Đưa AI vào trường học: Đầu tư thế nào để không lãng phí?

Đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào trường học đang mở ra cơ hội đổi mới giáo dục, nhưng cũng đặt ra bài toán về nguồn lực, chi phí vận hành và an toàn dữ liệu. Để công nghệ phát huy hiệu quả, các cơ sở giáo dục cần chú trọng đào tạo giáo viên, lựa chọn giải pháp phù hợp và đánh giá kết quả dựa trên sự tiến bộ thực chất của học sinh, thay vì số lượng phần mềm được triển khai.

Đầu tư công nghệ phải đi cùng đào tạo giáo viên

Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội đã ban hành Kế hoạch số 4758/KH-SGDĐT về triển khai nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông và học viên giáo dục thường xuyên. Theo đó, từ năm học 2026–2027, học sinh được tiếp cận kiến thức cốt lõi về AI với thời lượng 12 tiết mỗi lớp trong một năm học.

Ảnh minh họa. AI

Ảnh minh họa. AI

Nội dung gồm bốn mạch: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI. Việc triển khai không tổ chức kiểm tra định kỳ riêng, không lập sổ điểm riêng và không phát sinh chi phí cho gia đình học sinh.

Chủ trương này cho thấy định hướng đưa AI vào giáo dục theo lộ trình, phù hợp với từng cấp học. Tuy nhiên, từ kế hoạch đến thực tế giảng dạy còn khoảng cách đáng kể, đặc biệt về năng lực giáo viên, điều kiện hạ tầng và khả năng duy trì công nghệ.

Một trường học có thể trang bị máy tính, đường truyền internet hoặc phần mềm AI trong thời gian tương đối ngắn. Nhưng để giáo viên sử dụng hiệu quả những công cụ ấy, quá trình chuẩn bị cần lâu dài hơn. Công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được tích hợp vào hoạt động dạy học có mục tiêu rõ ràng.

GS.TS. Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục, cho rằng nhà trường cần giúp học sinh hiểu AI, nhận biết lợi ích, rủi ro và sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm. Theo ông, dạy AI cho học sinh tiểu học không đồng nghĩa với việc hướng dẫn các em sử dụng ChatGPT, mà trước hết phải giúp trẻ hiểu thế giới công nghệ đang sống.

Từ quan điểm này, việc đầu tư cho giáo dục AI không nhất thiết bắt đầu bằng những hệ thống đắt tiền. Các hoạt động trải nghiệm, nhận diện thông tin sai lệch hoặc tìm hiểu nguyên lý công nghệ có thể được tổ chức bằng phương pháp phù hợp với điều kiện từng trường.

Vấn đề quan trọng hơn là đào tạo đội ngũ giáo viên. Nếu chỉ tập huấn cách sử dụng phần mềm mà thiếu kiến thức về giới hạn công nghệ, bảo mật và thiết kế bài giảng, hiệu quả ứng dụng sẽ khó bền vững.

Các cơ sở giáo dục cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng theo môn học, cấp học và năng lực thực tế. Giáo viên nên được thực hành xây dựng bài giảng, kiểm chứng nội dung do AI tạo ra và trao đổi kinh nghiệm trong quá trình sử dụng.

Theo ông Trần Quang Diệu, Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Chuyển đổi số thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, chuyển đổi số đòi hỏi tái cấu trúc phương thức giáo dục theo hướng giảng viên và người học cùng kiến tạo tri thức. Trong đó, giảng viên giữ vai trò thiết kế môi trường học tập, định hướng tư duy và kiểm định chất lượng kiến thức.

Để hiện thực hóa yêu cầu này, nguồn lực đầu tư cần được phân bổ cân đối giữa thiết bị, phần mềm và con người. Nếu ngân sách chủ yếu dành cho mua sắm công nghệ, trong khi kinh phí đào tạo, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật chưa được tính toán đầy đủ, nguy cơ sử dụng kém hiệu quả sẽ gia tăng.

Quản trị dữ liệu phải được đặt lên hàng đầu

Bên cạnh chi phí, việc đưa AI vào trường học đặt ra yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhất là thông tin của trẻ em.

Trong quá trình học tập, các nền tảng công nghệ có thể tiếp nhận bài làm, kết quả đánh giá, hình ảnh, giọng nói hoặc thông tin về năng lực học sinh. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát, những dữ liệu này có nguy cơ bị sử dụng ngoài mục đích giáo dục hoặc tiếp cận trái phép.

