Du lịch Việt đứng trước yêu cầu tái định vị
TS. TRẦN HỮU HIỆP, Phó Chủ tịch Hiệp hội Du lịch đồng bằng sông Cửu Long nhận định, xung đột tại Trung Đông đang làm gián đoạn hàng không, đẩy giá nhiên liệu tăng cao và kéo chi phí du lịch toàn cầu leo thang, đặt ngành du lịch Việt Nam trước nhiều thách thức. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để tái định vị theo hướng phát triển du lịch gần, bền vững; doanh nghiệp phải linh hoạt tái cấu trúc sản phẩm, mở rộng thị trường và nâng cao trải nghiệm để giữ sức cạnh tranh.
Hàng không gián đoạn, giá tour tăng
- Thưa ông, xung đột tại Trung Đông đang tác động cụ thể như thế nào đến hoạt động du lịch toàn cầu, đặc biệt là vận tải hàng không và chi phí tour?

ESG đang trở thành “tấm vé” để nông sản Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Ảnh: VC
- Xung đột tại Trung Đông đang gây ra “cú sốc kép” đối với ngành du lịch toàn cầu. Tác động đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là sự gián đoạn của các tuyến hàng không quốc tế. Khi một số không phận buộc phải đóng cửa hoặc hạn chế khai thác, các hãng bay phải điều chỉnh đường bay, kéo dài hành trình, tăng thời gian bay và tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn. Điều này trực tiếp làm gia tăng chi phí vận hành.
Song song đó, giá dầu tăng mạnh do bất ổn khu vực đã khiến chi phí nhiên liệu - vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá vé máy bay - leo thang. Hệ quả là giá vé tăng, kéo theo giá tour trọn gói cũng bị đội lên. Tâm lý e ngại rủi ro của du khách quốc tế cũng khiến nhu cầu du lịch đến một số khu vực sụt giảm, làm lệch dòng khách toàn cầu.
Một hệ lụy khác ít được nhắc đến nhưng rất đáng lưu ý là sự gián đoạn chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Từ vận chuyển, lưu trú đến dịch vụ phụ trợ đều chịu tác động dây chuyền khi chi phí đầu vào tăng.
Điều này khiến các doanh nghiệp du lịch phải tái cấu trúc giá, thậm chí chấp nhận giảm biên lợi nhuận để giữ chân khách.
- Ngành du lịch Việt Nam đang chịu ảnh hưởng như thế nào từ việc giá năng lượng tăng và một số không phận bị đóng cửa?
-Ngành du lịch nước ta cũng không nằm ngoài vòng xoáy tác động của cuộc khủng hoảng này. Chi phí vận chuyển quốc tế tăng đã ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khách inbound, đặc biệt là các thị trường xa như châu Âu, Trung Đông hay Bắc Mỹ. Khi giá vé máy bay tăng cao, du khách có xu hướng rút ngắn hành trình, chọn điểm đến gần hơn hoặc trì hoãn kế hoạch du lịch.

Nguồn: ITN
Đối với thị trường nội địa, giá nhiên liệu tăng cũng khiến chi phí vận chuyển đường bộ, đường thủy tăng theo, làm giá tour nội địa khó giữ ở mức ổn định. Điều này đặt các doanh nghiệp vào thế “tiến thoái lưỡng nan”: nếu tăng giá sẽ mất khách, còn giữ giá thì lợi nhuận bị bào mòn.
Một vấn đề nữa là sự phụ thuộc tương đối lớn của du lịch Việt Nam vào các hãng hàng không quốc tế trong việc kết nối thị trường. Khi các đường bay bị điều chỉnh hoặc cắt giảm tần suất, khả năng tiếp cận điểm đến Việt Nam của du khách quốc tế cũng bị hạn chế.
Tuy nhiên, trong khó khăn có sự phân hóa. Những điểm đến gần, chi phí hợp lý, sản phẩm đa dạng như Việt Nam, có thể có cơ hội thu hút khách, nếu biết tận dụng lợi thế “du lịch gần - chi phí hợp lý - an toàn và trải nghiệm khác biệt”.
Tái cấu trúc để bật dậy
- Các doanh nghiệp du lịch trong nước cần làm gì để thích ứng với bối cảnh chi phí gia tăng và thị trường quốc tế biến động, thưa ông?
