Giá lúa gạo hôm nay 29.8.2026: Gạo nguyên liệu tiếp tục lao dốc

Giá lúa gạo ngày 29.8.2026 tiếp tục phân hóa, IR 504 và CL 555 cùng giảm 200 đồng/kg, trong khi lúa thơm giữ giá và thị trường bán lẻ tương đối ổn định.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 29.8.2026 với sức mua nguyên liệu vẫn khá yếu.

Hai mặt hàng IR 504 và CL 555 tiếp tục chịu áp lực lớn nhất khi cùng lùi về vùng 8.900 - 9.000 đồng/kg.

Ở chiều ngược lại, nguồn lúa hàng hóa thu hẹp và việc nông dân chưa bán tháo đang giúp hạn chế nguy cơ giá giảm mạnh trên diện rộng.

Hình minh họa

Hình minh họa

Giá lúa tươi ngày 29.8.2026 biến động trong biên độ hẹp

Giá lúa tươi nhìn chung chưa xuất hiện một xu hướng giảm mạnh.

OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg. Đây vẫn là hai giống có mặt bằng giá khá tốt trong nhóm lúa được theo dõi.

OM 5451 dao động 6.500 - 6.600 đồng/kg, trong khi OM 34 ở mức 6.000 - 6.100 đồng/kg. Hai giống này tiếp tục chịu áp lực nhẹ khi hoạt động hỏi mua chưa thực sự tích cực.

IR 50404 giữ khoảng 6.300 - 6.400 đồng/kg.

Nhìn chung, lúa thơm vẫn có khả năng giữ giá tốt hơn nhóm lúa thường, nhưng sức mua hiện chưa đủ mạnh để tạo một đợt tăng mới.

Giao dịch lúa vẫn chậm

Tại An Giang, lượng thương lái hỏi mua mới vẫn khá hạn chế. Giao dịch chủ yếu diễn ra theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện tình trạng gom hàng mạnh.

Ở Đồng Tháp, một số bạn hàng vẫn chưa mua mới, khiến hoạt động giao dịch lúa diễn ra chậm.

Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cũng ghi nhận lượng giao dịch mới ở mức thấp.

Tuy nhiên, một yếu tố giúp thị trường tránh được đợt giảm sâu là nông dân chưa có tâm lý bán tháo. Nguồn lúa tại một số khu vực cũng không còn dồi dào như giai đoạn thu hoạch rộ.

Sự kết hợp giữa nguồn cung thu hẹp và sức mua yếu khiến thị trường rơi vào trạng thái giằng co, với giá chủ yếu biến động cục bộ.

Giá gạo nguyên liệu ngày 29.8.2026 giảm mạnh

Gạo nguyên liệu tiếp tục là phân khúc chịu sức ép rõ nhất.

IR 504 giảm thêm khoảng 200 đồng/kg, xuống còn 8.900 - 9.000 đồng/kg. CL 555 cũng giảm tương tự và về cùng mặt bằng.

Đây là mức giảm đáng chú ý sau chuỗi phiên thị trường liên tục chịu sức ép từ sức mua yếu.

Trong khi đó, OM 5451 vẫn giữ vùng 9.300 - 9.400 đồng/kg, hiện cao hơn đáng kể so với IR 504 và CL 555.

Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 18 giữ 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Việc chỉ một số loại nguyên liệu giảm mạnh cho thấy thị trường đang phân hóa theo nhu cầu của từng chủng loại, thay vì bước vào một đợt giảm giá đồng loạt.

Vì sao IR 504 và CL 555 liên tục giảm?

Sức mua yếu vẫn là nguyên nhân chính.

Các nhà máy và doanh nghiệp chưa tăng mạnh lượng mua nguyên liệu, trong khi giá bán ra thị trường xuất khẩu cũng chưa tạo được động lực đủ lớn.

Điều này khiến doanh nghiệp có xu hướng mua theo từng đơn hàng thực tế thay vì tích trữ.

IR 504 và CL 555 là những mặt hàng chịu ảnh hưởng rõ hơn từ trạng thái này, do nhu cầu thu mua ngắn hạn chưa đủ sức hấp thụ lượng hàng chào bán.

Tuy nhiên, sau khi cùng xuống vùng 8.900 - 9.000 đồng/kg, hai mặt hàng đang tiến gần một mặt bằng giá mới.

Nếu nguồn cung tiếp tục giảm trong những ngày tới, tốc độ điều chỉnh có thể chậm lại.

Gạo nguyên liệu có thể sớm tìm điểm cân bằng

Việc IR 504 và CL 555 giảm thêm 200 đồng/kg không đồng nghĩa thị trường sẽ tiếp tục giảm với biên độ tương tự trong nhiều phiên.

Nguồn lúa hàng hóa đang thu hẹp là yếu tố đáng chú ý.

Khi lượng nguyên liệu đưa ra thị trường ít dần, doanh nghiệp sẽ khó tiếp tục ép giá nếu vẫn cần mua để thực hiện các hợp đồng đã ký.

