'Đồng vốn xanh' kiến tạo tương lai nông nghiệp Việt
Trước thách thức của biến đổi khí hậu và cam kết Net Zero, ngành Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, từ những thửa ruộng canh tác truyền thống sang mô hình phát thải thấp.
Sự chuyển đổi này không chỉ giúp nông dân cải thiện sinh kế mà còn mở ra hành trình kinh tế tuần hoàn, tích hợp năng lượng sạch và kết nối chuỗi giá trị xanh với thị trường quốc tế.
Bài 3: Từ “đất chết” đến hệ sinh thái triệu đô
Trên cánh đồng chiêm trũng của xã Chí Minh (thành phố Hải Phòng, trước đây là xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương cũ), nơi từng được người dân gọi bằng cái tên buồn “đất chết”, giờ đây rộn vang tiếng máy gặt, tiếng cáy, rươi quẫy nước và tiếng cười của người nông dân giữa vụ mùa bội thu. Để có được sự hồi sinh kỳ diệu ấy, vùng đất này đã đi qua một chặng dài lặng lẽ, nhiều thử thách và không ít hoài nghi.
Vùng đất từng “ngủ quên”
Cách đây hơn mười năm, cánh đồng xã Chí Minh chỉ còn lại những thửa ruộng khô cằn, nhiễm mặn, bạc màu vì chạy theo năng suất bằng hóa chất, thuốc trừ sâu, phân bón vô cơ. Con rươi, con cáy vốn là “lộc trời” mang lại kế sinh nhai cho biết bao thế hệ đã vắng bóng. “Ngày ấy, đất không còn sức, nước đục, cây lúa chỉ đứng được nhờ thuốc”, ông Phạm Xuân Luận, Giám đốc Hợp tác xã (HTX) Dịch vụ nông nghiệp An Thanh nhớ lại, giọng trầm ngâm như kể chuyện của chính mình.

Ông Phạm Xuân Luận kể về An Thanh và mô hình lúa - rươi - cáy hữu cơ những ngày đầu tiên.
Và rồi ông quyết định đi ngược dòng. Năm 2013, giữa lúc nhiều người còn xem “hữu cơ” là chuyện xa vời, ông Luận bắt tay khởi xướng mô hình canh tác mới: Lúa - rươi - cáy hữu cơ. “Tôi nghĩ đơn giản thôi, thiên nhiên chưa bao giờ phụ con người”, ông nói. Và chính niềm tin ấy khiến ông chấp nhận làm người tiên phong, tự đầu tư trên chính thửa ruộng nhà mình để chứng minh rằng đất có thể hồi sinh nếu được đối xử tử tế.
Những ngày đầu, bà con trong xã không khỏi e ngại. “Bỏ thuốc trừ sâu thì lúa sống làm sao, lấy gì mà gặt?”. Ông Luận không tranh luận nhiều, chỉ cười. Thí điểm đầu tiên được triển khai, ông giữ lại rơm rạ sau thu hoạch để phân hủy tự nhiên, không bón phân hóa học, không phun thuốc trừ sâu, cải tạo dòng chảy để dẫn nước lợ từ sông Thái Bình vào đồng... Khi những con rươi đầu tiên xuất hiện trở lại, bà con mới tin rằng điều kỳ diệu thật sự bắt đầu.
Từ đó, mô hình dần được mở rộng. Trên những thửa ruộng từng cằn cỗi, giờ rươi và cáy đào hang làm tơi đất, thải ra phân hữu cơ giàu mùn. Gốc rạ vụ trước trở thành thức ăn cho vụ sau. Hoa vàng ven bờ ruộng dẫn dụ thiên địch, thay thuốc trừ sâu bằng cách tự nhiên. Cả cánh đồng như một cơ thể sống, nơi mọi thành phần đều hỗ trợ, nuôi dưỡng lẫn nhau. “Không có chất thải nào bị bỏ đi”, ông Luận tự hào. Cái thừa của thứ này lại là nguồn sống của thứ kia. Đó là cách đất, nước và người cùng tồn tại.
Hơn một thập kỷ qua, từ “đất chết”, cánh đồng xã Chí Minh đã trở thành “đất sống”. Mùa rươi, mùa cáy nay đã trở lại đều đặn mỗi năm, cùng vụ lúa hữu cơ chất lượng cao. Màu xanh của lúa, ánh bạc của nước và niềm vui trên gương mặt người nông dân đã chứng minh cho sức sống của một nền nông nghiệp tử tế.
Triển vọng kinh tế - môi trường
Sự hồi sinh của An Thanh không chỉ là chuyện một vùng ruộng trũng biết “tự chữa lành” mà còn là bằng chứng cho khả năng nhân rộng của mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp Việt Nam. Trên những cánh đồng hữu cơ ấy, mỗi hạt thóc, mỗi con rươi đều mang giá trị kinh tế và sinh thái song hành.

