Đường lây nhiễm phổ biến nhất của viêm gan B

Viêm gan B có thể âm thầm kéo dài nhiều năm và gây biến chứng nặng. Ngăn lây từ mẹ sang con là chìa khóa để giảm ca bệnh mạn tính.

 Viêm gan B lây truyền phổ biến từ mẹ sang con. Ảnh: Shutterstock.

Viêm gan B lây truyền phổ biến từ mẹ sang con. Ảnh: Shutterstock.

Viêm gan B là bệnh nhiễm virus tấn công trực tiếp vào gan, cơ quan giữ vai trò trung tâm trong chuyển hóa và thải độc của cơ thể. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính, nhưng điều đáng lo hơn nằm ở khả năng âm thầm chuyển sang mạn tính.

Phần lớn người mới nhiễm HBV gần như không có biểu hiện rõ ràng. không sốt cao, không vàng da, không đau dữ dội. Virus lặng lẽ tồn tại trong tế bào gan và ở một số người, bắt đầu một quá trình tổn thương kéo dài nhiều năm.

Khi đã bước vào giai đoạn mạn tính, gan bị viêm và phá hủy từng phần. Mô sẹo dần thay thế nhu mô khỏe mạnh, dẫn đến xơ gan. Nếu tổn thương tiếp tục tích tụ, nguy cơ ung thư gan tăng lên rõ rệt. Xơ gan và ung thư gan là hai biến chứng nặng nề nhất, đồng thời là nguyên nhân khiến nhiều người bệnh suy kiệt và không qua khỏi.

Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 257 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với viêm gan B mạn tính. Mỗi năm, gần 900.000 người không qua khỏi vì các biến chứng liên quan đến gan.

Điểm mấu chốt của đại dịch viêm gan B lại nằm ở thời điểm nhiễm virus. Trên toàn cầu, lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh là con đường phổ biến nhất, bên cạnh lây truyền ngang trong những năm đầu đời. Hai cơ chế này chiếm phần lớn các trường hợp nhiễm mạn tính.

Khoảng 90% trẻ sơ sinh bị lây từ mẹ hoặc nhiễm trước 5 tuổi sẽ mang virus suốt đời nếu không được bảo vệ. Trong khi đó, nếu nhiễm sau 5 tuổi, nguy cơ này giảm xuống dưới 5%. Sự chênh lệch rõ rệt này khiến giai đoạn đầu đời trở thành mấu chốt quyết định trong cuộc chiến kiểm soát viêm gan B.

Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con đặc biệt cao nếu thai phụ có tải lượng virus trong máu lớn hoặc dương tính với HBeAg. Nếu không có biện pháp dự phòng, tỷ lệ lây có thể lên tới 70-90% ở nhóm mẹ có tải lượng virus cao và có thể đến 10% ở nhóm HBeAg âm tính. Đáng lưu ý, ngay cả khi trẻ đã được tiêm vaccine, tải lượng virus quá cao ở mẹ vẫn có thể làm tăng nguy cơ lây truyền.

Vì vậy, phòng ngừa sớm đóng vai trò then chốt. Với thai phụ có nồng độ HBV DNA cao, điều trị dự phòng bằng thuốc kháng virus trong những tháng cuối thai kỳ giúp giảm đáng kể khả năng truyền virus sang con.

Song song đó, trẻ cần được tiêm liều vaccine viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất trong vòng 24 giờ sau sinh. Liều sơ sinh này phải được tiếp nối bằng ít nhất hai liều bổ sung, mỗi liều cách nhau tối thiểu bốn tuần. Khi hoàn thành đủ ba liều, hiệu quả bảo vệ có thể đạt 98-100%, duy trì ít nhất 20 năm và nhiều khả năng kéo dài suốt đời.

Trong những trường hợp nguy cơ cao, trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV còn được tiêm thêm globulin miễn dịch viêm gan B ngay sau sinh để tăng cường lớp bảo vệ. Khi kết hợp điều trị kháng virus cho mẹ, vaccine đúng thời điểm và globulin miễn dịch cho trẻ, một “hàng rào” phòng ngừa nhiều tầng sẽ được thiết lập, chặn đứng virus ngay từ những giờ đầu tiên của cuộc đời. Đây không chỉ là cách bảo vệ một đứa trẻ, mà còn là chiến lược then chốt để tiến tới kiểm soát và loại trừ viêm gan B trên phạm vi toàn cầu.

Kỳ Duyên

Nguồn Znews: https://znews.vn/duong-lay-nhiem-pho-bien-nhat-cua-viem-gan-b-post1628158.html