Đơn hàng xuất khẩu cuối năm: Triển vọng đi kèm thách thức
Đơn hàng xuất khẩu những tháng cuối năm 2026 được nhận định là tích cực nhờ nhu cầu tiêu dùng toàn cầu phục hồi, nhưng đi kèm thách thức liên quan đến chi phí tuân thủ, chính sách thuế quan.
Đơn hàng quy mô nhỏ, nhưng yêu cầu kỹ thuật cao
“Chúng tôi đã ký kết đơn hàng cho các nhóm sản phẩm chủ lực đến hết năm và đảm bảo đủ việc làm cho người lao động hết tháng 11/2026” - ông Bạch Thăng Long - Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty May 10 - CTCP chia sẻ.
Trên chặng đường về đích năm nay, đơn hàng xuất khẩu của May 10 không có nhiều biến động, song số lượng và cơ cấu đơn hàng đã khác trước. Thay vì quy mô lớn như trước, hiện nay, khách hàng chốt đơn quy mô nhỏ và vừa, nhưng yêu cầu cao về kỹ thuật, kết cấu sản phẩm phức tạp hơn.
Trước đòi hỏi này, theo ông Long, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực tổ chức sản xuất, tối ưu hóa các công đoạn và giữ ổn định lực lượng lao động.

8 tháng năm 2026, xuất khẩu dệt may mang về 26,9 tỷ USD, tăng 1,6% so với cùng kỳ. Ảnh: Đức Thanh
Trong 8 tháng năm 2026, xuất khẩu dệt may mang về 26,9 tỷ USD, tăng 1,6% so với cùng kỳ, nếu tính cả nhóm xơ sợi, nguyên phụ liệu, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 31,82 tỷ USD.
Đáng chú ý, tình hình đơn hàng giữa các doanh nghiệp đang có sự phân hóa rõ nét. Cùng với quy mô đơn hàng thay đổi, yêu cầu của khách hàng về thời gian hoàn thành và độ phức tạp kỹ thuật cũng ngày càng cao.
Thực tế này cũng được ông Nguyễn Bá Khánh Tùng - Phó Tổng Giám đốc Hanosimex thừa nhận. Đến nay, Hanosimex đã bảo đảm đủ đơn hàng đến hết tháng 9; tỷ lệ lấp đầy kế hoạch tháng 10 đạt khoảng 70%, trong khi tháng 11 và 12 mới đạt khoảng 30%.
“Khách hàng vẫn duy trì tâm lý thận trọng, tích cực khảo giá, nhưng chưa đưa ra quyết định đối với các đơn hàng lớn. Vì vậy, triển vọng đơn hàng quý IV vẫn còn bỏ ngỏ và doanh nghiệp chưa nhận được nhiều tín hiệu rõ ràng từ khách hàng cho giai đoạn cuối năm” - ông Tùng nói.
Trong bối cảnh đơn hàng biến động, yêu cầu giao hàng ngày càng gấp, hiệu suất sản xuất trở thành vấn đề trọng tâm trong công tác điều hành tại các doanh nghiệp.
Không chỉ thời gian giao hàng bị rút ngắn, mặt bằng giá của ngành may cũng tiếp tục chịu áp lực. Với các mặt hàng bảo hộ lao động sản xuất theo đơn hàng FOB, cạnh tranh diễn ra tương đối gay gắt. Trong khi đó, các dòng hàng thời trang, thể thao có xu hướng giảm giá, quy mô đơn hàng bị chia nhỏ do nhiều doanh nghiệp sản xuất nhóm hàng này thiếu đơn hàng.
Với ngành thủy sản, kim ngạch xuất khẩu 8 tháng đầu năm duy trì mức tăng gần 12% so với cùng kỳ, đạt khoảng 8 tỷ USD. Theo bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của ngành đã chậm lại so với mức 12,8% của 7 tháng đầu năm. Trong đó, thị trường Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc) và ASEAN đang bù đắp cho sự suy yếu tại Mỹ, EU và một phần thị trường Nhật Bản.
Sự phân hóa này có thể rõ nét hơn trong quý IV, khi chính sách thuế thương mại và các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc tác động trực tiếp đến quyết định đặt hàng của khách hàng.
Chi phí logistics, thuế quan vẫn là lực cản
Bên cạnh các rào cản kỹ thuật và thuế quan, chi phí logistics, đặc biệt là cước vận tải biển, đang trở thành một trong những yếu tố làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Áp lực này rõ nét hơn đối với các ngành đặc thù như thủy sản, thực phẩm chế biến - những nhóm hàng phải sử dụng container lạnh và chịu chi phí vận chuyển cao.