Bà con xã viên An Thanh trong ngày hội mùa của quê mình.
Theo ông Phạm Xuân Luận, từ khi chuyển đổi, thu nhập bình quân mỗi năm của bà con đạt 400-450 triệu đồng một héc-ta, cao gấp nhiều lần so với trồng lúa truyền thống. HTX hiện có hơn 100 hộ xã viên, trong đó phần lớn đã thoát nghèo và ổn định cuộc sống. Đặc biệt, gạo ST25 được trồng trong môi trường hữu cơ, giàu dinh dưỡng từ phân rươi và nước lợ tự nhiên, tạo nên hương vị đặc trưng riêng, mang đậm phù sa vùng Đồng bằng Bắc Bộ.
Sự hỗ trợ của Nhà nước và các tổ chức tài chính, trong đó có Agribank, đã đóng vai trò quan trọng giúp HTX mở rộng quy mô, đầu tư cơ sở hạ tầng, xây dựng hệ thống điều tiết nước. Dự án thủy lợi Cống Sồi hoàn thành cuối năm 2020 cho phép chủ động dẫn nước lợ từ sông Thái Bình vào sâu trong đồng, mang theo cả nguồn lợi tự nhiên, giúp chuỗi giá trị được khép kín từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Cùng lúc đó, HTX vận hành các kênh kết nối tiêu thụ sản phẩm hữu cơ, mở hướng đưa đặc sản rươi sang các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn xanh - sạch.

Mô hình lúa - rươi - cáy hữu cơ An Thanh không những giảm thiểu chất thải mà còn tái sử dụng toàn bộ nguồn lực tự nhiên trong chu trình sản xuất.
Điều đáng nói, hiệu quả kinh tế ấy không đánh đổi môi trường. Ngược lại, mô hình đã góp phần tích cực vào mục tiêu giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu. Khi đất được phục hồi, độ mùn tăng, lượng carbon được lưu giữ nhiều hơn; đồng thời, loại bỏ phân hóa học và thuốc trừ sâu giúp giảm phát thải nitơ oxit - một loại khí nhà kính mạnh. Bà con An Thanh chưa tính được bao nhiêu tín chỉ carbon nhưng rõ ràng đất khỏe hơn, nước trong hơn, con người cũng khỏe hơn, đó là giá trị thực nhất.
Xã Chí Minh giờ đây được xem là một “phòng thí nghiệm mở” của nông nghiệp carbon thấp ở Đồng bằng sông Hồng. Mô hình lúa - rươi - cáy hữu cơ không những giảm thiểu chất thải mà còn tái sử dụng toàn bộ nguồn lực tự nhiên trong chu trình sản xuất. Mỗi héc-ta ruộng là một “nhà máy xanh”, nơi năng lượng, dinh dưỡng và sinh kế vận hành theo quy luật tự nhiên, không tạo ra gánh nặng cho môi trường.
“Ngọn lửa” cho nông nghiệp tử tế
Giờ đây, nhắc đến An Thanh là nhắc đến biểu tượng của niềm tin và đổi mới. Từ một người nông dân đi ngược số đông, ông Phạm Xuân Luận đã trở thành người “truyền lửa” cho phong trào nông nghiệp hữu cơ khắp vùng đồng bằng Bắc Bộ. Hàng trăm đoàn công tác, sinh viên, chuyên gia đã về học tập mô hình; nhiều địa phương đang nhân rộng phương thức canh tác này.
Nhưng điều ông Luận tâm niệm không phải là thành tích mà là cách nghĩ, cách làm. “Nếu chúng ta tử tế với đất, đất sẽ nuôi ta”. Ông cũng mong rằng, “người nông dân Việt Nam không chỉ biết trồng trọt, mà còn biết gìn giữ, sáng tạo và sống hài hòa với tự nhiên”.

Ông Nguyễn Xuân Luận trên cánh đồng lúa mới, hứa hẹn sẽ mở thêm ra nhiều hướng đi mới cho nền nông nghiệp Việt.
Câu chuyện An Thanh không dừng ở một hợp tác xã, mà An Thanh cũng như ông Phạm Xuân Luận đã chứng minh cho khát vọng lớn hơn về đưa nông nghiệp Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển xanh và bền vững. Những mùa màng nhộn nhịp tại đây cho thấy, từ những điều giản dị, không hóa chất, không đầu độc đất, nước, người ta có thể tạo nên một hệ sinh thái “triệu đô” mà giá trị không chỉ đong bằng tiền, giá trị đó được đong bằng sự sống hồi sinh của đất, bằng niềm tin trở lại của con người.
Nông nghiệp hữu cơ lúc này không chỉ là phương thức sản xuất mà là cuộc cách mạng trong tâm thức của chúng ta đối với thiên nhiên. Ở An Thanh, cuộc cách mạng ấy đã bắt đầu không bằng tiếng trống mà bằng tiếng rươi quẫy nước, tiếng gió thổi trên đồng lúa hữu cơ và ánh mắt rạng ngời của những người nông dân đang viết lại câu chuyện quê hương mình.
Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/dong-von-xanh-kien-tao-tuong-lai-nong-nghiep-viet-725223.html












