Giá lúa gạo hôm nay 5.9: Lúa tươi đồng loạt giảm 100 đồng/kg
Giá lúa gạo ngày 5.9.2026 dự báo tiếp tục phân hóa, lúa tươi giảm khoảng 100 đồng/kg trong khi gạo nguyên liệu và xuất khẩu vẫn giữ mặt bằng ổn định.
Sau kỳ nghỉ Quốc khánh, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long đã sôi động hơn về lượng hỏi mua nhưng sức mua thực tế chưa đủ mạnh để tạo một đợt tăng mới.
Giá lúa tươi đồng loạt điều chỉnh giảm, trong khi nhóm gạo nguyên liệu, bán lẻ và xuất khẩu nhìn chung giữ được mặt bằng ổn định.

Hình minh họa
Giá lúa tươi ngày 5.9.2026 đồng loạt giảm

Giá lúa tươi là phân khúc chịu sức ép rõ nhất trong ngày 5.9.2026.
OM 18 và Đài Thơm 8 cùng giảm về vùng 6.500 - 6.700 đồng/kg. Dù vậy, đây vẫn là hai giống có mặt bằng giá cao hơn so với nhóm lúa phổ thông.
OM 5451 lùi về 6.400 - 6.500 đồng/kg, trong khi IR 50404 dao động 6.200 - 6.400 đồng/kg.
OM 34 tiếp tục nằm ở nhóm thấp nhất, khoảng 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Việc nhiều giống cùng giảm cho thấy lực mua sau kỳ nghỉ chưa thực sự mạnh. Tuy nhiên, mức giảm mới chỉ khoảng 100 đồng/kg và chưa xuất hiện tình trạng bán tháo, vì vậy nguy cơ hình thành một đợt giảm sâu trên diện rộng hiện chưa lớn.
Giao dịch bắt đầu cải thiện nhưng chưa đủ kéo giá tăng
Tại An Giang, nhu cầu hỏi mua đã có dấu hiệu tăng nhẹ sau kỳ nghỉ. Đây là tín hiệu tích cực so với những phiên giao dịch trầm lắng trước đó.
Ở Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, hoạt động mua bán nhìn chung ổn định hơn nhưng chưa xuất hiện lượng mua lớn.
Thị trường đang có độ trễ nhất định sau kỳ nghỉ. Doanh nghiệp và nhà máy cần thêm thời gian để đánh giá tồn kho, kế hoạch giao hàng và nhu cầu nguyên liệu trước khi quyết định tăng khối lượng mua.
Vì vậy, lượng hỏi giá có thể tăng trước nhưng giá mua chưa nhất thiết phản ứng ngay.
Giá gạo nguyên liệu ngày 5.9.2026 tiếp tục ổn định

Trái ngược với lúa tươi, gạo nguyên liệu chưa ghi nhận biến động đáng kể.
OM 5451 tiếp tục có mức giá cao nhất trong nhóm được theo dõi, khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
IR 504 và CL 555 vẫn cùng dao động 8.900 - 8.950 đồng/kg, chưa trở lại mốc 9.000 đồng/kg.
OM 18 giữ mức 8.700 - 8.850 đồng/kg, còn OM 380 và Sóc thơm cùng quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.
IR 504 và CL 555 tiếp tục chờ lực mua
IR 504 và CL 555 đã ổn định hơn sau chuỗi giảm mạnh cuối tháng 8.
Việc hai mặt hàng liên tục giữ vùng 8.900 - 8.950 đồng/kg cho thấy áp lực giảm đã dịu bớt.
Tuy nhiên, để trở lại trên 9.000 đồng/kg, thị trường cần sức mua thực tế từ các nhà máy hoặc doanh nghiệp xuất khẩu.
Nếu xuất hiện thêm đơn hàng mới và doanh nghiệp tăng mua dự trữ, IR 504 và CL 555 có thể là nhóm phản ứng sớm.
Ngược lại, nếu giao dịch chỉ cải thiện về lượng hỏi giá nhưng khối lượng mua vẫn thấp, vùng 8.900 - 8.950 đồng/kg có thể tiếp tục duy trì.
Tấm thơm và cám đi ngang

Nhóm phụ phẩm tiếp tục ổn định, phản ánh cung cầu tại các cơ sở xay xát chưa có biến động lớn.
Tấm thơm giữ khoảng 8.600 - 8.700 đồng/kg, còn cám duy trì 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Giá gạo bán lẻ chưa biến động

