Ngành gỗ Việt chuyển đổi sản xuất sang kỷ nguyên dữ liệu và minh bạch

Ngành gỗ Việt Nam nhiều năm qua được xem là một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng của khu vực nông - lâm - thủy sản, với tốc độ tăng trưởng ấn tượng và vị thế ngày càng mở rộng trên bản đồ thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi, ngành gỗ đang đứng trước một bước ngoặt chưa từng có: Chuyển từ cạnh tranh bằng năng lực sản xuất sang bằng dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Quy định EUDR không đơn thuần là một rào cản kỹ thuật thương mại mà là sự thay đổi căn bản trong cách thị trường toàn cầu đánh giá một sản phẩm. Theo quy định này, các sản phẩm gỗ muốn vào thị trường EU phải chứng minh không liên quan đến phá rừng sau năm 2020, đồng thời phải cung cấp đầy đủ dữ liệu truy xuất từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.

Các sản phẩm gỗ khi vào thị trường châu Âu phải tuân thủ Quy định EUDR

Các sản phẩm gỗ khi vào thị trường châu Âu phải tuân thủ Quy định EUDR

Điều đó có nghĩa những lợi thế truyền thống như giá thành cạnh tranh, tay nghề lao động hay năng lực sản xuất quy mô lớn sẽ không còn là “tấm vé thông hành” duy nhất. Thay vào đó, dữ liệu trở thành điều kiện tiên quyết.

Từ góc độ quản lý chuỗi cung ứng, đây là một sự thay đổi mang tính hệ thống. Mỗi sản phẩm gỗ phải gắn với một “hồ sơ số” đầy đủ, bao gồm tọa độ vùng trồng, thông tin pháp lý và toàn bộ hành trình di chuyển trong chuỗi cung ứng.

Theo TS. Tô Xuân Phúc, Giám đốc Forest Trends tại Việt Nam, truy xuất nguồn gốc hiện không còn là yêu cầu riêng của thị trường EU mà đang dần trở thành chuẩn quản lý chung tại Việt Nam. Theo định hướng của Chính phủ, đến cuối năm 2026, toàn bộ sản phẩm nông nghiệp bao gồm cả hàng nhập khẩu tiêu thụ nội địa sẽ phải bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc.

Điểm cốt lõi của hệ thống này nằm ở hai yếu tố là dữ liệu đầu vào và hồ sơ pháp lý đi kèm. Dữ liệu phải bao gồm thông tin vùng trồng, tọa độ địa lý, diện tích, hiện trạng cây trồng… trong khi hồ sơ pháp lý là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc tài liệu chứng minh quyền canh tác hợp pháp.

Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu hiện nay của Việt Nam mới dừng ở mức thống kê tổng hợp, chưa đủ chi tiết để truy xuất đến từng lô đất như yêu cầu của EUDR. Đây chính là “nút thắt dữ liệu” khiến doanh nghiệp gặp khó trong quá trình hội nhập, TS. Phúc cho biết thêm.

Ở góc nhìn triển khai, ông Phạm Ngọc Hải (Viện Điều tra Quy hoạch rừng - Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở nguồn lực tổ chức thực hiện. Trong điều kiện nguồn lực đầy đủ thì đáp ứng EUDR không quá khó, nhưng với quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đặc biệt khu vực nông hộ nhỏ lẻ, đây là thách thức rất lớn.

Thực tế, phần lớn vùng nguyên liệu gỗ của Việt Nam được hình thành từ các hộ trồng rừng nhỏ lẻ, phân tán. Điều này khiến việc thu thập dữ liệu đến từng lô đất (yêu cầu bắt buộc của EUDR) trở nên phức tạp và tốn kém.

Trong ngắn hạn, Việt Nam cần tận dụng tối đa các công cụ mã nguồn mở, kết hợp giải pháp công nghệ trong nước, đồng thời huy động sự tham gia của doanh nghiệp, hợp tác xã, chính quyền địa phương và người dân để nhanh chóng hình thành cơ sở dữ liệu vùng trồng.

Nhiều doanh nghiệp sản xuất đang đứng trước áp lực phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng

Nhiều doanh nghiệp sản xuất đang đứng trước áp lực phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng

Từ thực tế sản xuất, nhiều doanh nghiệp ngành gỗ đang đứng trước áp lực phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu trước đây, trọng tâm là sản lượng và giá thành thì nay là khả năng chứng minh nguồn gốc hợp pháp và minh bạch của nguyên liệu.

Điều này kéo theo chi phí tuân thủ tăng lên đáng kể như đầu tư hệ thống dữ liệu, số hóa vùng nguyên liệu, đào tạo nhân sự và xây dựng cơ chế phối hợp với hộ trồng rừng. Với các doanh nghiệp nhỏ và vừa thì đây là thách thức không nhỏ, thậm chí có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.

Dù tạo ra áp lực lớn, EUDR cũng mở ra cơ hội để ngành gỗ Việt Nam chuyển đổi theo hướng bền vững hơn. Khi hệ thống dữ liệu được chuẩn hóa, chuỗi cung ứng sẽ minh bạch hơn, giảm rủi ro thương mại và nâng cao giá trị sản phẩm.

Quan trọng hơn, quá trình này sẽ thúc đẩy liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt, hợp tác xã làm cầu nối, chính quyền địa phương chuẩn hóa dữ liệu, còn người dân trở thành mắt xích cung cấp thông tin đầu vào.

Nếu được tổ chức tốt, đây có thể là nền tảng để hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, có khả năng truy xuất đầy đủ để nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, không chỉ ngành gỗ mà toàn bộ chuỗi nông sản sẽ được hưởng lợi từ quản lý tài nguyên rừng, kiểm soát chất lượng, đến nâng cao năng lực xuất khẩu.

Có thể thấy, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Từ lợi thế truyền thống dựa trên sản xuất, ngành buộc phải chuyển sang mô hình dựa trên minh bạch, dữ liệu và trách nhiệm chuỗi cung ứng.

Thách thức là rõ ràng, nhưng cơ hội cũng không nhỏ vì nếu vượt qua giai đoạn chuyển đổi này, ngành gỗ Việt Nam có thể nâng cấp vị thế, không chỉ là nhà sản xuất mà trở thành mắt xích có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đức Hiền

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/nganh-go-viet-chuyen-doi-san-xuat-sang-ky-nguyen-du-lieu-va-minh-bach-182342.html