Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai: Những cách làm hay từ nhà trường
Tạo môi trường giao tiếp thường xuyên, đưa tiếng Anh vào môn học và kết nối với bạn bè quốc tế là những cách làm đang được các trường phổ thông triển khai. Thực tế cho thấy, để ngoại ngữ trở thành ngôn ngữ thứ hai, học sinh cần được sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế, thay vì chỉ học để làm bài kiểm tra.

Tiết chuyên đề Giáo dục địa phương bằng Tiếng Anh tại Trường Tiểu học vàTH - THCS Nguyễn Du (phường Đại Mỗ, Hà Nội) với chủ đề Khám phá vẻ đẹp, lịch sử, văn hóa Thủ đô.
Đa dạng mô hình, tăng cơ hội thực hành
Tại Trường THPT Việt Đức (Hà Nội), tiếng Anh được đưa vào một số tiết học Giáo dục địa phương. Trong giờ học, học sinh tìm hiểu các làng nghề truyền thống của Thủ đô như Bát Tràng, làng Vòng, Ngũ Xã, Ước Lễ bằng tiếng Anh. Các em nghe tư liệu, thảo luận nhóm, trả lời câu hỏi và thuyết trình bằng ngoại ngữ.
Điểm đáng chú ý là tiếng Anh trở thành công cụ để học sinh tiếp nhận kiến thức, đồng thời học cách giới thiệu văn hóa địa phương với bạn bè quốc tế. Những bài giảng này được ghi lại, kiểm định và hoàn thiện để lưu trữ, chia sẻ như nguồn học liệu cho các trường khác.
TS Nguyễn Bội Quỳnh, Hiệu trưởng Trường THPT Việt Đức, cho biết nhà trường còn xây dựng mô hình “Lớp học không biên giới”, phát triển câu lạc bộ tiếng Anh, kết nối chuyên gia và tổ chức các mô-đun trực tuyến bằng ngoại ngữ. Bà Quỳnh nhấn mạnh, giáo viên bộ môn cần phối hợp với giáo viên tiếng Anh để bảo đảm kiến thức chuyên môn vẫn là trọng tâm, còn ngoại ngữ đóng vai trò công cụ hỗ trợ. Mục tiêu là giúp học sinh sử dụng tiếng Anh trong thực tế, không quá áp lực về ngữ pháp hay điểm số.
Trong khi đó, Trường TH - THCS Nguyễn Du (phường Đại Mỗ, Hà Nội) lựa chọn cách làm gần gũi: đưa giao tiếp tiếng Anh vào hoạt động thường ngày. Nhà trường xây dựng quy tắc giao tiếp cho cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh, đồng thời duy trì việc luyện tập các câu giao tiếp thông dụng hằng tuần. Nhờ đó, học sinh có thêm cơ hội sử dụng ngoại ngữ với thầy cô và bạn bè, thay vì chỉ thực hành trong tiết học.
Những cách làm trên cho thấy mỗi trường có thể lựa chọn hướng đi phù hợp với điều kiện thực tế: trường có thể bắt đầu từ giao tiếp hằng ngày, phát triển hoạt động trải nghiệm hoặc đưa tiếng Anh vào một số nội dung môn học. Điểm chung là tăng cơ hội thực hành và tạo môi trường để học sinh sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Phát triển sự tự tin, thoát khỏi áp lực điểm số
Một yêu cầu quan trọng khi đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai là thay đổi cách dạy và cách đánh giá. Nếu kết quả chủ yếu được đo bằng điểm kiểm tra, khả năng ghi nhớ ngữ pháp, học sinh có thể đạt thành tích tốt nhưng vẫn thiếu tự tin khi giao tiếp.
Tại hội thảo về phát triển sự tự tin khi nói tiếng Anh do Trường Đại học Sư phạm Hà Nội tổ chức, thầy Ben Stubbs, Giám đốc điều hành và quản lý học thuật tại Đại học Deakin (Australia), nhấn mạnh rằng sự tự tin của học sinh chỉ có thể hình thành khi các em được học trong môi trường vui vẻ, thoải mái và không sợ mắc lỗi. Giáo viên cũng cần thực sự yêu thích sử dụng tiếng Anh để truyền cảm hứng cho người học.
Quan điểm này phù hợp với cách triển khai tại Trường THPT Việt Đức: thay vì yêu cầu học sinh nói hoàn hảo ngay từ đầu, giáo viên khuyến khích các em tương tác, trao đổi và vận dụng ngôn ngữ vào nội dung bài học. Học sinh vừa tiếp nhận kiến thức, vừa rèn luyện khả năng diễn đạt.
Tuy nhiên, đưa tiếng Anh vào môn học khác không có nghĩa là chuyển nguyên văn bài giảng tiếng Việt sang tiếng Anh. Giáo viên cần lựa chọn nội dung phù hợp, sử dụng học liệu trực quan, tổ chức hoạt động nhóm và phối hợp chuyên môn để bảo đảm học sinh hiểu kiến thức cốt lõi. Với những trường chưa đủ điều kiện dạy học song ngữ, câu lạc bộ, thư viện ngoại ngữ và học liệu số có thể là bước khởi đầu thiết thực.
Để các mô hình phát huy hiệu quả, bài toán đội ngũ cần được quan tâm. Không phải giáo viên môn học nào cũng có thể giảng dạy bằng tiếng Anh ngay lập tức. Vì vậy, cần tăng cường bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ, xây dựng kho học liệu dùng chung và tạo điều kiện để giáo viên tiếng Anh phối hợp với giáo viên bộ môn.
Đồng thời, cần tránh áp dụng một mô hình duy nhất cho mọi trường. Những cơ sở có điều kiện thuận lợi có thể tổ chức tiết học song ngữ, giao lưu quốc tế; trường còn khó khăn nên ưu tiên các hoạt động vừa sức, bảo đảm mọi học sinh đều có cơ hội tham gia.
Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai là quá trình xây dựng môi trường sử dụng ngôn ngữ lâu dài, không phải cuộc chạy đua về số lượng hoạt động hay chứng chỉ. Khi học sinh tự tin giao tiếp, biết sử dụng tiếng Anh để tiếp cận tri thức và giới thiệu văn hóa Việt Nam, chủ trương mới thực sự đi vào đời sống học đường.
