Frank Kendall và dấu hỏi quanh vụ lộ thông tin Air Force One

Lầu Năm Góc đã thu hồi quyền tiếp cận thông tin mật của cựu Bộ trưởng Không quân Frank Kendall, cáo buộc ông tiết lộ thông tin nhạy cảm về năng lực của máy bay được sử dụng làm Air Force One.

Dấu hỏi từ chiếc chuyên cơ số 1 hành tinh

Ngày 7/8/2026, Lầu Năm Góc thu hồi quyền đủ điều kiện tiếp cận thông tin mật của cựu Bộ trưởng Không quân Mỹ Frank Kendall, đồng thời không cho ông đảm nhiệm các vị trí nhạy cảm. Quyết định được đưa ra sau cáo buộc ông đã tiết lộ với truyền thông những thông tin nhạy cảm liên quan khả năng của chiếc máy bay đang được sử dụng làm Air Force One.

Kendall phủ nhận việc tiết lộ thông tin mật và cho biết ông không hiểu cơ sở của quyết định. Cựu bộ trưởng khẳng định mình luôn thận trọng khi phát biểu về những nội dung thuộc diện bảo mật. Nguồn gốc vụ việc gắn với những thông tin xuất hiện trước đó quanh chiếc Boeing 747-8i được Qatar chuyển giao cho Mỹ và sau đó được cải tạo thành phiên bản tạm thời phục vụ nhiệm vụ chuyên cơ tổng thống, thường được gọi là VC-25B.

Ngày 7/7/2026, Tổng thống Donald Trump từng sử dụng chiếc máy bay này trong chuyến đi tới Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, trên hành trình rời nước này, ông lại sử dụng chiếc VC-25A cũ hơn. Sự thay đổi này khiến câu hỏi về tình trạng, mức độ hoàn thiện và khả năng bảo vệ của chiếc máy bay mới được chú ý trở lại. Trọng tâm sau đó chuyển sang khả năng bảo vệ của chiếc máy bay. Theo đó, chiếc VC-25B không có một số năng lực phòng thủ tiên tiến từng được trang bị trên máy bay thế hệ trước, trong đó có hệ thống chống tên lửa.

Chiếc Air Force One mới, được chính phủ Qatar tặng, đang lăn bánh gần chiếc Air Force One cũ tại Căn cứ Liên hợp Andrews, bang Maryland, Mỹ. Ảnh: Reuters

Chiếc Air Force One mới, được chính phủ Qatar tặng, đang lăn bánh gần chiếc Air Force One cũ tại Căn cứ Liên hợp Andrews, bang Maryland, Mỹ. Ảnh: Reuters

Frank Kendall xuất hiện trong câu chuyện với một vị trí đặc biệt. Ông từng giữ chức Bộ trưởng Không quân Mỹ từ năm 2021 đến tháng 1/2025, trước đó là Thứ trưởng Quốc phòng phụ trách mua sắm, công nghệ và hậu cần. Kinh nghiệm này khiến những nhận xét của ông về chương trình hiện đại hóa chuyên cơ tổng thống nhận được nhiều sự chú ý. Kendall từng nhận định thời gian cải tạo chiếc máy bay không đủ để thực hiện “tất cả những cải tiến thông thường” đối với một Air Force One và bày tỏ bất ngờ khi máy bay được sử dụng cho hoạt động bên ngoài nước Mỹ.

Cựu Bộ trưởng Không quân Mỹ Frank Kendall bị thu hồi quyền tiếp cận thông tin mật sau cáo buộc tiết lộ năng lực của Máy bay Cầu nối VC-25B. Ảnh: Reuters

Cựu Bộ trưởng Không quân Mỹ Frank Kendall bị thu hồi quyền tiếp cận thông tin mật sau cáo buộc tiết lộ năng lực của Máy bay Cầu nối VC-25B. Ảnh: Reuters

Đáng chú ý, Kendall còn có mối liên hệ từ trước với chương trình hiện đại hóa chuyên cơ tổng thống. Năm 2015, khi phụ trách lĩnh vực mua sắm tại Lầu Năm Góc, ông cùng Bộ trưởng Không quân khi đó Deborah Lee James tham gia quá trình lựa chọn Boeing 747-8 làm nền tảng cho thế hệ chuyên cơ tiếp theo. Chi tiết này phần nào lý giải vì sao những nhận xét của ông về tiến độ cải tạo và yêu cầu kỹ thuật đối với chuyên cơ tổng thống được truyền thông quan tâm.

