Đón sóng đầu tư bán dẫn, Việt Nam tạo chiều sâu cho hệ sinh thái
Theo Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam tầm nhìn 2050, Việt Nam định hướng tham gia tất cả công đoạn của chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, từ thiết kế, chế tạo đến đóng gói và kiểm định.

Hoạt động nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm công nghệ bán dẫn Trung tâm Nghiên cứu triển khai Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh. (Ảnh: Thu Hoài/TTXVN)
Làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và xe điện đang thúc đẩy nhu cầu chip toàn cầu, mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào ngành công nghiệp bán dẫn.
Tuy nhiên, để chuyển lợi thế thu hút đầu tư thành năng lực cạnh tranh thực chất, Việt Nam cần lựa chọn phân khúc phù hợp, phát triển mạng lưới cung ứng nội địa và giải quyết những khoảng trống về công nghệ, nhân lực, vốn và hạ tầng.
Cơ hội từ chuỗi cung ứng toàn cầu
Theo báo cáo “Từ AI đến xe điện: Cách ngành bán dẫn tại khu vực APAC thúc đẩy bản đồ đổi mới trên toàn cầu” do FedEx thực hiện, khu vực châu Á-Thái Bình Dương (APAC) chiếm khoảng 58% doanh thu ngành bán dẫn toàn cầu.
Báo cáo cho thấy Việt Nam đang hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển sản xuất nhờ nền tảng công nghiệp điện tử, vị trí trong mạng lưới thương mại khu vực và lực lượng lao động có chi phí cạnh tranh. Giai đoạn 2006-2025, xuất khẩu chất bán dẫn của Việt Nam tăng trưởng kép 31,8%/năm, trong khi nhập khẩu tăng 30%/năm. Riêng năm 2023, kim ngạch xuất khẩu mạch tích hợp đạt 32,4 tỷ USD.

Sản xuất dây bán dẫn tại khu công nghiệp Bờ Trái sông Đà, tỉnh Phú Thọ. (Ảnh: Tuấn Anh/TTXVN)
Theo bà Ee-Hui Tan, Giám đốc điều hành FedEx Việt Nam và Campuchia, Việt Nam đang trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái bán dẫn APAC khi nhiều doanh nghiệp bán dẫn và công nghệ cao mở rộng hoạt động tại đây.
Thông tin của Bộ Khoa học và Công nghệ vào cuối năm 2025 cho thấy, Việt Nam có khoảng 170 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực bán dẫn, với tổng vốn đăng ký gần 11,6 tỷ USD.
Sự hiện diện của Samsung, Intel, MediaTek và nhiều tập đoàn công nghệ khác tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận công nghệ, quy trình sản xuất và mạng lưới khách hàng quốc tế. Cùng với đó, thị trường linh kiện, điện tử được dự báo đạt quy mô 145 tỷ USD vào cuối năm 2026, mở rộng dư địa phát triển cho các ngành công nghiệp liên quan.
Tuy nhiên, quy mô đầu tư và xuất khẩu gia tăng chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam đã làm chủ những công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi bán dẫn. Khả năng lan tỏa của dòng vốn FDI phụ thuộc vào mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng, năng lực tiếp nhận công nghệ và khả năng phát triển sản phẩm, dịch vụ có hàm lượng kỹ thuật cao. Nếu thiếu những liên kết này, sản xuất và xuất khẩu có thể tiếp tục tăng trong khi năng lực công nghệ nội địa vẫn hạn chế.
Thực trạng này được ông Thomas Pang, Quyền CEO Neuron Digital Group đề cập tại Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam 2026 (VIS 2026), do Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp với InnoLab Asia tổ chức ở Thành phố Hồ Chí Minh mới đây.
Theo ông Thomas Pang, hoạt động bán dẫn tại Việt Nam hiện chủ yếu tập trung vào thiết kế, đóng gói và kiểm thử. Các khâu thượng nguồn như cung ứng nguyên vật liệu, thiết bị và chế tạo wafer còn hạn chế, trong khi những ứng dụng tiên tiến ở khâu hạ nguồn và hoạt động tích hợp hệ thống vẫn đang phát triển.
Thực tế, câu chuyện này không mới. Nhiều chuyên gia cũng chỉ ra rằng, Việt Nam cần xác định rõ những công đoạn có khả năng phát triển trên cơ sở năng lực hiện có, đồng thời xây dựng lộ trình nâng cấp phù hợp. Việc mở rộng phạm vi tham gia vào chuỗi giá trị cần đi cùng khả năng tích lũy công nghệ, kinh nghiệm sản xuất và hình thành các mắt xích cung ứng trong nước.
Chọn đúng phân khúc, phát triển đồng bộ các điều kiện nền tảng
Theo Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam định hướng tham gia tất cả các công đoạn của chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, từ thiết kế, chế tạo đến đóng gói và kiểm định. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, việc xác định thứ tự ưu tiên và phân bổ nguồn lực phù hợp có ý nghĩa quyết định.
Ông Thomas Pang, Quyền CEO Neuron Digital Group cho rằng để nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị bán dẫn, Việt Nam cần xác định rõ các phân khúc ưu tiên, phát huy lợi thế sẵn có và tập trung phát triển năng lực chuyên sâu thay vì dàn trải nguồn lực. Bên cạnh thế mạnh về đóng gói và kiểm thử, việc dịch chuyển lên các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn đòi hỏi chiến lược phát triển công nghiệp nhất quán và cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý.