Giá gạo bán lẻ tiếp tục ít chịu tác động từ đợt giảm của lúa tươi.
Gạo Nàng Nhen vẫn ở mức khoảng 28.000 đồng/kg, trong khi Hương Lài và gạo Nhật cùng phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Nhóm gạo phổ thông tiếp tục giữ mặt bằng hiện tại, cho thấy biến động tại vùng nguyên liệu chưa đủ lớn để truyền sang khâu bán lẻ.
Giá nếp tiếp tục ổn định
Nếp 3 tháng khô giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Nếp IR 4625 tươi dao động khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Phân khúc này hiện chưa có tín hiệu cho thấy sẽ xuất hiện biến động lớn trong ngắn hạn.
Giá gạo xuất khẩu ngày 5.9.2026 chưa thay đổi

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ mặt bằng hiện tại.
Jasmine dao động 534 - 538 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm giữ mức 470 - 480 USD/tấn, còn gạo thơm 100% tấm khoảng 373 - 377 USD/tấn.
Mặt bằng này chưa tạo đủ lực kéo để giá lúa và gạo nguyên liệu trong nước tăng mạnh.
Ấn Độ tiếp tục gây áp lực ở phân khúc phổ thông
Gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ hiện chỉ quanh 364 - 368 USD/tấn.
Pakistan cũng duy trì mức thấp hơn Việt Nam, khoảng 406 - 410 USD/tấn.
Khoảng cách giá lớn khiến doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục chịu sức ép khi cạnh tranh những đơn hàng gạo phổ thông có độ nhạy cao về giá.
Ở chiều ngược lại, các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn là phân khúc Việt Nam có lợi thế hơn.
Đây cũng là lý do nhóm lúa thơm có khả năng giữ giá tốt hơn nếu nhu cầu xuất khẩu cải thiện.
Philippines tiếp tục là điểm tựa cho triển vọng xuất khẩu
Nhu cầu nhập khẩu lớn của Philippines tiếp tục là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường gạo Việt Nam.
Việt Nam vẫn giữ vai trò một trong những nguồn cung chủ lực cho thị trường này.
Nếu Philippines tiếp tục tăng mua trong những tháng tới, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có thể nhận thêm đơn hàng mới. Khi đó, tác động đầu tiên nhiều khả năng xuất hiện ở giá gạo nguyên liệu.
IR 504, CL 555 và các loại gạo phục vụ xuất khẩu có thể được hỗ trợ trước khi lực mua lan sang thị trường lúa.
Thời tiết Philippines có thể tạo thêm lực đỡ
Rủi ro sản lượng lúa tại Philippines bị ảnh hưởng bởi thời tiết là yếu tố có thể khiến nhu cầu nhập khẩu duy trì ở mức cao.
Nếu nguồn cung nội địa của Philippines suy giảm, nước này có thể tiếp tục tăng dự trữ thông qua nhập khẩu.
Đối với Việt Nam, đây là cơ hội đáng kể trong những tháng cuối năm.
Tuy nhiên, tác động lên giá trong nước còn phụ thuộc khối lượng hợp đồng thực tế, thời điểm giao hàng và mức giá doanh nghiệp chấp nhận ký.
Dự báo giá lúa gạo ngày 5.9.2026
Kịch bản chính của thị trường ngày 5.9.2026 là lúa tươi giảm nhẹ trong khi gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang.
OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451, IR 50404 và OM 34 đều chịu mức điều chỉnh khoảng 100 đồng/kg. Điều này phản ánh lực mua lúa chưa phục hồi hoàn toàn sau kỳ nghỉ.
Tuy nhiên, gạo nguyên liệu không giảm theo là tín hiệu cho thấy thị trường đầu ra đang ổn định hơn.
IR 504 và CL 555 tiếp tục quanh 8.900 - 8.950 đồng/kg và có khả năng sớm kiểm tra lại mốc 9.000 đồng/kg nếu doanh nghiệp tăng mua.
Giá xuất khẩu ổn định và nhu cầu lớn từ Philippines là hai yếu tố có thể tạo lực hỗ trợ cho thị trường trong những phiên tới.
Ngược lại, cạnh tranh giá từ Ấn Độ vẫn khiến khả năng hình thành một đợt tăng mạnh trên diện rộng chưa cao.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 5.9.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa. Lúa tươi chịu áp lực giảm nhẹ, gạo nguyên liệu giữ giá, còn triển vọng ngắn hạn sẽ phụ thuộc vào tốc độ thu mua sau kỳ nghỉ và các hợp đồng xuất khẩu mới.