Từ giữa tháng 6/2026, nhiều hãng tàu biển đã thông báo điều chỉnh tăng giá cước, với một số tuyến tăng tới 30%. Cước vận chuyển đi bờ Đông Mỹ tăng khoảng 2.000 - 3.000 USD/container, đi bờ Tây Mỹ tăng hơn 1.000 USD/container, trong khi tuyến đi châu Âu tăng khoảng 800 - 1.200 USD/container.
Mặc dù đơn hàng cơ bản đã được bảo đảm đến hết năm, thị trường vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường như biến động tỷ giá, chi phí logistics hay các chính sách thương mại quốc tế. Vì vậy, các đơn vị tiếp tục theo dõi sát diễn biến thị trường, chủ động xây dựng nhiều kịch bản điều hành phù hợp với từng tình huống nhằm giảm thiểu rủi ro.
Ông Cao Hữu Hiếu - Tổng Giám đốc Vinatex
Đây là khoản chi phí đáng kể, trực tiếp làm tăng giá thành và thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là trong bối cảnh giá bán đang chịu sức ép cạnh tranh.
Không chỉ cước vận tải tăng, doanh nghiệp còn gặp khó trong khâu đặt chỗ vận chuyển (booking container), khi thời gian xác nhận và bố trí container ngày càng gấp.
“Nếu trước đây, doanh nghiệp có thể chủ động theo dõi và lên kế hoạch booking cho các tuần tiếp theo, thì hiện nay, nhiều lô hàng chỉ có khoảng 3 ngày để hoàn tất việc đưa hàng lên container sau khi được xác nhận. Điều này làm giảm tính chủ động trong tổ chức sản xuất, logistics và gây áp lực lớn đối với kế hoạch giao hàng” - ông Tùng cho hay.
Đáng chú ý, sự thiếu ổn định không chỉ nằm ở khâu vận chuyển. Một số đơn hàng quy mô lớn, dù đã được đưa vào sản xuất, vẫn có khả năng bị khách hàng điều chỉnh giảm sản lượng hoặc lùi thời gian giao hàng. Ngược lại, doanh nghiệp cũng có thể nhận yêu cầu đột xuất sản xuất trở lại trong thời gian ngắn.
Diễn biến này cho thấy, doanh nghiệp xuất khẩu đang phải đối mặt với bài toán ngày càng phức tạp: vừa kiểm soát chi phí logistics, đáp ứng yêu cầu thuế quan và kỹ thuật, vừa duy trì năng lực sản xuất linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng từ phía khách hàng.
Kịch bản “cán đích”
Dù bức tranh đơn hàng cuối năm 2026 về cơ bản vẫn đủ để duy trì sản xuất tại nhiều doanh nghiệp, quy mô đơn hàng đang có xu hướng thu hẹp, đặc biệt từ tháng 10 trở đi.
Sự thận trọng của khách hàng, áp lực về giá, chi phí đầu vào và chính sách thuế quan khiến doanh nghiệp khó chủ động xây dựng kế hoạch đơn hàng dài hạn.
Với kim ngạch xuất khẩu đạt gần 32 tỷ USD sau 8 tháng, trong 4 tháng cuối năm, ngành dệt may phải đạt bình quân hơn 4 tỷ USD/tháng mới có thể cán đích mục tiêu 48 - 49 tỷ USD đề ra cho cả năm. Đây là mức không dễ đạt trong bối cảnh tăng trưởng xuất khẩu những tháng gần đây có dấu hiệu chậm lại và đơn hàng đang có sự phân hóa rõ nét giữa các doanh nghiệp.
Trong khi đó, triển vọng của ngành thủy sản được đánh giá khả quan hơn. Ngành được dự báo có thể cán mốc 12 tỷ USD trong năm 2026, nhờ lực đẩy từ tháng 9 đến cuối năm khi nhu cầu phục vụ mùa lễ hội và chu kỳ bổ sung tồn kho của các nhà nhập khẩu có thể duy trì kim ngạch ở mức cao.
Dù vậy, rủi ro chính sách sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định cơ cấu tăng trưởng của ngành. Theo phân tích của VASEP, đối với mặt hàng tôm, kết quả thuế chống bán phá giá dự kiến được đưa ra vào cuối tháng 9 cùng tác động từ thuế theo Điều 301 sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng xuất khẩu sang Mỹ, giá chào bán và tốc độ chuyển hướng sang các thị trường khác.
Nếu về đích đúng kịch bản, dự kiến 2 ngành xuất khẩu dệt may và thủy sản sẽ đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu chung khoảng 60 - 61 tỷ USD trong năm nay.

