyển đổi số mạnh mẽ, qua đó trở thành điểm đến ưu tiên để tìm kiếm đối tác và triển khai đơn hàng trong khu vực.
Nhận định về xu hướng này, một chuyên gia trong ngành dệt may cho biết, nhiều nhà mua hàng quốc tế hiện không trực tiếp sản xuất mà đóng vai trò tổ chức chuỗi cung ứng, phân bổ đơn hàng cho nhiều nhà máy nhằm tối ưu chi phí và tiến độ. Điều này đồng nghĩa với việc một lớp “người chơi” mới đang nổi lên. Họ không sở hữu nhà máy, nhưng nắm trong tay hệ thống đơn hàng và mạng lưới sản xuất.
Ở góc độ toàn cầu, xu hướng này không phải là hiện tượng cá biệt. Theo các phân tích của McKinsey (hãng tư vấn quản trị chiến lược hàng đầu thế giới), chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển sang mô hình linh hoạt hơn, với xu hướng đa dạng hóa nguồn cung và phân bổ sản xuất theo nhiều khu vực nhằm giảm rủi ro. Trong bối cảnh địa chính trị, chi phí logistics và biến động thị trường gia tăng, năng lực điều phối chuỗi cung ứng và phân tán sản xuất trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng.
Nói cách khác, nếu trước đây lợi thế thuộc về doanh nghiệp có nhà xưởng lớn, thì hiện nay lợi thế đang dịch chuyển sang những đơn vị kiểm soát được mạng lưới sản xuất.

Ở nhiều ngành xuất khẩu chủ lực, đơn hàng đang quay trở lại khá rõ nét
Doanh nghiệp Việt đang ở đâu trong chuỗi giá trị?
Trong bức tranh đó, doanh nghiệp Việt Nam vừa có cơ hội, vừa đối mặt với một thách thức không nhỏ. Ở nhiều ngành xuất khẩu chủ lực, đơn hàng đang quay trở lại khá rõ nét. Chẳng hạn, theo Tập đoàn Dệt May Việt Nam, nhiều doanh nghiệp trong ngành đã có đơn hàng đến hết quý II/2026, thậm chí một số đơn vị đã ký kết đơn hàng dài hơn.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ phần lớn doanh nghiệp vẫn đang tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Theo Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu của Việt Nam hiện chỉ khoảng 45-50%, cho thấy phần giá trị lớn vẫn nằm ở các khâu thiết kế, phân phối và tổ chức chuỗi cung ứng, là những khâu mà doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
Thực tế này thể hiện khá rõ trong ngành dệt may. Dù là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, phần lớn doanh nghiệp vẫn làm theo phương thức gia công (CMT) hoặc FOB cơ bản, phụ thuộc vào đơn hàng từ đối tác nước ngoài. Một số doanh nghiệp như TNG Investment and Trading đã bắt đầu chuyển sang mô hình ODM, tự thiết kế và tìm kiếm khách hàng trực tiếp, nhưng đây vẫn chưa phải là xu hướng phổ biến.
Tương tự, trong ngành gỗ, theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, song không ít đơn hàng được thực hiện thông qua các nhà mua hàng trung gian, thay vì làm việc trực tiếp với nhà sản xuất. Điều này khiến doanh nghiệp Việt khó tiếp cận trực tiếp khách hàng cuối cùng và bị hạn chế trong việc xây dựng thương hiệu cũng như đàm phán giá.
Ở góc độ chuỗi cung ứng, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam cũng từng nhận định, phần lớn doanh nghiệp trong nước mới tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng thấp, chưa kiểm soát được hệ thống phân phối và dòng đơn hàng. Khi quyền lực thị trường nằm ở bên nắm đơn hàng, việc chỉ sở hữu năng lực sản xuất là chưa đủ để nâng cao vị thế.
Trong bối cảnh đó, lợi thế của Việt Nam có chi phí cạnh tranh, lực lượng lao động dồi dào, vị trí trong chiến lược “China+1” vẫn giúp doanh nghiệp duy trì được dòng đơn hàng. Theo HSBC Vietnam, Việt Nam tiếp tục là một trong những điểm đến được hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, nếu không nâng cấp vai trò trong chuỗi, doanh nghiệp trong nước có thể chỉ dừng lại ở việc “làm nhiều hơn” mà không “giữ được nhiều hơn”.
Một thực tế đang dần hiện rõ: khi đơn hàng không còn gắn chặt với nhà máy, mà gắn với khả năng tổ chức chuỗi cung ứng, thì doanh nghiệp nắm được hệ thống khách hàng và khả năng điều phối sản xuất mới là bên có quyền quyết định. Trong cuộc chơi đó, nếu không bước lên các khâu cao hơn như thiết kế, phát triển sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng hay xây dựng thương hiệu, doanh nghiệp Việt sẽ tiếp tục đứng ở tầng dưới của chuỗi giá trị toàn cầu.
Sự dịch chuyển của các nhà mua hàng quốc tế vì thế không chỉ là cơ hội để tăng đơn hàng, mà còn là phép thử cho năng lực “leo chuỗi” của doanh nghiệp Việt. Khi cuộc chơi đã thay đổi, câu hỏi không còn là có bao nhiêu nhà máy, mà là có nắm được chuỗi hay không.