Các nhân viên làm việc tại Trung tâm R&D về công nghệ cao và chip bán dẫn. (Ảnh: Văn Dũng/TTXVN)
Do các quyết định đầu tư trong ngành bán dẫn thường có tầm nhìn 5-10 năm, môi trường chính sách cần ổn định, có khả năng dự báo và cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý. Theo ông Thomas Pang, mô hình Hội đồng Phát triển Kinh tế Singapore (EDB), với vai trò đầu mối kết nối và phối hợp hoạt động của nhiều cơ quan liên quan, là kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo.
Bên cạnh chính sách và cơ chế điều phối, hạ tầng số cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành bán dẫn. Các cơ sở sản xuất tiên tiến tạo ra lượng dữ liệu lớn về năng lượng, môi trường, thiết bị và logistics. Khả năng tích hợp, phân tích và khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định sẽ ngày càng có ý nghĩa đối với hiệu quả vận hành.
Trong số đó, AI cần dữ liệu phù hợp để phát huy hiệu quả, còn công nghệ bản sao số (digital twin) và dữ liệu thời gian thực có thể hỗ trợ mô phỏng, giám sát, tối ưu hóa hoạt động sản xuất và hiệu suất sử dụng năng lượng. Việc kết hợp hạ tầng vật chất với hạ tầng số sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư và giảm chi phí vận hành, nhất là khi các cơ sở sản xuất tiên tiến đòi hỏi nguồn vốn ban đầu lớn.
“Việt Nam có lợi thế về vị trí địa lý, sự ổn định chính trị, lực lượng lao động trẻ và sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách. Điều Việt Nam cần lúc này là chiều sâu của hệ sinh thái. Chiều sâu đó phải được xây dựng thông qua một chiến lược nhất quán, sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan và một nền tảng hạ tầng thông minh,” ông Thomas Pang nhấn mạnh.
Ông Calvin Yong, Giám đốc khu vực Đông Nam Á, Ấn Độ và Châu Đại Dương của Yole Group cho rằng, Việt Nam cần tập trung khắc phục những khoảng trống về năng lực cung ứng nội địa, khả năng chế tạo và kinh nghiệm quản lý sản xuất.
Theo ông Calvin Yong, sau khoảng 25 năm làm việc trong lĩnh vực bán dẫn, ông nhận thấy phần lớn nhà cung cấp phục vụ ngành tại Việt Nam vẫn là doanh nghiệp nước ngoài, trong khi nhiều đầu vào phụ thuộc vào nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển mạng lưới cung ứng trong nước, giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất của các tập đoàn quốc tế.
Để thực hiện mục tiêu này, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng các cơ quan quản lý cần phối hợp nâng cao năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành. Đồng thời, cần tạo điều kiện để nhà cung cấp trong nước tham gia mạng lưới của các tập đoàn bán dẫn, qua đó tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực công nghệ và mở rộng quy mô hoạt động.
Một khoảng trống khác nằm ở năng lực chế tạo, vốn có vai trò kết nối quá trình thiết kế với sản xuất thương mại. Việt Nam đã có nền tảng kỹ sư thiết kế vi mạch và phát triển công nghệ, nhưng để đưa sản phẩm từ thiết kế đến thương mại hóa cần có khả năng tiếp cận năng lực chế tạo phù hợp.
Việc mở rộng từ các công đoạn hậu kỳ như đóng gói và kiểm thử (back-end) sang các công đoạn đầu nguồn như chế tạo bán dẫn (front-end) có thể giúp hoàn thiện hệ sinh thái. Tuy nhiên, chế tạo đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ chuyên sâu, nhân lực có kinh nghiệm và các điều kiện vận hành nhà máy. Vì vậy, quyết định đầu tư cần được cân nhắc trên cơ sở nhu cầu thị trường, năng lực thực tế và khả năng hình thành chuỗi cung ứng, thay vì chỉ nhằm mở rộng sự hiện diện ở các công đoạn.
Bên cạnh công nghệ và năng lực cung ứng, kinh nghiệm quản lý sản xuất cũng là yếu tố cần được bổ sung. Theo ông Calvin Yong, ngành bán dẫn Việt Nam vẫn cần những nhân sự từng trực tiếp quản lý, vận hành nhà máy, điều hành sản xuất và triển khai công nghệ đóng gói tiên tiến.
Đây là nhóm năng lực khó hình thành chỉ thông qua đào tạo lý thuyết mà phải được tích lũy qua thực tiễn. Do đó, bên cạnh đào tạo kỹ sư, việc thu hút chuyên gia giàu kinh nghiệm, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp quốc tế và tạo cơ hội để nhân lực Việt Nam tham gia trực tiếp vào các dự án sản xuất sẽ góp phần rút ngắn quá trình tích lũy năng lực.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, các chuyên gia cho rằng cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng tiếp nhận các dự án mới mà còn ở việc tận dụng quá trình này để tích lũy tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quản trị.
Việc lựa chọn đúng hướng đi, gắn mục tiêu phát triển với nguồn lực thực tế sẽ quyết định khả năng chuyển dịch sang những công đoạn có yêu cầu kỹ thuật cao hơn, qua đó nâng cao giá trị tạo ra trong nước./.

