Động lực vĩ mô định hình lại thị trường vốn Việt Nam
Nhu cầu vốn lớn, lãi suất, dòng tiền tổ chức và nâng hạng đang cùng định hình những động lực mới của thị trường Việt Nam.
Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đầu tư mới với quy mô lớn hơn, trong khi hệ thống tài chính vẫn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng.
Khi nhu cầu vốn tăng nhanh, hạ tầng được đẩy mạnh, dòng vốn FDI tiếp tục mở rộng và thị trường chứng khoán được nâng cấp, bài toán đặt ra là khả năng huy động và phân bổ nguồn vốn cho chu kỳ tăng trưởng mới.
Tại buổi thảo luận “Macro Forces Driving Vietnam’s Market”, ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital, và ông Thomas Nguyen, Giám đốc Thị trường Toàn cầu của Chứng khoán SSI, đã chỉ ra những thay đổi đang tác động đến triển vọng kinh tế và thị trường vốn Việt Nam trong thời gian tới.

Hai chuyên gia đề cao vai trò của đa dạng kênh dẫn vốn. Ảnh: HT
Nhu cầu vốn gây sức ép lên tín dụng
Theo ông Lê Anh Tuấn, nếu Việt Nam muốn duy trì tăng trưởng hai chữ số trong 5–7 năm, tổng nhu cầu vốn đầu tư có thể lên tới 1.300–1.500 tỷ USD.
Với quy mô vốn như vậy, bài toán đặt ra không chỉ là tìm thêm nguồn tiền, mà còn là phân bổ dòng vốn giữa các khu vực của nền kinh tế. Ông ước tính khoảng 50% nguồn vốn có thể đến từ khu vực tư nhân, 30% từ Nhà nước và 20% từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Quy mô nhu cầu vốn lớn càng tạo sức ép đối với một nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng. Theo ông Tuấn, khoảng thiếu hụt tín dụng từng lên tới 110 tỷ USD và hiện còn khoảng 95 tỷ USD.
Trong khi nhu cầu vốn gia tăng, mặt bằng lãi suất cũng đang ở mức đáng chú ý. Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng được ông dẫn ở mức 8,5–9,5%, còn lãi suất cho vay khoảng 11–14%.
Theo ông Tuấn, áp lực lãi suất hiện nay chủ yếu đến từ nhu cầu vốn lớn thay vì chỉ được quyết định bởi lạm phát hay tỷ giá.

Chênh lệch lớn giữa tăng trưởng tín dụng và tiền gửi. Ảnh: DC
“Lãi suất cao là do nhu cầu vốn rất lớn”, ông nói, đồng thời cho rằng các biện pháp bơm thanh khoản cho hệ thống ngân hàng chưa đủ để giải quyết nhu cầu vốn thực chất của nền kinh tế.
Nếu tín dụng ngân hàng khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu, việc mở rộng các nguồn vốn bên ngoài hệ thống trở thành một hướng đi cần được tính đến. Theo ông, nếu khoảng thiếu hụt tín dụng giảm xuống 30–40 tỷ USD và có thêm khoảng 20 tỷ USD nguồn vốn quốc tế, áp lực lên hệ thống tài chính có thể giảm đáng kể.
Từ đây, vai trò của thị trường vốn trở nên rõ nét hơn. Khi nhu cầu đầu tư vượt quá khả năng cung ứng của tín dụng ngân hàng, nền kinh tế cần thêm những kênh huy động vốn dài hạn để đáp ứng một chu kỳ tăng trưởng có quy mô lớn hơn.
Người chơi mới thay đổi dòng tiền
Nếu lãi suất phản ánh áp lực từ phía nhu cầu vốn, sự thay đổi trong cơ cấu nhà đầu tư lại cho thấy thị trường đang chuyển động từ phía cung vốn.
Theo ông Thomas Nguyen, khoảng 30% hoạt động kinh doanh của SSI hiện đến từ khách hàng tổ chức và 70% từ nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, ông kỳ vọng tỷ trọng vốn tổ chức sẽ tăng lên trong những năm tới.
Cùng với sự gia tăng của dòng vốn tổ chức, một xu hướng khác cũng đang rõ dần là đầu tư định lượng (quant), trong đó dữ liệu và mô hình được sử dụng để hỗ trợ quyết định đầu tư. Ông Thomas Nguyen cho biết khoảng 50% hoạt động liên quan đến khách hàng tổ chức tại SSI hiện đã có “yếu tố quant”.
Ở Dragon Capital, ông Tuấn cũng quan sát thấy dòng tiền từ các chiến lược đầu tư có tính hệ thống đang gia tăng. Theo ông, dòng tiền này vào quỹ hiện khoảng 500.000 USD mỗi ngày.

