FDI vào Việt Nam rất lớn, vì sao doanh nghiệp Việt dẫn dắt chuỗi vẫn quá ít?
Việt Nam hiện có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, nhưng theo một số ước tính, chỉ khoảng 20-30 doanh nghiệp trong số đó hội đủ điều kiện để được xem là ứng viên thực sự cho vai trò dẫn dắt một chuỗi cung ứng khu vực hoặc toàn cầu. Khoảng cách này cho thấy một vấn đề lớn sau gần 40 năm thu hút FDI. Dòng vốn nước ngoài vào Việt Nam ngày càng lớn, trong khi số doanh nghiệp Việt đủ sức vươn lên vị trí dẫn dắt chuỗi giá trị vẫn còn rất ít.
Để xây dựng nền sản xuất công nghiệp có tính tự chủ cao hơn, Việt Nam cần một lực lượng doanh nghiệp trong nước đủ mạnh để tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng trong nước và toàn cầu. Đây là yêu cầu không dễ thực hiện nếu mối liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và khu vực FDI vẫn còn hạn chế. Trong khi doanh nghiệp FDI giữ vị trí quan trọng trong sản xuất và xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Thực tế này đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt, không chỉ để tham gia mà từng bước tiến lên những vị trí cao hơn và hình thành năng lực nội sinh cho nền kinh tế.
Việt Nam có bao nhiêu doanh nghiệp đủ sức dẫn dắt chuỗi
Muốn vậy, trước hết cần phân biệt rõ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi cung ứng. Việt Nam đã có khá nhiều doanh nghiệp tham gia ở các tầng cung ứng, nhưng số doanh nghiệp đủ khả năng tổ chức và dẫn dắt một chuỗi vẫn còn rất ít.
Theo các số liệu gần đây, Việt Nam có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động. Trong đó, gần 7.000 doanh nghiệp thuộc lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, tập trung chủ yếu ở cơ khí, ô tô, điện và điện tử, dệt may và công nghệ cao.
Tuy nhiên, trong lực lượng này chỉ khoảng 100 doanh nghiệp Việt Nam được xác định là nhà cung cấp cấp 1 cho các tập đoàn đa quốc gia và khoảng 700 doanh nghiệp tham gia ở cấp 2, cấp 3. Khoảng cách giữa gần 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và khoảng 800 doanh nghiệp đã tham gia mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia ở các cấp nêu trên cho thấy điểm nghẽn không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp, mà còn ở năng lực tiến sâu vào chuỗi cung ứng.

Đích cuối cùng của việc sử dụng FDI không chỉ là thu hút thêm FDI, mà phải là: “biến FDI thành cơ sở để hình thành các doanh nghiệp Việt Nam có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị”.
Riêng với khu vực doanh nghiệp nhà nước, Nghị quyết số 79-NQ/TW đặt ra yêu cầu nâng cao vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong những ngành, lĩnh vực then chốt, đồng thời hướng tới hình thành những doanh nghiệp quy mô lớn, có sức cạnh tranh quốc tế. Tầm nhìn đến năm 2045, mục tiêu được đặt ra là có khoảng 60 doanh nghiệp nhà nước thuộc nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á và 5 doanh nghiệp thuộc nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.
Đặt trong yêu cầu phát triển giai đoạn 2026 đến 2045, những mục tiêu này không chỉ phản ánh yêu cầu về quy mô doanh nghiệp, mà quan trọng hơn là khả năng hình thành một lực lượng doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh và nâng vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, quy mô lớn chưa đồng nghĩa với khả năng dẫn dắt chuỗi. Một doanh nghiệp muốn từ vị trí tham gia tiến tới tổ chức và dẫn dắt chuỗi cung ứng ở cấp khu vực hoặc toàn cầu cần hội tụ ít nhất 6 nhóm năng lực.
Thứ nhất là năng lực công nghệ, thể hiện ở việc sở hữu công nghệ lõi hoặc có năng lực nghiên cứu và phát triển riêng.
Thứ hai là năng lực thị trường quốc tế, với thương hiệu, khách hàng và mạng lưới kinh doanh đủ khả năng vươn ra ngoài thị trường trong nước.