Nhưng cũng từ đây xuất hiện ranh giới quan trọng của vụ việc: đâu là nhận xét dựa trên kinh nghiệm và thông tin có thể công khai, đâu là dữ liệu mà một cựu quan chức biết được nhờ quyền tiếp cận thông tin được bảo vệ? Hai phạm vi này không thể mặc nhiên đồng nhất. Một người từng giữ chức vụ cao trong lĩnh vực quốc phòng có thể sở hữu nhiều hiểu biết chuyên môn, nhưng điều đó không có nghĩa mọi thông tin người đó từng biết đều thuộc diện mật. Ngược lại, việc một thông tin đã xuất hiện trên báo chí cũng chưa đủ để xác định nội dung đó không còn được bảo vệ hoặc nguồn cung cấp đã được xác định.

Sự phân biệt này càng cần thiết bởi một chiếc máy bay chuyên cơ tổng thống chứa nhiều lớp thông tin khác nhau. Một số đặc điểm có thể quan sát từ bên ngoài; một số thông tin về chương trình có thể đã được công khai; trong khi các chi tiết liên quan cấu hình nhiệm vụ, hệ thống bảo vệ hoặc năng lực cụ thể có thể được xử lý theo yêu cầu bảo mật khác. Vì vậy, để xác định một phát biểu có vượt qua ranh giới bảo mật hay không, cần làm rõ nội dung chính xác, nguồn tiếp cận và hoàn cảnh thông tin được sử dụng.

Sau quyết định của Lầu Năm Góc, ngày 11/8, Kendall tuyên bố khởi kiện chính quyền để yêu cầu khôi phục quyền tiếp cận thông tin mật và đã thuê luật sư Mark Zaid, người chuyên xử lý các vụ việc liên quan quyền tiếp cận thông tin và điều tra an ninh quốc gia.

“Cánh cửa” quyền tiếp cận

Từ vụ việc của Frank Kendall, một vấn đề đáng chú ý hơn đang đặt ra phía sau quyết định thu hồi quyền tiếp cận thông tin mật: làm thế nào để bảo vệ những dữ liệu nhạy cảm ngay từ đầu, thay vì chỉ xử lý khi thông tin đã xuất hiện ngoài phạm vi kiểm soát? Đây là bài toán không chỉ thuộc về một cá nhân, mà còn liên quan trực tiếp đến cách hệ thống quản lý thông tin được tổ chức và vận hành.

Trong một lĩnh vực có nhiều lớp dữ liệu như quốc phòng, cùng một vấn đề có thể bao gồm thông tin công khai, thông tin sử dụng nội bộ và dữ liệu cần bảo vệ ở mức cao hơn. Khi các phạm vi này được phân định cụ thể, người được tiếp cận sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để biết điều gì có thể sử dụng, điều gì cần hạn chế và điều gì phải được giữ kín.

Cùng với phân loại là nguyên tắc tiếp cận đúng nhu cầu. Không phải ai từng giữ chức vụ cao cũng cần tiếp tục được tiếp cận toàn bộ thông tin mà mình từng biết. Quyền tiếp cận càng được giới hạn theo đúng yêu cầu công việc, phạm vi thông tin cần thiết càng được thu hẹp.

Từ đây, một yêu cầu khác trở nên quan trọng: kiểm soát không chỉ tài liệu, mà cả cách thông tin được sử dụng. Trong thực tế, rủi ro không nhất thiết xuất hiện dưới dạng một tài liệu hoàn chỉnh được chuyển ra ngoài. Một chi tiết nhỏ, một nhận xét ngắn cũng có thể làm lộ những thông tin mà cơ quan quản lý muốn bảo vệ. Vì vậy, trách nhiệm bảo mật không nên dừng ở việc giữ tài liệu, mà cần bao gồm cả cách trao đổi, phát biểu và sử dụng kiến thức trong những hoàn cảnh khác nhau.