Ông Tuấn nhấn mạnh vai trò quỹ hưu trí tại hội thảo. Ảnh: HT
Sự thay đổi còn xuất hiện ở nhóm nhà đầu tư có tài sản lớn tại Việt Nam. Theo ông Tuấn, thay vì tự quản lý toàn bộ danh mục như trước, một bộ phận đang bắt đầu chuyển sang sử dụng các dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Trong khi đó, hành vi của nhà đầu tư cá nhân cũng có những chuyển biến nhất định. Theo ông Tuấn, một bộ phận đang chuyển từ cách tiếp cận mang tính “casino” sang đầu tư định kỳ, qua đó tạo nguồn tiền ổn định hơn cho thị trường.
Một nguồn vốn dài hạn khác được ông Tuấn đề cập là quỹ hưu trí. Ông dẫn trường hợp Ấn Độ, nơi các quỹ hưu trí có thể đưa khoảng 3 tỷ USD mỗi tháng vào thị trường.
Tại Việt Nam, các quy định mới về hưu trí bổ sung đang tạo nền tảng cho dòng vốn này. Ông Tuấn kỳ vọng tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư tổ chức có thể lên 20–25% trong 3–4 năm tới.
Khi cơ cấu nhà đầu tư thay đổi, nhu cầu của thị trường cũng thay đổi theo. Sự gia tăng của vốn tổ chức kéo theo nhu cầu lớn hơn đối với các sản phẩm đầu tư, dữ liệu và công cụ quản lý danh mục chuyên nghiệp.
Hạ tầng và nâng hạng mở rộng nguồn vốn
Những thay đổi về nguồn vốn và cấu trúc nhà đầu tư diễn ra trong bối cảnh nhu cầu đầu tư của nền kinh tế đang tăng lên, đặc biệt ở hạ tầng, FDI và năng lực sản xuất.
Trong phần trình bày trước cuộc thảo luận, ông Tuấn cho rằng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đầu tư mới với hạ tầng giao thông và chuyển đổi số là những động lực quan trọng.
Dòng vốn FDI cũng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Ông Tuấn cho biết dòng vốn FDI cam kết năm nay, theo quan sát của ông, đạt mức kỷ lục, cao hơn khoảng 50% so với năm trước. Vốn FDI giải ngân thường ở mức 20–25 tỷ USD mỗi năm.
Một lĩnh vực khác được ông đề cập là bán dẫn. Ông cho rằng Việt Nam hiện chiếm khoảng 1% hoạt động lắp ráp chip toàn cầu và có thể nâng tỷ lệ này lên 8–9% vào năm 2032, với khoảng 3 tỷ USD vốn đã cam kết và đi vào hoạt động.
FDI cùng các dòng vốn đầu tư mới giúp bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế. Tuy nhiên, quy mô nhu cầu vốn lớn cũng đặt ra yêu cầu mở rộng khả năng huy động vốn của thị trường tài chính trong nước.
Trong bối cảnh đó, ông Tuấn cho rằng việc Việt Nam được nâng hạng theo FTSE Russell có ý nghĩa lớn hơn lượng vốn thụ động có thể chảy vào thị trường trong ngắn hạn.
Theo ông, điều quan trọng hơn nằm ở việc quá trình nâng hạng thúc đẩy hạ tầng, sản phẩm và cơ chế đầu tư tiếp tục được hoàn thiện. Khi thị trường có thêm sản phẩm, nhà đầu tư có nhiều lựa chọn hơn trong xây dựng danh mục, đồng thời khả năng hấp thụ các nguồn vốn lớn cũng được cải thiện.
Nếu Việt Nam muốn duy trì tăng trưởng hai chữ số trong 5–7 năm, nền kinh tế có thể cần tới 1.300–1.500 tỷ USD vốn đầu tư.
Ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital
Dù vậy, trong ngắn hạn, lãi suất vẫn là một biến số quan trọng đối với thị trường chứng khoán. Với lãi suất tiền gửi khoảng 9,5%, tiền gửi ngân hàng vẫn là một kênh cạnh tranh đáng kể với cổ phiếu.
Ở chiều ngược lại, chi phí vốn giảm có thể tạo tác động tích cực lên định giá cổ phiếu. Ông Tuấn giả định khi mức lãi suất chiết khấu giảm từ 9,5% xuống 6%, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai sẽ thay đổi đáng kể.
Bên cạnh yếu tố định giá, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp cũng là một phần quan trọng trong bức tranh thị trường. Ông Tuấn cho biết lợi nhuận doanh nghiệp 6 tháng đầu năm tăng khoảng 46%. Với giả định thận trọng hơn cho nửa cuối năm, tăng trưởng lợi nhuận cả năm có thể đạt khoảng 22%.
Như vậy, thị trường đang chịu tác động đồng thời từ hai phía. Nhu cầu đầu tư và tăng trưởng lợi nhuận tạo thêm động lực cho thị trường, trong khi chi phí vốn cao và sức cạnh tranh của tiền gửi vẫn là những yếu tố cần tính đến.
Về dài hạn, bài toán của chu kỳ tăng trưởng mới không chỉ nằm ở quy mô vốn cần huy động, mà còn ở khả năng tạo ra các kênh vốn dài hạn với chi phí phù hợp.
Hạ tầng và FDI làm tăng nhu cầu vốn, trong khi nâng hạng, dòng tiền tổ chức và các sản phẩm mới mở rộng khả năng cung ứng vốn của thị trường.

