Giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ 100 đồng/kg, thị trường lúa Hè Thu sớm khởi động chậm

Ngày 19/5, giá gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long nhích tăng từ 50-100 đồng/kg, trong khi giá lúa tươi duy trì ổn định giữa bối cảnh nguồn cung mới chưa dồi dào.

Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 19/5 ghi nhận những biến động trái chiều giữa các mặt hàng. Trong khi giá lúa tươi duy trì mức ổn định so với cuối tuần trước, giá gạo nguyên liệu tại một số địa phương đã có sự điều chỉnh tăng nhẹ. Tuy nhiên, khối lượng giao dịch thực tế trên thị trường vẫn ở mức thấp do nguồn cung lúa vụ Hè Thu sớm mới bắt đầu xuất hiện rải rác và tâm lý thận trọng của các bên mua bán.

Diễn biến giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

Khảo sát tại các vùng trọng điểm sản xuất, mặt bằng giá lúa tươi đi ngang, chưa ghi nhận thay đổi đáng kể. Tại An GiangĐồng Tháp, hoạt động thu mua diễn ra cầm chừng khi nông dân vẫn giữ kỳ vọng giá cao đối với lượng lúa Hè Thu sớm vừa thu hoạch.

Theo báo cáo từ Tây Ninh và các địa phương lân cận, nguồn cung lúa gạo nội địa hiện chưa thực sự sôi động. Sự chênh lệch về giá giữa thương lái và người dân khiến các giao dịch tại khu vực An Giang trở nên khó khăn hơn thường lệ.

Gạo nguyên liệu nhích tăng, thị trường bán lẻ ổn định

Đáng chú ý, giá gạo nguyên liệu đã ghi nhận mức tăng từ 50 - 100 đồng/kg tùy loại. Cụ thể, gạo nguyên liệu OM 5451 hiện dao động ở mức 9.550 - 9.650 đồng/kg (tăng 50 đồng/kg). Gạo nguyên liệu CL 555 tăng 100 đồng/kg, đạt mức 9.100 - 9.300 đồng/kg.

Các chủng loại gạo khác như IR 504 giữ giá ở mức 8.400 - 8.550 đồng/kg; gạo Đài Thơm 8 ổn định quanh 9.200 - 9.400 đồng/kg. Tại khu vực Sa Đéc, Đồng Tháp, lượng gạo về các kho không nhiều, giá cả được duy trì ở mức cân bằng. Đối với phụ phẩm, tấm 3-4 giao dịch quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg, cám ổn định ở mức 7.150 - 7.250 đồng/kg.

Trên thị trường bán lẻ, giá các mặt hàng gạo thông dụng không có biến động mới. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất với 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg; các loại gạo phổ thông khác dao động từ 12.000 - 16.000 đồng/kg.

Áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu

Theo dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện đang duy trì lợi thế cạnh tranh về chất lượng. Tuy nhiên, áp lực từ các nguồn cung đối thủ như Thái Lan và Ấn Độ vẫn rất lớn trên thị trường quốc tế.

Gạo Việt Nam: Gạo Jasmine chào bán ở mức 513 - 517 USD/tấn; gạo 5% tấm đạt 510 - 520 USD/tấn.
Gạo Thái Lan: Loại 5% tấm dao động 413 - 417 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với mặt hàng cùng loại của Ấn Độ.
Gạo Ấn Độ: Loại 5% tấm duy trì ở mức thấp hơn, khoảng 344 - 348 USD/tấn.

Các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước hiện đang giữ tâm lý thận trọng trong việc ký kết các hợp đồng mới, ưu tiên theo dõi sát diễn biến thu hoạch vụ Hè Thu để cân đối nguồn hàng và giá thành.

Tuệ Nhân

Nguồn Lâm Đồng: https://baolamdong.vn/gia-gao-nguyen-lieu-tang-nhe-100-dongkg-thi-truong-lua-he-thu-som-khoi-dong-cham-442724.html