-Trong bối cảnh hiện nay, thích ứng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Trước hết, các doanh nghiệp cần tái cấu trúc sản phẩm theo hướng linh hoạt hơn, đa dạng hóa phân khúc khách hàng và thị trường. Không thể phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường quốc tế truyền thống, mà cần mở rộng sang các thị trường gần, ít bị ảnh hưởng bởi biến động địa chính trị.
Bên cạnh đó, cần tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số và liên kết chuỗi. Việc chia sẻ nguồn lực giữa các doanh nghiệp, từ vận chuyển, lưu trú đến dịch vụ trải nghiệm, sẽ giúp giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh.
Tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch, tạo ra giá trị gia tăng thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ. Du khách ngày nay sẵn sàng chi trả cao hơn nếu họ nhận được trải nghiệm độc đáo, an toàn và bền vững; đây chính là cơ hội để các mô hình du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng phát huy vai trò của mình.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó rủi ro, từ biến động giá nhiên liệu đến thay đổi chính sách visa, hàng không. Sự chuẩn bị này sẽ giúp giảm thiểu “cú sốc” khi thị trường biến động.
Cơ hội nằm trong thách thức
- Trong thách thức hiện nay, theo ông đâu là những cơ hội mà ngành du lịch Việt có thể tận dụng để duy trì đà tăng trưởng?
- Thách thức thì luôn đi kèm cơ hội, và trong bối cảnh hiện nay có ít nhất ba cơ hội lớn mà du lịch Việt Nam có thể tận dụng.
Đầu tiên là xu hướng dịch chuyển sang các điểm đến an toàn, ổn định đang gia tăng. Việt Nam, với môi trường chính trị - xã hội ổn định, kiểm soát tốt rủi ro, có thể trở thành lựa chọn thay thế cho nhiều điểm đến đang bất ổn.
Tiếp đến nhu cầu du lịch gần (short-haul travel) và du lịch nội địa sẽ tiếp tục tăng. Đây là cơ hội để tái định vị thị trường nội địa không chỉ là “giải pháp tình thế” mà là trụ cột bền vững của ngành du lịch.
Xu hướng du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm đang ngày càng rõ nét. Những mô hình như du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp, du lịch cộng đồng - vốn là lợi thế của Việt Nam - có thể trở thành “đòn bẩy” để nâng cao giá trị ngành du lịch.
Đặc biệt, nếu biết khai thác tốt các tài nguyên bản địa, văn hóa đặc trưng và hệ sinh thái tự nhiên, các địa phương như đồng bằng sông Cửu Long có thể vươn lên trở thành điểm sáng trong bản đồ du lịch quốc gia.
- Ông đánh giá triển vọng của du lịch nước ta trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào những yếu tố nào, cả trong nước và quốc tế?
- Năm 2026, ngành du lịch Việt Nam đặt mục tiêu bứt phá với 25 triệu lượt khách quốc tế, 150 triệu lượt khách nội địa và tổng thu khoảng 1,125 triệu tỷ đồng.
Thời gian tới, triển vọng để hướng đến những mục tiêu này sẽ phụ thuộc vào ba nhóm yếu tố chính. Thứ nhất, là yếu tố quốc tế, bao gồm diễn biến địa chính trị, giá năng lượng, và khả năng phục hồi của ngành hàng không toàn cầu. Đây là những yếu tố mà Việt Nam khó kiểm soát, nhưng cần theo dõi sát để có phản ứng kịp thời.
Thứ hai, là yếu tố trong nước, đặc biệt là chính sách hỗ trợ ngành du lịch, cải thiện hạ tầng giao thông và nâng cao chất lượng dịch vụ. Những đột phá về visa, kết nối hàng không, và đầu tư hạ tầng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc thu hút khách quốc tế.
Thứ ba, quan trọng nhất là năng lực thích ứng của chính các doanh nghiệp và địa phương. Trong một thế giới đầy biến động, lợi thế không còn thuộc về những ai có nhiều tài nguyên nhất, mà thuộc về những ai linh hoạt và sáng tạo nhất.
Nếu tận dụng tốt cơ hội, chủ động tái cấu trúc và nâng cao chất lượng, du lịch Việt Nam không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn này mà còn có thể bứt phá, hướng tới một mô hình phát triển bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn.
- Xin cảm ơn ông!












