Đừng biến truy xuất nguồn gốc thành cuộc đua mã QR
Truy xuất nguồn gốc không nằm ở chiếc mã QR trên bao bì mà ở hệ thống dữ liệu phía sau. Dữ liệu đầy đủ, chính xác và được chuẩn hóa giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng, kiểm soát rủi ro và nâng sức cạnh tranh.
Đằng sau mã QR phải là một hệ thống dữ liệu
Tại tọa đàm “Truy xuất nguồn gốc - Lá chắn bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng” ngày 9/9 tại TP Hồ Chí Minh, ông Trần Hữu Linh - Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước cho rằng doanh nghiệp cần hiểu đúng bản chất của truy xuất nguồn gốc để triển khai phù hợp, tránh đầu tư hình thức hoặc chạy theo công nghệ.
Sau khi Bộ Công Thương ban hành Thông tư 31 ngày 11/6/2026 về truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, nhiều doanh nghiệp quan tâm đến cách thức thực hiện.
Điều quan trọng không phải là lựa chọn ngay một loại công nghệ mà doanh nghiệp phải xác định rõ truy xuất nguồn gốc nhằm phục vụ mục tiêu gì, thực hiện đến đâu và cần quản lý những dữ liệu nào.
Cục trưởng nhấn mạnh, truy xuất nguồn gốc trước hết phải phục vụ quản lý chất lượng sản phẩm, không đơn thuần là gắn mã QR để người tiêu dùng quét và xem thông tin.
Về bản chất, truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi, nhận diện sản phẩm qua các công đoạn trong chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến phân phối. Khi dữ liệu được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp có thể theo dõi vòng đời sản phẩm, phát hiện vấn đề và khoanh vùng lô hàng cần xử lý.

Ông Trần Hữu Linh - Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương).
Ông Linh lấy ví dụ với một sản phẩm đồ uống. Chuỗi cung ứng có thể bắt đầu từ nguồn nước, nguyên liệu, vật liệu bao bì đến quá trình sản xuất, vận chuyển qua kho, đại lý và phân phối ra thị trường. Nếu từng công đoạn được ghi nhận, khi phát hiện sản phẩm có vấn đề, doanh nghiệp có thể xác định lô hàng, thời điểm hoặc công đoạn liên quan thay vì phải xử lý trên diện rộng.
Đây cũng là giá trị quan trọng của truy xuất nguồn gốc trong quản trị rủi ro. Khi xác định được chính xác phạm vi sản phẩm bị ảnh hưởng, doanh nghiệp có thể xử lý, thu hồi nhanh hơn, giảm chi phí và hạn chế tác động đến thương hiệu.
Từ góc độ công nghệ, ông Phạm Văn Quân - Chủ tịch Công ty Cổ phần Công nghệ Checkee khuyến nghị, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến dữ liệu. Truy xuất phải định danh được sản phẩm, quản lý thông tin và theo dõi được vòng đời từ sản xuất, lưu thông đến khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
“Truy xuất nguồn gốc không nên chỉ dừng lại ở việc có một mã để người tiêu dùng quét, mà quan trọng hơn là đằng sau mã đó phải có hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác và phản ánh được vòng đời của sản phẩm”, ông Quân nhấn mạnh.
Dữ liệu truy xuất cần được lưu trữ theo quy chuẩn, tiêu chuẩn quốc gia, bảo đảm tính thống nhất và có khả năng sử dụng, đối soát khi cần thiết. Nếu dữ liệu không được chuẩn hóa ngay từ đầu, việc truy xuất sẽ khó phát huy hiệu quả.
Phạm vi truy xuất cũng không thể áp dụng giống nhau cho mọi ngành hàng. Với thủy sản, chuỗi cung ứng có thể trải dài từ con giống, thức ăn, hóa chất, thuốc, quá trình nuôi hoặc khai thác, thu hoạch, vận chuyển, chế biến, đóng gói đến phân phối và xuất khẩu. Trong khi đó, với nông sản, truy xuất có thể gắn với vùng trồng và quá trình sản xuất.
Doanh nghiệp vì vậy cần xác định nội dung nào bắt buộc, nội dung nào chủ động thực hiện và cần truy xuất đến mức độ nào trước khi lựa chọn giải pháp công nghệ. Blockchain, AI, mã hóa hay mã QR đều có thể là công cụ hỗ trợ, nhưng không có một công nghệ duy nhất phù hợp với tất cả doanh nghiệp.
Từ yêu cầu tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh

Các diễn giả trao đổi tại tọa đàm.
Theo ông Phạm Văn Quân, doanh nghiệp không nên nhìn truy xuất nguồn gốc đơn thuần như một yêu cầu bắt buộc của pháp luật. Đây còn là công cụ để bảo vệ thương hiệu, bảo vệ người tiêu dùng và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
Việc triển khai truy xuất sẽ cần một lộ trình, không thể yêu cầu tất cả ngành hàng chuyển đổi cùng lúc. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị từ sớm, thay vì chờ đến khi quy định bắt buộc mới bắt đầu chuyển đổi.
Thực tế tại Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS) cho thấy một số doanh nghiệp đã chủ động đi trước yêu cầu pháp lý. Ông Phạm Trung Phan Xuân Quang - Giám đốc Quản lý hệ thống của AgriS cho biết doanh nghiệp đã có 5-6 năm đầu tư cho truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và ghi nhận dữ liệu trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
Theo ông Quang, truy xuất nguồn gốc thực chất là một “hành trình của dữ liệu”, trong đó quan trọng nhất là bảo đảm tính minh bạch và chính xác của thông tin khi cung cấp ra thị trường, đồng thời có khả năng truy xuất khi phát sinh vấn đề.
AgriS nhìn nhận các quy định và cơ chế hỗ trợ của Nhà nước là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao giá trị sản phẩm, tăng sức cạnh tranh và hướng tới thị trường nước ngoài. Doanh nghiệp cũng chủ động đầu tư, kết nối với các hệ thống của Nhà nước để thúc đẩy truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số.
Ở thị trường trong nước, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của hàng hóa. Khi có thông tin rõ ràng về nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất, người mua có thêm cơ sở đánh giá chất lượng và mức độ tin cậy của sản phẩm.
Ông Trần Hữu Linh cho biết Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 78/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn đã đặt ra yêu cầu về truy xuất nguồn gốc đối với những nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro nhất định. Bộ Công Thương cũng đã ban hành Thông tư 31 về truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ.
Trong quá trình này, bài toán của doanh nghiệp không phải là có thêm một mã QR trên bao bì, mà là xây dựng được hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để biết sản phẩm đến từ đâu, đi qua những đâu và có vấn đề ở công đoạn nào.
Khi đó, truy xuất nguồn gốc mới thực sự trở thành công cụ quản trị, giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, bảo vệ thương hiệu và tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng, thay vì chỉ là một yêu cầu để đáp ứng quy định.
