Đưa Tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai nhất thiết phải bằng môn thi bắt buộc?
Thời gian qua, chủ trương đưa Tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai thu hút sự chú ý lớn. Nhiều ý kiến cho rằng cách duy nhất là đưa Tiếng Anh thành môn thi bắt buộc; nếu không thi, kỳ vọng này chỉ là chuyện "ngược đời". Nhưng liệu một bài thi có thực sự biến ngoại ngữ thành "ngôn ngữ sống"?

Học sinh Trường Trung học cơ sở Nam Từ Liêm (Hà Nội) tham gia khảo sát năng lực Tiếng Anh. Ảnh: Trường Trung học cơ sở Nam Từ Liêm
Dù thi cử giúp tạo ra sức ép ngắn hạn để nâng cao chỉ số tiếp cận Tiếng Anh, việc phụ thuộc hoàn toàn vào một bài thi trắc nghiệm lại bộc lộ nhiều bất cập: từ tâm lý học ứng thí, gánh nặng áp lực đến nguy cơ làm sâu sắc thêm bất bình đẳng giáo dục.
Để một ngoại ngữ thực sự sống như một ngôn ngữ thứ hai, điều cốt lõi không nằm ở tấm phiếu báo điểm, mà nằm ở môi trường ứng dụng và nhu cầu tự thân của người học.
Ý kiến ủng hộ việc đưa Tiếng Anh vào danh sách bắt buộc trong các kỳ thi xuất phát từ một thực tế giáo dục lâu đời - thi gì học nấy.
Khi một môn học bước vào kỳ thi quốc gia hay chuyển cấp, nó lập tức kích hoạt sự đầu tư tối đa từ nhà trường, phụ huynh đến học sinh. Thi cử tạo ra áp lực và động lực ngắn hạn đủ mạnh để nâng cao chỉ số tiếp cận ngôn ngữ trên diện rộng. Đây được xem là công cụ đo lường và tạo áp lực thực thi nhanh nhất.
Bất cập khi đánh đồng môn thi bắt buộc với mục tiêu đưa Tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai
Tuy nhiên, việc đánh đồng "môn thi bắt buộc" với "ngôn ngữ thứ hai" lại bộc lộ những bất cập mang tính bản chất.
Bản chất của ngôn ngữ thứ hai là công cụ giao tiếp, không phải môn khoa học để tính điểm. Ngôn ngữ thứ hai sống trong môi trường sử dụng thực tế: đọc tài liệu, nghe bài giảng, giao tiếp công việc và sinh hoạt hàng ngày.
Minh chứng rõ nhất là khi Hà Nội và một số địa phương dự định bỏ môn thi thứ 3 (thường là Ngoại ngữ) trong kỳ thi vào lớp 10, dư luận lập tức lo ngại học sinh sẽ bỏ bê Tiếng Anh. Sự lo lắng này phản ánh một thực tế - bài thi Tiếng Anh trắc nghiệm hiện nay chủ yếu kiểm tra ngữ pháp và từ vựng trên giấy.
Việc ép thi bắt buộc vô hình trung đẩy nhà trường và học sinh vào lò luyện đề, học thuộc mẹo làm bài - những kỹ năng chỉ phục vụ cho việc thi cử thay vì khả năng phản xạ giao tiếp tự nhiên.
Mặt khác, áp lực thi cử dễ tạo ra tâm lý đối phó thay vì động lực nội tại. Khi tiếng Anh chỉ là nhiệm vụ bắt buộc phải hoàn thành để lấy suất vào lớp 10 công lập hay tấm bằng tốt nghiệp, học sinh có xu hướng học chỉ để không bị điểm kém.
Lối học ứng thí này triệt tiêu sự yêu thích tự nhiên; rào cản tâm lý khi giao tiếp thực tế vẫn tồn tại nguyên vẹn, tạo ra những thế hệ đạt điểm cao trên giấy nhưng thụ động khi bước ra đời.
Một thực tế nữa là, khi chúng ta đánh đồng "môn thi bắt buộc" với "ngôn ngữ thứ hai" dễ dẫn đến nguy cơ làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giáo dục.
Môi trường tiếp cận Tiếng Anh giữa các quận nội thành và các huyện ngoại thành, vùng khó khăn có sự chênh lệch rất lớn về đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất và điều kiện học trung tâm.
Việc áp đặt một kỳ thi bắt buộc mang tính sàng lọc khốc liệt ở tuổi 15 khi chưa chuẩn bị đủ hạ tầng dạy học đồng đều sẽ vô tình đẩy học sinh vùng khó vào thế bất lợi ngay từ vạch xuất phát.
Tạo môi trường ứng dụng thay vì áp lực thi cử
Để một ngoại ngữ trở thành ngôn ngữ thứ hai, yếu tố quyết định không nằm ở tấm phiếu báo điểm, mà nằm ở môi trường ứng dụng. Việc chuyển từ "ngoại ngữ" sang "ngôn ngữ thứ hai" đòi hỏi các giải pháp mang tính tổng thể và bền vững hơn là những áp đặt thi cử.
Dạy các môn học bằng Tiếng Anh: Đưa Tiếng Anh vào làm phương tiện giảng dạy các môn Khoa học tự nhiên, Toán hoặc Tin học một cách tự nhiên, giúp học sinh dùng Tiếng Anh để tiếp thu kiến thức thay vì chỉ học lý thuyết ngôn ngữ.
Xây dựng môi trường sử dụng bắt buộc mang tính thực hành: Chuẩn hóa năng lực giao tiếp của giáo viên, tăng cường tài liệu học tập bằng Tiếng Anh, tạo không gian ngôn ngữ trong nhà trường và ứng dụng công nghệ, AI để học sinh luyện tập hàng ngày.
Thay đổi hình thức đánh giá: Chuyển dịch từ bài thi viết trắc nghiệm truyền thống sang đánh giá năng lực sử dụng thực tế (Nghe - Nói - Đọc - Viết theo chuẩn năng lực), tích hợp đánh giá quá trình tích lũy ở cấp trung học cơ sở thay vì dồn hết áp lực vào một kỳ thi mang tính một mất một còn.
Bắt buộc thi cử có thể tạo ra sự chú ý tức thì, nhưng chỉ có môi trường thực hành và nhu cầu tự thân mới biến một ngôn ngữ thành công cụ sống động. Ngôn ngữ thứ hai được hình thành từ thói quen sử dụng mỗi ngày, chứ không trưởng thành từ những lò luyện đề.
