Giá lúa gạo hôm nay 22.6: Lúa trong nước ổn định, gạo xuất khẩu nhích nhẹ
Giá lúa gạo ngày 22.6 dự báo tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine và gạo trắng 5% tấm xuất khẩu nhích nhẹ nhưng sức mua nội địa còn chậm.
Thị trường lúa gạo bước sang ngày 22.6.2026 với trạng thái khá cân bằng.
Giá lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định, trong khi giao dịch Hè Thu vẫn diễn ra chậm.
Điểm đáng chú ý nằm ở thị trường xuất khẩu khi gạo Jasmine và gạo trắng 5% tấm của Việt Nam tăng nhẹ, tạo tín hiệu hỗ trợ tâm lý cho nhóm lúa gạo chất lượng cao.

Hình minh họa
Giá lúa hôm nay: Lúa Hè Thu giao dịch chậm, giá giữ vững
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi các loại chưa ghi nhận biến động lớn. Giao dịch mua bán lúa Hè Thu vẫn chậm tại nhiều địa phương do thương lái hỏi mua ít, trong khi nông dân chưa chịu áp lực bán mạnh.
Nhóm lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ vùng giá 6.400 - 6.500 đồng/kg. Lúa OM 5451 dao động 5.700 - 5.800 đồng/kg; IR 50404 ở mức 5.500 - 5.600 đồng/kg; OM 34 giữ vùng 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Bảng giá lúa hôm nay 22.6.2026

Tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, thị trường chưa xuất hiện lực mua mạnh. Điều này khiến giá lúa khó tăng nhanh, nhưng cũng chưa chịu áp lực giảm do nguồn cung chưa tạo sức ép lớn.
Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm: Phần lớn đi ngang
Ở phân khúc gạo, thị trường duy trì trạng thái ổn định. Gạo nguyên liệu IR 504 dao động 8.650 - 8.750 đồng/kg. Gạo CL 555 giữ mức 9.100 - 9.200 đồng/kg.
Gạo OM 5451 tiếp tục ở vùng cao, khoảng 9.550 - 9.650 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 18 từ 8.700 - 8.850 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 duy trì vùng 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm

Giao dịch tại nhà máy xay xát và kho lớn vẫn chậm. Doanh nghiệp thận trọng trong bối cảnh chi phí logistics, chi phí đầu vào và diễn biến thị trường xuất khẩu còn nhiều yếu tố khó đoán.
Giá gạo bán lẻ: Nhu cầu tiêu dùng chưa biến động mạnh
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen vẫn là mặt hàng có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao như Hương Lài, gạo Nhật, Nàng Hoa, gạo thơm Thái hạt dài duy trì vùng 20.000 - 22.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng giữ mức khoảng 16.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động quanh 12.000 - 13.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo

Giá bán lẻ ổn định cho thấy nhu cầu tiêu dùng trong nước chưa có biến động đột ngột. Đây là yếu tố giúp thị trường gạo nội địa giữ trạng thái cân bằng trong ngắn hạn.
Giá gạo xuất khẩu: Jasmine và gạo trắng 5% tấm nhích nhẹ
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có dấu hiệu cải thiện nhẹ. Gạo Jasmine tăng khoảng 1 USD/tấn, lên mức 505 - 509 USD/tấn. Gạo trắng 5% tấm cũng tăng nhẹ, đạt 410 - 414 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm giữ mức 485 - 490 USD/tấn. Gạo 100% tấm duy trì vùng 343 - 347 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu

Gạo thơm Việt Nam vẫn duy trì mặt bằng cao trong khu vực. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các nguồn cung khác vẫn hiện hữu, đặc biệt ở nhóm gạo phổ thông.
Thị trường thế giới: Ổn định nhưng áp lực logistics vẫn lớn
Thị trường xuất khẩu gạo châu Á nhìn chung ổn định sau giai đoạn tăng nhanh trước đó. Gạo thơm Việt Nam giữ mức cao, trong khi Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ chưa ghi nhận biến động lớn về nguồn cung.
Các yếu tố như xung đột địa chính trị, giá năng lượng neo cao và chi phí logistics chưa giảm tiếp tục tác động đến cán cân cung - cầu. Điều này khiến doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng hơn khi ký hợp đồng mới, dù nhu cầu nhập khẩu tại một số thị trường vẫn còn tích cực.
Dự báo giá lúa gạo ngày 22.6.2026: Đi ngang là kịch bản chính
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Sức mua chưa bứt phá khiến giá khó tăng mạnh, nhưng mặt bằng xuất khẩu cải thiện nhẹ có thể giúp nhóm lúa thơm và gạo chất lượng cao giữ giá tốt.
Yếu tố hỗ trợ giá
Gạo Jasmine Việt Nam tăng nhẹ trên thị trường xuất khẩu.
Gạo trắng 5% tấm Việt Nam nhích lên.
Nhóm lúa thơm OM 18, Đài Thơm 8 vẫn giữ giá ổn định.
Nhu cầu nhập khẩu tại một số thị trường còn tích cực.
Yếu tố gây áp lực
Giao dịch lúa Hè Thu trong nước còn chậm.
Doanh nghiệp và thương lái thu mua thận trọng.
Chi phí logistics và đầu vào vẫn ở mức cao.
Cạnh tranh từ Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ chưa giảm.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 22.6.2026 được dự báo tiếp tục đi ngang. Nhóm gạo thơm và lúa chất lượng cao vẫn có lợi thế hơn so với nhóm phổ thông, nhưng khả năng tăng mạnh chưa rõ ràng nếu thanh khoản thị trường chưa cải thiện.