Do đó, khả năng xuất hiện trạng thái giằng co mạnh hơn quanh vùng giá hiện tại đang tăng lên.

Dù vậy, điều kiện để giá thực sự phục hồi vẫn là sự cải thiện của sức mua và đơn hàng xuất khẩu.

Cám giảm 50 đồng/kg

Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm tiếp tục đi ngang trong khoảng 8.600 - 8.750 đồng/kg.

Cám giảm khoảng 50 đồng/kg, xuống còn 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Biến động này chưa đủ lớn để tác động đáng kể đến xu hướng chung của thị trường.

Giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định

Trái với đà giảm của một số loại gạo nguyên liệu, thị trường bán lẻ chưa thay đổi nhiều.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.

Hương Lài và gạo Nhật phổ biến quanh 22.000 đồng/kg. Nàng Hoa giữ mức khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine dao động 16.500 - 18.000 đồng/kg, trong khi Đài Thơm ở mức 15.500 - 17.000 đồng/kg.

Việc giá bán lẻ chưa giảm theo nguyên liệu là điều dễ hiểu bởi giá đến tay người tiêu dùng còn phụ thuộc hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm nhẹ

Một thay đổi đáng chú ý của phiên 29.8.2026 nằm ở thị trường xuất khẩu.

Gạo thơm 5% tấm Việt Nam lùi về khoảng 470 - 480 USD/tấn.

Gạo thơm 100% tấm ở mức 373 - 377 USD/tấn, giảm khoảng 2 USD/tấn, còn Jasmine giảm tương tự xuống 534 - 538 USD/tấn.

Việc giá xuất khẩu giảm khiến khả năng phục hồi nhanh của gạo nguyên liệu trong nước trở nên khó khăn hơn.

Thái Lan và Ấn Độ tăng giá gạo 5% tấm

Trái với Việt Nam, gạo 5% tấm của Thái Lan tăng khoảng 2 USD/tấn, lên 453 - 457 USD/tấn.

Tại Ấn Độ, mặt hàng cùng loại cũng tăng khoảng 4 USD/tấn, lên 364 - 368 USD/tấn.

Dù tăng, mức giá của Ấn Độ vẫn thấp hơn đáng kể so với Việt Nam và Thái Lan.

Điều này cho thấy áp lực cạnh tranh về giá vẫn rất lớn, đặc biệt với các hợp đồng gạo phổ thông.

Ở chiều ngược lại, gạo 100% tấm của Thái Lan giảm mạnh khoảng 8 USD/tấn, xuống 366 - 370 USD/tấn.

Sự phân hóa giữa các chủng loại và quốc gia cho thấy thị trường quốc tế chưa hình thành một xu hướng giá thống nhất.

Xuất khẩu tăng lượng nhưng giá trị còn chịu áp lực

Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,64 tỷ USD.

Khối lượng tăng khoảng 0,5% so với cùng kỳ, nhưng kim ngạch giảm 6,7%.

Điều này phản ánh giá xuất khẩu bình quân vẫn thấp hơn, tạo sức ép lên khả năng nâng giá thu mua nguyên liệu trong nước.

Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 44,7% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo.

Trung Quốc đứng thứ hai với khoảng 19,1%, trong khi Ghana chiếm khoảng 9,6%.

Diễn biến nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc sẽ tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến sức mua nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Dự báo giá lúa gạo ngày 29.8.2026

Kịch bản chính của thị trường ngày 29.8.2026 vẫn là phân hóa và nghiêng về giảm ở nhóm nguyên liệu.

Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 có khả năng tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg nhờ lợi thế của nhóm lúa thơm.

OM 5451 và OM 34 chịu áp lực nhẹ hơn khi sức mua ở vùng nguyên liệu chưa cải thiện.

Tâm điểm vẫn nằm ở IR 504 và CL 555. Hai mặt hàng cùng giảm thêm 200 đồng/kg, xuống 8.900 - 9.000 đồng/kg.

Giá xuất khẩu Việt Nam cũng bắt đầu điều chỉnh, khiến doanh nghiệp càng thận trọng khi mua nguyên liệu.

Tuy nhiên, nguồn cung lúa hàng hóa đang giảm dần và nông dân chưa xuất hiện tâm lý bán tháo. Đây sẽ là hai yếu tố quan trọng giúp hạn chế khả năng giá tiếp tục lao dốc.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 29.8.2026 được dự báo tiếp tục chịu áp lực ở IR 504 và CL 555; lúa thơm và bán lẻ ổn định hơn, còn thị trường có thể dần tìm điểm cân bằng khi nguồn cung thu hẹp.

Giá thực tế có thể khác nhau tùy khu vực, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

Giá thực tế có thể khác nhau tùy khu vực, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

HÙNG NGUYỄN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/kinh-te/gia-lua-gao-hom-nay-2982026-gao-nguyen-lieu-tiep-tuc-lao-doc-260417.html