Giá cà phê hôm nay 30/6: Việt Nam chiếm 20% thị phần cà phê nhập khẩu của EU
Báo cáo của Liên đoàn Cà phê châu Âu (ECF) cho thấy EU vẫn là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, với khoảng 24% lượng tiêu thụ toàn cầu. Trong năm 2025, Việt Nam tiếp tục giữ vị trí nhà cung cấp lớn thứ hai cho EU, chỉ sau Brazil, khẳng định vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.
Giá cà phê hôm nay ngày 30/6/2026 tại thị trường trong nước
Giá cà phê hôm nay tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt giảm so với hôm qua. Giá cà phê trung bình hiện ở quanh mốc 89.200 đồng/kg. Cụ thể:
Giá cà phê tại tỉnh Đắk Lắk giảm 600 đồng/kg so với hôm qua, hiện ở mức 89.200 đồng/kg.
Giá cà phê tại tỉnh Lâm Đồng giảm 600 đồng/kg so với hôm qua, hiện ở mức 88.800 - 89.300 đồng/kg.
Giá cà phê tại tỉnh Gia Lai giảm 600 đồng/kg so với hôm qua, hiện ở mức 89.200 đồng/kg.
Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, mức giá thực tế sẽ có sự chênh lệch theo từng địa phương, phương thức vận chuyển, phương thức thanh toán, khối lượng giao dịch… Quý độc giả vui lòng liên hệ đến các doanh nghiệp, đại lý kinh doanh cà phê gần nhất để được tư vấn cụ thể.
Giá cà phê hôm nay ngày 30/6/2026 tại thị trường thế giới
heo dữ liệu mới nhất, giá cà phê thế giới tăng giảm trái chiều trên 2 sàn giao dịch lớn trong tuần trước. Cụ thể:
Trên sàn London, Giá cà phê Robusta hợp đồng giao kỳ hạn tháng 7/2026 giảm 56 USD/tấn so với hôm qua, hiện ở mức 3.761 USD/tấn. Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 63 USD/tấn, đạt 3.564 USD/tấn.
Tương tự, giá cà phê Arabica giao kỳ hạn tháng 7/2026 trên sàn giao dịch New York tăng 4,35 US cent/pound so với hôm qua, hiện ở mức 291,10 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 4,60 US cent/pound), đạt 277,80 US cent/pound.
Theo báo cáo mới nhất của Liên đoàn Cà phê châu Âu (ECF), được Comunicaffe dẫn lại, Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục khẳng định vị thế là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới khi chiếm khoảng 24% tổng lượng tiêu thụ toàn cầu. Với quy mô thị trường lớn và nhu cầu ổn định, EU không chỉ là động lực quan trọng của thương mại cà phê thế giới mà còn là thị trường xuất khẩu chiến lược đối với nhiều quốc gia sản xuất, trong đó có Việt Nam.
Năm 2025, EU đã nhập khẩu khoảng 2,9 triệu tấn cà phê nhân và cà phê rang từ các quốc gia ngoài khối, tương đương 48,3 triệu bao, với tổng trị giá 18,7 tỷ euro. Mặc dù khối lượng nhập khẩu giảm nhẹ so với năm 2024, giá trị nhập khẩu lại tăng mạnh, phản ánh tác động của mặt bằng giá cà phê thế giới liên tục neo ở mức cao trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi thời tiết bất lợi tại các nước sản xuất chủ chốt.

Brazil tiếp tục là nhà cung cấp cà phê lớn nhất cho EU với hơn 1 triệu tấn, chiếm 34,2% tổng lượng nhập khẩu. Việt Nam giữ vững vị trí thứ hai với 587.000 tấn, tương đương 20% thị phần. Điều này đồng nghĩa cứ 5 tấn cà phê EU nhập khẩu thì có khoảng 1 tấn đến từ Việt Nam, qua đó tiếp tục khẳng định vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.
Ngoài Brazil và Việt Nam, các nhà cung cấp lớn khác gồm Uganda, Colombia, Honduras, Ethiopia, Ấn Độ và Indonesia. Tám quốc gia sản xuất hàng đầu hiện chiếm khoảng 85% tổng lượng cà phê nhập khẩu của EU, cho thấy nguồn cung của thị trường này vẫn tập trung vào một số quốc gia có lợi thế về sản xuất và xuất khẩu.
Xét theo xu hướng dài hạn, lượng cà phê nhân nhập khẩu của EU trong giai đoạn 2020 - 2025 duy trì tương đối ổn định, dao động quanh ngưỡng 2,8 - 3 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, giá trị nhập khẩu đã tăng gần gấp ba lần, từ 5,8 tỷ euro năm 2020 lên 17 tỷ euro vào năm 2025. Diễn biến này phản ánh xu hướng tăng mạnh của giá cà phê thế giới trong những năm gần đây, đồng thời cho thấy EU sẵn sàng chấp nhận mức giá cao hơn để đảm bảo nguồn cung phục vụ nhu cầu tiêu dùng và chế biến.
Về cơ cấu sản phẩm, cà phê nhân chưa khử caffeine tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối trong nhập khẩu của EU với tỷ trọng 96,3% tổng khối lượng năm 2025. Cà phê rang chưa khử caffeine chiếm 2,3%, trong khi cà phê nhân đã khử caffeine, chiết xuất, tinh chất và cà phê hòa tan cùng chiếm khoảng 0,6%, còn cà phê rang đã khử caffeine chỉ chiếm 0,2%. Cơ cấu này cho thấy EU vẫn chủ yếu nhập khẩu nguyên liệu để phục vụ ngành công nghiệp rang xay và chế biến trong nội khối, nơi tập trung nhiều thương hiệu cà phê lớn trên thế giới.
Đối với Việt Nam, việc tiếp tục duy trì vị trí nhà cung cấp cà phê lớn thứ hai cho thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới là tín hiệu tích cực trong bối cảnh thương mại cà phê toàn cầu có nhiều biến động. Tuy nhiên, cơ cấu nhập khẩu của EU cũng cho thấy phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở khâu chế biến sâu. Đây là dư địa để ngành cà phê Việt Nam đẩy mạnh đầu tư vào chế biến, phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đồng thời nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và các quy định mới của EU nhằm củng cố vị thế tại thị trường xuất khẩu quan trọng này.