Thứ ba là năng lực tổ chức hệ thống nhà cung ứng, tức doanh nghiệp không hoạt động đơn lẻ mà có khả năng hình thành mạng lưới các nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 và cấp 3 xung quanh mình.
Thứ tư là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, từ quản trị chất lượng, ESG, truy xuất nguồn gốc đến số hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Thứ năm là năng lực đầu tư quốc tế, thể hiện qua khả năng thực hiện mua bán và sáp nhập, liên doanh hoặc trực tiếp đầu tư ra nước ngoài.
Cuối cùng là khả năng đổi mới và nâng cấp chuỗi. Đây cũng là điểm phân biệt một doanh nghiệp sản xuất lớn với một doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt. Doanh nghiệp không chỉ làm ra sản phẩm mà phải đủ sức kiến tạo hệ sinh thái, đặt ra yêu cầu đối với nhà cung ứng và kéo các doanh nghiệp khác cùng nâng cấp.
Nếu áp dụng các tiêu chí nêu trên và xem xét mức độ liên kết với doanh nghiệp nước ngoài, khả năng làm chủ công nghệ cũng như mức độ chủ động tham gia chuỗi cung ứng theo từng ngành, ước tính hiện chỉ khoảng 20 - 30 doanh nghiệp Việt Nam có thể được xem là những ứng viên tiềm năng cho vai trò dẫn dắt chuỗi.
Một số doanh nghiệp có thể được xem xét ở những mức độ khác nhau gồm Viettel, Vingroup, VinFast, Hòa Phát, THACO, FPT, Masan, Thành Thành Công, Tân Hiệp Phát, PNJ, Gemadept, Vinamilk, May 10, Thành Công Group cùng một số doanh nghiệp quy mô lớn trong các lĩnh vực điện tử, cơ khí, dệt may, logistics và nông nghiệp.
Tuy nhiên, cần lưu ý 20 - 30 doanh nghiệp là con số ước tính theo bộ tiêu chí đề xuất, không đồng nghĩa tất cả các doanh nghiệp này đã trở thành doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi khu vực hoặc toàn cầu. Mỗi doanh nghiệp đang ở một nấc phát triển khác nhau về công nghệ, thị trường quốc tế, mạng lưới nhà cung ứng và khả năng tổ chức chuỗi.
Thực tế này cho thấy Việt Nam cần sớm nhận diện những doanh nghiệp đầu đàn có tiềm năng trong từng ngành để có chính sách hỗ trợ phù hợp. Trọng tâm không phải lựa chọn doanh nghiệp để ưu đãi đơn thuần, mà tạo điều kiện để những doanh nghiệp có năng lực tham gia sâu hơn vào mạng lưới của các tập đoàn FDI, tiếp nhận và làm chủ công nghệ, phát triển hệ thống nhà cung ứng trong nước, từ đó từng bước nâng vị trí trong chuỗi giá trị. Đặc biệt, liên kết với khu vực FDI cần đi kèm những cơ chế thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển năng lực doanh nghiệp Việt Nam.
Với những doanh nghiệp được nêu tên, cũng cần thận trọng khi đánh giá. Không nên mặc định tất cả đã trở thành những doanh nghiệp có khả năng tổ chức và điều phối chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp mới ở vị trí đầu đàn trong nước hoặc đã vươn ra khu vực. Ngay cả Viettel, Vingroup, VinFast, Hòa Phát hay FPT cũng có mức độ quốc tế hóa, năng lực công nghệ và khả năng hình thành hệ sinh thái nhà cung ứng rất khác nhau.
Điều này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. FDI vào Việt Nam rất lớn, nhưng số doanh nghiệp Việt đứng ở đầu chuỗi lại rất ít. Số liệu về công nghiệp hỗ trợ phần nào phản ánh khoảng cách này. Trong hàng nghìn doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, chỉ khoảng 100 doanh nghiệp là nhà cung cấp cấp 1 cho các tập đoàn đa quốc gia và khoảng 700 doanh nghiệp tham gia ở cấp 2, cấp 3.