Vì vậy, lựa chọn công cụ AI không thể chỉ dựa vào giao diện hấp dẫn, tốc độ xử lý hay khả năng tạo nội dung. Nhà trường cần xem xét chính sách bảo mật, phạm vi thu thập dữ liệu, thời gian lưu trữ và trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Đặc biệt, việc sử dụng hình ảnh, giọng nói và kết quả học tập của học sinh trên các nền tảng AI phải tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền trẻ em. Những công cụ chưa được đánh giá đầy đủ về an toàn cần được kiểm soát chặt chẽ trước khi đưa vào giảng dạy.

Trách nhiệm này không thể giao hoàn toàn cho giáo viên. Cơ quan quản lý giáo dục và nhà trường cần có quy trình lựa chọn, phê duyệt, giám sát công cụ, đồng thời hướng dẫn cách xử lý khi xảy ra sự cố.

Phụ huynh cũng cần được thông tin về mục đích sử dụng công nghệ, loại dữ liệu được thu thập và biện pháp bảo vệ thông tin của con em mình. Sự minh bạch sẽ góp phần tạo niềm tin, hạn chế tâm lý lo ngại khi AI xuất hiện ngày càng nhiều trong lớp học.

Ông Frank Van Cappelle, đại diện Trung tâm Đổi mới học tập toàn cầu của UNICEF, lưu ý rằng AI có thể cải thiện kết quả học tập nhưng cũng tiềm ẩn tác động tiêu cực nếu sử dụng không phù hợp. Theo ông, nhiều khoản đầu tư công nghệ giáo dục chưa đạt kỳ vọng bởi phương pháp giảng dạy ít thay đổi, chủ yếu chuyển hoạt động truyền thống lên môi trường số.

Quan điểm này cho thấy bảo vệ dữ liệu và chất lượng sư phạm phải được xem xét đồng thời. Một công cụ có khả năng xử lý thông tin nhanh nhưng thiếu minh bạch hoặc không phù hợp với độ tuổi học sinh chưa thể coi là giải pháp giáo dục hiệu quả.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Đo hiệu quả bằng kết quả học tập, không phải số phần mềm

Bài toán tiếp theo là xác định hiệu quả đầu tư AI. Trong thực tế, số lượng thiết bị, tài khoản hoặc phần mềm được triển khai thường dễ thống kê. Tuy nhiên, những chỉ số này mới phản ánh mức độ ứng dụng công nghệ, chưa cho biết chất lượng giáo dục có được cải thiện hay không.

Để đánh giá đầy đủ, các cơ sở giáo dục cần xây dựng tiêu chí gắn với mục tiêu học tập. Chẳng hạn, học sinh có tiến bộ về khả năng tiếp thu kiến thức, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và tự học hay không.

Tại tọa đàm “Giáo dục và phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số”, PGS.TS. Đậu Hương Nam nhấn mạnh giáo dục cần hình thành những năng lực giúp con người tiếp tục giữ vai trò chủ thể trước sự phát triển của công nghệ. Khi thông tin được tiếp cận dễ dàng, khả năng đặt câu hỏi, kiểm chứng và kết nối tri thức trở nên đặc biệt quan trọng.

Từ góc độ quản trị, việc đánh giá AI nên kết hợp kết quả học tập, phản hồi của giáo viên và chi phí vận hành. Một phần mềm có thể giúp chuẩn bị bài giảng nhanh hơn, nhưng nếu chi phí duy trì cao, khó tích hợp hoặc không cải thiện trải nghiệm học tập thì cần xem xét lại hiệu quả sử dụng.

Các trường cũng cần tính toán tổng chi phí trong suốt quá trình vận hành, bao gồm bản quyền, đường truyền, bảo trì, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng đầu tư ban đầu lớn nhưng thiếu nguồn lực duy trì lâu dài.

Đối với những trường có điều kiện hạn chế, có thể ưu tiên công cụ dùng chung, triển khai thí điểm và đánh giá trước khi mở rộng. Việc lựa chọn giải pháp cần căn cứ vào nhu cầu thực tế, thay vì chạy theo xu hướng công nghệ.

Đáng chú ý, hiệu quả đầu tư còn phải được xem xét trên phương diện công bằng giáo dục. Nếu AI chỉ phát huy tác dụng tại những trường có điều kiện tốt, khoảng cách tiếp cận giữa các nhóm học sinh có thể gia tăng.

Vì vậy, đưa AI vào trường học cần một cách tiếp cận thận trọng, lấy chất lượng giáo dục làm thước đo. Công nghệ chỉ thực sự đáng đầu tư khi giúp giáo viên dạy tốt hơn, học sinh tiến bộ rõ ràng, dữ liệu được bảo vệ và nguồn lực được sử dụng tiết kiệm, bền vững.

Diệp Anh

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/dua-ai-vao-truong-hoc-dau-tu-the-nao-de-khong-lang-phi-189175.html