Lầu Năm Góc nhìn từ trên không. Ảnh: Reuters

Lầu Năm Góc nhìn từ trên không. Ảnh: Reuters

Đối với những người từng làm việc ở vị trí đặc biệt, yêu cầu này càng rõ hơn. Kinh nghiệm chuyên môn của họ vẫn có giá trị đối với xã hội, nhưng chính kinh nghiệm ấy cũng có thể được hình thành từ những nguồn dữ liệu mà công chúng không có. Một cựu quan chức có thể hoàn toàn có quyền đưa ra nhận xét dựa trên hiểu biết công khai, song để bảo đảm an toàn, ranh giới giữa kiến thức chung và thông tin được tiếp cận trong thời gian công tác cần được nhận diện một cách thận trọng.

Ở phía cơ quan quản lý, bài toán cũng không dừng ở việc “đóng cửa” sau khi có dấu hiệu bất thường. Một hệ thống bảo mật hiệu quả cần có khả năng phát hiện sớm những thay đổi về nhu cầu tiếp cận, rà soát quyền hạn khi hoàn cảnh thay đổi và xác định nhanh phạm vi thông tin có nguy cơ bị ảnh hưởng.

Song song với đó là yêu cầu về khả năng kiểm chứng. Khi xuất hiện nghi vấn, việc xác định chính xác thông tin nào liên quan, ai có quyền tiếp cận, dữ liệu đã được sử dụng ở đâu và căn cứ nào cho thấy có sự vi phạm là điều không thể bỏ qua. Một quy trình chặt chẽ không chỉ giúp bảo vệ bí mật, mà còn tránh tình trạng một cá nhân bị quy trách nhiệm chỉ dựa trên sự trùng hợp giữa nội dung họ từng biết và thông tin xuất hiện trên truyền thông.

Về lâu dài, bảo vệ thông tin nhạy cảm cần bắt đầu từ một cơ chế phân định thật rõ ràng: thông tin nào được phép tiếp cận, ai cần tiếp cận và quyền đó được duy trì trong bao lâu. Khi vị trí hoặc nhiệm vụ thay đổi, phạm vi tiếp cận cũng cần được rà soát tương ứng. Một hệ thống càng chi tiết ở những điểm này thì càng dễ phát hiện bất thường, hạn chế rủi ro và làm sáng tỏ trách nhiệm khi có sự cố.

Với trường hợp những người từng giữ chức vụ cao, đây có thể là một trong những thách thức khó nhất. Họ vẫn cần không gian để đóng góp kinh nghiệm, tham gia tư vấn, nghiên cứu hoặc trao đổi chuyên môn. Nhưng cơ chế bảo mật cũng cần bảo đảm rằng quá trình đóng góp ấy không vô tình kéo theo những dữ liệu vốn không dành cho công chúng. Mục tiêu vì thế không phải là ngăn cản mọi sự trao đổi, mà là làm cho giới hạn trở nên đủ rõ để người phát biểu biết mình đang đứng ở đâu.

Nhìn rộng hơn, vụ việc của Kendall cho thấy bảo vệ thông tin nhạy cảm hiệu quả phải bắt đầu trước khi một thông tin trở thành sự cố. Khi quyền tiếp cận được cấp đúng người, đúng nhu cầu; khi thông tin được phân loại rõ; khi người được tiếp cận hiểu đầy đủ giới hạn của mình; và khi mọi dấu hiệu bất thường đều có thể được kiểm chứng theo một quy trình thống nhất, khoảng trống an ninh sẽ được thu hẹp đáng kể.

Sau cùng, bài toán không phải là làm cho mọi cánh cửa thông tin đều đóng kín. Điều quan trọng là xác định cánh cửa nào cần mở, mở cho ai, trong phạm vi nào và đến thời điểm nào phải đóng lại. Một cơ chế như vậy vừa bảo vệ được những dữ liệu cần bảo vệ, vừa tạo điều kiện để kinh nghiệm chuyên môn tiếp tục được phát huy mà không làm mờ đi ranh giới giữa thông tin có thể chia sẻ và thông tin phải được giữ kín. Chính sự rõ ràng ấy mới là lớp phòng vệ bền vững nhất của một hệ thống bảo mật.

Minh Hằng

Nguồn CAND: https://cand.vn/frank-kendall-va-dau-hoi-quanh-vu-lo-thong-tin-air-force-one-post819929.html