Từ FDI 1.0 đến FDI 2.0, đích đến là doanh nghiệp Việt dẫn dắt chuỗi
Một trong những mục tiêu chính sách đã được đặt ra là đến năm 2030 có khoảng 2.000 doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực cung ứng trực tiếp cho các doanh nghiệp lắp ráp và tập đoàn đa quốc gia. Đây là một thách thức lớn khi phần đông doanh nghiệp Việt Nam vẫn có quy mô nhỏ và vừa, trong khi để trở thành nhà cung cấp trực tiếp đòi hỏi quá trình nâng cấp đồng thời về công nghệ, chất lượng, quản trị, nhân lực và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào một con số mục tiêu, có thể xây dựng một "kim tự tháp" doanh nghiệp Việt Nam với 5 tầng phát triển. Trên cùng là khoảng 100 đến 150 doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuỗi ở cấp khu vực hoặc toàn cầu. Tầng thứ hai gồm khoảng 500 đến 1.000 doanh nghiệp đầu đàn quốc gia. Tầng thứ ba là khoảng 2.000 đến 3.000 doanh nghiệp đủ năng lực trở thành nhà cung cấp trực tiếp. Tầng thứ tư gồm khoảng 10.000 đến 20.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, cung cấp linh kiện, nguyên vật liệu và dịch vụ. Nền móng của kim tự tháp là hàng trăm nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các doanh nghiệp mới thành lập, đóng vai trò nguồn cung, nguồn đổi mới sáng tạo và lực lượng vệ tinh cho toàn bộ hệ sinh thái.
Chính sự dịch chuyển doanh nghiệp từ tầng thấp lên những tầng cao hơn mới là một trong những thước đo quan trọng của FDI 2.0. Khi một doanh nghiệp Việt từ cung ứng linh kiện có thể trở thành nhà cung cấp trực tiếp, từ nhà cung cấp trực tiếp phát triển thành doanh nghiệp đầu đàn và cuối cùng đủ sức tổ chức một chuỗi giá trị, FDI mới thực sự góp phần chuyển hóa thành năng lực nội sinh.
Từ thực tiễn gần 40 năm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, có thể nhìn quá trình này qua hai giai đoạn. FDI 1.0 tập trung vào thu hút các tập đoàn đa quốc gia đến Việt Nam đầu tư nhà máy, tổ chức sản xuất, xuất khẩu và tạo việc làm. Đây là giai đoạn Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng.
FDI 2.0 phải là giai đoạn tiếp theo, nơi các tập đoàn đa quốc gia liên kết với doanh nghiệp Việt Nam trên cơ sở cùng nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ thực chất, từng bước hình thành các tập đoàn quốc gia (national champions) do chính doanh nghiệp Việt Nam dẫn dắt chuỗi, tiến tới doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài. Nói cách khác, đích cuối cùng của việc sử dụng FDI không phải là thu hút thêm được nhiều vốn hơn, mà là biến FDI thành cơ sở để hình thành những doanh nghiệp Việt Nam có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị.
Theo tính toán về nhu cầu doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi gắn với mục tiêu nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế, Việt Nam có thể đặt lộ trình đến năm 2026 có khoảng 20-30 doanh nghiệp, đến năm 2030 đạt khoảng 50-70 doanh nghiệp, và đến năm 2045 Việt Nam có khoảng 100-150 doanh nghiệp thực sự dẫn dắt chuỗi cung ứng. Nếu đạt được lộ trình này, Việt Nam sẽ không còn chỉ đóng vai trò “công xưởng của các tập đoàn nước ngoài”, mà bắt đầu trở thành một quốc gia có các tập đoàn của chính mình đứng ra tổ chức và dẫn dắt các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Để tiến tới mục tiêu này, trước mắt có thể tập trung vào 3 việc. Trước hết là xác định khoảng 100 doanh nghiệp Việt Nam có tiềm năng trở thành doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi đến năm 2045. Tiếp đó, cần đánh giá cụ thể những năng lực từng doanh nghiệp còn thiếu, từ công nghệ, nghiên cứu và phát triển, quản trị đến thị trường quốc tế và mạng lưới nhà cung ứng. Trên cơ sở đó, cần hình thành một định hướng FDI 2.0 rõ ràng, làm nền tảng chính sách để hình thành lớp doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi giá trị của Việt Nam trong 2 thập kỷ tới, trong đó khả năng tạo liên kết, chuyển giao công nghệ và nâng cấp doanh nghiệp Việt Nam trở thành những tiêu chí quan trọng trong thu hút và sử dụng FDI.
TS. Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính)



